Tacrolimus 0.03% 10g

5 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị viêm da dị ứng

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 2 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Bôi ngoài da
Hoạt chất
Danh mục Thuốc ức chế miễn dịch
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 1 tuýp x 10g
Dạng bào chế Thuốc mỡ
Thương hiệu Davipharm
Mã SKU SP04045
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 893110482024 (SĐK cũ: VD-32813-19)

Tacrolimus 0.03% 10g là một giải pháp điều trị hiệu quả và an toàn cho bệnh viêm da dị ứng (chàm thể tạng) mức độ vừa đến nặng, với cơ chế ức chế miễn dịch tại chỗ đặc hiệu. Sản phẩm mang lại nhiều lợi ích cho người bệnh:

Điều trị viêm da dị ứng – Giảm nhanh ngứa, đỏ, kích ứng ở bệnh nhân không đáp ứng với điều trị thông thường

An toàn trên vùng da nhạy cảm – Có thể sử dụng trên mặt, cổ và các nếp gấp mà không gây teo da như corticosteroid

Sản phẩm đang được chú ý, có 2 người thêm vào giỏ hàng & 18 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

thuốc Tacrolimus 0.03% 10g: Giải pháp điều trị viêm da dị ứng và chàm thể tạng hiệu quả

Meta Description

Tacrolimus 0.03% 10g là thuốc mỡ ức chế miễn dịch bôi tại chỗ, điều trị viêm da dị ứng (chàm thể tạng) mức độ vừa đến nặng ở người lớn và trẻ em trên 2 tuổi khi các phương pháp thông thường không hiệu quả. Tìm hiểu công dụng, liều dùng, giá bán và lưu ý khi sử dụng.


1. Tacrolimus 0.03% 10g là thuốc gì?

Tacrolimus 0.03% 10g là thuốc mỡ bôi ngoài da thuộc nhóm thuốc ức chế miễn dịch tại chỗ (Topical Calcineurin Inhibitors – TCIs), được sử dụng phổ biến trong điều trị các bệnh lý viêm da dị ứng và chàm thể tạng.

Hoạt chất chính của thuốc là Tacrolimus – một macrolid (macrolactam) được chiết xuất từ Streptomyces tsukubaensis. Đây là chất có tác dụng ức chế miễn dịch mạnh mẽ, tương tự như Cyclosporin về mặt dược lý.

Thuốc Tacrolimus 0.03% được bào chế dưới dạng thuốc mỡ (ointment) với quy cách đóng gói phổ biến là tuýp 10g. Trên thị trường hiện nay, sản phẩm được bán dưới nhiều biệt dược khác nhau như Tacroz, Rocimus, Sovalimus, Quantopic, Immulimus, Chamcromus, tất cả đều có cùng hoạt chất và nồng độ Tacrolimus 0.03%.

Tacrolimus 0.03% là thuốc kê đơn (Rx), người bệnh chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa da liễu.


2. Thành phần và dạng bào chế

Xem thêm

2.1 Thành phần hoạt chất

Mỗi tuýp thuốc mỡ Tacrolimus 0.03% 10g chứa:

Thành phần Hàm lượng
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrate) 0,03% (tương đương 3mg/10g thuốc mỡ)

2.2 Tá dược

Các tá dược thường gặp bao gồm: Triacetin, Sáp ong, Vaselin. Thành phần tá dược có thể khác nhau tùy theo từng biệt dược và nhà sản xuất.

2.3 Dạng bào chế

Tacrolimus 0.03% được bào chế dưới dạng thuốc mỡ bôi ngoài da (ointment).

2.4 Quy cách đóng gói

  • Hộp 1 tuýp x 10g

  • Ngoài ra còn có quy cách tuýp 5g cho một số biệt dược

2.5 Các biệt dược phổ biến tại Việt Nam

Tên biệt dược Nhà sản xuất
Tacroz 0.03% Glenmark Pharmaceuticals LTD
Rocimus 0.03% Mega Lifesciences
Sovalimus 0.03% Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Hadiphar)
Quantopic oint 0.03% QUAPHARCO
Immulimus 0.03% Công ty Cổ phần Dược phẩm Medisun

3. Công dụng và chỉ định

3.1 Chỉ định

Tacrolimus 0.03% được chỉ định trong các trường hợp sau:

1. Viêm da dị ứng (chàm thể tạng) mức độ vừa và nặng:

  • Điều trị ngắn hạn hoặc dài hạn ngắt quãng cho bệnh nhân viêm da dị ứng vừa và nặng

  • Dành cho những bệnh nhân không đáp ứng hoặc không dung nạp với các liệu pháp điều trị thông thường (như corticosteroid tại chỗ)

  • Sử dụng khi các phương pháp điều trị truyền thống không thích hợp vì các nguy cơ tiềm tàng

2. Các bệnh ngoài da liên quan đến yếu tố miễn dịch:

  • Viêm da tiếp xúc

  • Chàm bàn tay

  • Viêm da mí mắt

  • Lichen phẳng ăn mòn

  • Ban đỏ do mẫn cảm với steroid

  • Viêm da mủ hoại tử

3.2 Công dụng nổi bật

Tacrolimus 0.03% giúp:

  • Giảm nhanh các triệu chứng của viêm da dị ứng như ngứa, đỏ, kích ứng

  • Làm suy yếu phản ứng miễn dịch quá mức tại da, từ đó kiểm soát tình trạng viêm

  • Thay thế hiệu quả cho corticosteroid trong điều trị các vùng da nhạy cảm như mặt, cổ và các nếp gấp

  • Không gây teo da như các thuốc corticosteroid bôi tại chỗ


4. Cơ chế tác động của Tacrolimus

Tabarex 80mg H30v
thuốc Tabarex 80mg: Giải pháp điều trị tăng huyết áp và suy tim...
0

4.1 Nhóm dược lý

Tacrolimus thuộc nhóm thuốc ức chế Calcineurin tại chỗ (Topical Calcineurin Inhibitors).

4.2 Cơ chế tác động chi tiết

Tacrolimus là một chất ức chế miễn dịch mạnh thuộc nhóm macrolid do chủng Streptomyces tsukubaensis sinh ra. Cơ chế tác động cụ thể như sau:

Bước 1 – Liên kết với protein nội bào:
Tacrolimus gắn vào một protein nội bào là FKBP-12.

Bước 2 – Hình thành phức hợp:
Phức hợp Tacrolimus – FKBP-12 sau đó kết hợp với calcium, calmodulin và calcineurin.

Bước 3 – Ức chế Calcineurin:
Phức hợp này ức chế hoạt tính phosphatase của calcineurin.

Bước 4 – Ngăn chặn hoạt hóa tế bào T:
Sự ức chế này ngăn cản quá trình dephosphoryl hóa và sự vận chuyển yếu tố trong nhân của tế bào T hoạt hóa (NFAT) – một thành phần quan trọng khởi động quá trình sao chép gen để tạo thành các lymphokin.

Bước 5 – Giảm sản xuất cytokine:
Tacrolimus ức chế sự sao chép các gen mã hóa các cytokine quan trọng như IL-2, IL-3, IL-4, IL-5, GM-CSF, TNF-α và IFN-γ.

Bước 6 – Ức chế giải phóng chất trung gian:
Ngoài ra, Tacrolimus còn ức chế giải phóng các tiền chất trung gian hóa học từ các tế bào mast và bạch cầu ưa base của da.

Lưu ý: Mặc dù cơ chế tác động đã được làm rõ ở cấp độ phân tử, cơ chế tác dụng chính xác của Tacrolimus trong bệnh viêm da dị ứng vẫn chưa được biết đầy đủ.

4.3 Dược động học

Đặc điểm Chi tiết
Hấp thu toàn thân Không đáng kể khi bôi trên da khỏe mạnh
Nồng độ đỉnh trong máu Thấp hơn 1,6 ng/ml ở trẻ em; ở người lớn dao động từ không phát hiện được đến 20 ng/ml
Sinh khả dụng Nhỏ hơn 0,5% so với đường tĩnh mạch
Chuyển hóa Qua gan nhờ CYP450 3A4
Tích lũy Không có bằng chứng tích lũy khi dùng tại chỗ không liên tục trong 1 năm
Thời gian bán thải Khoảng 40 giờ (khi dùng toàn thân)

5. Liều dùng và cách sử dụng

5.1 Cách dùng

  • Chỉ dùng ngoài da

  • Rửa sạch và lau khô vùng da bị tổn thương trước khi bôi

  • Bôi một lớp mỏng thuốc mỡ lên vùng da bị ảnh hưởng

  • Xoa bóp nhẹ nhàng để thuốc thấm đều

  • Có thể sử dụng trên hầu hết các bộ phận cơ thể, kể cả mặt, cổ và các vùng nếp gấp (như đầu gối, khuỷu tay), ngoại trừ niêm mạc

  • Tuyệt đối không băng kín vùng da đã bôi thuốc

  • Rửa sạch tay sau khi bôi thuốc

  • Sau mỗi lần sử dụng, phải đậy kín nắp tuýp

5.2 Liều dùng

Đối tượng Liều dùng
Người lớn (≥ 16 tuổi) Bôi 2 lần/ngày trên vùng da bị tổn thương
Trẻ em (2 – 15 tuổi) Chỉ dùng thuốc mỡ Tacrolimus 0,03%, bôi 2 lần/ngày

Lưu ý quan trọng về liều dùng:

  • Mỗi đợt điều trị liên tục không quá 6 tuần

  • Thời gian ngắt quãng giữa hai đợt điều trị là 2 tuần

  • Nếu không thấy triệu chứng cải thiện sau 6 tuần, cần khám lại để xác định chẩn đoán

  • Nên tiếp tục điều trị thêm 1 tuần sau khi các dấu hiệu viêm da biến mất

  • Không khuyến cáo dùng thuốc mỡ Tacrolimus dài hạn liên tục

5.3 Nồng độ phù hợp theo độ tuổi

Đối tượng Nồng độ khuyến cáo
Người lớn (≥ 16 tuổi) 0,03% – 0,1%
Trẻ em (2 – 16 tuổi) 0,01% – 0,03%

6. Tác dụng phụ có thể gặp

6.1 Tác dụng phụ thường gặp

Các tác dụng phụ thường xuất hiện trong vài ngày đầu sử dụng và thường có xu hướng thuyên giảm dần:

  • Phản ứng tại chỗ: Nóng rát, ban đỏ, đau, kích ứng, dị cảm, ngứa và viêm da tại vị trí bôi thuốc

  • Cảm giác rát bỏng hoặc châm chích trên da

  • Da trở nên nhạy cảm hơn với nhiệt độ

  • Xuất hiện mụn trứng cá

6.2 Tác dụng phụ ít gặp

  • Nhiễm virus Herpes: Viêm da do herpes simplex, herpes môi, ban mụn nước dạng thủy đậu Kaposi

  • Viêm nang lông

  • Sự không dung nạp cồn: Đỏ mặt hoặc kích ứng da sau khi dùng đồ uống có cồn

6.3 Tác dụng phụ nghiêm trọng (hiếm gặp)

Cần ngưng thuốc và đến cơ sở y tế ngay nếu gặp:

  • Da xanh xao hoặc vàng, nước tiểu có màu sẫm

  • Sốt, ớn lạnh, đau nhức cơ thể

  • Phản ứng dị ứng nặng

Lưu ý: Nếu tác dụng phụ không có xu hướng thuyên giảm sau vài ngày, cần thông báo cho bác sĩ để được hướng dẫn xử lý.


7. Chống chỉ định và thận trọng

7.1 Chống chỉ định

Tacrolimus 0.03% không được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Mẫn cảm với Tacrolimus hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc

  • Trẻ em dưới 2 tuổi (chưa thiết lập độ an toàn và hiệu quả)

  • Hội chứng Netherton (do ảnh hưởng của quá trình tăng hấp thụ toàn thân)

7.2 Thận trọng khi sử dụng

  • Bệnh nhân có nhiễm trùng da: Cần cân nhắc nguy cơ và lợi ích

  • Hội chứng Netherton: Có thể tăng nồng độ Tacrolimus trong máu, cần thận trọng

  • Chứng đỏ da toàn thân: Chưa đánh giá độ an toàn

  • Hạn chế tiếp xúc với ánh sáng: Trong thời gian sử dụng, nên hạn chế tiếp xúc da với ánh sáng tự nhiên hoặc ánh sáng nhân tạo (UVA, UVB)

  • Phụ nữ có thai: Chỉ dùng nếu lợi ích cao hơn nguy cơ

  • Phụ nữ cho con bú: Cần thận trọng khi sử dụng

7.3 Lưu ý đặc biệt

  • Không bôi lên niêm mạc (miệng, mũi, quanh mắt)

  • Không băng kín vùng da đã bôi thuốc

  • Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp

  • Để xa tầm tay trẻ em


8. Tương tác thuốc

8.1 Tương tác đã biết

  • Tác dụng toàn thân của Tacrolimus rất thấp, do đó nguy cơ tương tác thuốc ở mức tối thiểu khi sử dụng đúng cách

  • Chưa ghi nhận tương tác đáng kể với các thuốc khác khi sử dụng tại chỗ

8.2 Khuyến cáo

  • Tránh sử dụng đồng thời với các chế phẩm dùng trên da khác (chưa được nghiên cứu)

  • Tránh kết hợp với liệu pháp điều trị bằng tia tử ngoại (UVA, UVB)

  • Luôn thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc và mỹ phẩm đang sử dụng trên vùng da điều trị


9. Đối tượng nào nên sử dụng Tacrolimus 0.03%?

9.1 Người bị viêm da dị ứng (chàm thể tạng)

Đây là đối tượng sử dụng Tacrolimus 0.03% phổ biến nhất. Thuốc đặc biệt phù hợp cho những người:

  • Bị viêm da dị ứng mức độ vừa đến nặng

  • Không đáp ứng hoặc không dung nạp với các phương pháp điều trị thông thường (corticosteroid)

  • Cần điều trị ngắn hạn hoặc dài hạn ngắt quãng

9.2 Người có vùng da nhạy cảm cần điều trị

Tacrolimus 0.03% đặc biệt hữu ích trong điều trị các vùng da nhạy cảm như:

  • Da mặt

  • Vùng cổ

  • Các nếp gấp (khuỷu tay, đầu gối)

Đây là những vùng mà corticosteroid tại chỗ có thể gây tác dụng phụ (teo da, giãn mạch), Tacrolimus là lựa chọn thay thế an toàn hơn.

9.3 Người bị các bệnh da liễu liên quan đến miễn dịch

Bao gồm: viêm da tiếp xúc, chàm bàn tay, viêm da mí mắt, lichen phẳng ăn mòn

9.4 Trẻ em từ 2 tuổi trở lên

Tacrolimus 0.03% được chỉ định cho trẻ em từ 2 – 15 tuổi với liều bôi 2 lần/ngày.


10. Tacrolimus 0.03% 10g giá bao nhiêu? Mua ở đâu?

10.1 Giá tham khảo

Giá của Tacrolimus 0.03% 10g có sự dao động tùy theo biệt dược, nhà thuốc và thời điểm:

  • Giá tham khảo chung: Khoảng 250.000đ cho nồng độ 0.03%

  • So sánh: Nồng độ 0.1% có giá cao hơn, khoảng 350.000đ

Mức giá có thể thay đổi tùy theo từng biệt dược, nhà thuốc và chương trình khuyến mãi.

10.2 Địa điểm mua

Tacrolimus 0.03% là thuốc kê đơn, người bệnh cần có đơn thuốc của bác sĩ để mua tại:

  • Các nhà thuốc bệnh viện và nhà thuốc lớn trên toàn quốc

  • Nhà thuốc Bạch Mai.

  • Các nhà thuốc uy tín khác có giấy phép kinh doanh thuốc kê đơn

10.3 Các biệt dược và nhà sản xuất

Biệt dược Nhà sản xuất Tham khảo
Tacroz 0.03% Glenmark Pharmaceuticals LTD  
Rocimus 0.03% Mega Lifesciences  
Sovalimus 0.03% Hadiphar (Dược Hà Tĩnh)  
Quantopic 0.03% QUAPHARCO  
Immulimus 0.03% Medisun  

Lưu ý quan trọng: Đây là thuốc kê đơn, không nên mua và sử dụng khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Chỉ mua tại các nhà thuốc uy tín để đảm bảo chất lượng, nguồn gốc sản phẩm và hạn sử dụng.


11. Câu hỏi thường gặp

11.1 Tacrolimus 0.03% có phải là thuốc kê đơn không?

Có. Tacrolimus 0.03% là thuốc kê đơn (Rx), chỉ được bán khi có chỉ định của bác sĩ. Người bệnh không nên tự ý sử dụng mà cần thăm khám và được tư vấn bởi bác sĩ chuyên khoa da liễu.

11.2 Tacrolimus 0.03% và 0.1% khác nhau gì?

Cả hai đều chứa cùng hoạt chất Tacrolimus, điểm khác biệt là nồng độ:

  • 0.03%: Nồng độ thấp hơn, dùng cho trẻ em (2-15 tuổi) và người lớn khi cần điều trị duy trì

  • 0.1%: Nồng độ cao hơn, thường dùng cho người lớn trong giai đoạn cấp tính

11.3 Tacrolimus 0.03% có dùng được cho trẻ em không?

Có. Tacrolimus 0.03% được chỉ định cho trẻ em từ 2 tuổi trở lên. Không khuyến cáo sử dụng cho trẻ dưới 2 tuổi.

11.4 Tacrolimus 0.03% bôi vào lúc nào?

Nên bôi 2 lần mỗi ngày lên vùng da bị tổn thương. Có thể bôi vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày, nhưng nên duy trì đều đặn để đạt hiệu quả tối ưu.

11.5 Tacrolimus 0.03% có tác dụng phụ gì không?

Tác dụng phụ thường gặp bao gồm nóng rát, ban đỏ, ngứa, kích ứng tại vị trí bôi. Các triệu chứng này thường xuất hiện trong vài ngày đầu và có xu hướng giảm dần. Hiếm gặp hơn là nhiễm virus Herpes, viêm nang lông hoặc không dung nạp cồn.

11.6 Có thể dùng Tacrolimus 0.03% trên mặt không?

Có. Tacrolimus 0.03% có thể dùng trên mặt, cổ và các vùng nếp gấp. Đây là ưu điểm vượt trội so với corticosteroid tại chỗ vì không gây teo da.

11.7 Thời gian điều trị với Tacrolimus 0.03% là bao lâu?

Mỗi đợt điều trị liên tục không quá 6 tuần, sau đó cần nghỉ 2 tuần trước khi bắt đầu đợt mới. Nên tiếp tục bôi thêm 1 tuần sau khi các triệu chứng biến mất.

11.8 Tacrolimus 0.03% có tương tác với thuốc gì không?

Do hấp thu toàn thân rất thấp, nguy cơ tương tác thuốc là tối thiểu. Tuy nhiên, nên tránh sử dụng đồng thời với các chế phẩm bôi da khác và liệu pháp tia tử ngoại (UVA, UVB).

11.9 Phụ nữ có thai dùng Tacrolimus 0.03% được không?

Tacrolimus 0.03% chỉ nên dùng trong thời kỳ mang thai nếu lợi ích cao hơn nguy cơ. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng. Phụ nữ đang cho con bú cũng cần thận trọng.


12. Kết luận

Tacrolimus 0.03% 10g là một giải pháp điều trị hiệu quả và an toàn cho bệnh viêm da dị ứng (chàm thể tạng) mức độ vừa đến nặng, với cơ chế ức chế miễn dịch tại chỗ đặc hiệu. Sản phẩm mang lại nhiều lợi ích cho người bệnh:

Điều trị viêm da dị ứng – Giảm nhanh ngứa, đỏ, kích ứng ở bệnh nhân không đáp ứng với điều trị thông thường

An toàn trên vùng da nhạy cảm – Có thể sử dụng trên mặt, cổ và các nếp gấp mà không gây teo da như corticosteroid

Hấp thu toàn thân thấp – Nguy cơ tác dụng phụ toàn thân tối thiểu, an toàn khi sử dụng lâu dài ngắt quãng

Đa dạng biệt dược – Nhiều lựa chọn từ các nhà sản xuất uy tín như Glenmark, Mega, Hadiphar

Phù hợp cho trẻ em từ 2 tuổi – Là lựa chọn điều trị an toàn cho trẻ em bị viêm da dị ứng

Tuy nhiên, người dùng cần tuân thủ đúng liều lượng, không sử dụng quá 6 tuần liên tục và lưu ý các chống chỉ định (trẻ dưới 2 tuổi, dị ứng với thành phần, hội chứng Netherton). Đặc biệt, Tacrolimus 0.03% là thuốc kê đơn, cần được sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa da liễu.

Nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, cần ngưng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ ngay. Để đạt hiệu quả điều trị tốt nhất, nên kết hợp với chế độ chăm sóc da phù hợp và hạn chế tiếp xúc với các yếu tố kích thích.


Bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên của bác sĩ. Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng và tham khảo ý kiến chuyên gia y tế khi cần thiết.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo