Xem thêm
3.1 Amoxicillin – Kháng sinh diệt khuẩn
Amoxicillin là một kháng sinh penicillin bán tổng hợp thuộc nhóm beta-lactam. Cơ chế tác dụng của amoxicillin là ức chế tổng hợp peptidoglycan – một thành phần không thể thiếu của thành tế bào vi khuẩn. Cụ thể:
-
Amoxicillin gắn vào các protein gắn penicillin (PBPs) trên màng tế bào vi khuẩn
-
Ức chế quá trình tổng hợp peptidoglycan dẫn đến thành tế bào bị suy yếu
-
Tế bào vi khuẩn bị ly giải và chết
3.2 Acid Clavulanic – Chất ức chế beta-lactamase
Acid Clavulanic là một chất có cấu trúc beta-lactam, có tác dụng ức chế enzym beta-lactamase – enzym do vi khuẩn tiết ra để phá hủy các kháng sinh nhóm penicillin.
-
Nhiều vi khuẩn đã kháng amoxicillin bằng cách sản xuất beta-lactamase
-
Acid clavulanic liên kết và vô hiệu hóa các enzym này
-
Nhờ đó, amoxicillin được bảo vệ khỏi sự phân hủy và phát huy tác dụng diệt khuẩn
Sự kết hợp này giúp Taromentin có phổ tác dụng rộng hơn so với amoxicillin đơn thuần, có hiệu quả chống lại nhiều chủng vi khuẩn đã kháng kháng sinh.
4. Công dụng (Chỉ định)
Taromentin 457mg/5ml được chỉ định để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn sau đây ở trẻ sơ sinh, trẻ em và người lớn:
4.1 Nhiễm khuẩn tai – mũi – họng
4.2 Nhiễm khuẩn đường hô hấp
-
Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và dưới
-
Viêm phế quản (cấp và mạn tính)
-
Viêm phổi (viêm phổi thùy và viêm phế quản phổi)
4.3 Nhiễm khuẩn đường tiết niệu
4.4 Nhiễm khuẩn da và mô mềm
4.5 Nhiễm khuẩn xương và khớp
5. Đối tượng sử dụng
Taromentin 457mg/5ml phù hợp với:
-
Trẻ em (đặc biệt trẻ dưới 6 tuổi) bị nhiễm khuẩn đường hô hấp, viêm tai giữa, viêm xoang
-
Trẻ em và người lớn gặp khó khăn khi nuốt dạng viên nén
-
Trẻ sơ sinh, trẻ em và người lớn trong tất cả các chỉ định nêu trên
Lưu ý quan trọng: Trẻ em dưới 6 tuổi nên sử dụng Taromentin dạng hỗn dịch uống thay vì dạng viên.
6. Liều dùng và Cách dùng
6.1 Cách pha thuốc
Taromentin 457mg/5ml là bột pha hỗn dịch uống. Để pha thuốc:
-
Lắc kỹ lọ bột trước khi pha
-
Thêm nước đun sôi để nguội đến vạch chỉ định trên lọ
-
Lắc đều cho đến khi bột tan hoàn toàn tạo thành hỗn dịch đồng nhất
-
Hỗn dịch sau khi pha có thể tích 70ml
6.2 Cách dùng
-
Uống trước bữa ăn để tăng hấp thu
-
Lắc kỹ lọ hỗn dịch trước mỗi lần sử dụng
-
Dùng cốc đong hoặc ống tiêm đi kèm để lấy đúng liều
-
Duy trì khoảng cách giữa các liều ít nhất 4 giờ
-
Không dùng 2 liều liên tiếp trong vòng 1 giờ
-
Không pha thuốc với nước nóng (có thể làm giảm hoạt tính)
-
Có thể trộn hỗn dịch với sữa hoặc nước trái cây để dễ uống hơn cho trẻ
6.3 Liều dùng
Liều dùng Taromentin được tính dựa trên cân nặng của bệnh nhân (đặc biệt là ở trẻ em).
Trẻ em cân nặng dưới 40 kg:
-
Liều thông thường: 28,6 mg – 51,4 mg/kg thể trọng/ngày, chia thành 2 liều
-
Trẻ em ≤ 10 tuổi: 125 – 250 mg (tính theo amoxicillin), mỗi 8 giờ/lần
-
Trẻ em < 20 kg: 20 – 40 mg/kg thể trọng/ngày
Người lớn và trẻ em ≥ 40 kg:
Lưu ý quan trọng:
-
Liều dùng cụ thể có thể thay đổi tùy thuộc vào tình trạng bệnh lý, độ tuổi, cân nặng và đáp ứng của từng người bệnh
-
Cần tuân thủ nghiêm ngặt theo hướng dẫn của bác sĩ
-
Không tự ý ngừng thuốc khi chưa có chỉ định, ngay cả khi đã thấy cải thiện triệu chứng
7. Chống chỉ định
Không sử dụng Taromentin 457mg/5ml trong các trường hợp sau:
-
Quá mẫn cảm với amoxicillin, acid clavulanic, bất kỳ kháng sinh nhóm penicillin nào hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc
-
Tiền sử phản ứng quá mẫn nghiêm trọng (như sốc phản vệ) với bất kỳ kháng sinh beta-lactam nào khác (cephalosporin, carbapenem, monobactam)
-
Tiền sử vàng da hoặc rối loạn chức năng gan do sử dụng amoxicillin/acid clavulanic trước đó
8. Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ)
Taromentin 457mg/5ml có thể gây ra một số tác dụng phụ. Cần thông báo cho bác sĩ nếu gặp bất kỳ triệu chứng nào sau đây:
8.1 Tác dụng phụ thường gặp
-
Rối loạn tiêu hóa: tiêu chảy, buồn nôn, nôn
-
Tưa miệng (nhiễm nấm Candida)
8.2 Tác dụng phụ ít gặp
-
Phát ban da, ngứa
-
Chóng mặt, đau đầu
8.3 Tác dụng phụ hiếm gặp
-
Phản ứng dị ứng nghiêm trọng: phù mạch, sốc phản vệ
-
Rối loạn chức năng gan, vàng da
-
Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu
-
Viêm đại tràng giả mạc (tiêu chảy nặng kéo dài)
Lưu ý: Nếu gặp bất kỳ tác dụng phụ nào, đặc biệt là dấu hiệu dị ứng (phát ban, khó thở, sưng mặt/môi/lưỡi), cần ngừng thuốc ngay lập tức và đến cơ sở y tế gần nhất.
9. Thận trọng khi sử dụng
9.1 Đối tượng cần thận trọng
-
Người có tiền sử dị ứng với penicillin hoặc kháng sinh beta-lactam khác
-
Bệnh nhân suy gan, suy thận – cần điều chỉnh liều
-
Phụ nữ có thai và cho con bú – chỉ sử dụng khi thật cần thiết và có chỉ định của bác sĩ
-
Bệnh nhân đang sử dụng thuốc chống đông
9.2 Nguy cơ kháng kháng sinh
-
Sử dụng kháng sinh không đúng cách có thể dẫn đến kháng kháng sinh
-
Không tự ý sử dụng Taromentin khi không có chỉ định
-
Hoàn thành đủ liệu trình điều trị theo chỉ định của bác sĩ, ngay cả khi đã thấy đỡ
9.3 Ảnh hưởng đến tránh thai
Taromentin có thể làm suy giảm hiệu quả của các biện pháp tránh thai đường uống. Cần thông báo cho người sử dụng về nguy cơ này và tư vấn sử dụng biện pháp tránh thai bổ sung trong quá trình điều trị và 7 ngày sau khi kết thúc điều trị.
10. Tương tác thuốc
10.1 Thuốc chống đông máu
Taromentin có thể kéo dài thời gian chảy máu và ức chế quá trình đông máu tự nhiên. Cần thận trọng ở bệnh nhân đang điều trị bằng:
10.2 Thuốc tránh thai đường uống
Taromentin có thể làm giảm hiệu quả của thuốc tránh thai.
10.3 Allopurinol
Sử dụng đồng thời với allopurinol có thể tăng nguy cơ phát ban da.
10.4 Methotrexate
Amoxicillin có thể làm giảm thải trừ methotrexate, tăng nguy cơ độc tính.
Lưu ý: Cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng (bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng) trước khi dùng Taromentin.
11. Bảo quản
-
Bột chưa pha: Bảo quản ở nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 25°C
-
Hỗn dịch sau khi pha: Bảo quản trong tủ lạnh (2-8°C)
-
Thời gian sử dụng sau pha: Thông thường 7 ngày (tham khảo hướng dẫn trên bao bì)
-
Lắc kỹ trước mỗi lần sử dụng
-
Để xa tầm tay trẻ em
-
Không sử dụng nếu hỗn dịch có màu sắc hoặc mùi bất thường
12. Thông tin nhà sản xuất
-
Tên công ty: Polfa Tarchomin S.A.
-
Quốc gia: Ba Lan
-
Số đăng ký: VN-22547-20
-
Dạng bào chế: Bột pha hỗn dịch uống
-
Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ 12,6g (pha thành 70ml)
-
Hàm lượng: 457mg/5ml (Amoxicillin 400mg + Acid Clavulanic 57mg)
-
Thuốc cần kê đơn: Có
13. Một số câu hỏi thường gặp (FAQ)
13.1 Taromentin 457mg/5ml là thuốc gì?
Taromentin 457mg/5ml là một kháng sinh phổ rộng kết hợp giữa Amoxicillin và Acid Clavulanic, được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm.
13.2 Taromentin 457mg/5ml có cần kê đơn không?
Có. Taromentin là thuốc kê đơn, chỉ được bán khi có chỉ định của bác sĩ.
13.3 Taromentin 457mg/5ml dùng cho trẻ em được không?
Có. Taromentin dạng hỗn dịch uống đặc biệt phù hợp cho trẻ em, đặc biệt là trẻ dưới 6 tuổi gặp khó khăn khi nuốt viên.
13.4 Uống Taromentin vào lúc nào là tốt nhất?
Nên uống Taromentin trước bữa ăn để tăng khả năng hấp thu.
13.5 Taromentin 457mg/5ml có tác dụng phụ gì?
Tác dụng phụ thường gặp bao gồm tiêu chảy, buồn nôn, nôn. Hiếm gặp hơn là phản ứng dị ứng, phát ban, rối loạn chức năng gan.
13.6 Thời gian điều trị với Taromentin là bao lâu?
Thời gian điều trị phụ thuộc vào loại nhiễm khuẩn và mức độ nghiêm trọng, do bác sĩ chỉ định. Thông thường từ 5-14 ngày.
13.7 Có thể ngừng Taromentin khi đã thấy đỡ không?
Không. Cần hoàn thành đủ liệu trình điều trị theo chỉ định của bác sĩ để tránh kháng kháng sinh và tái phát bệnh.
13.8 Taromentin 457mg/5ml giá bao nhiêu?
Giá bán tham khảo của Taromentin 457mg/5ml dao động khoảng 230.000 VNĐ/lọ, tùy thuộc vào nhà thuốc và thời điểm.
14. Kết luận
Taromentin 457mg/5ml là một kháng sinh phổ rộng dạng bột pha hỗn dịch uống, kết hợp giữa Amoxicillin 400mg và Acid Clavulanic 57mg trong mỗi 5ml. Sản phẩm được sản xuất bởi Polfa Tarchomin S.A. tại Ba Lan và được cấp phép lưu hành tại Việt Nam với số đăng ký VN-22547-20.
Với cơ chế tác dụng kép – Amoxicillin tiêu diệt vi khuẩn và Acid Clavulanic bảo vệ kháng sinh khỏi bị phân hủy bởi enzym beta-lactamase – Taromentin có phổ tác dụng rộng, hiệu quả trong điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn như viêm tai giữa, viêm xoang, nhiễm khuẩn đường hô hấp, đường tiết niệu, da và mô mềm, xương và khớp.
Thuốc đặc biệt phù hợp cho trẻ em và người lớn khó nuốt viên nhờ dạng hỗn dịch uống tiện lợi. Liều dùng được tính dựa trên cân nặng của bệnh nhân, với liều thông thường cho trẻ em dưới 40kg là 28,6 – 51,4 mg/kg/ngày, chia 2 lần.
Taromentin chống chỉ định với người quá mẫn với penicillin và kháng sinh beta-lactam. Cần thận trọng ở bệnh nhân suy gan, suy thận và người đang sử dụng thuốc chống đông. Thuốc có thể làm giảm hiệu quả của thuốc tránh thai đường uống.
Người bệnh cần:
-
Sử dụng thuốc đúng theo chỉ định của bác sĩ
-
Hoàn thành đủ liệu trình điều trị
-
Không tự ý ngừng thuốc khi đã thấy đỡ
-
Thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng
-
Bảo quản hỗn dịch sau khi pha trong tủ lạnh và sử dụng trong thời gian quy định
Mọi thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên của bác sĩ hoặc dược sĩ. Người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng Taromentin 457mg/5ml.
Bài viết được biên soạn dựa trên các nguồn thông tin y khoa uy tín và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc Taromentin 457mg/5ml. Nội dung chỉ mang tính chất tham khảo, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
Chưa có đánh giá nào.