Xem thêm
3.1 Amoxicillin – Kháng sinh diệt khuẩn
Amoxicillin là một kháng sinh penicillin bán tổng hợp thuộc nhóm beta-lactam. Cơ chế tác dụng của amoxicillin là ức chế tổng hợp peptidoglycan – một thành phần không thể thiếu của thành tế bào vi khuẩn. Cụ thể:
-
Amoxicillin ức chế một hoặc nhiều enzym trong quá trình sinh tổng hợp thành tế bào vi khuẩn
-
Sự ức chế này dẫn đến thành tế bào của vi khuẩn yếu dần
-
Tế bào vi khuẩn bị ly giải và tiêu diệt
Tuy nhiên, amoxicillin bị phá hủy bởi beta-lactamase – enzym do vi khuẩn kháng thuốc tiết ra. Do đó, phổ kháng khuẩn của amoxicillin đơn độc không bao gồm các vi khuẩn sinh beta-lactamase.
3.2 Acid Clavulanic – Chất ức chế beta-lactamase
Acid Clavulanic là một beta-lactam có cấu trúc tương tự penicillin, có khả năng bất hoạt nhiều loại beta-lactamase gây bất hoạt amoxicillin. Khi sử dụng đơn độc, acid clavulanic thể hiện hoạt tính kháng sinh không đáng kể trên lâm sàng.
Sự kết hợp này giúp Taromentin có phổ tác dụng rộng hơn so với amoxicillin đơn thuần, có hiệu quả chống lại nhiều chủng vi khuẩn đã kháng lại amoxicillin, các penicillin khác và các cephalosporin.
3.3 Dược động học
-
Hấp thu: Amoxicillin và Acid clavulanic đều hấp thu dễ dàng qua đường uống
-
Nồng độ đỉnh: Đạt tối đa sau 1-2 giờ uống thuốc
-
Khả dụng sinh học: Amoxicillin khoảng 90%, Acid clavulanic khoảng 75%
-
Thời gian bán hủy: Amoxicillin khoảng 1-2 giờ, Acid clavulanic khoảng 1 giờ
-
Thải trừ: 55-70% Amoxicillin và 30-40% Acid clavulanic được thải qua nước tiểu ở dạng không thay đổi
4. Công dụng (Chỉ định)
Taromentin 1000mg được chỉ định điều trị trong thời gian ngắn các trường hợp nhiễm khuẩn sau đây ở cả người lớn và trẻ em:
4.1 Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên
4.2 Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới
4.3 Nhiễm khuẩn đường tiết niệu
4.4 Nhiễm khuẩn da và mô mềm
-
Nhiễm khuẩn vết thương
-
Mụn nhọt, áp xe
4.5 Nhiễm khuẩn xương và khớp
4.6 Nhiễm khuẩn nha khoa
4.7 Các chỉ định khác
5. Liều dùng và Cách dùng
5.1 Liều dùng
Liều dùng Taromentin 1000mg được tính theo hàm lượng Amoxicillin có trong thuốc.
Người lớn và trẻ em cân nặng trên 40kg:
Trẻ em cân nặng dưới 40kg:
Lưu ý quan trọng:
-
Liều dùng cụ thể có thể thay đổi tùy thuộc vào tình trạng bệnh lý, độ tuổi, cân nặng và đáp ứng của từng người bệnh
-
Cần tuân thủ nghiêm ngặt theo hướng dẫn của bác sĩ
-
Không tự ý ngừng thuốc khi chưa có chỉ định, ngay cả khi đã thấy cải thiện triệu chứng
5.2 Cách dùng
-
Thời điểm uống: Nên uống thuốc vào đầu bữa ăn để giảm thiểu hiện tượng không dung nạp thuốc ở dạ dày – ruột
-
Cách uống: Nuốt nguyên viên thuốc với nước nguội, không giã nát, đập vụn hay bẻ nhỏ viên thuốc
-
Khoảng cách giữa các liều: Nên duy trì khoảng cách ít nhất 4 giờ giữa 2 liều. Không nên uống 2 liều trong vòng 1 giờ
-
Thời gian điều trị: Không được vượt quá 14 ngày mà không khám lại
6. Chống chỉ định
Không sử dụng Taromentin 1000mg trong các trường hợp sau:
-
Quá mẫn cảm với nhóm Beta-lactam (các Penicillin, Cephalosporin)
-
Tiền sử vàng da hoặc rối loạn gan mật do sử dụng Amoxicillin, Clavulanate hay các Penicillin trước đó
-
Suy gan
-
Tăng bạch cầu đơn nhân
7. Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ)
Taromentin 1000mg có thể gây ra một số tác dụng phụ. Cần thông báo cho bác sĩ nếu gặp bất kỳ triệu chứng nào sau đây:
7.1 Tác dụng phụ thường gặp
-
Tiêu chảy
-
Ngoại ban (phát ban da)
-
Ngứa
7.2 Tác dụng phụ ít gặp
-
Tăng bạch cầu ái toan
-
Buồn nôn, nôn
-
Viêm gan, vàng da ứ mật
-
Tăng men gan
7.3 Tác dụng phụ hiếm gặp
-
Sốc phản vệ
-
Phù Quincke
-
Giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu
-
Thiếu máu tán huyết
-
Viêm đại tràng giả mạc
-
Hội chứng Stevens-Johnson
-
Ban đỏ đa dạng, viêm da tróc vẩy
-
Hoại tử biểu bì nhiễm độc
-
Viêm thận kẽ
Lưu ý: Nếu gặp bất kỳ tác dụng phụ nào, đặc biệt là dấu hiệu dị ứng (phát ban, khó thở, sưng mặt/môi/lưỡi), cần ngừng thuốc ngay lập tức và đến cơ sở y tế gần nhất.
8. Thận trọng khi sử dụng
8.1 Đối tượng cần thận trọng
-
Người có tiền sử dị ứng với penicillin hoặc kháng sinh beta-lactam khác
-
Người cao tuổi
-
Trẻ em
-
Phụ nữ có thai và cho con bú – chỉ sử dụng khi thật cần thiết và có chỉ định của bác sĩ
-
Người đang sử dụng thuốc chống đông
8.2 Cảnh báo về phản ứng dị ứng
Khi dùng Taromentin có thể làm nghiêm trọng thêm một số biểu hiện bao gồm dị ứng, co giật. Cần thông báo ngay cho bác sĩ nếu thấy các dấu hiệu bất thường.
8.3 Ảnh hưởng đến xét nghiệm
Thuốc có thể gây ảnh hưởng đến nồng độ các chất trong máu và nước tiểu. Bệnh nhân cần báo cho cán bộ y tế về việc đã dùng Taromentin trước khi thực hiện các xét nghiệm.
8.4 Viêm đại tràng
Trong quá trình sử dụng Taromentin, viêm đại tràng (viêm kết tràng) có thể xảy ra với các triệu chứng như đau dạ dày, sốt. Cần báo cho bác sĩ ngay.
8.5 Nguy cơ kháng kháng sinh
-
Sử dụng kháng sinh không đúng cách có thể dẫn đến kháng kháng sinh
-
Không tự ý sử dụng Taromentin khi không có chỉ định
-
Hoàn thành đủ liệu trình điều trị theo chỉ định của bác sĩ, ngay cả khi đã thấy đỡ
9. Tương tác thuốc
9.1 Thuốc chống đông máu
Taromentin có thể kéo dài thời gian chảy máu và thời gian prothrombin. Cần thận trọng ở bệnh nhân đang điều trị bằng:
9.2 Thuốc tránh thai đường uống
Taromentin có thể làm giảm hiệu quả của thuốc tránh thai đường uống. Cần thông báo cho người sử dụng về nguy cơ này và tư vấn sử dụng biện pháp tránh thai bổ sung trong quá trình điều trị.
9.3 Probenecid
Probenecid kéo dài thời gian đào thải của Amoxicillin nhưng không ảnh hưởng đến Acid clavulanic.
Lưu ý: Cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng (bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng) trước khi dùng Taromentin.
10. Xử trí quá liều
10.1 Triệu chứng quá liều
Taromentin 1000mg được dung nạp tốt ngay cả ở liều cao, do đó ít gây ra tai biến. Tuy nhiên, các phản ứng cấp tính phụ thuộc vào tình trạng quá mẫn của từng cá thể. Có thể xảy ra:
-
Kích thích dạ dày và ruột: buồn nôn, nôn, tiêu chảy
-
Co giật (trong trường hợp nặng)
10.2 Xử trí
-
Thông báo cho bác sĩ ngay khi có thể
-
Mang theo hộp thuốc hoặc chai đựng thuốc kèm theo cho bác sĩ kiểm tra
-
Đến cơ sở y tế gần nhất để được thăm khám và xử trí kịp thời
11. Bảo quản
12. Thông tin nhà sản xuất
-
Tên công ty sản xuất: Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A.
-
Công ty đăng ký: CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA LAN
-
Quốc gia: Ba Lan
-
Số đăng ký: VN-19536-15
-
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
-
Quy cách đóng gói: Hộp 2 vỉ x 7 viên
-
Hàm lượng: 1000mg (Amoxicillin 875mg + Acid Clavulanic 125mg)
-
Hạn sử dụng: 24 tháng
-
Thuốc cần kê đơn: Có
13. Một số câu hỏi thường gặp (FAQ)
13.1 Taromentin 1000mg là thuốc gì?
Taromentin 1000mg là một kháng sinh phổ rộng kết hợp giữa Amoxicillin 875mg và Acid Clavulanic 125mg, được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm.
13.2 Taromentin 1000mg có cần kê đơn không?
Có. Taromentin 1000mg là thuốc kê đơn, chỉ được bán khi có chỉ định của bác sĩ.
13.3 Taromentin 1000mg dùng cho trẻ em được không?
Có. Taromentin dùng được cho cả người lớn và trẻ em. Tuy nhiên, trẻ em dưới 6 tuổi và cân nặng < 25kg nên sử dụng dạng hỗn dịch hoặc dạng thuốc gói. Trẻ cân nặng dưới 40kg cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
13.4 Uống Taromentin 1000mg vào lúc nào là tốt nhất?
Nên uống Taromentin vào đầu bữa ăn để giảm thiểu hiện tượng không dung nạp thuốc ở dạ dày – ruột.
13.5 Taromentin 1000mg có tác dụng phụ gì?
Tác dụng phụ thường gặp bao gồm tiêu chảy, phát ban da, ngứa. Ít gặp hơn là buồn nôn, nôn, vàng da, tăng men gan. Hiếm gặp là sốc phản vệ, viêm đại tràng giả mạc, hội chứng Stevens-Johnson.
13.6 Thời gian điều trị với Taromentin là bao lâu?
Thời gian điều trị phụ thuộc vào loại nhiễm khuẩn và mức độ nghiêm trọng, do bác sĩ chỉ định. Không được vượt quá 14 ngày mà không khám lại.
13.7 Có thể ngừng Taromentin khi đã thấy đỡ không?
Không. Cần hoàn thành đủ liệu trình điều trị theo chỉ định của bác sĩ để tránh kháng kháng sinh và tái phát bệnh.
13.8 Taromentin 1000mg có tương tác với thuốc gì?
Taromentin có thể tương tác với thuốc chống đông (tăng nguy cơ chảy máu) và thuốc tránh thai đường uống (giảm hiệu quả).
13.9 Taromentin 1000mg giá bao nhiêu?
Giá bán của Taromentin 1000mg có thể thay đổi tùy theo nhà thuốc và thời điểm. Giá tham khảo khoảng 209.000 – 249.000 VNĐ/hộp.
14. Kết luận
Taromentin 1000mg là một kháng sinh phổ rộng dạng viên nén bao phim, kết hợp giữa Amoxicillin 875mg và Acid Clavulanic 125mg. Sản phẩm được sản xuất bởi Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. tại Ba Lan và được cấp phép lưu hành tại Việt Nam với số đăng ký VN-19536-15.
Với cơ chế tác dụng kép – Amoxicillin tiêu diệt vi khuẩn và Acid Clavulanic bảo vệ kháng sinh khỏi bị phân hủy bởi enzym beta-lactamase – Taromentin có phổ tác dụng rộng, hiệu quả trong điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn như viêm xoang, viêm tai giữa, nhiễm trùng đường hô hấp, đường tiết niệu, da và mô mềm, xương khớp.
Liều dùng khuyến cáo cho người lớn và trẻ em cân nặng trên 40 kg là 1 viên/lần x 2 lần/ngày. Trẻ em dưới 6 tuổi và cân nặng < 25kg nên sử dụng dạng hỗn dịch hoặc dạng thuốc gói. Thuốc nên được uống vào đầu bữa ăn để giảm thiểu tác dụng không mong muốn trên đường tiêu hóa.
Taromentin chống chỉ định với người quá mẫn với nhóm beta-lactam và người có tiền sử vàng da hoặc rối loạn gan mật do dùng Amoxicillin. Cần thận trọng ở bệnh nhân đang sử dụng thuốc chống đông và thuốc tránh thai đường uống.
Người bệnh cần:
-
Sử dụng thuốc đúng theo chỉ định của bác sĩ
-
Hoàn thành đủ liệu trình điều trị
-
Không tự ý ngừng thuốc khi đã thấy đỡ
-
Thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng
-
Theo dõi các dấu hiệu bất thường và thông báo ngay cho bác sĩ nếu có
Mọi thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên của bác sĩ hoặc dược sĩ. Người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng Taromentin 1000mg.
Bài viết được biên soạn dựa trên các nguồn thông tin y khoa uy tín và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc Taromentin 1000mg. Nội dung chỉ mang tính chất tham khảo, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
Chưa có đánh giá nào.