Transamin Injection 250mg/5ml

530 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị và phòng ngừa các tình trạng chảy máu

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 12 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Tiêm/ truyền tĩnh mạch
Hoạt chất
Danh mục Thuốc cầm máu
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Thái Lan
Quy cách Hộp 1 vỉ x 10 ống x 5ml
Dạng bào chế Dung dịch tiêm
Thương hiệu Daiichi Sankyo
Mã SKU SP04292
Hạn dùng 60 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký VN-11004-10

Transamin Injection 250mg/5ml là thuốc cầm máu quan trọng với hoạt chất Acid Tranexamic, được sử dụng rộng rãi trong điều trị và phòng ngừa các tình trạng chảy máu do tăng tiêu fibrin. Với cơ chế tác động ức chế plasmin, thuốc giúp bảo vệ cục máu đông và kiểm soát chảy máu hiệu quả trong nhiều tình huống lâm sàng khác nhau, từ bệnh lý huyết học đến phẫu thuật và chấn thương.

Sản phẩm đang được chú ý, có 3 người thêm vào giỏ hàng & 14 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Transamin Injection 250mg/5ml: Hướng dẫn toàn diện về công dụng, liều dùng và lưu ý an toàn

Trong lĩnh vực y tế, kiểm soát chảy máu hiệu quả là yếu tố then chốt giúp cứu sống người bệnh trong nhiều tình huống cấp cứu, phẫu thuật và các bệnh lý liên quan đến rối loạn đông máu. Transamin Injection 250mg/5ml là một trong những thuốc cầm máu quan trọng được sử dụng rộng rãi tại các bệnh viện trên toàn thế giới, với thành phần hoạt chất chính là Acid Tranexamic.

Bài viết này sẽ cung cấp thông tin toàn diện về thuốc Transamin Injection 250mg/5ml, từ cơ chế tác động, chỉ định, liều dùng, tác dụng phụ cho đến những lưu ý quan trọng khi sử dụng, giúp bạn đọc có cái nhìn đầy đủ và chính xác nhất.

Transamin Injection 250mg/5ml là thuốc gì?

Transamin Injection 250mg/5ml là thuốc kê đơn thuộc nhóm thuốc cầm máu (kháng tiêu fibrin), được sản xuất bởi Công ty Olic (Thailand) Ltd. với số đăng ký VN-11004-10 tại Việt Nam. Thuốc được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm, đóng gói hộp 1 vỉ x 10 ống x 5ml.

Thành phần hoạt chất chính của thuốc là Acid Tranexamic với hàm lượng 250mg trong mỗi ống 5ml, tương đương nồng độ 50mg/ml. Ngoài ra, thuốc còn chứa một số tá dược khác như tinh bột ngô, magnesium stearate và medium orange opaque (FD&C Yellow 6).

Acid Tranexamic là một dẫn xuất tổng hợp của axit amin lysine, có khả năng ức chế cạnh tranh sự hoạt hóa plasminogen thành plasmin – enzyme chịu trách nhiệm phân hủy fibrin trong cục máu đông. Nhờ đó, thuốc giúp bảo vệ cục máu đông khỏi bị tan rã quá sớm, từ đó kiểm soát hiệu quả các tình trạng chảy máu bất thường.

Cơ chế tác động của Transamin Injection 250mg/5ml

Để hiểu rõ công dụng của Transamin Injection 250mg/5ml, cần nắm được cơ chế hoạt động của hoạt chất Acid Tranexamic. Quá trình tiêu fibrin là hiện tượng sinh lý quan trọng giúp cơ thể loại bỏ các cục máu đông không còn cần thiết. Tuy nhiên, khi quá trình này diễn ra quá mức hoặc không kiểm soát, nó có thể dẫn đến chảy máu nghiêm trọng.

Tác dụng kháng plasmin

Acid Tranexamic trong Transamin Injection 250mg/5ml hoạt động bằng cách gắn mạnh vào vị trí liên kết lysin (LBS) – vị trí có ái lực với fibrin của plasmin và plasminogen. Bằng cách chiếm giữ vị trí này, thuốc ức chế sự liên kết của plasmin và plasminogen vào fibrin, do đó ngăn chặn sự phân hủy fibrin do plasmin gây ra. Với sự có mặt của các kháng plasmin tự nhiên như alpha-macroglobulin trong huyết tương, tác dụng kháng tiêu fibrin của acid tranexamic còn được tăng cường thêm.

Tác dụng cầm máu

Plasmin khi tăng quá mức có thể gây ra ức chế kết tụ tiểu cầu và phân hủy các tác nhân đông máu, nhưng ngay cả một sự tăng nhẹ cũng làm cho sự thoái hóa đặc hiệu của fibrin xảy ra trước. Do đó, trong những trường hợp chảy máu bình thường, sự có mặt của acid tranexamic tạo ra sự cầm máu bằng cách loại bỏ sự phân hủy fibrin đó, giúp cục máu đông được bảo vệ và duy trì ổn định.

Đặc điểm dược động học

Acid Tranexamic sau khi tiêm tĩnh mạch đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương nhanh chóng. Thuốc phân bố rộng khắp các mô trong cơ thể, bao gồm mô hoạt dịch, dịch não tủy và nhau thai. Thời gian bán thải của thuốc khoảng 2 giờ ở người có chức năng thận bình thường, nhưng có thể kéo dài đáng kể ở bệnh nhân suy thận.

Chỉ định của thuốc Transamin Injection 250mg/5ml

Xem thêm

Transamin Injection 250mg/5ml được chỉ định trong nhiều tình trạng chảy máu khác nhau, bao gồm cả chảy máu toàn thân và chảy máu tại chỗ do tăng tiêu fibrin.

Xu hướng chảy máu do tăng tiêu fibrin toàn thân

Thuốc được chỉ định điều trị xu hướng chảy máu được coi là liên quan tới tăng tiêu fibrin toàn thân trong các trường hợp sau:

  • Bệnh bạch huyết (leukemia): Rối loạn tăng sinh tế bào bạch cầu trong tủy xương

  • Thiếu máu không tái tạo (thiếu máu bất sản): Tình trạng tủy xương không sản xuất đủ tế bào máu

  • Ban xuất huyết: Xuất huyết dưới da hoặc niêm mạc

  • Chảy máu bất thường trong và sau khi phẫu thuật

Chảy máu bất thường do tăng tiêu fibrin tại chỗ

Thuốc cũng được chỉ định điều trị chảy máu bất thường được coi là liên quan tới tăng tiêu fibrin tại chỗ trong các trường hợp sau:

  • Chảy máu ở phổi: Bao gồm ho ra máu, khạc máu

  • Chảy máu cam (chảy máu mũi): Thường gặp ở bệnh nhân có rối loạn đông máu

  • Chảy máu ở bộ phận sinh dục: Rong kinh, cường kinh nặng

  • Chảy máu ở thận: Đái ra máu

  • Chảy máu bất thường trong hoặc sau phẫu thuật tuyến tiền liệt

Các chỉ định khác

Ngoài ra, Transamin Injection còn được sử dụng trong một số trường hợp khác như:

  • Phòng ngừa và điều trị xuất huyết trong các ca phẫu thuật có nguy cơ chảy máu cao

  • Chấn thương: Kiểm soát chảy máu trong chấn thương nặng

  • Sản phụ khoa: Kiểm soát chảy máu trong và sau sinh, trong các ca mổ sản khoa

Liều dùng và cách sử dụng Transamin Injection 250mg/5ml

Liều dùng khuyến cáo cho người lớn

Liều dùng được khuyến cáo của Transamin Injection 250mg/5ml là 250mg – 500mg mỗi ngày (tương đương 1-2 ống), tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch, chia làm 1-2 lần/ngày.

Trong các trường hợp phẫu thuật có nguy cơ chảy máu cao, liều dùng có thể được điều chỉnh:

  • Tiêm tĩnh mạch một lần: 500mg – 1000mg khi cần thiết trong và sau phẫu thuật

  • Truyền tĩnh mạch: 500mg – 2500mg khi cần thiết, với tốc độ truyền không quá 1ml/phút

Liều dùng cho trẻ em

Đối với trẻ em từ 12 tuổi trở lên, liều dùng tương tự như người lớn: 250mg – 500mg mỗi lần, 1-2 lần mỗi ngày, tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch. Trong phẫu thuật, có thể dùng liều 500mg – 1000mg tiêm tĩnh mạch hoặc 500mg – 2500mg truyền tĩnh mạch khi cần thiết.

Cách sử dụng và kỹ thuật tiêm

Transamin Injection 250mg/5ml có thể được sử dụng qua các đường sau:

Tiêm bắp (IM): Thuốc được tiêm vào khối cơ lớn như cơ mông hoặc cơ đùi. Kỹ thuật tiêm bắp cần đảm bảo vô trùng và đúng vị trí để tránh tổn thương thần kinh hoặc mạch máu.

Tiêm tĩnh mạch (IV): Thuốc được tiêm trực tiếp vào tĩnh mạch, thường là tĩnh mạch ở cánh tay hoặc bàn tay. Tiêm tĩnh mạch cần được thực hiện chậm để tránh các phản ứng bất lợi.

Truyền tĩnh mạch: Thuốc được pha loãng với dung dịch natri clorid 0,9% hoặc dextrose 5% và truyền với tốc độ không quá 1ml/phút.

Lưu ý khi sử dụng

  • Không tự ý sử dụng: Transamin Injection là thuốc kê đơn, chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ

  • Kiểm tra dung dịch trước khi dùng: Dung dịch phải trong suốt, không có hạt lạ hoặc đổi màu

  • Sử dụng ngay sau khi mở ống: Dung dịch đã mở chỉ dùng một lần, phần còn lại phải bỏ đi

  • Bảo quản đúng cách: Bảo quản ở nhiệt độ phòng (15-30°C), tránh ánh sáng trực tiếp

Tác dụng phụ của Transamin Injection 250mg/5ml

Topamax 50mg
Topamax 50mg là thuốc gì ? Topamax 50mg là thuốc...
629.760

Như mọi loại thuốc, Transamin Injection 250mg/5ml có thể gây ra một số tác dụng phụ. Dưới đây là các tác dụng phụ đã được ghi nhận trong các thử nghiệm lâm sàng và báo cáo hậu mãi.

Tác dụng phụ thường gặp

Các tác dụng phụ phổ biến nhất của thuốc bao gồm:

  • Buồn nôn: Cảm giác khó chịu ở dạ dày, muốn nôn

  • Nôn: Nôn ra thức ăn hoặc dịch dạ dày

  • Tiêu chảy: Đi ngoài phân lỏng nhiều lần

  • Viêm da dị ứng: Phát ban, ngứa, mẩn đỏ trên da

  • Chóng mặt: Cảm giác choáng váng, mất thăng bằng

  • Hạ huyết áp: Huyết áp giảm, có thể gây ngất

  • Các biến cố huyết khối: Hình thành cục máu đông bất thường

Tác dụng phụ nghiêm trọng

Tiêm nhầm vào tủy sống: Các phản ứng bất lợi nghiêm trọng, bao gồm tử vong, đã xảy ra khi tranexamic acid được tiêm nhầm vào tủy sống qua đường neuraxial. Các triệu chứng bao gồm đau dữ dội ở lưng, mông và chân, co giật và rối loạn nhịp tim.

Co giật: Co giật đã được báo cáo ở bệnh nhân dùng tranexamic acid, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận hoặc dùng liều cao.

Các biến cố huyết khối: Tranexamic acid có thể làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối, đặc biệt ở bệnh nhân có tiền sử huyết khối hoặc các yếu tố nguy cơ khác. Các biến cố bao gồm huyết khối tĩnh mạch sâu, thuyên tắc phổi, đột quỵ và nhồi máu cơ tim.

Rối loạn thị giác: Các tác dụng phụ về mắt có thể xảy ra, bao gồm giảm thị lực, nhìn mờ, rối loạn nhận thức màu sắc. Bệnh nhân cần được theo dõi thị lực trong quá trình điều trị.

Các tác dụng phụ hậu mãi khác

Các báo cáo sau khi thuốc được lưu hành đã ghi nhận thêm một số tác dụng phụ:

  • Rối loạn tiêu hóa: Chán ăn, đau bụng

  • Rối loạn thần kinh: Đau đầu, buồn ngủ

  • Phản ứng dị ứng: Sốc phản vệ, phù mạch

  • Rối loạn da: Ngứa, mề đay

Chống chỉ định và thận trọng khi dùng Transamin Injection 250mg/5ml

Chống chỉ định

Transamin Injection 250mg/5ml chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Bệnh nhân có huyết khối: Bao gồm huyết khối não, nhồi máu cơ tim, viêm tĩnh mạch huyết khối

  • Bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc

  • Bệnh nhân có tình trạng tiêu sợi huyết do bệnh lý đông máu tiêu hủy: Cần thận trọng và có thể cần dùng đồng thời với heparin

  • Bệnh nhân suy thận nặng: Có thể dẫn đến tăng nồng độ thuốc trong máu

  • Bệnh nhân đang dùng thrombin: Tương tác có thể gây huyết khối

  • Bệnh nhân sau phẫu thuật đang nằm bất động và đang được áp dụng biện pháp cầm máu bằng chèn ép

Thận trọng đặc biệt

Bệnh nhân suy thận: Cần giảm liều ở bệnh nhân suy thận vì thuốc được thải trừ chủ yếu qua thận. Nồng độ thuốc trong máu có thể tăng cao ở bệnh nhân suy thận, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ.

Bệnh nhân có tiền sử huyết khối: Cần thận trọng khi sử dụng thuốc ở bệnh nhân có tiền sử huyết khối hoặc các yếu tố nguy cơ huyết khối, vì thuốc có thể ổn định huyết khối hiện có.

Bệnh nhân dùng thuốc chống đông: Khi sử dụng đồng thời với heparin hoặc các thuốc chống đông khác, cần theo dõi sát vì có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị và tăng nguy cơ biến chứng.

Phụ nữ mang thai và cho con bú: Dữ liệu về sử dụng tranexamic acid ở phụ nữ mang thai còn hạn chế. Thuốc không được chỉ định cho phụ nữ mang thai. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều ở người cao tuổi có chức năng thận bình thường. Tuy nhiên, cần theo dõi chức năng thận định kỳ.

Tương tác thuốc của Transamin Injection 250mg/5ml

Tương tác làm tăng nguy cơ huyết khối

Thuốc tránh thai kết hợp hormone: Sử dụng đồng thời tranexamic acid với thuốc tránh thai kết hợp có thể làm tăng nguy cơ huyết khối. Do đó, cần thận trọng khi phối hợp các thuốc này.

Các sản phẩm y tế gây huyết khối: Cần tránh sử dụng đồng thời tranexamic acid với các sản phẩm y tế có khả năng gây huyết khối vì có thể làm tăng nguy cơ biến chứng huyết khối.

Tương tác với thuốc chống đông

Khi sử dụng đồng thời với heparin hoặc các thuốc chống đông khác, tranexamic acid có thể ổn định huyết khối và ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Cần theo dõi sát bệnh nhân và điều chỉnh liều nếu cần thiết.

Các tương tác khác

Anti-Inhibitor Coagulant Complex: Sử dụng đồng thời với tranexamic acid có thể làm tăng nguy cơ biến chứng huyết khối. Cần thận trọng khi phối hợp.

Chlorpromazine và Tretinoin: Các thuốc này có thể tương tác với tranexamic acid, cần thận trọng khi sử dụng đồng thời.

Giá bán và các dạng bào chế của Transamin

Giá bán tham khảo

Trên thị trường Việt Nam, Transamin Injection 250mg/5ml có giá bán tham khảo dao động tùy theo nhà thuốc và khu vực. Thuốc được bán theo hộp 1 vỉ x 10 ống x 5ml. Giá bán có thể thay đổi theo thời điểm và chính sách của từng nhà thuốc. Để biết giá chính xác, bạn nên liên hệ trực tiếp với nhà thuốc hoặc bệnh viện nơi bạn dự định mua thuốc.

Các dạng bào chế khác của Transamin

Ngoài dạng dung dịch tiêm 250mg/5ml, Transamin còn có các dạng bào chế khác:

  • Viên nang cứng 250mg: Hộp 10 vỉ x 10 viên, mỗi viên chứa 250mg acid tranexamic

  • Viên nén bao phim 500mg: Hộp 10 vỉ x 10 viên, mỗi viên chứa 500mg acid tranexamic

  • Dung dịch tiêm 10% (1g/10ml): Dạng ống 10ml, chứa 1g acid tranexamic

Lưu ý quan trọng khi sử dụng Transamin Injection 250mg/5ml

Tuân thủ chỉ định của bác sĩ

Transamin Injection là thuốc kê đơn, chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ. Bệnh nhân không được tự ý sử dụng thuốc hoặc thay đổi liều lượng mà không có sự hướng dẫn của bác sĩ.

Theo dõi trong quá trình điều trị

Bệnh nhân sử dụng Transamin Injection cần được theo dõi sát trong quá trình điều trị, bao gồm:

  • Theo dõi dấu hiệu sinh tồn: Huyết áp, nhịp tim, nhịp thở

  • Theo dõi các dấu hiệu chảy máu: Đánh giá hiệu quả cầm máu

  • Theo dõi các dấu hiệu huyết khối: Đau ngực, khó thở, sưng chân

  • Theo dõi chức năng thận: Đặc biệt ở bệnh nhân có bệnh thận

Xử trí khi gặp tác dụng phụ

Nếu gặp bất kỳ tác dụng phụ nào trong quá trình sử dụng thuốc, bệnh nhân cần thông báo ngay cho bác sĩ hoặc nhân viên y tế. Các tác dụng phụ nghiêm trọng như co giật, đau ngực, khó thở, phản ứng dị ứng nặng cần được xử trí cấp cứu ngay lập tức.

Bảo quản thuốc đúng cách

  • Bảo quản thuốc ở nhiệt độ phòng (15-30°C)

  • Tránh ánh sáng trực tiếp

  • Không sử dụng thuốc đã hết hạn hoặc có dấu hiệu biến chất

  • Để xa tầm tay trẻ em

Câu hỏi thường gặp về Transamin Injection 250mg/5ml

Transamin Injection 250mg/5ml có tác dụng gì?

Transamin Injection 250mg/5ml là thuốc cầm máu có tác dụng ức chế quá trình tiêu fibrin, giúp bảo vệ cục máu đông khỏi bị tan rã quá sớm. Thuốc được sử dụng để điều trị và phòng ngừa chảy máu trong nhiều tình trạng khác nhau, bao gồm chảy máu do tăng tiêu fibrin toàn thân và tại chỗ.

Transamin Injection có gây hạ huyết áp không?

Có, hạ huyết áp là một trong những tác dụng phụ có thể gặp của Transamin Injection. Khi tiêm thuốc, cần theo dõi huyết áp của bệnh nhân và xử trí kịp thời nếu huyết áp giảm.

Có thể dùng Transamin Injection cho phụ nữ mang thai không?

Thuốc không được chỉ định cho phụ nữ mang thai do dữ liệu về an toàn còn hạn chế. Phụ nữ mang thai cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào, bao gồm Transamin Injection.

Transamin Injection có gây nghiện không?

Không, Transamin Injection không gây nghiện. Đây là thuốc cầm máu được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ, không có khả năng gây nghiện.

Tôi có thể mua Transamin Injection mà không cần đơn thuốc không?

Không, Transamin Injection là thuốc kê đơn (Rx), chỉ được bán và sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ. Bạn không thể mua thuốc này mà không có đơn thuốc.

Transamin Injection có tương tác với rượu không?

Không có bằng chứng về tương tác giữa Transamin Injection và rượu. Tuy nhiên, bệnh nhân đang điều trị chảy máu nên hạn chế sử dụng rượu bia vì có thể ảnh hưởng đến quá trình đông máu và làm chậm quá trình lành bệnh.

Kết luận

Transamin Injection 250mg/5ml là thuốc cầm máu quan trọng với hoạt chất Acid Tranexamic, được sử dụng rộng rãi trong điều trị và phòng ngừa các tình trạng chảy máu do tăng tiêu fibrin. Với cơ chế tác động ức chế plasmin, thuốc giúp bảo vệ cục máu đông và kiểm soát chảy máu hiệu quả trong nhiều tình huống lâm sàng khác nhau, từ bệnh lý huyết học đến phẫu thuật và chấn thương.

Thuốc được chỉ định trong nhiều trường hợp chảy máu toàn thân và tại chỗ, với liều dùng linh hoạt từ 250mg đến 500mg mỗi ngày, có thể tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch. Trong các ca phẫu thuật, liều dùng có thể được điều chỉnh cao hơn để đáp ứng nhu cầu cầm máu.

Tuy nhiên, Transamin Injection cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ, bao gồm các phản ứng nghiêm trọng như co giật, huyết khối và các biến cố tim mạch. Thuốc chống chỉ định ở bệnh nhân có huyết khối, suy thận nặng và phụ nữ mang thai. Bệnh nhân cần được theo dõi sát trong quá trình điều trị và thông báo ngay cho bác sĩ nếu có bất kỳ triệu chứng bất thường nào.

Trước khi sử dụng Transamin Injection 250mg/5ml, bệnh nhân cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để được đánh giá tình trạng sức khỏe, xác định liều dùng phù hợp và theo dõi hiệu quả điều trị. Việc tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ và các hướng dẫn an toàn khi sử dụng thuốc là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả điều trị và giảm thiểu nguy cơ biến chứng.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo