Xem thêm
3.1 Chỉ định
Tisercin 25mg được chỉ định trong các trường hợp sau:
1. Loạn tâm thần cấp tính:
-
Điều trị các bệnh loạn tâm thần cấp kèm theo hưng phấn tâm thần vận động và lo âu trầm trọng
-
Cơn tâm thần phân liệt cấp
-
Các tình trạng loạn tâm thần cấp tính khác
2. Loạn tâm thần mạn tính:
3. Hỗ trợ giảm đau:
-
Do khả năng làm tăng tác dụng của thuốc giảm đau, Tisercin có thể được dùng để hỗ trợ trong các cơn đau cấp tính và mạn tính
-
Levomepromazin làm tăng ngưỡng cảm giác đau, hiệu quả giảm đau tương tự như morphin
4. Chăm sóc giảm nhẹ (palliative care):
3.2 Công dụng nổi bật
Tisercin 25mg mang lại nhiều tác dụng quan trọng:
-
An thần mạnh: Ức chế các kích thích giác quan, giảm hoạt động vận động
-
Chống loạn thần: Tác dụng trên thụ thể dopamin giúp kiểm soát các triệu chứng loạn thần
-
Giảm đau: Tăng ngưỡng cảm giác đau, hỗ trợ trong các cơn đau cấp và mạn
-
Chống nôn: Tác dụng kháng histamin và chống tiết cholin
-
Gây ngủ: Tác dụng an thần giúp cải thiện giấc ngủ
4. Cơ chế tác động của Levomepromazin
4.1 Nhóm dược lý
Levomepromazin thuộc nhóm phenothiazin – một thuốc an thần yếu.
4.2 Cơ chế tác động chi tiết
Tác dụng trên hệ thần kinh trung ương:
Levomepromazin là một đồng phân của clorpromazin với tác dụng ức chế tâm thần vận động mạnh hơn clorpromazin.
Cơ chế hoạt động:
-
Tác động trên thụ thể dopamin: Levomepromazin tác động trên các thụ thể dopamin ở vùng đồi thị, dưới đồi thị, hệ lưới và hệ rìa
-
Ức chế kích thích giác quan: Ức chế các kích thích giác quan, giảm hoạt động vận động
-
Tác dụng an thần mạnh: Gây an thần và gây ngủ
-
Đối kháng trên các hệ dẫn truyền thần kinh khác:
-
Ức chế tiết norepinephrin
-
Ức chế tiết serotonin
-
Ức chế tiết histamin (kháng histamin)
-
Ức chế tiết cholin (kháng cholin)
Kết quả tổng hợp: Levomepromazin có các tác dụng:
4.3 Đặc điểm nổi bật
-
Tác dụng phụ ngoại tháp nhẹ hơn so với các thuốc an thần mạnh khác
-
Tác dụng chống tiết cholin yếu hơn so với một số phenothiazin khác
-
Khả năng làm tăng tác dụng của các thuốc giảm đau
5. Liều dùng và cách sử dụng
Milgamma N
thuốc Milgamma N: Giải pháp điều trị các bệnh lý thần...
0₫
5.1 Cách dùng
-
Tisercin 25mg được sử dụng đường uống
-
Uống cả viên, không được nghiền nát
-
Nên dùng phần lớn liều trước khi đi ngủ để hạn chế tác dụng an thần ban ngày
-
Cần nằm nghỉ tại giường trong vài ngày đầu khi sử dụng liều cao (150 – 250mg/ngày) để tránh hạ huyết áp khi đứng dậy
5.2 Liều dùng cho người lớn
5.3 Liều dùng đặc biệt
Bệnh tâm thần phân liệt:
-
Khởi đầu: 25 – 50mg/ngày, chia 2 – 3 lần
-
Một số trường hợp có thể khởi đầu với liều 100 – 200mg/ngày, chia 3 lần
Trẻ em (dưới 12 tuổi):
5.4 Lưu ý quan trọng
-
Bắt đầu điều trị bằng liều thấp, sau đó tăng dần dựa trên sự dung nạp của bệnh nhân
-
Sau khi quan sát thấy có cải thiện, có thể giảm liều xuống mức duy trì phù hợp
-
Không thay đổi tư thế đột ngột để tránh hạ huyết áp tư thế
-
Nếu hay bị chóng mặt sau khi uống thuốc, nên nằm nghỉ sau mỗi lần uống
6. Tác dụng phụ có thể gặp
6.1 Tác dụng phụ thường gặp
-
Khô miệng
-
Táo bón
-
Buồn nôn, nôn
-
Khó chịu ở bụng
-
Chóng mặt
-
Mờ mắt
-
Bí tiểu
6.2 Tác dụng phụ ít gặp
-
Hạ huyết áp tư thế (khi thay đổi tư thế đột ngột)
-
Nguy cơ ngã, đặc biệt khi tăng liều hoặc sử dụng liều cao
-
Nhạy cảm với ánh sáng
-
Rối loạn nhu động thực quản và sặc (nguy cơ tăng theo độ tuổi)
-
Giảm khả năng điều hòa thân nhiệt
6.3 Tác dụng phụ nghiêm trọng (hiếm gặp)
-
Tổn thương gan: vàng da, ứ mật
-
Kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ, tăng nguy cơ loạn nhịp tim
-
Tăng đường huyết (đặc biệt khi dùng cùng thuốc trị đái tháo đường)
-
Rối loạn thị giác
Khi xuất hiện các triệu chứng bất thường, cần ngưng thuốc và liên hệ ngay với bác sĩ.
7. Chống chỉ định và thận trọng
7.1 Chống chỉ định
Tisercin 25mg không được sử dụng trong các trường hợp sau:
7.2 Thận trọng khi sử dụng
-
Phụ nữ có thai: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng
-
Phụ nữ cho con bú: Không dùng Levomepromazin cho phụ nữ đang cho con bú
-
Người cao tuổi: Nguy cơ rối loạn nhu động thực quản và sặc tăng theo độ tuổi
-
Người vận hành máy móc: Thuốc có thể ảnh hưởng đến khả năng làm việc
-
Tránh tiếp xúc lâu với ánh nắng mặt trời và sử dụng kem chống nắng SPF cao
-
Thận trọng khi tập thể dục gắng sức hoặc khi bị mất nước do giảm khả năng điều hòa thân nhiệt
-
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp
-
Để xa tầm tay trẻ em
8. Tương tác thuốc
8.1 Các tương tác đã biết
8.2 Khuyến cáo
-
Luôn thông báo cho bác sĩ danh sách các thuốc đang sử dụng (bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn và thực phẩm chức năng) trước khi bắt đầu dùng Tisercin 25mg
-
Không tự ý phối hợp với các thuốc khác mà không có chỉ định của bác sĩ
9. Quá liều và cách xử trí
9.1 Triệu chứng quá liều
Trong trường hợp quá liều Levomepromazin, có thể xuất hiện các triệu chứng:
9.2 Cách xử trí
-
Ngừng thuốc ngay
-
Trong trường hợp khẩn cấp, cần đưa ngay đến cơ sở y tế gần nhất để được theo dõi và xử trí kịp thời
-
Điều trị hỗ trợ: theo dõi huyết áp, nhịp tim, chức năng hô hấp và các dấu hiệu sinh tồn
Lưu ý: Luôn sử dụng thuốc đúng liều lượng theo chỉ định của bác sĩ, không tự ý tăng liều.
10. Đối tượng nào nên sử dụng Tisercin 25mg?
10.1 Người bị tâm thần phân liệt
Đây là đối tượng sử dụng Tisercin 25mg phổ biến nhất. Thuốc giúp kiểm soát các triệu chứng loạn thần như ảo giác, hoang tưởng, kích động và rối loạn hành vi.
10.2 Người bị loạn tâm thần cấp tính
Những người đang trong cơn loạn thần cấp với biểu hiện hưng phấn tâm thần vận động và lo âu trầm trọng sẽ được kiểm soát nhanh chóng.
10.3 Người bị loạn tâm thần mạn tính
Bệnh nhân tâm thần phân liệt mạn tính hoặc loạn tâm thần mạn có tính chất ảo giác sẽ được hỗ trợ điều trị lâu dài.
10.4 Người cần hỗ trợ giảm đau
Nhờ khả năng tăng ngưỡng cảm giác đau, Tisercin được sử dụng hỗ trợ trong các cơn đau cấp tính và mạn tính
10.5 Người trong chăm sóc giảm nhẹ
Bệnh nhân trong giai đoạn cuối với các triệu chứng bồn chồn, lú lẫn, buồn nôn, nôn sẽ được cải thiện chất lượng sống.
11. Tisercin 25mg giá bao nhiêu? Mua ở đâu?
11.1 Giá tham khảo
Giá của Tisercin 25mg có sự dao động tùy theo nhà thuốc và thời điểm:
Mức giá có thể thay đổi tùy theo từng nhà thuốc và chương trình khuyến mãi.
11.2 Địa điểm mua
Tisercin 25mg là thuốc kê đơn (Rx), người bệnh cần có đơn thuốc của bác sĩ để mua tại:
11.3 Thông tin sản phẩm
Lưu ý quan trọng: Đây là thuốc kê đơn, không nên mua và sử dụng khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Chỉ mua tại các nhà thuốc uy tín để đảm bảo chất lượng, nguồn gốc sản phẩm và hạn sử dụng.
12. Câu hỏi thường gặp
12.1 Tisercin 25mg có phải là thuốc kê đơn không?
Có. Tisercin 25mg là thuốc kê đơn (Rx), chỉ được bán khi có chỉ định của bác sĩ. Người bệnh không nên tự ý sử dụng.
12.2 Tisercin 25mg có tác dụng gì?
Tisercin 25mg có tác dụng an thần, chống loạn thần, giảm đau, chống nôn và kháng histamin. Thuốc được sử dụng để điều trị loạn tâm thần cấp và mạn tính, tâm thần phân liệt, và hỗ trợ giảm đau.
12.3 Tisercin 25mg uống vào lúc nào?
Nên dùng phần lớn liều trước khi đi ngủ để hạn chế tác dụng an thần ban ngày. Có thể chia liều làm 2 – 3 lần trong ngày theo chỉ định của bác sĩ.
12.4 Tisercin 25mg có tác dụng phụ không?
Có. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm khô miệng, táo bón, buồn nôn, chóng mặt, mờ mắt, bí tiểu. Cần thông báo cho bác sĩ nếu gặp bất kỳ tác dụng phụ nào.
12.5 Phụ nữ có thai dùng Tisercin 25mg được không?
Phụ nữ có thai cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng. Phụ nữ đang cho con bú không nên sử dụng Tisercin.
12.6 Tisercin 25mg có thể dùng cho trẻ em không?
Không khuyến cáo sử dụng Tisercin 25mg cho trẻ em và thiếu niên dưới 12 tuổi.
12.7 Tại sao cần thận trọng khi thay đổi tư thế khi dùng Tisercin?
Tisercin có thể gây hạ huyết áp tư thế – tụt huyết áp khi thay đổi tư thế đột ngột (từ nằm sang đứng). Cần thay đổi tư thế từ từ để tránh chóng mặt và ngã.
12.8 Tisercin 25mg có tương tác với thuốc gì?
Tisercin có thể tương tác với thuốc trị đái tháo đường (tăng đường huyết) và thuốc gây kéo dài khoảng QT (tăng nguy cơ loạn nhịp tim).
13. Kết luận
Tisercin 25mg là một thuốc an thần thuộc nhóm phenothiazin với hoạt chất Levomepromazin, do Egis Pharmaceuticals (Hungary) sản xuất. Sản phẩm mang lại nhiều lợi ích trong điều trị các bệnh lý tâm thần:
✅ Điều trị loạn tâm thần cấp tính – Kiểm soát hưng phấn tâm thần vận động và lo âu trầm trọng, bao gồm cơn tâm thần phân liệt cấp
✅ Hỗ trợ điều trị loạn tâm thần mạn tính – Kiểm soát triệu chứng ở bệnh nhân tâm thần phân liệt mạn và loạn thần có ảo giác
✅ Hỗ trợ giảm đau – Tăng ngưỡng cảm giác đau, hiệu quả tương tự morphin, hỗ trợ trong các cơn đau cấp và mạn
✅ Chăm sóc giảm nhẹ – Điều trị triệu chứng bồn chồn, lú lẫn, buồn nôn, nôn ở bệnh nhân giai đoạn cuối
✅ Tác dụng phụ ngoại tháp nhẹ hơn so với các thuốc an thần mạnh khác
Với cơ chế tác động trên thụ thể dopamin và các hệ dẫn truyền thần kinh, Tisercin 25mg giúp ức chế kích thích giác quan, giảm hoạt động vận động và mang lại tác dụng an thần mạnh, đồng thời có tác dụng chống nôn, kháng histamin và giảm đau.
Tuy nhiên, người dùng cần tuân thủ đúng liều lượng, không ngừng thuốc đột ngột và lưu ý các chống chỉ định, tương tác thuốc. Đặc biệt, Tisercin 25mg là thuốc kê đơn, cần được sử dụng dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa tâm thần. Nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, cần ngưng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ ngay.
Bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên của bác sĩ. Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng và tham khảo ý kiến chuyên gia y tế khi cần thiết.
Chưa có đánh giá nào.