Tebantin 300mg

7 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị động kinh và đau thần kinh ngoại biên

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 12 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Uống sau bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Thuốc chống co giật
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Hungary
Quy cách Hộp 5 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nang cứng
Thương hiệu Gedeon Richter
Mã SKU SP04244
Hạn dùng 24 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký VN-17714-14

Thuốc Tebantin 300mg là một lựa chọn điều trị hiệu quả và an toàn cho các bệnh lý động kinh và đau thần kinh ngoại biên. Với hoạt chất Gabapentin 300mg, thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương, giúp ổn định điện thế màng tế bào thần kinh, làm giảm kích thích thần kinh và kiểm soát cơn đau.

Sản phẩm đang được chú ý, có 3 người thêm vào giỏ hàng & 13 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Tebantin 300mg: Hướng dẫn sử dụng, liều dùng, tác dụng phụ và lưu ý quan trọng

Giới thiệu về thuốc Tebantin 300mg

Tebantin 300mg là một thuốc kê đơn thuộc nhóm thuốc chống động kinh và giảm đau thần kinh, với hoạt chất chính là Gabapentin 300mg. Sản phẩm do tập đoàn dược phẩm hàng đầu Gedeon Richter Plc. (Hungary) sản xuất và được đăng ký lưu hành tại Việt Nam với số đăng ký VN-17714-14.

Thuốc được bào chế dưới dạng viên nang cứng, quy cách đóng gói phổ biến là hộp 5 vỉ x 10 viên. Tebantin có tác dụng làm giảm kích thích thần kinh và ổn định điện thế màng tế bào thần kinh, từ đó kiểm soát cơn động kinh và giảm đau do tổn thương thần kinh.

Hoạt chất Gabapentin có cấu trúc tương tự chất dẫn truyền thần kinh acid gamma-aminobutyric (GABA) trong não, nhưng cơ chế tác dụng chính xác vẫn chưa được hiểu đầy đủ. Thuốc không phải là thuốc giảm đau thông thường mà tác động đặc hiệu lên các cơn đau có nguồn gốc thần kinh.


Thành phần và dạng bào chế

Thành phần hoạt chất

Mỗi viên nang cứng Tebantin 300mg chứa:

  • Gabapentin: 300mg

Thành phần tá dược

  • Chất trong nang: Lactose monohydrat, tinh bột biến tính, bột talc, magnesi stearat

  • Vỏ nang: Oxid sắt đỏ (E172), oxid sắt vàng (E172), titan dioxid (E171), gelatin

Dạng bào chế và quy cách đóng gói

  • Dạng bào chế: Viên nang cứng

  • Quy cách đóng gói: Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên

  • Nhà sản xuất: Gedeon Richter Plc. (Hungary)

  • Số đăng ký: VN-17714-14

  • Phân loại: Thuốc kê đơn (ETC – Prescription only medicine)


Cơ chế tác dụng

Xem thêm

Gabapentin là một thuốc chống co giật, có cấu trúc tương tự acid gamma-aminobutyric (GABA) – chất dẫn truyền thần kinh ức chế quan trọng trong hệ thần kinh trung ương. Thuốc tác động bằng cách làm giảm khả năng tiếp nhận kích thích của các tế bào thần kinh.

Cơ chế tác dụng cụ thể của Gabapentin bao gồm:

  1. Ổn định điện thế màng tế bào thần kinh: Giúp giảm hoạt động điện bất thường trong não – nguyên nhân gây ra các cơn động kinh.

  2. Giảm giải phóng chất dẫn truyền thần kinh kích thích: Gabapentin làm giảm giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh kích thích ở các vùng của hệ thần kinh trung ương.

  3. Tác động lên con đường ức chế đau: Gabapentin có hiệu quả giảm đau ở tủy sống cũng như tại các trung tâm não thông qua các tương tác với các con đường ức chế đau.

Dược động học

  • Sinh khả dụng tuyệt đối: Khoảng 60% đối với dạng viên nang

  • Thời gian đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương: 2 – 3 giờ sau khi uống

  • Sinh khả dụng không tỷ lệ thuận với liều dùng: Khi tăng liều, sinh khả dụng của gabapentin lại giảm xuống

  • Ảnh hưởng của thức ăn: Thức ăn, bao gồm cả chế độ ăn nhiều chất béo, không ảnh hưởng đến dược động học của gabapentin

  • Đào thải: Gabapentin được đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng không chuyển hóa


Chỉ định

Thuốc Tebantin 300mg được chỉ định trong các trường hợp sau:

1. Điều trị động kinh

  • Điều trị bổ sung trong các cơn động kinh cục bộ có hoặc không kèm theo động kinh toàn thể thứ phát ở người lớn và trẻ em từ 6 tuổi trở lên

  • Đơn trị liệu trong điều trị động kinh cục bộ có hoặc không kèm theo động kinh toàn thể thứ phát ở người lớn và trẻ từ 12 tuổi trở lên

  • Điều trị một số thể của bệnh động kinh ở người lớn và trẻ em trên 12 tuổi (đơn trị) hoặc trẻ em từ 3 đến 12 tuổi (kết hợp với thuốc khác)

2. Điều trị đau thần kinh ngoại biên

  • Đau thần kinh do biến chứng đái tháo đường

  • Đau thần kinh sau nhiễm virus Herpes (zona thần kinh) ở người lớn

Lưu ý quan trọng

Tebantin không có hiệu quả đối với tất cả các thể động kinh. Việc chỉ định Tebantin chỉ nên thực hiện khi có đơn của bác sĩ chuyên khoa.


Chống chỉ định

Sucrapi 1g
Thuốc Sucrapi 1g: Hướng dẫn sử dụng, liều dùng, tác dụng...
0

Thuốc Tebantin 300mg không được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn (dị ứng) với hoạt chất Gabapentin hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc

  • Người bệnh viêm tụy


Liều lượng và cách dùng

Cách dùng

  • Tebantin được dùng bằng đường uống

  • Uống nguyên viên với nhiều nước

  • Có thể uống trong bữa ăn hoặc giữa các bữa ăn

  • Việc dùng thuốc cũng như liều lượng phụ thuộc vào bác sĩ, sau khi cân nhắc hiệu quả của thuốc cũng như tính dung nạp đối với từng người bệnh

Nguyên tắc tăng liều

Thường cần 3 ngày thăm dò bằng cách tăng liều từ từ để xác định liều duy trì. Việc điều chỉnh liều gabapentin chậm có thể phù hợp với từng bệnh nhân.

Thời gian tối thiểu để đạt liều:

  • 1800 mg/ngày: 1 tuần

  • 2400 mg/ngày: 2 tuần

  • 3600 mg/ngày: 3 tuần

Liều dùng cho người lớn và trẻ em trên 12 tuổi

Lịch trình điều chỉnh liều khởi đầu:

Ngày Liều dùng
Ngày 1 300 mg, 1 lần/ngày
Ngày 2 300 mg, 2 lần/ngày
Ngày 3 300 mg, 3 lần/ngày

Cách dùng chi tiết:

  • Ngày 1: 300 mg/ngày. Có thể uống 1 viên 300mg, 1 lần duy nhất trong ngày. Hoặc chia làm 3 lần, mỗi lần 1 viên 100mg.

  • Ngày 2: 600 mg/ngày. Có thể uống 2 lần x 1 viên 300mg. Hoặc uống 3 lần x 2 viên 100mg.

  • Ngày 3: 900 mg/ngày. Có thể uống 3 lần x 1 viên 300mg. Hoặc uống 3 lần x 3 viên 100mg.

Liều duy trì:

  • Khoảng liều hiệu quả: 900 – 3600 mg/ngày

  • Có thể tăng dần liều lên 300 mg/ngày mỗi 2-3 ngày cho đến liều tối đa 3600 mg/ngày

  • Liều tối đa: 3600 mg/ngày, chia làm 3 lần

  • Khoảng cách tối đa giữa các liều trong phác đồ 3 lần/ngày nên dưới 12 giờ để tránh các cơn co giật bùng phát

Liều dùng cho trẻ em

Trẻ em từ 3 đến 12 tuổi:

  • Liều thông thường: 25 – 35 mg/kg/ngày, chia làm 3 lần/ngày

  • Phác đồ tăng liều trong 3 ngày:

    • Ngày 1: 10 mg/kg/ngày

    • Ngày 2: 20 mg/kg/ngày

    • Ngày 3: 30 mg/kg/ngày

  • Sau đó có thể tăng lên tối đa 35 mg/kg/ngày, chia thành 3 liều nhỏ bằng nhau

Liều dùng cho đau thần kinh (người lớn > 18 tuổi):

  • Liều khởi đầu: 300 mg x 3 lần/ngày

  • Có thể tăng lên nếu cần, tối đa 3600 mg/ngày

Liều dùng cho bệnh nhân suy thận:

  • ClCr < 80 mL/phút: Cần chỉnh liều theo chỉ định của bác sĩ

Ngừng thuốc

Theo thực hành lâm sàng hiện nay, khi phải ngưng dùng gabapentin, khuyến cáo thực hiện ngừng thuốc dần dần trong vòng tối thiểu 1 tuần, không phụ thuộc chỉ định.

Làm gì khi quên một liều?

Bổ sung liều ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian giãn cách với liều tiếp theo quá ngắn thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã bị bỏ lỡ.

Làm gì khi dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.


Tác dụng phụ

Tác dụng phụ thường gặp

Các tác dụng phụ sau đây có thể xảy ra khi sử dụng Tebantin:

  • Đau đầu

  • Chóng mặt

  • Buồn ngủ

  • Mệt mỏi

  • Đau bụng

  • Đau lưng

  • Rối loạn tiêu hóa

Tác dụng phụ ít gặp

  • Phù

  • Tăng cân

  • Giãn mạch

  • Nhiễm virus

  • Sốt

Tác dụng phụ hiếm gặp

  • Giảm bạch cầu

  • Gãy xương

  • Đau cơ

  • Mất trí nhớ

  • Thất điều (mất phối hợp vận động)

  • Lú lẫn

  • Trầm cảm

  • Loạn vận ngôn (rối loạn phát âm)

  • Mất ngủ

Lời khuyên

Thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về bất kỳ tác dụng không mong muốn nào gặp phải khi sử dụng thuốc. Nếu gặp các triệu chứng nghiêm trọng hoặc kéo dài, cần đến cơ sở y tế để được thăm khám kịp thời.


Tương tác thuốc

Thuốc kháng acid

  • Tương tác: Các thuốc kháng acid (nhôm hydroxide, magnesi hydroxide) có thể làm giảm hấp thu gabapentin

  • Khuyến cáo: Uống Tebantin cách xa các thuốc kháng acid ít nhất 2 giờ

Các thuốc khác

  • Cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng (bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn và thực phẩm chức năng) trước khi bắt đầu điều trị bằng Tebantin


Thận trọng khi sử dụng

Đối tượng cần thận trọng

  • Bệnh nhân suy thận: Cần chỉnh liều theo mức độ suy thận

  • Người cao tuổi: Cần theo dõi chặt chẽ khi sử dụng do chức năng thận suy giảm theo tuổi tác

  • Phụ nữ có thai và cho con bú: Chỉ sử dụng khi thật cần thiết và có chỉ định của bác sĩ

  • Người có tiền sử dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc

Lưu ý khi sử dụng

  • Thuốc chỉ được bán khi có chỉ định của bác sĩ

  • Không tự ý ngưng thuốc hoặc thay đổi liều lượng khi chưa có ý kiến của bác sĩ. Việc ngưng thuốc đột ngột có thể gây ra các cơn co giật bùng phát

  • Thông tin trên các website chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn y tế

  • Tebantin có thể gây buồn ngủ và chóng mặt, cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc

  • Không sử dụng rượu trong thời gian điều trị vì có thể làm tăng tác dụng an thần của thuốc


Bảo quản

  • Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát

  • Nhiệt độ bảo quản: Dưới 30°C

  • Tránh ánh sáng trực tiếp

  • Để xa tầm tay trẻ em

  • Không sử dụng thuốc đã quá hạn sử dụng


Thông tin tham khảo về giá và nơi bán

Thuốc Tebantin 300mg được bán tại các nhà thuốc trên toàn quốc khi có đơn của bác sĩ. Giá tham khảo:

  • Giá kê khai: Khoảng 4.500 đồng/viên

  • Giá tham khảo hộp 5 vỉ x 10 viên: Khoảng 60.000đ – 135.000đ

  • Giá thầu tham khảo: 74.000đ – 135.000đ/hộp tùy theo nhà thầu và thời điểm

Lưu ý: Giá thuốc có thể thay đổi theo thời điểm, nhà phân phối và khu vực. Vui lòng liên hệ các nhà thuốc uy tín để biết giá chính xác nhất.


Câu hỏi thường gặp

1. Tebantin 300mg có phải là thuốc kê đơn không?

Có. Tebantin 300mg là thuốc kê đơn (thuốc bán theo đơn – ETC). Người bệnh cần có chỉ định của bác sĩ trước khi sử dụng.

2. Tebantin 300mg điều trị bệnh gì?

Tebantin 300mg được chỉ định để điều trị một số thể của bệnh động kinh (đơn trị hoặc phối hợp) và giảm đau do tổn thương thần kinh như đau thần kinh sau zona (herpes) và đau thần kinh do đái tháo đường.

3. Nên uống Tebantin trước hay sau ăn?

Tebantin có thể uống trong bữa ăn hoặc giữa các bữa ăn. Thức ăn không ảnh hưởng đến hấp thu của thuốc.

4. Liều tối đa của Tebantin 300mg là bao nhiêu?

Liều tối đa khuyến cáo là 3600 mg/ngày, chia làm 3 lần.

5. Có thể ngưng Tebantin đột ngột được không?

Không. Khi phải ngưng dùng gabapentin, khuyến cáo thực hiện ngừng thuốc dần dần trong vòng tối thiểu 1 tuần để tránh các cơn co giật bùng phát.

6. Tebantin có tác dụng phụ gì?

Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm: đau đầu, chóng mặt, buồn ngủ, mệt mỏi, đau bụng, rối loạn tiêu hóa. Cần thông báo cho bác sĩ nếu gặp bất kỳ tác dụng phụ nào.

7. Tebantin có tương tác với thuốc nào không?

Tebantin có thể tương tác với thuốc kháng acid. Cần uống Tebantin cách xa các thuốc kháng acid ít nhất 2 giờ.


So sánh với các thuốc cùng hoạt chất

Tebantin 300mg là một trong nhiều biệt dược của Gabapentin có mặt trên thị trường. Các sản phẩm cùng hoạt chất bao gồm:

  • Neurontin (biệt dược gốc)

  • Gabapentin (biệt dược các hãng khác)

  • Gabahasan 300

  • Neuronstad

  • Epigaba300

  • Gabalept

Ưu điểm của Tebantin 300mg:

  • Sản phẩm của Gedeon Richter Plc. – tập đoàn dược phẩm hàng đầu châu Âu với hơn 120 năm kinh nghiệm

  • Xuất xứ từ Hungary – đảm bảo chất lượng và tiêu chuẩn sản xuất châu Âu

  • Dạng viên nang cứng tiện lợi, dễ bảo quản và sử dụng


Kết luận

Thuốc Tebantin 300mg là một lựa chọn điều trị hiệu quả và an toàn cho các bệnh lý động kinh và đau thần kinh ngoại biên. Với hoạt chất Gabapentin 300mg, thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương, giúp ổn định điện thế màng tế bào thần kinh, làm giảm kích thích thần kinh và kiểm soát cơn đau.

Sản phẩm được sản xuất bởi Gedeon Richter Plc. – một trong những tập đoàn dược phẩm uy tín hàng đầu thế giới, đảm bảo chất lượng và tiêu chuẩn sản xuất cao. Tebantin được bào chế dưới dạng viên nang cứng, tiện lợi cho người sử dụng với liều lượng linh hoạt từ 300mg đến tối đa 3600mg/ngày.

Tuy nhiên, đây là thuốc kê đơn – người bệnh cần có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng. Việc tự ý dùng thuốc có thể dẫn đến hiệu quả điều trị không mong muốn, tác dụng phụ nguy hiểm hoặc nguy cơ kháng thuốc.

Trong quá trình sử dụng, cần lưu ý các vấn đề quan trọng như:

  • Tuân thủ đúng liều lượng và phác đồ tăng liều theo chỉ định của bác sĩ

  • Không ngưng thuốc đột ngột – cần ngừng thuốc dần dần trong ít nhất 1 tuần

  • Thận trọng khi lái xe do thuốc có thể gây buồn ngủ và chóng mặt

  • Thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc đang sử dụng để tránh tương tác

  • Bảo quản thuốc đúng cách (dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp)


Bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn và chỉ định của bác sĩ. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo