Sullivan 100mg

3 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị bệnh tâm thần phân liệt

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 15 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Không được dùng
Cách dùng Uống trước bữa ăn
Hoạt chất
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 4 vỉ x 7 viên
Dạng bào chế Viên nén
Thương hiệu Davipharm
Mã SKU SP04237
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 893110153224 (SĐK cũ: VD-25951-16)

Sullivan 100mg thuộc nhóm thuốc kê đơn (ETC), được chỉ định trong điều trị bệnh tâm thần phân liệt – một rối loạn tâm thần nghiêm trọng ảnh hưởng đến cách người bệnh suy nghĩ, cảm nhận và hành vi. Thuốc đặc biệt hiệu quả với cả triệu chứng dương tính (như hoang tưởng, ảo giác) và triệu chứng âm tính (như rút khỏi đời sống xã hội).

Sản phẩm đang được chú ý, có 6 người thêm vào giỏ hàng & 16 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Sullivan 100mg: Giải pháp điều trị tâm thần phân liệt hiệu quả

1. Giới thiệu về thuốc Sullivan 100mg

Thuốc Sullivan 100mg là gì? Sullivan là một loại thuốc chống loạn thần (antipsychotic) được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) – một trong những nhà sản xuất dược phẩm uy tín tại Việt Nam. Thuốc có hoạt chất chính là Amisulprid, được bào chế dưới dạng viên nén với hàm lượng 100mg.

Sullivan 100mg thuộc nhóm thuốc kê đơn (ETC), được chỉ định trong điều trị bệnh tâm thần phân liệt – một rối loạn tâm thần nghiêm trọng ảnh hưởng đến cách người bệnh suy nghĩ, cảm nhận và hành vi. Thuốc đặc biệt hiệu quả với cả triệu chứng dương tính (như hoang tưởng, ảo giác) và triệu chứng âm tính (như rút khỏi đời sống xã hội).

Sản phẩm được đóng gói với quy cách phổ biến là hộp 4 vỉ x 7 viên (tổng 28 viên). Số đăng ký lưu hành tại Việt Nam là VD-10780-10.

Lưu ý quan trọng: Sullivan 100mg là thuốc kê đơn, chỉ được sử dụng khi có chỉ định và dưới sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa tâm thần. Người bệnh tuyệt đối không tự ý mua, sử dụng hoặc điều chỉnh liều mà không có hướng dẫn của bác sĩ.

2. Thành phần của thuốc Sullivan 100mg

2.1. Hoạt chất chính: Amisulprid 100mg

Mỗi viên nén Sullivan 100mg chứa 100mg Amisulprid – một thuốc chống loạn thần thuộc nhóm benzamid thế hệ thứ hai.

Amisulprid có những đặc tính dược lý đặc biệt:

  • Ái lực cao với thụ thể dopamin D2 và D3

  • Không có ái lực với các thụ thể D1, D4 và D5

  • Không có ái lực với thụ thể serotonin, alpha adrenergic, cholinergic, histamin H1

  • Không gắn vào vị trí sigma

Đặc điểm này giúp Amisulprid có tác dụng chọn lọc trên hệ thống dopamin, giảm thiểu các tác dụng phụ liên quan đến các thụ thể khác so với các thuốc chống loạn thần thế hệ cũ.

2.2. Tá dược

Ngoài hoạt chất chính, thuốc Sullivan 100mg còn chứa các tá dược vừa đủ cho một viên nén (thông tin chi tiết về tá dược có thể tham khảo trong tờ hướng dẫn sử dụng đi kèm sản phẩm).

3. Cơ chế tác dụng

Xem thêm

3.1. Dược lực học

Amisulprid hoạt động bằng cách chẹn thụ thể dopamin D2/D3 tiền synap, từ đó gây phóng thích dopamin. Cơ chế này giúp điều chỉnh sự mất cân bằng dopamin trong não – nguyên nhân chính gây ra các triệu chứng của bệnh tâm thần phân liệt.

Điểm đặc biệt của Amisulprid so với các thuốc chống loạn thần khác là tính chọn lọc cao trên thụ thể dopamin. Do không tác động lên các thụ thể serotonin, histamin hay cholinergic, thuốc ít gây ra các tác dụng phụ như tăng cân, buồn ngủ hay rối loạn vận động ngoại tháp so với nhiều thuốc chống loạn thần điển hình.

3.2. Dược động học

Hấp thu: Sau khi uống một liều 50mg, Amisulprid cho thấy hai đỉnh hấp thu: đỉnh đầu tiên sau 1 giờ (nồng độ huyết tương 39 ± 3 ng/mL) và đỉnh thứ hai sau 3-4 giờ (nồng độ 54 ± 4 ng/mL). Sinh khả dụng tuyệt đối của thuốc là 48%.

Phân bố: Thể tích phân bố của Amisulprid là 5,8 L/kg. Thuốc có tỷ lệ gắn kết thấp với protein huyết tương (khoảng 16%).

Chuyển hóa: Khoảng 4% liều dùng được chuyển hóa thành các chất không có hoạt tính. Phần lớn thuốc được thải trừ ở dạng không biến đổi.

Thải trừ: Thời gian bán thải của Amisulprid khoảng 12 giờ. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu ở dạng không biến đổi.

4. Công dụng – Chỉ định

4.1. Chỉ định

Thuốc Sullivan 100mg được chỉ định trong điều trị các trường hợp sau:

  • Bệnh tâm thần phân liệt cấp tínhmạn tính

  • Các trường hợp có triệu chứng dương tính như:

    • Hoang tưởng

    • Ảo giác

    • Rối loạn suy nghĩ

  • Các trường hợp có triệu chứng âm tính như:

    • Rút khỏi đời sống xã hội

    • Giảm cảm xúc

    • Giảm động lực

4.2. Đối tượng sử dụng

Sullivan 100mg được sử dụng cho bệnh nhân trưởng thành bị tâm thần phân liệt. Thuốc được chống chỉ định cho trẻ em dưới 15 tuổi (trước tuổi dậy thì).

5. Liều dùng và cách dùng

Toujeo Solostar 300 IU/ml
Thuốc tiêm Toujeo Solostar 300 IU/ml: Giải pháp insulin nền tiên...
0

5.1. Cách dùng

  • Đường dùng: Uống qua đường tiêu hóa

  • Uống nguyên viên thuốc cùng với nước, không nhai hoặc nghiền nát viên

  • Uống thuốc trước bữa ăn

  • Liều dùng từ 300 mg/ngày trở xuống: uống 1 lần/ngày

  • Liều dùng trên 300 mg/ngày: chia làm 2 lần/ngày

5.2. Liều dùng

Liều lượng Sullivan 100mg cần được cá thể hóa dựa trên tình trạng bệnh và đáp ứng của từng bệnh nhân:

Giai đoạn điều trị Liều dùng tham khảo
Giai đoạn cấp tính 400 – 800 mg/ngày
Trường hợp đặc biệt Có thể tăng lên đến 1200 mg/ngày
Bệnh nhân có cả triệu chứng âm và dương Điều chỉnh liều để kiểm soát tối ưu triệu chứng dương
Bệnh nhân chủ yếu triệu chứng âm tính 50 – 300 mg/ngày

Nguyên tắc quan trọng: Duy trì liều thấp nhất có hiệu quả. Việc điều chỉnh liều cần được thực hiện dưới sự giám sát của bác sĩ dựa trên đáp ứng lâm sàng của bệnh nhân.

5.3. Đối tượng đặc biệt

Người cao tuổi: Độ an toàn của Amisulprid đã được nghiên cứu ở một số người cao tuổi. Thuốc nên được sử dụng thận trọng do nguy cơ hạ huyết áp và an thần.

Trẻ em: An toàn và hiệu quả của Amisulprid từ tuổi dậy thì đến 18 tuổi chưa được nghiên cứu đầy đủ. Do đó, không khuyến cáo sử dụng cho trẻ từ tuổi dậy thì đến 18 tuổi, và chống chỉ định cho trẻ em trước tuổi dậy thì.

6. Tác dụng phụ (Tác dụng không mong muốn)

6.1. Tác dụng phụ thường gặp

Mặc dù Amisulprid có tính chọn lọc cao, người bệnh vẫn có thể gặp một số tác dụng phụ. Hầu hết các tác dụng phụ thường nhẹ và có thể tự khỏi hoặc giảm dần theo thời gian.

Rối loạn tiêu hóa:

  • Buồn nôn, nôn

  • Khô miệng

  • Táo bón

Rối loạn thần kinh:

  • Buồn ngủ, an thần

  • Chóng mặt

  • Run tay

Rối loạn khác:

  • Tăng cân

  • Hạ huyết áp

  • Rối loạn cương dương

6.2. Tác dụng phụ cần lưu ý

Các tác dụng phụ nghiêm trọng hơn có thể bao gồm:

  • Rối loạn vận động ngoại tháp: co cứng cơ, cử động không tự chủ (dystonia), bồn chồn vận động (akathisia)

  • Hạ huyết áp tư thế: có thể gây ngất xỉu khi thay đổi tư thế đột ngột

  • Tăng prolactin máu: do ức chế thụ thể dopamin, có thể gây vú to ở nam giới, rối loạn kinh nguyệt ở nữ giới

  • Kéo dài khoảng QT: có nguy cơ rối loạn nhịp tim, đặc biệt khi phối hợp với một số thuốc khác

Cảnh báo: Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào như nhịp tim không đều, co giật, ngất xỉu, hoặc các triệu chứng thần kinh nghiêm trọng, cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay lập tức.

7. Chống chỉ định

Thuốc Sullivan 100mg không được sử dụng trong các trường hợp sau:

  1. Quá mẫn (dị ứng) với Amisulprid hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc

  2. U phụ thuộc prolactin như:

    • Ung thư vú

    • U prolactin tuyến yên

  3. U tế bào ưa crôm (pheochromocytoma)

  4. Trẻ em dưới 15 tuổi (trước tuổi dậy thì)

  5. Phụ nữ có thai

  6. Phụ nữ cho con bú

  7. Không phối hợp với các thuốc có thể gây xoắn đỉnh tim (Torsade de Pointes):

    • Quinidin, Disopyramid, Procainamid, Amiodaron, Sotalol

    • Cisaprid, Bepridil, Sultoprid, Thioridazin

    • Erythromycin tiêm tĩnh mạch, Vincamin tiêm tĩnh mạch

    • Halofantrin, Pentamidin, Sparfloxacin, Levodopa

8. Thận trọng khi sử dụng

8.1. Theo dõi trong quá trình điều trị

Trong quá trình sử dụng Sullivan 100mg, bệnh nhân cần được theo dõi các vấn đề sau:

  • Điện tâm đồ (ECG): do nguy cơ kéo dài khoảng QT, đặc biệt ở bệnh nhân có tiền sử bệnh tim

  • Huyết áp: theo dõi hạ huyết áp tư thế

  • Chức năng gan, thận: đặc biệt ở bệnh nhân suy thận (cần điều chỉnh liều)

  • Triệu chứng ngoại tháp: phát hiện sớm các rối loạn vận động

  • Nồng độ prolactin: nếu có dấu hiệu bất thường

8.2. Tương tác thuốc

Không phối hợp với các thuốc sau do nguy cơ gây xoắn đỉnh tim:

  • Các thuốc chống loạn nhịp (Quinidin, Amiodaron, Sotalol…)

  • Một số kháng sinh (Erythromycin tiêm tĩnh mạch, Sparfloxacin…)

  • Các thuốc khác (Cisaprid, Levodopa…)

Thận trọng khi phối hợp với:

  • Các thuốc ức chế thần kinh trung ương (tăng tác dụng an thần)

  • Các thuốc hạ huyết áp (tăng nguy cơ hạ huyết áp)

  • Rượu (tăng tác dụng an thần và ức chế thần kinh)

8.3. Phụ nữ có thai và cho con bú

Phụ nữ có thai và cho con bú không được sử dụng Sullivan 100mg do chưa có đủ dữ liệu về an toàn.

8.4. Khả năng lái xe và vận hành máy móc

Do thuốc có thể gây buồn ngủ, an thần và ảnh hưởng đến khả năng tập trung, bệnh nhân cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc trong thời gian sử dụng thuốc.

9. Tương tác thuốc

Các tương tác thuốc quan trọng cần lưu ý:

Nhóm thuốc Tương tác Khuyến cáo
Thuốc chống loạn nhịp (Quinidin, Amiodaron…) Nguy cơ xoắn đỉnh tim Chống chỉ định phối hợp
Thuốc ức chế thần kinh trung ương Tăng tác dụng an thần Thận trọng, điều chỉnh liều
Thuốc hạ huyết áp Tăng nguy cơ hạ huyết áp Theo dõi huyết áp
Rượu Tăng tác dụng an thần Tránh sử dụng

10. Bảo quản

  • Nhiệt độ: Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ không quá 30°C

  • Tránh ánh sáng trực tiếp

  • Để xa tầm tay trẻ em

  • Hạn sử dụng: 3 năm kể từ ngày sản xuất

  • Không sử dụng nếu thuốc có dấu hiệu biến đổi màu sắc, ẩm mốc hoặc hết hạn sử dụng

11. Thông tin nhà sản xuất và đăng ký

Thông tin Chi tiết
Tên sản phẩm Sullivan
Hoạt chất Amisulprid 100mg
Nhà sản xuất Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Địa chỉ NSX Lô M7A-CN, Đường D17, KCN Mỹ Phước, tỉnh Bình Dương
Xuất xứ Việt Nam
Dạng bào chế Viên nén
Quy cách đóng gói Hộp 4 vỉ x 7 viên (28 viên)
Phân loại Thuốc kê đơn (ETC)
Số đăng ký VD-10780-10
Hạn sử dụng 36 tháng
Tiêu chuẩn TCCS (Tiêu chuẩn cơ sở)

12. Lưu ý quan trọng khi điều trị bằng Sullivan 100mg

12.1. Tuân thủ phác đồ điều trị

Điều trị tâm thần phân liệt là một quá trình dài hơi, đòi hỏi sự kiên trì và tuân thủ nghiêm ngặt của người bệnh:

  • Uống thuốc đều đặn, đúng giờ mỗi ngày

  • Không tự ý ngừng thuốc khi thấy triệu chứng thuyên giảm

  • Không tự ý tăng hoặc giảm liều mà không có chỉ định của bác sĩ

  • Hoàn thành đủ liệu trình điều trị theo chỉ định

12.2. Tái khám định kỳ

Người bệnh cần tái khám định kỳ theo lịch hẹn của bác sĩ để:

  • Đánh giá đáp ứng điều trị

  • Phát hiện sớm các tác dụng phụ

  • Điều chỉnh liều phù hợp

  • Theo dõi các thông số cận lâm sàng (ECG, chức năng gan thận, prolactin…)

12.3. Không ngừng thuốc đột ngột

Việc ngừng thuốc đột ngột có thể gây ra hội chứng cai thuốc hoặc tái phát triệu chứng. Bất kỳ sự thay đổi nào về liều lượng đều cần có sự hướng dẫn của bác sĩ.

12.4. Chia sẻ với người thân

Người bệnh nên chia sẻ với người thân về việc điều trị để nhận được sự hỗ trợ và giám sát, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị khi các tác dụng phụ có thể xuất hiện.

13. Kết luận

Thuốc Sullivan 100mg là một giải pháp điều trị hiệu quả cho bệnh tâm thần phân liệt cấp tính và mạn tính, với hoạt chất Amisulprid – một thuốc chống loạn thần thế hệ thứ hai có tính chọn lọc cao trên thụ thể dopamin. Sản phẩm được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) – một nhà sản xuất dược phẩm uy tín tại Việt Nam, với số đăng ký VD-10780-10 và quy cách đóng gói hộp 4 vỉ x 7 viên.

Amisulprid, với cơ chế chẹn thụ thể D2/D3 tiền synap, giúp kiểm soát cả triệu chứng dương tính (hoang tưởng, ảo giác, rối loạn suy nghĩ) và triệu chứng âm tính (rút khỏi đời sống xã hội) của bệnh tâm thần phân liệt. Nhờ tính chọn lọc cao, thuốc ít gây ra các tác dụng phụ không mong muốn so với nhiều thuốc chống loạn thần khác.

Tuy nhiên, Sullivan 100mg là thuốc kê đơn và cần được sử dụng đúng theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa tâm thần. Người bệnh tuyệt đối không tự ý mua, sử dụng hoặc điều chỉnh liều mà không có hướng dẫn của bác sĩ. Việc tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị, tái khám định kỳ và theo dõi các tác dụng phụ là yếu tố then chốt quyết định thành công của quá trình điều trị.

Thông tin quan trọng: Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên và chỉ định của bác sĩ. Trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ chuyên môn. Mọi thông tin chi tiết về liều dùng, tác dụng phụ và tương tác thuốc, vui lòng tham khảo tờ hướng dẫn sử dụng đi kèm sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ điều trị.


Bài viết được tổng hợp từ các nguồn thông tin y khoa uy tín về thuốc Sullivan 100mg, bao gồm Nhà thuốc Bạch Mai và các tài liệu chính thống từ Cục Quản lý Dược Việt Nam.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo