Taromentin 1000mg

5 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị nhiễm khuẩn

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 12 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Uống sau bữa ăn
Hoạt chất ,
Danh mục Penicillin
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Ba Lan
Quy cách Hộp 2 vỉ x 7 viên
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Thương hiệu Polfa
Mã SKU SP04071
Hạn dùng 24 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký VN-19536-15

Taromentin 1000mg là một kháng sinh phổ rộng dạng viên nén bao phim, kết hợp giữa Amoxicillin 875mgAcid Clavulanic 125mgVới cơ chế tác dụng kép – Amoxicillin tiêu diệt vi khuẩn và Acid Clavulanic bảo vệ kháng sinh khỏi bị phân hủy bởi enzym beta-lactamase – Taromentin có phổ tác dụng rộng, hiệu quả trong điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn như viêm xoang, viêm tai giữa, nhiễm trùng đường hô hấp, đường tiết niệu, da và mô mềm, xương khớp.

Sản phẩm đang được chú ý, có 6 người thêm vào giỏ hàng & 11 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Taromentin 1000mg: Công dụng, liều dùng và lưu ý quan trọng

1. Tổng quan về thuốc Taromentin 1000mg

Taromentin 1000mg là một kháng sinh phổ rộng thuộc nhóm penicillin phối hợp, được bào chế dưới dạng viên nén bao phim. Sản phẩm là sự kết hợp của hai hoạt chất chính: AmoxicillinAcid Clavulanic – một công thức giúp khắc phục tình trạng kháng thuốc của vi khuẩn đối với amoxicillin đơn thuần.

Thuốc được sản xuất bởi Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. – một công ty dược phẩm uy tín tại Ba Lan. Sản phẩm có số đăng ký VN-19536-15 và được đóng gói theo quy cách hộp 2 vỉ x 7 viên. Hạn sử dụng của thuốc là 24 tháng.

Taromentin 1000mg thuộc nhóm thuốc kê đơn, chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ. Đây là lựa chọn điều trị hiệu quả cho nhiều loại nhiễm khuẩn ở cả người lớn và trẻ em.


2. Thành phần của thuốc Taromentin 1000mg

2.1 Thành phần hoạt chất

Mỗi viên nén bao phim Taromentin 1000mg chứa:

Hoạt chất Hàm lượng Vai trò
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 875 mg Kháng sinh nhóm penicillin
Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125 mg Chất ức chế beta-lactamase

2.2 Tá dược

Ngoài hoạt chất chính, thuốc còn chứa các tá dược vừa đủ cho một viên nén.

2.3 Dạng bào chế và quy cách đóng gói

  • Dạng bào chế: Viên nén bao phim

  • Quy cách đóng gói: Hộp 2 vỉ x 7 viên

  • Hàm lượng: 1000mg (Amoxicillin 875mg + Acid Clavulanic 125mg)

  • Số đăng ký: VN-19536-15

  • Xuất xứ: Ba Lan (Polfa Tarchomin S.A.)

  • Hạn sử dụng: 24 tháng

  • Thuốc cần kê đơn: Có


3. Cơ chế tác dụng

Xem thêm

3.1 Amoxicillin – Kháng sinh diệt khuẩn

Amoxicillin là một kháng sinh penicillin bán tổng hợp thuộc nhóm beta-lactam. Cơ chế tác dụng của amoxicillin là ức chế tổng hợp peptidoglycan – một thành phần không thể thiếu của thành tế bào vi khuẩn. Cụ thể:

  • Amoxicillin ức chế một hoặc nhiều enzym trong quá trình sinh tổng hợp thành tế bào vi khuẩn

  • Sự ức chế này dẫn đến thành tế bào của vi khuẩn yếu dần

  • Tế bào vi khuẩn bị ly giải và tiêu diệt

Tuy nhiên, amoxicillin bị phá hủy bởi beta-lactamase – enzym do vi khuẩn kháng thuốc tiết ra. Do đó, phổ kháng khuẩn của amoxicillin đơn độc không bao gồm các vi khuẩn sinh beta-lactamase.

3.2 Acid Clavulanic – Chất ức chế beta-lactamase

Acid Clavulanic là một beta-lactam có cấu trúc tương tự penicillin, có khả năng bất hoạt nhiều loại beta-lactamase gây bất hoạt amoxicillin. Khi sử dụng đơn độc, acid clavulanic thể hiện hoạt tính kháng sinh không đáng kể trên lâm sàng.

Sự kết hợp này giúp Taromentin có phổ tác dụng rộng hơn so với amoxicillin đơn thuần, có hiệu quả chống lại nhiều chủng vi khuẩn đã kháng lại amoxicillin, các penicillin khác và các cephalosporin.

3.3 Dược động học

  • Hấp thu: Amoxicillin và Acid clavulanic đều hấp thu dễ dàng qua đường uống

  • Nồng độ đỉnh: Đạt tối đa sau 1-2 giờ uống thuốc

  • Khả dụng sinh học: Amoxicillin khoảng 90%, Acid clavulanic khoảng 75%

  • Thời gian bán hủy: Amoxicillin khoảng 1-2 giờ, Acid clavulanic khoảng 1 giờ

  • Thải trừ: 55-70% Amoxicillin và 30-40% Acid clavulanic được thải qua nước tiểu ở dạng không thay đổi


4. Công dụng (Chỉ định)

Taromentin 1000mg được chỉ định điều trị trong thời gian ngắn các trường hợp nhiễm khuẩn sau đây ở cả người lớn và trẻ em:

4.1 Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên

  • Viêm Amidan

  • Viêm tai giữa

  • Viêm xoang cạnh mũi đã được điều trị bằng kháng sinh thông thường nhưng không hiệu quả

4.2 Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới

  • Nguyên nhân do các chủng H. influenzaeBranhamella catarrhalis sản sinh beta-lactamase

  • Viêm phế quản cấp và mãn tính

  • Viêm phổi

4.3 Nhiễm khuẩn đường tiết niệu

  • Nhiễm khuẩn nặng đường tiết niệu do các chủng E. coli, Enterobacter sản sinh beta-lactamase và Klebsiella

  • Viêm bàng quang

  • Viêm bể thận

  • Viêm niệu đạo

4.4 Nhiễm khuẩn da và mô mềm

  • Nhiễm khuẩn vết thương

  • Mụn nhọt, áp xe

4.5 Nhiễm khuẩn xương và khớp

  • Viêm tủy xương

4.6 Nhiễm khuẩn nha khoa

  • Áp xe răng

4.7 Các chỉ định khác

  • Nhiễm khuẩn sản phụ khoa, ổ bụng


5. Liều dùng và Cách dùng

Taromentin 457mg/5ml 70ml
Thuốc Taromentin 457mg/5ml: Công dụng, liều dùng và lưu ý quan...
0

5.1 Liều dùng

Liều dùng Taromentin 1000mg được tính theo hàm lượng Amoxicillin có trong thuốc.

Người lớn và trẻ em cân nặng trên 40kg:

  • Liều khuyến cáo: 1 viên/lần x 2 lần/ngày

Trẻ em cân nặng dưới 40kg:

  • Cần hỏi ý kiến bác sĩ để được điều chỉnh liều phù hợp

  • Trẻ em dưới 6 tuổi và cân nặng < 25kg: Nên sử dụng Taromentin dạng hỗn dịch hoặc dạng thuốc gói

Lưu ý quan trọng:

  • Liều dùng cụ thể có thể thay đổi tùy thuộc vào tình trạng bệnh lý, độ tuổi, cân nặng và đáp ứng của từng người bệnh

  • Cần tuân thủ nghiêm ngặt theo hướng dẫn của bác sĩ

  • Không tự ý ngừng thuốc khi chưa có chỉ định, ngay cả khi đã thấy cải thiện triệu chứng

5.2 Cách dùng

  • Thời điểm uống: Nên uống thuốc vào đầu bữa ăn để giảm thiểu hiện tượng không dung nạp thuốc ở dạ dày – ruột

  • Cách uống: Nuốt nguyên viên thuốc với nước nguội, không giã nát, đập vụn hay bẻ nhỏ viên thuốc

  • Khoảng cách giữa các liều: Nên duy trì khoảng cách ít nhất 4 giờ giữa 2 liều. Không nên uống 2 liều trong vòng 1 giờ

  • Thời gian điều trị: Không được vượt quá 14 ngày mà không khám lại


6. Chống chỉ định

Không sử dụng Taromentin 1000mg trong các trường hợp sau:

  1. Quá mẫn cảm với nhóm Beta-lactam (các Penicillin, Cephalosporin)

  2. Tiền sử vàng da hoặc rối loạn gan mật do sử dụng Amoxicillin, Clavulanate hay các Penicillin trước đó

  3. Suy gan

  4. Tăng bạch cầu đơn nhân


7. Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ)

Taromentin 1000mg có thể gây ra một số tác dụng phụ. Cần thông báo cho bác sĩ nếu gặp bất kỳ triệu chứng nào sau đây:

7.1 Tác dụng phụ thường gặp

  • Tiêu chảy

  • Ngoại ban (phát ban da)

  • Ngứa

7.2 Tác dụng phụ ít gặp

  • Tăng bạch cầu ái toan

  • Buồn nôn, nôn

  • Viêm gan, vàng da ứ mật

  • Tăng men gan

7.3 Tác dụng phụ hiếm gặp

  • Sốc phản vệ

  • Phù Quincke

  • Giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu

  • Thiếu máu tán huyết

  • Viêm đại tràng giả mạc

  • Hội chứng Stevens-Johnson

  • Ban đỏ đa dạng, viêm da tróc vẩy

  • Hoại tử biểu bì nhiễm độc

  • Viêm thận kẽ

Lưu ý: Nếu gặp bất kỳ tác dụng phụ nào, đặc biệt là dấu hiệu dị ứng (phát ban, khó thở, sưng mặt/môi/lưỡi), cần ngừng thuốc ngay lập tức và đến cơ sở y tế gần nhất.


8. Thận trọng khi sử dụng

8.1 Đối tượng cần thận trọng

  • Người có tiền sử dị ứng với penicillin hoặc kháng sinh beta-lactam khác

  • Người cao tuổi

  • Trẻ em

  • Phụ nữ có thai và cho con bú – chỉ sử dụng khi thật cần thiết và có chỉ định của bác sĩ

  • Người đang sử dụng thuốc chống đông

8.2 Cảnh báo về phản ứng dị ứng

Khi dùng Taromentin có thể làm nghiêm trọng thêm một số biểu hiện bao gồm dị ứng, co giật. Cần thông báo ngay cho bác sĩ nếu thấy các dấu hiệu bất thường.

8.3 Ảnh hưởng đến xét nghiệm

Thuốc có thể gây ảnh hưởng đến nồng độ các chất trong máu và nước tiểu. Bệnh nhân cần báo cho cán bộ y tế về việc đã dùng Taromentin trước khi thực hiện các xét nghiệm.

8.4 Viêm đại tràng

Trong quá trình sử dụng Taromentin, viêm đại tràng (viêm kết tràng) có thể xảy ra với các triệu chứng như đau dạ dày, sốt. Cần báo cho bác sĩ ngay.

8.5 Nguy cơ kháng kháng sinh

  • Sử dụng kháng sinh không đúng cách có thể dẫn đến kháng kháng sinh

  • Không tự ý sử dụng Taromentin khi không có chỉ định

  • Hoàn thành đủ liệu trình điều trị theo chỉ định của bác sĩ, ngay cả khi đã thấy đỡ


9. Tương tác thuốc

9.1 Thuốc chống đông máu

Taromentin có thể kéo dài thời gian chảy máu và thời gian prothrombin. Cần thận trọng ở bệnh nhân đang điều trị bằng:

  • Warfarin

  • Heparin

  • Các thuốc chống đông khác

9.2 Thuốc tránh thai đường uống

Taromentin có thể làm giảm hiệu quả của thuốc tránh thai đường uống. Cần thông báo cho người sử dụng về nguy cơ này và tư vấn sử dụng biện pháp tránh thai bổ sung trong quá trình điều trị.

9.3 Probenecid

Probenecid kéo dài thời gian đào thải của Amoxicillin nhưng không ảnh hưởng đến Acid clavulanic.

Lưu ý: Cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng (bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng) trước khi dùng Taromentin.


10. Xử trí quá liều

10.1 Triệu chứng quá liều

Taromentin 1000mg được dung nạp tốt ngay cả ở liều cao, do đó ít gây ra tai biến. Tuy nhiên, các phản ứng cấp tính phụ thuộc vào tình trạng quá mẫn của từng cá thể. Có thể xảy ra:

  • Kích thích dạ dày và ruột: buồn nôn, nôn, tiêu chảy

  • Co giật (trong trường hợp nặng)

10.2 Xử trí

  • Thông báo cho bác sĩ ngay khi có thể

  • Mang theo hộp thuốc hoặc chai đựng thuốc kèm theo cho bác sĩ kiểm tra

  • Đến cơ sở y tế gần nhất để được thăm khám và xử trí kịp thời


11. Bảo quản

  • Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát

  • Tránh ánh sáng trực tiếp

  • Nhiệt độ dưới 30°C

  • Để xa tầm tay trẻ em

  • Không sử dụng nếu thuốc có màu sắc hoặc mùi bất thường


12. Thông tin nhà sản xuất

  • Tên công ty sản xuất: Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A.

  • Công ty đăng ký: CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA LAN

  • Quốc gia: Ba Lan

  • Số đăng ký: VN-19536-15

  • Dạng bào chế: Viên nén bao phim

  • Quy cách đóng gói: Hộp 2 vỉ x 7 viên

  • Hàm lượng: 1000mg (Amoxicillin 875mg + Acid Clavulanic 125mg)

  • Hạn sử dụng: 24 tháng

  • Thuốc cần kê đơn: Có


13. Một số câu hỏi thường gặp (FAQ)

13.1 Taromentin 1000mg là thuốc gì?

Taromentin 1000mg là một kháng sinh phổ rộng kết hợp giữa Amoxicillin 875mg và Acid Clavulanic 125mg, được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm.

13.2 Taromentin 1000mg có cần kê đơn không?

. Taromentin 1000mg là thuốc kê đơn, chỉ được bán khi có chỉ định của bác sĩ.

13.3 Taromentin 1000mg dùng cho trẻ em được không?

. Taromentin dùng được cho cả người lớn và trẻ em. Tuy nhiên, trẻ em dưới 6 tuổi và cân nặng < 25kg nên sử dụng dạng hỗn dịch hoặc dạng thuốc gói. Trẻ cân nặng dưới 40kg cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

13.4 Uống Taromentin 1000mg vào lúc nào là tốt nhất?

Nên uống Taromentin vào đầu bữa ăn để giảm thiểu hiện tượng không dung nạp thuốc ở dạ dày – ruột.

13.5 Taromentin 1000mg có tác dụng phụ gì?

Tác dụng phụ thường gặp bao gồm tiêu chảy, phát ban da, ngứa. Ít gặp hơn là buồn nôn, nôn, vàng da, tăng men gan. Hiếm gặp là sốc phản vệ, viêm đại tràng giả mạc, hội chứng Stevens-Johnson.

13.6 Thời gian điều trị với Taromentin là bao lâu?

Thời gian điều trị phụ thuộc vào loại nhiễm khuẩn và mức độ nghiêm trọng, do bác sĩ chỉ định. Không được vượt quá 14 ngày mà không khám lại.

13.7 Có thể ngừng Taromentin khi đã thấy đỡ không?

Không. Cần hoàn thành đủ liệu trình điều trị theo chỉ định của bác sĩ để tránh kháng kháng sinh và tái phát bệnh.

13.8 Taromentin 1000mg có tương tác với thuốc gì?

Taromentin có thể tương tác với thuốc chống đông (tăng nguy cơ chảy máu) và thuốc tránh thai đường uống (giảm hiệu quả).

13.9 Taromentin 1000mg giá bao nhiêu?

Giá bán của Taromentin 1000mg có thể thay đổi tùy theo nhà thuốc và thời điểm. Giá tham khảo khoảng 209.000 – 249.000 VNĐ/hộp.


14. Kết luận

Taromentin 1000mg là một kháng sinh phổ rộng dạng viên nén bao phim, kết hợp giữa Amoxicillin 875mgAcid Clavulanic 125mg. Sản phẩm được sản xuất bởi Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. tại Ba Lan và được cấp phép lưu hành tại Việt Nam với số đăng ký VN-19536-15.

Với cơ chế tác dụng kép – Amoxicillin tiêu diệt vi khuẩn và Acid Clavulanic bảo vệ kháng sinh khỏi bị phân hủy bởi enzym beta-lactamase – Taromentin có phổ tác dụng rộng, hiệu quả trong điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn như viêm xoang, viêm tai giữa, nhiễm trùng đường hô hấp, đường tiết niệu, da và mô mềm, xương khớp.

Liều dùng khuyến cáo cho người lớn và trẻ em cân nặng trên 40 kg là 1 viên/lần x 2 lần/ngày. Trẻ em dưới 6 tuổi và cân nặng < 25kg nên sử dụng dạng hỗn dịch hoặc dạng thuốc gói. Thuốc nên được uống vào đầu bữa ăn để giảm thiểu tác dụng không mong muốn trên đường tiêu hóa.

Taromentin chống chỉ định với người quá mẫn với nhóm beta-lactam và người có tiền sử vàng da hoặc rối loạn gan mật do dùng Amoxicillin. Cần thận trọng ở bệnh nhân đang sử dụng thuốc chống đông và thuốc tránh thai đường uống.

Người bệnh cần:

  • Sử dụng thuốc đúng theo chỉ định của bác sĩ

  • Hoàn thành đủ liệu trình điều trị

  • Không tự ý ngừng thuốc khi đã thấy đỡ

  • Thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng

  • Theo dõi các dấu hiệu bất thường và thông báo ngay cho bác sĩ nếu có

Mọi thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên của bác sĩ hoặc dược sĩ. Người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng Taromentin 1000mg.


Bài viết được biên soạn dựa trên các nguồn thông tin y khoa uy tín và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc Taromentin 1000mg. Nội dung chỉ mang tính chất tham khảo, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo