Mycophenolate mofetil Teva 500mg

2 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Dự phòng thải ghép cấp tính

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 2 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Không được dùng
Cách dùng Uống trước bữa ăn 1 giờ
Hoạt chất
Danh mục Thuốc ức chế miễn dịch
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Hungary
Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Thương hiệu TEVA
Mã SKU SP04137
Hạn dùng 24 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 599114068123 (SĐK cũ: VN-20136-16)

Mycophenolate Mofetil Teva 500mg là một thuốc ức chế miễn dịch thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong dự phòng thải ghép cấp ở bệnh nhân ghép thận, tim và gan.

Sản phẩm đang được chú ý, có 6 người thêm vào giỏ hàng & 17 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Mycophenolate Mofetil Teva 500mg: Giải pháp ức chế miễn dịch hàng đầu trong ghép tạng

Ghép tạng là một trong những thành tựu y học vĩ đại nhất của thế kỷ 20, mang lại cơ hội sống mới cho hàng triệu bệnh nhân suy thận, tim và gan giai đoạn cuối. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất sau ghép tạng là nguy cơ thải ghép – khi hệ miễn dịch của cơ thể nhận diện và tấn công cơ quan mới được cấy ghép như một vật thể lạ. Để kiểm soát nguy cơ này, các thuốc ức chế miễn dịch đóng vai trò then chốt. Thuốc Mycophenolate Mofetil Teva 500mg là một trong những lựa chọn hàng đầu trong dự phòng thải ghép cấp ở bệnh nhân ghép thận, tim và gan.

Bài viết này sẽ cung cấp đầy đủ thông tin về thuốc Mycophenolate Mofetil Teva 500mg, bao gồm thành phần, cơ chế tác dụng, chỉ định, liều dùng, tác dụng phụ, chống chỉ định và những lưu ý quan trọng, giúp bạn đọc có cái nhìn toàn diện và chính xác về sản phẩm này.

1. Tổng quan về thuốc Mycophenolate Mofetil Teva 500mg

1.1. Mycophenolate Mofetil Teva 500mg là thuốc gì?

Mycophenolate Mofetil Teva 500mg là thuốc ức chế miễn dịch, được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, với thành phần hoạt chất chính là Mycophenolate Mofetil 500mg. Thuốc được sản xuất bởi Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company – một trong những tập đoàn dược phẩm generic hàng đầu thế giới, với nhà máy đặt tại Hungary.

Mycophenolate Mofetil là một tiền chất của Acid Mycophenolic (MPA) – chất có tác dụng ức chế chọn lọc sự tăng sinh của tế bào lympho T và B, từ đó làm giảm đáp ứng miễn dịch của cơ thể đối với cơ quan ghép.

1.2. Thông tin sản phẩm

Tiêu chí Thông tin
Tên sản phẩm Mycophenolate Mofetil Teva
Hoạt chất Mycophenolate Mofetil
Hàm lượng 500 mg/viên
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Quy cách đóng gói Hộp 3 vỉ x 10 viên
Số đăng ký VN-20136-16 (cũ) / 599114068123 (mới)
Nhà sản xuất Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Xuất xứ Hungary
Hạn sử dụng 24 tháng
Phân loại Thuốc kê đơn (Prescription Only Medicine)
Phân nhóm điều trị Thuốc ức chế miễn dịch

2. Thành phần của Mycophenolate Mofetil Teva 500mg

2.1. Hoạt chất chính

Mỗi viên nén bao phim Mycophenolate Mofetil Teva 500mg chứa:

Thành phần Hàm lượng
Mycophenolate Mofetil 500 mg

2.2. Tá dược

Ngoài hoạt chất chính, thuốc còn chứa các tá dược vừa đủ 1 viên, bao gồm:

Lõi viên:

  • Cellulose vi tinh thể

  • Povidon

  • Magnesi stearat

  • Natri croscarmellose

Bao phim (Opadry 03B20221 đỏ tía):

  • Hypromellose (HPMC 2910)

  • Titan dioxid (E171)

  • Macrogol

  • Talc

  • Màu đỏ indigo carmin nhôm (E132)

  • Oxid sắt đen (E172)

  • Oxid sắt đỏ (E172)

3. Cơ chế tác dụng

Xem thêm

3.1. Dược lực học

Mycophenolate Mofetil là một tiền chất của Acid Mycophenolic (MPA) – chất có hoạt tính ức chế miễn dịch.

Cơ chế tác động cụ thể:

  • Mycophenolate Mofetil sau khi được hấp thu sẽ chuyển hóa thành MPA

  • MPA ức chế men Inosine Monophosphate Dehydrogenase (IMPDH) – một enzyme đóng vai trò trung tâm trong con đường tổng hợp purine (thành phần cấu tạo DNA)

  • Tế bào lympho T và B phụ thuộc hoàn toàn vào con đường tổng hợp purine này để tăng sinh

  • Khi bị ức chế, sự tăng sinh của tế bào lympho bị chặn đứng, từ đó làm giảm đáp ứng miễn dịch của cơ thể đối với cơ quan ghép

Điểm đặc biệt: MPA có tác dụng ức chế chọn lọc trên tế bào lympho mà ít ảnh hưởng đến các tế bào khác, giúp giảm tác dụng phụ không mong muốn.

3.2. Dược động học

Hấp thu:

  • Sau khi uống, Mycophenolate Mofetil được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa

  • Thuốc được chuyển hóa thành MPA – chất chuyển hóa có hoạt tính

  • Ảnh hưởng của thức ăn: Cmax giảm còn 77% khi dùng cùng thức ăn

  • Độ sinh khả dụng trung bình của Mycophenolate Mofetil dạng uống, tính theo AUC của MPA, chiếm 94% so với sinh khả dụng đường tiêm

Phân bố:

  • MPA liên kết mạnh với protein huyết tương (khoảng 97%)

Chuyển hóa:

  • Mycophenolate Mofetil được chuyển hóa tại gan thành MPA có hoạt tính

  • MPA tiếp tục được chuyển hóa thành dạng liên hợp glucuronid không hoạt tính (MPAG)

Thải trừ:

  • Thời gian bán thải của MPA khoảng 16 – 18 giờ

  • Phần lớn thuốc được thải trừ qua nước tiểu dưới dạng MPAG

4. Công dụng – Chỉ định

Mycophenolate Mofetil Teva 500mg được chỉ định trong các trường hợp sau:

4.1. Dự phòng thải ghép cấp ở bệnh nhân ghép tạng

Thuốc được chỉ định phối hợp với ciclosporin và corticosteroid để dự phòng thải ghép cấp ở bệnh nhân ghép:

  • Ghép thận dị thân

  • Ghép tim dị thân

  • Ghép gan dị thân

4.2. Sử dụng cho người lớn và trẻ em

Thuốc có thể sử dụng cho cả người lớn và trẻ em từ 2 tuổi trở lên trong các chỉ định ghép tạng.

5. Liều dùng và cách sử dụng

Laroscorbine 5ml
Thuốc Laroscorbine 5ml: Giải pháp bổ sung Vitamin C đường tiêm...
0

5.1. Nguyên tắc chung

  • Mycophenolate Mofetil Teva 500mg là thuốc kê đơn, chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa ghép tạng

  • Việc điều trị cần được bắt đầu và duy trì bởi các chuyên gia ghép tạng có đủ chuyên môn

  • Uống thuốc khi bụng đói (1 giờ trước hoặc 2 giờ sau bữa ăn) để tăng hấp thu

  • Nuốt nguyên viên, không nghiền nát hoặc nhai

5.2. Liều dùng khuyến cáo

Ghép thận – Người lớn:

  • Bắt đầu uống trong vòng 72 giờ sau ghép

  • Liều đề nghị: 1g × 2 lần/ngày (tổng liều 2g/ngày)

Ghép thận – Trẻ em (2 – 18 tuổi):

  • Liều 600mg/m² diện tích bề mặt cơ thể, uống 2 lần/ngày

  • Liều tối đa: 2g/ngày

  • Chỉ sử dụng viên nén cho bệnh nhân có diện tích bề mặt cơ thể trên 1,5m²

Ghép tim – Người lớn:

  • Bắt đầu uống trong vòng 5 ngày sau ghép

  • Liều đề nghị: 1,5g × 2 lần/ngày (tổng liều 3g/ngày)

Ghép gan – Người lớn:

  • Liều đề nghị: 1,5g × 2 lần/ngày (tổng liều 3g/ngày)

Bệnh nhân cao tuổi (>65 tuổi):

  • Ghép thận: 1g × 2 lần/ngày

  • Ghép tim hoặc gan: 1,5g × 2 lần/ngày

Suy thận nặng (độ lọc < 25 mL/phút/1,73m²):

  • Nên tránh dùng liều cao hơn 1g × 2 lần/ngày sau giai đoạn ngay sau phẫu thuật ghép

5.3. Lưu ý khi sử dụng

  • Không dùng chung với Azathioprine

  • Cần thận trọng khi dùng cùng Acyclovir, thuốc kháng acid, Cholestyramine, Probenecid và các thuốc bài tiết qua ống thận

  • Nếu viên thuốc bị bung ra hoặc có bụi từ viên thuốc, tránh hít phải bột và tránh tiếp xúc trực tiếp với da hoặc mắt. Phụ nữ có thai hoặc có thể mang thai không nên tiếp xúc với bụi thuốc.

6. Tác dụng phụ

6.1. Tác dụng phụ thường gặp

Mycophenolate Mofetil có thể gây ra một số tác dụng phụ. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm:

Nhóm tác dụng phụ Biểu hiện cụ thể
Rối loạn tiêu hóa Buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy
Rối loạn huyết học Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu
Rối loạn xét nghiệm Tăng men gan, tăng creatinine máu, tăng ure máu, tăng phosphatase kiềm
Nhiễm trùng Nhiễm trùng máu, nhiễm nấm candida tiêu hóa, nhiễm khuẩn tiết niệu, nhiễm Herpes simplex, Herpes zoster
Khác Giảm cân

6.2. Tác dụng phụ nghiêm trọng (cần báo ngay cho bác sĩ)

  • U ác tính: Do tác dụng ức chế miễn dịch, nguy cơ mắc các khối u ác tính tăng lên

  • Nhiễm trùng cơ hội: Do hệ miễn dịch bị suy yếu, nguy cơ nhiễm trùng cơ hội tăng cao

  • Nhiễm trùng nặng: Có thể bao gồm nhiễm trùng máu, nhiễm trùng lan tỏa

Khuyến cáo: Thông báo cho bác sĩ ngay nếu xuất hiện các dấu hiệu nhiễm trùng (sốt, ớn lạnh), chảy máu bất thường, mệt mỏi kéo dài hoặc các tác dụng phụ nghiêm trọng khác.

7. Chống chỉ định

Mycophenolate Mofetil Teva 500mg chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  1. Quá mẫn với Mycophenolate Mofetil hoặc Acid Mycophenolic

  2. Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc (bao gồm cả tá dược)

  3. Phụ nữ đang cho con bú

8. Tương tác thuốc

Mycophenolate Mofetil có thể tương tác với một số thuốc khác:

Thuốc tương tác Ảnh hưởng
Aciclovir Nồng độ aciclovir cao hơn khi dùng cùng Mycophenolate Mofetil
Azathioprine Không dùng chung
Thuốc kháng acid (chứa nhôm/magie) Có thể làm giảm hấp thu Mycophenolate Mofetil
Cholestyramine Có thể làm giảm hấp thu
Probenecid Có thể ảnh hưởng đến thải trừ thuốc
Các thuốc bài tiết qua ống thận Cần thận trọng khi dùng đồng thời

Khuyến cáo: Bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng, bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn và thực phẩm chức năng.

9. Lưu ý và thận trọng khi sử dụng

9.1. Trước khi sử dụng

  • Mycophenolate Mofetil Teva 500mg là thuốc kê đơn, chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa ghép tạng

  • Thông báo cho bác sĩ về tiền sử dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc

  • Thông báo cho bác sĩ về các bệnh lý nền (bệnh thận, bệnh gan, nhiễm trùng đang diễn tiến)

  • Thông báo nếu bạn đang có thai hoặc cho con bú

  • Thông báo về tất cả các thuốc đang sử dụng để tránh tương tác

9.2. Trong quá trình điều trị

  • Theo dõi công thức máu định kỳ (đặc biệt là bạch cầu, tiểu cầu)

  • Theo dõi chức năng gan và thận định kỳ

  • Theo dõi các dấu hiệu nhiễm trùng: sốt, ớn lạnh, đau họng, các dấu hiệu nhiễm trùng khác

  • Báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện chảy máu bất thường, bầm tím, hoặc các dấu hiệu nhiễm trùng

  • Không tự ý tăng hoặc giảm liều mà không có chỉ định của bác sĩ

9.3. Nguy cơ đặc biệt

Do Mycophenolate Mofetil là thuốc ức chế miễn dịch, bệnh nhân sử dụng thuốc có nguy cơ cao hơn đối với:

  • Nhiễm trùng cơ hội

  • U ác tính và các khối u khác

  • Bệnh tiến triển do virus (ví dụ: nhiễm Herpes, CMV)

9.4. Thai kỳ và cho con bú

  • Chống chỉ định cho phụ nữ đang cho con bú

  • Phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ cần sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt quá trình điều trị

  • Thuốc có khả năng hấp thụ qua da và phổi – phụ nữ có thai hoặc có thể mang thai không nên tiếp xúc với bụi thuốc

  • Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng trong thai kỳ

9.5. Lái xe và vận hành máy móc

Chưa có dữ liệu đầy đủ về ảnh hưởng của Mycophenolate Mofetil lên khả năng lái xe và vận hành máy móc. Cần thận trọng nếu xuất hiện các tác dụng phụ như chóng mặt, mệt mỏi.

9.6. Bảo quản

  • Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát

  • Tránh ánh sáng trực tiếp

  • Để xa tầm tay trẻ em

  • Hạn sử dụng: 24 tháng

10. Nhà sản xuất – Teva Pharmaceutical

Teva Pharmaceutical Industries Ltd. là một trong những tập đoàn dược phẩm generic hàng đầu thế giới, có trụ sở tại Israel và hoạt động tại hơn 60 quốc gia.

Mycophenolate Mofetil Teva 500mg được sản xuất bởi Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company – một nhà máy sản xuất của Teva tại Hungary.

Sản phẩm được đăng ký lưu hành tại Việt Nam với số đăng ký VN-20136-16 (cũ) và 599114068123 (mới), do Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân đăng ký và phân phối.

11. Giá bán và địa chỉ mua hàng

11.1. Giá tham khảo

Mycophenolate Mofetil Teva 500mg hiện được bán tại các nhà thuốc bệnh viện và hệ thống dược phẩm trên toàn quốc. Giá bán có thể khác nhau tùy theo từng nhà thuốc, khu vực và thời điểm.

Lưu ý: Đây là thuốc kê đơn, cần có chỉ định của bác sĩ để mua và sử dụng.

11.2. Địa chỉ mua hàng

Mycophenolate Mofetil Teva 500mg có thể được mua tại:

  • Các nhà thuốc bệnh viện (đặc biệt là bệnh viện có khoa ghép tạng)

  • Hệ thống nhà thuốc Bạch Mai

  • Các nhà thuốc uy tín trên toàn quốc

Lưu ý quan trọng:

  • Đây là thuốc kê đơn, chỉ được bán khi có chỉ định của bác sĩ

  • Không tự ý mua và sử dụng mà không có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa

  • Nên mua tại các nhà thuốc uy tín để đảm bảo chất lượng sản phẩm chính hãng

12. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

12.1. Mycophenolate Mofetil Teva 500mg có phải là thuốc kê đơn không?

. Mycophenolate Mofetil Teva 500mg là thuốc kê đơn (Prescription Only Medicine), chỉ được bán và sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.

12.2. Mycophenolate Mofetil Teva 500mg được chỉ định trong những bệnh gì?

Thuốc được chỉ định phối hợp với ciclosporin và corticosteroid để dự phòng thải ghép cấp ở bệnh nhân ghép thận, tim hoặc gan dị thân.

12.3. Liều dùng Mycophenolate Mofetil Teva 500mg như thế nào?

  • Ghép thận (người lớn): 1g × 2 lần/ngày, bắt đầu trong vòng 72 giờ sau ghép

  • Ghép tim (người lớn): 1,5g × 2 lần/ngày

  • Ghép gan (người lớn): 1,5g × 2 lần/ngày

  • Trẻ em (2-18 tuổi, ghép thận): 600mg/m² × 2 lần/ngày

12.4. Mycophenolate Mofetil Teva 500mg có tác dụng phụ gì?

Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu, tăng men gan. Bệnh nhân cũng có nguy cơ cao hơn với nhiễm trùng cơ hội và u ác tính.

12.5. Mycophenolate Mofetil Teva 500mg có dùng được cho trẻ em không?

, cho trẻ em từ 2 tuổi đến 18 tuổi trong chỉ định ghép thận, với liều được tính theo diện tích bề mặt cơ thể (600mg/m² × 2 lần/ngày).

12.6. Mycophenolate Mofetil Teva 500mg có nguồn gốc từ đâu?

Mycophenolate Mofetil Teva 500mg được sản xuất bởi Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company tại Hungary.

12.7. Mycophenolate Mofetil Teva 500mg có tương tác với thuốc nào không?

Thuốc có thể tương tác với Aciclovir, thuốc kháng acid, Cholestyramine, Probenecid và các thuốc bài tiết qua ống thận. Không dùng chung với Azathioprine.

12.8. Phụ nữ có thai có dùng được Mycophenolate Mofetil Teva 500mg không?

Không khuyến cáo. Phụ nữ có thai hoặc có thể mang thai không nên tiếp xúc với bụi thuốc. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

12.9. Mycophenolate Mofetil Teva 500mg giá bao nhiêu?

Giá bán có thể khác nhau tùy theo nhà thuốc và thời điểm. Do là thuốc kê đơn, bạn cần có chỉ định của bác sĩ để mua và sử dụng.

12.10. Bảo quản Mycophenolate Mofetil Teva 500mg như thế nào?

Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp, để xa tầm tay trẻ em. Hạn sử dụng 24 tháng.

13. Kết luận

Mycophenolate Mofetil Teva 500mg là một thuốc ức chế miễn dịch thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong dự phòng thải ghép cấp ở bệnh nhân ghép thận, tim và gan. Với cơ chế tác dụng chọn lọc trên tế bào lympho T và B thông qua ức chế men Inosine Monophosphate Dehydrogenase, thuốc mang lại nhiều lợi ích vượt trội:

  • Dự phòng hiệu quả thải ghép cấp ở bệnh nhân ghép tạng

  • Sử dụng được cho cả người lớn và trẻ em từ 2 tuổi trở lên

  • Tác dụng chọn lọc trên tế bào lympho, ít ảnh hưởng đến các tế bào khác

  • Phối hợp tốt với ciclosporin và corticosteroid trong phác đồ ức chế miễn dịch

  • Nguồn gốc xuất xứ rõ ràng từ tập đoàn Teva – Hungary

Điểm mạnh của sản phẩm Mycophenolate Mofetil Teva 500mg nằm ở:

  • Chất lượng từ nhà sản xuất dược phẩm hàng đầu thế giới – Teva Pharmaceutical

  • Tiêu chuẩn sản xuất đạt các yêu cầu khắt khe của Châu Âu và Việt Nam

  • Giá thành hợp lý so với các sản phẩm biệt dược gốc

  • Số đăng ký rõ ràng (VN-20136-16 / 599114068123)

Tuy nhiên, điều quan trọng nhất là người sử dụng cần tuân thủ đúng chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa ghép tạng, không tự ý sử dụng vì đây là thuốc kê đơn với nhiều tác dụng phụ tiềm ẩn. Cần đặc biệt lưu ý:

  • Theo dõi công thức máu, chức năng gan và thận định kỳ

  • Theo dõi các dấu hiệu nhiễm trùng và báo ngay cho bác sĩ

  • Không sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú

  • Thận trọng với phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ

  • Thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc đang sử dụng để tránh tương tác

Trong bối cảnh ghép tạng đang ngày càng phát triển tại Việt Nam và trên thế giới, Mycophenolate Mofetil Teva 500mg xứng đáng là một lựa chọn đáng tin cậy, giúp bệnh nhân sau ghép duy trì được cơ quan ghép, ngăn ngừa thải ghép và nâng cao chất lượng cuộc sống.


Lưu ý: Bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn y tế chuyên môn. Mọi thông tin về liều dùng và chỉ định cần được tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo