| Công dụng | Điều trị chàm thể tạng |
| Đối tượng sử dụng | Trẻ em từ 16 tuổi trở lên |
| Mang thai & Cho con bú | Tham khảo ý kiến bác sĩ |
| Cách dùng | Bôi ngoài da |
| Hoạt chất | Tacrolimus |
| Danh mục | Thuốc ức chế miễn dịch |
| Thuốc kê đơn | Có |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | Hộp 1 tuýp x 15g |
| Dạng bào chế | Thuốc mỡ |
| Thương hiệu | CPC1 HN |
| Mã SKU | SP04003 |
| Hạn dùng | 36 tháng kể từ ngày sản xuất |
| Số đăng ký | 893110203125 (SĐK cũ: VD-34672-20) |
Thuốc mỡ Tatopic 0.1% 15g là một giải pháp điều trị hiệu quả và an toàn cho bệnh viêm da dị ứng (chàm thể tạng) ở người lớn và thanh thiếu niên từ 16 tuổi trở lên.
Thuốc mỡ Tatopic 0.1% 15g là một trong những lựa chọn điều trị hàng đầu cho bệnh viêm da dị ứng (chàm thể tạng) ở người lớn và thanh thiếu niên từ 16 tuổi trở lên. Với hoạt chất Tacrolimus – một chất ức chế miễn dịch tại chỗ thuộc nhóm ức chế calcineurin (TCI), thuốc mang lại hiệu quả vượt trội trong việc kiểm soát viêm, giảm ngứa và phục hồi tổn thương da mà không gây ra các tác dụng phụ toàn thân như corticosteroid.

Bài viết dưới đây sẽ cung cấp đầy đủ thông tin về công dụng, liều dùng, tác dụng phụ và những lưu ý quan trọng khi sử dụng thuốc mỡ Tatopic 0.1% 10g.
Tatopic là sản phẩm của Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội – một trong những nhà sản xuất dược phẩm uy tín tại Việt Nam. Thuốc được bào chế dưới dạng thuốc mỡ bôi ngoài da, đóng gói theo quy cách hộp 1 tuýp 15g. Số đăng ký lưu hành tại Việt Nam là VD-34672-20.
Hoạt chất chính của thuốc là Tacrolimus với hàm lượng 1mg/1g thuốc mỡ, tương đương nồng độ 0,1%. Ngoài ra, thuốc còn chứa các tá dược bao gồm liquid paraffin, propylen carbonat, sáp ong trắng (white beeswax) và vaselin.
Thuốc Tatopic 0.1% được chỉ định sử dụng cho người lớn và thanh thiếu niên (từ 16 tuổi trở lên) trong điều trị viêm da dị ứng ở mức độ trung bình đến nặng. Đây là thuốc kê đơn, chỉ được bán khi có chỉ định của bác sĩ.
Tacrolimus là một macrolid (macrolactam) được chiết xuất từ Streptomyces tsukubaensis, có tác dụng ức chế miễn dịch mạnh. Trong lĩnh vực da liễu, tacrolimus hoạt động bằng cách ức chế con đường truyền tín hiệu phụ thuộc calci trong tế bào lympho T.
Cụ thể, tacrolimus gắn với protein nội bào FKBP12, từ đó làm gián đoạn quá trình truyền tín hiệu trong tế bào T, ngăn cản sự phiên mã tổng hợp các cytokine gây viêm như IL-2, IL-3, IL-4, IL-5, TNF-α, IFN-γ và GM-CSF. Đồng thời, hoạt chất còn có khả năng làm giảm hoạt động kích thích tế bào T của tế bào Langerhans tại da và ức chế sự phóng thích các chất trung gian gây viêm từ dưỡng bào và bạch cầu ưa kiềm.
Một điểm đặc biệt quan trọng của Tacrolimus so với corticosteroid là không gây teo da, không làm mỏng da và không ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp collagen – một ưu điểm lớn khi điều trị lâu dài trên các vùng da nhạy cảm như mặt, cổ và các nếp gấp da.
Hấp thu: Tacrolimus hấp thu qua da với tỷ lệ rất thấp, nồng độ thuốc trong máu ở đa số trường hợp thường dưới 1,0 ng/mL. Khi tổn thương da cải thiện và hàng rào bảo vệ da phục hồi, lượng thuốc hấp thu vào cơ thể cũng giảm theo.
Phân bố: Sau khi bôi, thuốc chủ yếu lưu lại tại vùng da điều trị và chỉ có một lượng rất nhỏ đi vào tuần hoàn toàn thân.
Chuyển hóa: Tacrolimus hầu như không bị chuyển hóa tại da. Phần thuốc hấp thu vào máu sẽ được chuyển hóa chủ yếu ở gan thông qua hệ enzym CYP3A4.
Thải trừ: Ở người lớn dùng lặp lại nhiều lần, thời gian bán thải trung bình của Tacrolimus khoảng 75 giờ.

Thuốc mỡ Tatopic 0.1% được chỉ định trong các trường hợp sau:
1. Điều trị đợt bùng phát:
Điều trị viêm da dị ứng từ mức độ trung bình đến nặng ở người lớn và thanh thiếu niên từ 16 tuổi trở lên, đặc biệt ở những bệnh nhân không đáp ứng đầy đủ hoặc không dung nạp với các liệu pháp điều trị thông thường như corticosteroid bôi tại chỗ.
2. Điều trị duy trì:
Điều trị viêm da dị ứng từ trung bình đến nặng để phòng ngừa các đợt bùng phát và các đợt kéo dài ở những bệnh nhân có tần suất bệnh cao (xảy ra trên 4 lần mỗi năm). Đây là những bệnh nhân đã có đáp ứng với liệu pháp điều trị tối đa trong 6 tuần với 2 lần sử dụng thuốc này mỗi ngày (tổn thương biến mất, gần như biến mất hoặc chỉ còn nhẹ).
Ngoài viêm da dị ứng, nghiên cứu cho thấy tacrolimus còn có hiệu quả trong điều trị một số bệnh da liễu khác:
Bệnh vảy nến ở các vùng da nhạy cảm như mặt và vùng da xung quanh bộ phận sinh dục.
Lichen phẳng – một bệnh da tự miễn gây ra các vết tổn thương dạng sần.
Bạch biến: Một số nghiên cứu cho thấy tacrolimus có thể giúp phục hồi sắc tố da.
Hộp 10 ống x 0.4ml
Hộp 5 lọ x 3ml
Hộp 1 lọ x 5ml
Hộp 1 tuýp x 10g
Hộp 1 tuýp 10g
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Chưa có đánh giá nào.