Tedavi 400/57 70ml

10 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị nhiễm khuẩn

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 6 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Uống sau bữa ăn
Hoạt chất ,
Danh mục Penicillin
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Thổ Nhĩ Kỳ
Quy cách Hộp 1 chai x 70ml
Dạng bào chế Bột pha hỗn dịch uống
Thương hiệu Bilim Pharmaceuticals
Mã SKU SP04053
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 868110073223 (SĐK cũ: VN-18593-15)

Tedavi 400/57 là thuốc kháng sinh kết hợp với sự phối hợp hoàn hảo giữa Amoxicillin 400mgAcid Clavulanic 57mg, do Bilim İlaç (Thổ Nhĩ Kỳ) sản xuất. Sản phẩm mang lại nhiều lợi ích cho người bệnh:

Điều trị đa dạng các nhiễm khuẩn – Từ đường hô hấp trên và dưới, đường tiết niệu – sinh dục, da và mô mềm, đến xương và khớp

Sản phẩm đang được chú ý, có 1 người thêm vào giỏ hàng & 10 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

thuốc Tedavi 400/57: Giải pháp điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp và nhiễm khuẩn toàn thân

Tedavi 400/57 là thuốc kháng sinh dạng bột pha hỗn dịch uống, chứa Amoxicillin 400mg và Acid Clavulanic 57mg, điều trị viêm xoang, viêm amidan, viêm tai giữa, viêm phế quản, viêm phổi và nhiễm khuẩn tiết niệu – sinh dục. Tìm hiểu công dụng, liều dùng, giá bán và lưu ý khi sử dụng.


1. Tedavi 400/57 là thuốc gì?

Tedavi 400/57 là thuốc kháng sinh dạng bột pha hỗn dịch uống, thuộc nhóm kháng sinh kết hợp (amoxicillin và acid clavulanic), được sử dụng phổ biến trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp, tiết niệu – sinh dục, da, mô mềm, xương và khớp. Sản phẩm do Bilim İlaç Sanayi ve Ticaret A.Ş. (Thổ Nhĩ Kỳ) sản xuất và được phân phối tại Việt Nam.

Tedavi 400/57 có số đăng ký 868110073223 (theo một số nguồn là VN-18593-15) và được bào chế dưới dạng bột pha hỗn dịch uống, đóng trong chai 70ml. Đây là thuốc kê đơn (Rx) – người bệnh chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ.

Thuốc Tedavi được chỉ định để điều trị ngắn ngày (dưới 14 ngày) các trường hợp nhiễm khuẩn do các chủng vi khuẩn sản sinh beta-lactamase không đáp ứng với điều trị bằng penicillin đơn độc. Trên thị trường, ngoài hàm lượng 400/57, Tedavi còn có các hàm lượng khác như 200/28.5250/62.5 phù hợp với từng đối tượng bệnh nhân.


2. Thành phần và dạng bào chế

2.1 Thành phần hoạt chất

Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa:

Thành phần Hàm lượng
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 400 mg
Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanate kali) 57 mg

2.2 Tá dược

Các tá dược bao gồm: Acid citric, natri citrate dihydrate, natri benzoate, Avicel RC-591, gôm xanthan, Aerosil 200, silicon dioxide, hương quả mâm xôi, sucrose dạng bột.

2.3 Dạng bào chế

Tedavi 400/57 được bào chế dưới dạng bột pha hỗn dịch uống – sau khi pha với nước theo hướng dẫn sẽ tạo thành hỗn dịch (siro) màu trắng hoặc gần như trắng, có mùi thơm quả mâm xôi.

2.4 Quy cách đóng gói

  • Hộp 1 chai x 70ml bột pha hỗn dịch uống

2.5 Thông số sản phẩm

Thông tin Chi tiết
Tên sản phẩm Tedavi 400mg/57mg
Thương hiệu Bilim Ilac
Nhà sản xuất Bilim İlaç Sanayi ve Ticaret A.Ş. (Thổ Nhĩ Kỳ)
Số đăng ký 868110073223 / VN-18593-15
Dạng bào chế Bột pha hỗn dịch uống
Quy cách Hộp 1 chai 70ml
Thuốc kê đơn Có (Rx)

3. Công dụng và chỉ định

Xem thêm

3.1 Chỉ định

Tedavi 400/57 được chỉ định điều trị các nhiễm khuẩn sau đây do các vi khuẩn nhạy cảm gây ra:

1. Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên:

  • Viêm amidan

  • Viêm xoang

  • Viêm tai giữa

2. Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới:

  • Viêm phế quản cấp và mạn tính

  • Viêm phổi (mắc phải tại cộng đồng)

  • Áp-xe phổi

3. Nhiễm khuẩn đường tiết niệu – sinh dục và ổ bụng:

  • Viêm bàng quang

  • Viêm niệu đạo

  • Viêm thận – bể thận

  • Nhiễm khuẩn bộ phận sinh dục nữ

  • Sảy thai nhiễm khuẩn, nhiễm khuẩn vùng chậu, nhiễm khuẩn hậu sản

  • Nhiễm khuẩn trong ổ bụng

4. Nhiễm khuẩn da và mô mềm:

  • Nhọt và áp-xe

  • Viêm mô tế bào

  • Nhiễm khuẩn vết thương

  • Động vật cắn

5. Nhiễm khuẩn xương và khớp:

  • Viêm tủy xương

6. Nhiễm khuẩn nha khoa:

  • Áp-xe ổ răng nặng kèm viêm mô tế bào lan tỏa

3.2 Công dụng nổi bật

Tedavi 400/57 với sự kết hợp của hai hoạt chất mang lại nhiều lợi ích vượt trội:

  • Phổ kháng khuẩn rộng: Amoxicillin có phổ diệt khuẩn rộng trên cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm

  • Khắc phục tình trạng kháng kháng sinh: Acid Clavulanic ức chế enzyme beta-lactamase do vi khuẩn sản sinh, bảo vệ amoxicillin khỏi bị phá hủy

  • Điều trị hiệu quả các nhiễm khuẩn đa dạng: Từ đường hô hấp, tiết niệu đến da, mô mềm, xương và khớp

  • Dạng bột pha hỗn dịch tiện lợi: Dễ sử dụng cho cả người lớn và trẻ em, đặc biệt là trẻ nhỏ khó nuốt viên thuốc


4. Cơ chế tác động của Amoxicillin và Acid Clavulanic

4.1 Nhóm dược lý

Tedavi 400/57 thuộc nhóm kháng sinh kết hợp (amoxicillin + chất ức chế beta-lactamase).

4.2 Cơ chế tác động của Amoxicillin

Amoxicillin là một kháng sinh thuộc họ beta-lactam (aminopenicillin), có tác dụng diệt khuẩn nhờ khả năng ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Cụ thể:

  • Amoxicillin gắn vào các protein gắn penicillin (PBP) nằm trên màng tế bào vi khuẩn

  • Ức chế enzyme transpeptidase – enzyme xúc tác phản ứng tạo liên kết chéo giữa các chuỗi peptidoglycan trong thành tế bào

  • Kết quả là thành tế bào vi khuẩn bị yếu đi và vỡ ra do áp suất thẩm thấu nội bào, dẫn đến vi khuẩn bị tiêu diệt

Amoxicillin có phổ kháng khuẩn rộng, tác động trên cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm.

4.3 Cơ chế tác động của Acid Clavulanic

Acid Clavulanic là một chất ức chế beta-lactamase – enzyme do vi khuẩn sản sinh để phá hủy các kháng sinh nhóm beta-lactam (bao gồm amoxicillin).

Cơ chế hoạt động:

  • Acid Clavulanic có ái lực cao với các enzyme beta-lactamase

  • Gắn kết với beta-lactamase, bất hoạt enzyme này

  • Nhờ đó, bảo vệ amoxicillin khỏi bị thủy phân và bất hoạt bởi beta-lactamase

  • Giúp amoxicillin phát huy tác dụng diệt khuẩn ngay cả trên các chủng vi khuẩn có khả năng sản sinh beta-lactamase

4.4 Tác dụng hiệp đồng

Sự kết hợp giữa amoxicillin và acid clavulanic tạo ra tác dụng hiệp đồng:

  • Amoxicillin tiêu diệt vi khuẩn nhạy cảm

  • Acid clavulanic bảo vệ amoxicillin khỏi bị phá hủy bởi beta-lactamase

  • Mở rộng phổ kháng khuẩn của amoxicillin, bao gồm cả các chủng vi khuẩn sản sinh beta-lactamase

  • Đặc biệt hiệu quả trong điều trị các nhiễm khuẩn do các chủng H. influenzaeMoraxella catarrhalis sản sinh beta-lactamase

4.5 Dược động học

Amoxicillin:

  • Hấp thu: Tồn tại bền vững trong môi trường acid của dịch vị, hấp thụ hoàn toàn và nhanh chóng, không bị ảnh hưởng bởi thức ăn

  • Phân bố: Nhanh chóng vào hầu hết các loại dịch cơ thể, trừ mô não và dịch não tủy (trừ khi màng não bị viêm)

  • Thải trừ: Khoảng 60% được thải qua nước tiểu dạng không đổi sau 6-8 giờ

  • Thời gian bán thải: Trung bình khoảng 1 giờ (có thể kéo dài hơn ở trẻ sơ sinh)


5. Liều dùng và cách sử dụng

Progermila 5ml
Progermila 5ml: Giải pháp cân bằng hệ vi sinh đường ruột
0

5.1 Cách pha và sử dụng

Hướng dẫn pha thuốc:

  1. Lắc kỹ chai bột trước khi pha

  2. Thêm nước đun sôi để nguội vào chai đến vạch quy định (thường là khoảng 60ml)

  3. Lắc đều cho đến khi bột tan hoàn toàn

  4. Bổ sung nước đến vạch 70ml và lắc đều

  5. Hỗn dịch sau khi pha có màu trắng hoặc gần như trắng, mùi thơm quả mâm xôi

Hướng dẫn sử dụng:

  • Lắc kỹ chai hỗn dịch trước mỗi lần sử dụng

  • Dùng muỗng hoặc cốc đong đi kèm để lấy đúng liều

  • Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn

  • Uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu

5.2 Liều dùng cho người lớn

Liều lượng được biểu thị theo amoxicillin/acid clavulanic.

Tình trạng nhiễm khuẩn Liều dùng
Nhiễm khuẩn nhẹ – trung bình 625mg (amoxicillin 500mg + acid clavulanic 125mg) mỗi 8-12 giờ
Nhiễm khuẩn nặng 1g (amoxicillin 875mg + acid clavulanic 125mg) mỗi 12 giờ

5.3 Liều dùng cho trẻ em

Cân nặng Mức độ Liều dùng
10 – 18 kg (khoảng 1-6 tuổi) Nhiễm khuẩn nhẹ – trung bình 2,5 – 5 mL (hàm lượng 200/28.5) hoặc 2,5 mL (hàm lượng 400/57)
10 – 18 kg Nhiễm khuẩn nặng 5 – 10 mL (hàm lượng 200/28.5) hoặc 2,5 – 5 mL (hàm lượng 400/57)

Lưu ý quan trọng: Liều dùng cụ thể phụ thuộc vào thể trạng, mức độ nhiễm khuẩn và chỉ định của bác sĩ. Không tự ý điều chỉnh liều.

5.4 Thời gian điều trị

  • Thời gian điều trị thông thường là 5 – 10 ngày

  • Không nên sử dụng quá 14 ngày

  • Cần hoàn thành đủ liệu trình ngay cả khi triệu chứng đã thuyên giảm để tránh kháng kháng sinh

  • Nếu không có cải thiện sau 3-5 ngày, cần tái khám để bác sĩ đánh giá lại

5.5 Xử trí khi quên liều

  • Nếu quên một liều, uống ngay khi nhớ ra

  • Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo đúng giờ

  • Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên


6. Tác dụng phụ có thể gặp

6.1 Tác dụng phụ thường gặp

  • Rối loạn tiêu hóa: Tiêu chảy, buồn nôn, nôn, khó tiêu

  • Phát ban da nhẹ

  • Ngứa

6.2 Tác dụng phụ ít gặp

  • Tăng men gan (thoáng qua)

  • Đau đầu, chóng mặt

  • Tưa miệng hoặc nhiễm nấm âm đạo

6.3 Tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng

  • Phản ứng dị ứng nghiêm trọng: Phù mạch, sốc phản vệ (cần cấp cứu ngay)

  • Viêm đại tràng giả mạc (tiêu chảy nặng kéo dài)

  • Vàng da, viêm gan (hiếm gặp, thường hồi phục khi ngưng thuốc)

  • Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu

  • Hội chứng Stevens-Johnson (phản ứng da nghiêm trọng)

Khi xuất hiện các triệu chứng bất thường, đặc biệt là phát ban lan rộng, khó thở, sưng mặt/môi/lưỡi hoặc tiêu chảy nặng, cần ngưng thuốc và đến cơ sở y tế ngay.


7. Chống chỉ định và thận trọng

7.1 Chống chỉ định

Tedavi 400/57 không được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn (dị ứng) với amoxicillin, acid clavulanic, penicillin hoặc bất kỳ kháng sinh nhóm beta-lactam nào (cephalosporin, carbapenem, monobactam)

  • Tiền sử vàng da hoặc rối loạn chức năng gan do sử dụng amoxicillin/acid clavulanic trước đó

  • Suy gan nặng

  • Tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn (có nguy cơ phát ban cao)

7.2 Thận trọng khi sử dụng

  • Phụ nữ có thai: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng

  • Phụ nữ cho con bú: Amoxicillin có thể bài tiết vào sữa mẹ với lượng nhỏ, cần thận trọng

  • Suy thận: Cần điều chỉnh liều hoặc kéo dài khoảng cách giữa các lần dùng thuốc

  • Bệnh nhân có tiền sử dị ứng: Cần thận trọng, đặc biệt với tiền sử dị ứng penicillin

  • Người cao tuổi: Cần theo dõi chức năng gan và thận định kỳ

  • Sử dụng kéo dài: Có thể gây phát triển quá mức các vi sinh vật không nhạy cảm (nấm, vi khuẩn kháng thuốc)

  • Bảo quản hỗn dịch sau khi pha trong tủ lạnh (2-8°C), sử dụng trong vòng 7 ngày

  • Bảo quản bột chưa pha ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp

  • Để xa tầm tay trẻ em


8. Tương tác thuốc

8.1 Các tương tác đã biết

Nhóm thuốc tương tác Tác động
Probenecid Giảm bài tiết amoxicillin qua thận, tăng nồng độ amoxicillin trong máu
Thuốc kháng đông (Warfarin) Có thể tăng nguy cơ chảy máu, cần theo dõi INR
Thuốc tránh thai đường uống Có thể làm giảm hiệu quả tránh thai, cần sử dụng biện pháp tránh thai bổ sung
Methotrexate Có thể tăng độc tính của methotrexate
Allopurinol Tăng nguy cơ phát ban da khi dùng cùng amoxicillin
Thuốc kháng sinh diệt khuẩn khác Có thể có tác dụng hiệp đồng hoặc đối kháng tùy thuộc vào loại thuốc

8.2 Khuyến cáo

  • Luôn thông báo cho bác sĩ danh sách các thuốc đang sử dụng (bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn và thực phẩm chức năng) trước khi bắt đầu dùng Tedavi 400/57

  • Không tự ý phối hợp với các thuốc khác mà không có chỉ định của bác sĩ

  • Nếu đang sử dụng thuốc tránh thai đường uống, cần sử dụng biện pháp tránh thai bổ sung trong suốt thời gian điều trị và 7 ngày sau khi ngừng thuốc


9. Đối tượng nào nên sử dụng Tedavi 400/57?

Tedavi 400/57 đặc biệt phù hợp với các đối tượng sau:

9.1 Người bị nhiễm khuẩn đường hô hấp

  • Viêm xoang cấp và mạn tính: Giảm nhanh các triệu chứng đau nhức vùng mặt, chảy dịch mũi

  • Viêm tai giữa: Đặc biệt hiệu quả ở trẻ em, giảm đau tai và sốt

  • Viêm phế quản cấp và mạn: Cải thiện ho, khó thở, giảm đờm

  • Viêm phổi mắc phải tại cộng đồng: Điều trị hiệu quả các trường hợp viêm phổi do vi khuẩn nhạy cảm

9.2 Người bị nhiễm khuẩn đường tiết niệu – sinh dục

  • Viêm bàng quang, viêm niệu đạo: Giảm nhanh các triệu chứng tiểu buốt, tiểu rắt

  • Viêm thận – bể thận: Điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu trên

  • Nhiễm khuẩn phụ khoa: Viêm nhiễm vùng chậu, nhiễm khuẩn hậu sản

9.3 Người bị nhiễm khuẩn da và mô mềm

  • Nhọt, áp-xe, viêm mô tế bào

  • Nhiễm khuẩn vết thương, vết cắn

  • Áp-xe răng nặng kèm viêm mô tế bào lan tỏa

9.4 Người bị nhiễm khuẩn xương và khớp

  • Viêm tủy xương: Điều trị nhiễm khuẩn xương do vi khuẩn nhạy cảm

9.5 Trẻ em

Tedavi 400/57 đặc biệt phù hợp với trẻ em nhờ dạng bột pha hỗn dịch dễ uống, có mùi thơm quả mâm xôi dễ chịu. Thuốc được chỉ định cho trẻ em trong các trường hợp viêm tai giữa, viêm amidan, viêm phế quản và các nhiễm khuẩn khác.


10. Tedavi 400/57 giá bao nhiêu? Mua ở đâu?

10.1 Giá tham khảo

Giá của Tedavi 400/57 có sự dao động tùy theo nhà thuốc và thời điểm:

  • Hộp 1 chai 70ml: Khoảng 75.000đ – 90.000đ

Mức giá có thể thay đổi tùy theo từng nhà thuốc, chương trình khuyến mãi và cước phí vận chuyển.

10.2 Địa điểm mua

Tedavi 400/57 là thuốc kê đơn (Rx), người bệnh cần có đơn thuốc của bác sĩ để mua tại:

  • Các nhà thuốc bệnh viện và nhà thuốc lớn trên toàn quốc

  • Nhà thuốc Bạch Mai

  • Các nhà thuốc uy tín khác có giấy phép kinh doanh thuốc kê đơn

Lưu ý quan trọng: Đây là thuốc kê đơn, không nên mua và sử dụng khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Chỉ mua tại các nhà thuốc uy tín để đảm bảo chất lượng, nguồn gốc sản phẩm và hạn sử dụng.

10.3 Thông tin sản phẩm

Thông tin Chi tiết
Tên sản phẩm Tedavi 400mg/57mg
Hoạt chất Amoxicillin 400mg/5ml + Acid Clavulanic 57mg/5ml
Nhà sản xuất Bilim İlaç Sanayi ve Ticaret A.Ş. (Thổ Nhĩ Kỳ)
Số đăng ký 868110073223
Dạng bào chế Bột pha hỗn dịch uống
Quy cách Hộp 1 chai 70ml
Xuất xứ Thổ Nhĩ Kỳ

11. Câu hỏi thường gặp

11.1 Tedavi 400/57 có phải là thuốc kê đơn không?

Có. Tedavi 400/57 là thuốc kê đơn (Rx), chỉ được bán khi có chỉ định của bác sĩ. Người bệnh không nên tự ý sử dụng mà cần thăm khám và được tư vấn bởi bác sĩ.

11.2 Tedavi 400/57 có tác dụng gì?

Tedavi 400/57 là kháng sinh kết hợp dùng để điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm gây ra, bao gồm: viêm xoang, viêm amidan, viêm tai giữa, viêm phế quản, viêm phổi, nhiễm khuẩn tiết niệu – sinh dục, nhiễm khuẩn da và mô mềm, nhiễm khuẩn xương và khớp.

11.3 Tedavi 400/57 dùng cho trẻ em được không?

Có. Tedavi 400/57 được chỉ định cho cả người lớn và trẻ em với liều dùng được điều chỉnh theo cân nặng. Dạng hỗn dịch có mùi thơm dễ uống, phù hợp với trẻ em.

11.4 Tedavi 400/57 uống trước hay sau ăn?

Tedavi 400/57 có thể uống trước hoặc sau bữa ăn. Tuy nhiên, uống cùng thức ăn có thể giúp giảm các tác dụng phụ trên đường tiêu hóa.

11.5 Tedavi 400/57 dùng trong bao lâu?

Thời gian điều trị thông thường là 5 – 10 ngày. Không nên sử dụng quá 14 ngày. Cần hoàn thành đủ liệu trình ngay cả khi triệu chứng đã thuyên giảm.

11.6 Tedavi 400/57 có tác dụng phụ không?

Tedavi 400/57 có thể gây một số tác dụng phụ như tiêu chảy, buồn nôn, phát ban da. Các tác dụng này thường nhẹ và thoáng qua. Tuy nhiên, nếu có dấu hiệu dị ứng nghiêm trọng (khó thở, sưng mặt/môi/lưỡi), cần đến cơ sở y tế ngay.

11.7 Phụ nữ có thai dùng Tedavi 400/57 được không?

Phụ nữ có thai và cho con bú cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng Tedavi 400/57.

11.8 Tedavi 400/57 có tương tác với thuốc tránh thai không?

Có. Tedavi 400/57 có thể làm giảm hiệu quả của thuốc tránh thai đường uống. Cần sử dụng biện pháp tránh thai bổ sung trong suốt thời gian điều trị và 7 ngày sau khi ngừng thuốc.

11.9 Bảo quản Tedavi 400/57 sau khi pha như thế nào?

Hỗn dịch sau khi pha cần được bảo quản trong tủ lạnh (2-8°C) và sử dụng trong vòng 7 ngày. Lắc kỹ trước mỗi lần sử dụng.


12. Kết luận

Tedavi 400/57 là thuốc kháng sinh kết hợp với sự phối hợp hoàn hảo giữa Amoxicillin 400mgAcid Clavulanic 57mg, do Bilim İlaç (Thổ Nhĩ Kỳ) sản xuất. Sản phẩm mang lại nhiều lợi ích cho người bệnh:

Điều trị đa dạng các nhiễm khuẩn – Từ đường hô hấp trên và dưới, đường tiết niệu – sinh dục, da và mô mềm, đến xương và khớp

Khắc phục tình trạng kháng kháng sinh – Nhờ acid clavulanic ức chế beta-lactamase, bảo vệ amoxicillin khỏi bị phá hủy

Phổ kháng khuẩn rộng – Tác động trên cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm

Dạng bột pha hỗn dịch tiện lợi – Dễ sử dụng cho cả người lớn và trẻ em, mùi thơm quả mâm xôi dễ chịu

Hiệu quả trong điều trị ngắn ngày – Thời gian điều trị 5-10 ngày, không sử dụng quá 14 ngày

Với cơ chế tác động hiệp đồng, Tedavi 400/57 là giải pháp điều trị hiệu quả cho các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm gây ra, đặc biệt là các chủng vi khuẩn sản sinh beta-lactamase không đáp ứng với penicillin đơn độc.

Tuy nhiên, người dùng cần tuân thủ đúng liều lượng, hoàn thành đủ liệu trình và lưu ý các chống chỉ định, tương tác thuốc. Đặc biệt, Tedavi 400/57 là thuốc kê đơn, cần được sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ. Nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, cần ngưng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ ngay.


Bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên của bác sĩ. Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng và tham khảo ý kiến chuyên gia y tế khi cần thiết.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo