Tisercin 25mg

3 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị các bệnh loạn tâm thần cấp

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 12 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Không được dùng
Cách dùng Uống sau bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Thuốc chống loạn thần
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Hungary
Quy cách Hộp 1 lọ x 60 viên
Dạng bào chế Viên nén
Thương hiệu Egis Pharmaceuticals
Mã SKU SP04052
Hạn dùng 60 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 599110027023 (SĐK cũ: VN-19943-16)

Tisercin 25mg là một thuốc an thần thuộc nhóm phenothiazin với hoạt chất Levomepromazin, do Egis Pharmaceuticals (Hungary) sản xuất. Sản phẩm mang lại nhiều lợi ích trong điều trị các bệnh lý tâm thần:

Điều trị loạn tâm thần cấp tính – Kiểm soát hưng phấn tâm thần vận động và lo âu trầm trọng, bao gồm cơn tâm thần phân liệt cấp

Hỗ trợ điều trị loạn tâm thần mạn tính – Kiểm soát triệu chứng ở bệnh nhân tâm thần phân liệt mạn và loạn thần có ảo giác

Sản phẩm đang được chú ý, có 6 người thêm vào giỏ hàng & 9 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

thuốc Tisercin 25mg: Giải pháp điều trị rối loạn tâm thần và hỗ trợ giảm đau hiệu quả

Tisercin 25mg là thuốc an thần thuộc nhóm phenothiazin, chứa hoạt chất Levomepromazin, được chỉ định điều trị loạn tâm thần cấp và mạn tính, tâm thần phân liệt và hỗ trợ giảm đau. Tìm hiểu công dụng, liều dùng, giá bán và lưu ý khi sử dụng.


1. Tisercin 25mg là thuốc gì?

Tisercin 25mg là thuốc kê đơn thuộc nhóm an thần (phenothiazin), được sử dụng phổ biến trong điều trị các bệnh lý tâm thần. Sản phẩm do Công ty Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary) sản xuất.

Hoạt chất chính của Tisercin 25mg là Levomepromazin (còn gọi là Methotrimeprazin) – một dẫn chất của phenothiazin có tác dụng an thần mạnh, ức chế tâm thần vận động và giảm đau.

Tisercin 25mg có số đăng ký VN-19943-16 (một số nguồn ghi VN-8687-09) và được bào chế dưới dạng viên nén bao phim. Đây là thuốc kê đơn (Rx) – người bệnh chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa tâm thần.


2. Thành phần và dạng bào chế

2.1 Thành phần hoạt chất

Mỗi viên nén bao phim Tisercin 25mg chứa:

Thành phần Hàm lượng
Levomepromazin (dưới dạng levomepromazin maleat) 25 mg

2.2 Tá dược

Tá dược: vừa đủ 1 viên.

2.3 Dạng bào chế

Tisercin 25mg được bào chế dưới dạng viên nén bao phim màu trắng, hình tròn, hai mặt hơi lồi.

2.4 Quy cách đóng gói

  • Hộp 1 lọ x 50 viên

  • Lọ thủy tinh màu nâu, có nắp nhựa bảo vệ chống chấn động

2.5 Thông số sản phẩm

Thông tin Chi tiết
Tên sản phẩm Tisercin 25mg
Thương hiệu Egis
Nhà sản xuất Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Số đăng ký VN-19943-16
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Quy cách Hộp 1 lọ x 50 viên
Phân loại Thuốc hướng tâm thần
Thuốc kê đơn Có (Rx)

3. Công dụng và chỉ định

Xem thêm

3.1 Chỉ định

Tisercin 25mg được chỉ định trong các trường hợp sau:

1. Loạn tâm thần cấp tính:

  • Điều trị các bệnh loạn tâm thần cấp kèm theo hưng phấn tâm thần vận độnglo âu trầm trọng

  • Cơn tâm thần phân liệt cấp

  • Các tình trạng loạn tâm thần cấp tính khác

2. Loạn tâm thần mạn tính:

  • Hỗ trợ điều trị bệnh tâm thần phân liệt mạn tính

  • Các bệnh loạn tâm thần mạn tính có tính chất ảo giác

3. Hỗ trợ giảm đau:

  • Do khả năng làm tăng tác dụng của thuốc giảm đau, Tisercin có thể được dùng để hỗ trợ trong các cơn đau cấp tính và mạn tính

  • Levomepromazin làm tăng ngưỡng cảm giác đau, hiệu quả giảm đau tương tự như morphin

4. Chăm sóc giảm nhẹ (palliative care):

  • Điều trị triệu chứng bồn chồn, lú lẫn, buồn nôn, nôn trong chăm sóc giảm nhẹ

3.2 Công dụng nổi bật

Tisercin 25mg mang lại nhiều tác dụng quan trọng:

  • An thần mạnh: Ức chế các kích thích giác quan, giảm hoạt động vận động

  • Chống loạn thần: Tác dụng trên thụ thể dopamin giúp kiểm soát các triệu chứng loạn thần

  • Giảm đau: Tăng ngưỡng cảm giác đau, hỗ trợ trong các cơn đau cấp và mạn

  • Chống nôn: Tác dụng kháng histamin và chống tiết cholin

  • Gây ngủ: Tác dụng an thần giúp cải thiện giấc ngủ


4. Cơ chế tác động của Levomepromazin

4.1 Nhóm dược lý

Levomepromazin thuộc nhóm phenothiazin – một thuốc an thần yếu.

4.2 Cơ chế tác động chi tiết

Tác dụng trên hệ thần kinh trung ương:

Levomepromazin là một đồng phân của clorpromazin với tác dụng ức chế tâm thần vận động mạnh hơn clorpromazin.

Cơ chế hoạt động:

  1. Tác động trên thụ thể dopamin: Levomepromazin tác động trên các thụ thể dopamin ở vùng đồi thị, dưới đồi thị, hệ lưới và hệ rìa

  2. Ức chế kích thích giác quan: Ức chế các kích thích giác quan, giảm hoạt động vận động

  3. Tác dụng an thần mạnh: Gây an thần và gây ngủ

  4. Đối kháng trên các hệ dẫn truyền thần kinh khác:

    • Ức chế tiết norepinephrin

    • Ức chế tiết serotonin

    • Ức chế tiết histamin (kháng histamin)

    • Ức chế tiết cholin (kháng cholin)

Kết quả tổng hợp: Levomepromazin có các tác dụng:

  • Chống nôn

  • Kháng histamin

  • Chống tiết norepinephrin và cholin

  • Giảm đau (tăng ngưỡng cảm giác đau, hiệu quả tương tự morphin)

  • Tác dụng làm mất trí nhớ

4.3 Đặc điểm nổi bật

  • Tác dụng phụ ngoại tháp nhẹ hơn so với các thuốc an thần mạnh khác

  • Tác dụng chống tiết cholin yếu hơn so với một số phenothiazin khác

  • Khả năng làm tăng tác dụng của các thuốc giảm đau


5. Liều dùng và cách sử dụng

Milgamma N
thuốc Milgamma N: Giải pháp điều trị các bệnh lý thần...
0

5.1 Cách dùng

  • Tisercin 25mg được sử dụng đường uống

  • Uống cả viên, không được nghiền nát

  • Nên dùng phần lớn liều trước khi đi ngủ để hạn chế tác dụng an thần ban ngày

  • Cần nằm nghỉ tại giường trong vài ngày đầu khi sử dụng liều cao (150 – 250mg/ngày) để tránh hạ huyết áp khi đứng dậy

5.2 Liều dùng cho người lớn

Giai đoạn điều trị Liều dùng
Liều khởi đầu 25 – 50 mg/ngày (1 – 2 viên), chia 2 lần
Tăng liều Có thể tăng lên 150 – 250mg/ngày, chia 2 – 3 lần
Liều duy trì Giảm dần xuống liều thấp nhất có hiệu quả

5.3 Liều dùng đặc biệt

Bệnh tâm thần phân liệt:

  • Khởi đầu: 25 – 50mg/ngày, chia 2 – 3 lần

  • Một số trường hợp có thể khởi đầu với liều 100 – 200mg/ngày, chia 3 lần

Trẻ em (dưới 12 tuổi):

  • Không khuyến cáo sử dụng Tisercin 25mg cho trẻ em và thiếu niên dưới 12 tuổi

5.4 Lưu ý quan trọng

  • Bắt đầu điều trị bằng liều thấp, sau đó tăng dần dựa trên sự dung nạp của bệnh nhân

  • Sau khi quan sát thấy có cải thiện, có thể giảm liều xuống mức duy trì phù hợp

  • Không thay đổi tư thế đột ngột để tránh hạ huyết áp tư thế

  • Nếu hay bị chóng mặt sau khi uống thuốc, nên nằm nghỉ sau mỗi lần uống


6. Tác dụng phụ có thể gặp

6.1 Tác dụng phụ thường gặp

  • Khô miệng

  • Táo bón

  • Buồn nôn, nôn

  • Khó chịu ở bụng

  • Chóng mặt

  • Mờ mắt

  • Bí tiểu

6.2 Tác dụng phụ ít gặp

  • Hạ huyết áp tư thế (khi thay đổi tư thế đột ngột)

  • Nguy cơ ngã, đặc biệt khi tăng liều hoặc sử dụng liều cao

  • Nhạy cảm với ánh sáng

  • Rối loạn nhu động thực quản và sặc (nguy cơ tăng theo độ tuổi)

  • Giảm khả năng điều hòa thân nhiệt

6.3 Tác dụng phụ nghiêm trọng (hiếm gặp)

  • Tổn thương gan: vàng da, ứ mật

  • Kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ, tăng nguy cơ loạn nhịp tim

  • Tăng đường huyết (đặc biệt khi dùng cùng thuốc trị đái tháo đường)

  • Rối loạn thị giác

Khi xuất hiện các triệu chứng bất thường, cần ngưng thuốc và liên hệ ngay với bác sĩ.


7. Chống chỉ định và thận trọng

7.1 Chống chỉ định

Tisercin 25mg không được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn với levomepromazin, các phenothiazin khác hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc

  • Bệnh thận nặng

  • Bệnh tim nặng

  • Bệnh gan nặng

  • Tiền sử co giật

7.2 Thận trọng khi sử dụng

  • Phụ nữ có thai: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng

  • Phụ nữ cho con bú: Không dùng Levomepromazin cho phụ nữ đang cho con bú

  • Người cao tuổi: Nguy cơ rối loạn nhu động thực quản và sặc tăng theo độ tuổi

  • Người vận hành máy móc: Thuốc có thể ảnh hưởng đến khả năng làm việc

  • Tránh tiếp xúc lâu với ánh nắng mặt trời và sử dụng kem chống nắng SPF cao

  • Thận trọng khi tập thể dục gắng sức hoặc khi bị mất nước do giảm khả năng điều hòa thân nhiệt

  • Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp

  • Để xa tầm tay trẻ em


8. Tương tác thuốc

8.1 Các tương tác đã biết

Nhóm thuốc tương tác Tác động
Thuốc trị đái tháo đường dạng uống Tăng đường huyết
Thuốc gây kéo dài khoảng QT Tác dụng cộng lực, tăng nguy cơ loạn nhịp tim
Thuốc giảm đau Tăng tác dụng của thuốc giảm đau

8.2 Khuyến cáo

  • Luôn thông báo cho bác sĩ danh sách các thuốc đang sử dụng (bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn và thực phẩm chức năng) trước khi bắt đầu dùng Tisercin 25mg

  • Không tự ý phối hợp với các thuốc khác mà không có chỉ định của bác sĩ


9. Quá liều và cách xử trí

9.1 Triệu chứng quá liều

Trong trường hợp quá liều Levomepromazin, có thể xuất hiện các triệu chứng:

  • Hạ huyết áp nghiêm trọng

  • An thần quá mức, hôn mê

  • Rối loạn nhịp tim (kéo dài khoảng QT)

  • Khó thở, suy hô hấp

  • Co giật (ở người có tiền sử)

9.2 Cách xử trí

  • Ngừng thuốc ngay

  • Trong trường hợp khẩn cấp, cần đưa ngay đến cơ sở y tế gần nhất để được theo dõi và xử trí kịp thời

  • Điều trị hỗ trợ: theo dõi huyết áp, nhịp tim, chức năng hô hấp và các dấu hiệu sinh tồn

Lưu ý: Luôn sử dụng thuốc đúng liều lượng theo chỉ định của bác sĩ, không tự ý tăng liều.


10. Đối tượng nào nên sử dụng Tisercin 25mg?

10.1 Người bị tâm thần phân liệt

Đây là đối tượng sử dụng Tisercin 25mg phổ biến nhất. Thuốc giúp kiểm soát các triệu chứng loạn thần như ảo giác, hoang tưởng, kích động và rối loạn hành vi.

10.2 Người bị loạn tâm thần cấp tính

Những người đang trong cơn loạn thần cấp với biểu hiện hưng phấn tâm thần vận độnglo âu trầm trọng sẽ được kiểm soát nhanh chóng.

10.3 Người bị loạn tâm thần mạn tính

Bệnh nhân tâm thần phân liệt mạn tính hoặc loạn tâm thần mạn có tính chất ảo giác sẽ được hỗ trợ điều trị lâu dài.

10.4 Người cần hỗ trợ giảm đau

Nhờ khả năng tăng ngưỡng cảm giác đau, Tisercin được sử dụng hỗ trợ trong các cơn đau cấp tính và mạn tính

10.5 Người trong chăm sóc giảm nhẹ

Bệnh nhân trong giai đoạn cuối với các triệu chứng bồn chồn, lú lẫn, buồn nôn, nôn sẽ được cải thiện chất lượng sống.


11. Tisercin 25mg giá bao nhiêu? Mua ở đâu?

11.1 Giá tham khảo

Giá của Tisercin 25mg có sự dao động tùy theo nhà thuốc và thời điểm:

  • Hộp 1 lọ x 50 viên: Khoảng 95.000đ – 135.000đ

Mức giá có thể thay đổi tùy theo từng nhà thuốc và chương trình khuyến mãi.

11.2 Địa điểm mua

Tisercin 25mg là thuốc kê đơn (Rx), người bệnh cần có đơn thuốc của bác sĩ để mua tại:

  • Các nhà thuốc bệnh viện và nhà thuốc lớn trên toàn quốc

  • Nhà thuốc Bạch Mai

  • Các nhà thuốc uy tín khác có giấy phép kinh doanh thuốc kê đơn

11.3 Thông tin sản phẩm

Thông tin Chi tiết
Tên sản phẩm Tisercin 25mg
Hoạt chất Levomepromazin 25mg
Nhà sản xuất Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Số đăng ký VN-19943-16
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Quy cách Hộp 1 lọ x 50 viên

Lưu ý quan trọng: Đây là thuốc kê đơn, không nên mua và sử dụng khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Chỉ mua tại các nhà thuốc uy tín để đảm bảo chất lượng, nguồn gốc sản phẩm và hạn sử dụng.


12. Câu hỏi thường gặp

12.1 Tisercin 25mg có phải là thuốc kê đơn không?

Có. Tisercin 25mg là thuốc kê đơn (Rx), chỉ được bán khi có chỉ định của bác sĩ. Người bệnh không nên tự ý sử dụng.

12.2 Tisercin 25mg có tác dụng gì?

Tisercin 25mg có tác dụng an thần, chống loạn thần, giảm đau, chống nôn và kháng histamin. Thuốc được sử dụng để điều trị loạn tâm thần cấp và mạn tính, tâm thần phân liệt, và hỗ trợ giảm đau.

12.3 Tisercin 25mg uống vào lúc nào?

Nên dùng phần lớn liều trước khi đi ngủ để hạn chế tác dụng an thần ban ngày. Có thể chia liều làm 2 – 3 lần trong ngày theo chỉ định của bác sĩ.

12.4 Tisercin 25mg có tác dụng phụ không?

Có. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm khô miệng, táo bón, buồn nôn, chóng mặt, mờ mắt, bí tiểu. Cần thông báo cho bác sĩ nếu gặp bất kỳ tác dụng phụ nào.

12.5 Phụ nữ có thai dùng Tisercin 25mg được không?

Phụ nữ có thai cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng. Phụ nữ đang cho con bú không nên sử dụng Tisercin.

12.6 Tisercin 25mg có thể dùng cho trẻ em không?

Không khuyến cáo sử dụng Tisercin 25mg cho trẻ em và thiếu niên dưới 12 tuổi.

12.7 Tại sao cần thận trọng khi thay đổi tư thế khi dùng Tisercin?

Tisercin có thể gây hạ huyết áp tư thế – tụt huyết áp khi thay đổi tư thế đột ngột (từ nằm sang đứng). Cần thay đổi tư thế từ từ để tránh chóng mặt và ngã.

12.8 Tisercin 25mg có tương tác với thuốc gì?

Tisercin có thể tương tác với thuốc trị đái tháo đường (tăng đường huyết) và thuốc gây kéo dài khoảng QT (tăng nguy cơ loạn nhịp tim).


13. Kết luận

Tisercin 25mg là một thuốc an thần thuộc nhóm phenothiazin với hoạt chất Levomepromazin, do Egis Pharmaceuticals (Hungary) sản xuất. Sản phẩm mang lại nhiều lợi ích trong điều trị các bệnh lý tâm thần:

Điều trị loạn tâm thần cấp tính – Kiểm soát hưng phấn tâm thần vận động và lo âu trầm trọng, bao gồm cơn tâm thần phân liệt cấp

Hỗ trợ điều trị loạn tâm thần mạn tính – Kiểm soát triệu chứng ở bệnh nhân tâm thần phân liệt mạn và loạn thần có ảo giác

Hỗ trợ giảm đau – Tăng ngưỡng cảm giác đau, hiệu quả tương tự morphin, hỗ trợ trong các cơn đau cấp và mạn

Chăm sóc giảm nhẹ – Điều trị triệu chứng bồn chồn, lú lẫn, buồn nôn, nôn ở bệnh nhân giai đoạn cuối

Tác dụng phụ ngoại tháp nhẹ hơn so với các thuốc an thần mạnh khác

Với cơ chế tác động trên thụ thể dopamin và các hệ dẫn truyền thần kinh, Tisercin 25mg giúp ức chế kích thích giác quan, giảm hoạt động vận động và mang lại tác dụng an thần mạnh, đồng thời có tác dụng chống nôn, kháng histamin và giảm đau.

Tuy nhiên, người dùng cần tuân thủ đúng liều lượng, không ngừng thuốc đột ngột và lưu ý các chống chỉ định, tương tác thuốc. Đặc biệt, Tisercin 25mg là thuốc kê đơn, cần được sử dụng dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa tâm thần. Nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, cần ngưng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ ngay.


Bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên của bác sĩ. Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng và tham khảo ý kiến chuyên gia y tế khi cần thiết.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo