Tovecor Plus

3 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị tăng huyết áp nguyên phát

Đối tượng sử dụng Người lớn từ 18 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Không được dùng
Cách dùng Uống trước bữa ăn 30 phút
Hoạt chất ,
Danh mục Thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Thương hiệu HQ Pharma
Mã SKU SP04288
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký VD-26298-17

Tovecor Plus là một loại thuốc kết hợp hiệu quả trong điều trị tăng huyết áp nguyên phát, đặc biệt ở những bệnh nhân không kiểm soát được huyết áp chỉ với một loại thuốc đơn trị liệu. Sự kết hợp của hai thành phần hoạt chất Perindopril arginin (thuốc ức chế men chuyển angiotensin) và Indapamid (thuốc lợi tiểu thiazid) mang lại tác dụng hiệp đồng trong việc kiểm soát huyết áp và giảm nguy cơ biến cố tim mạch.

Sản phẩm đang được chú ý, có 0 người thêm vào giỏ hàng & 10 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Tovecor Plus: Hướng Dẫn Toàn Diện Về Công Dụng, Liều Dùng Và Lưu Ý Quan Trọng

Tovecor Plus là thuốc điều trị tăng huyết áp kết hợp Perindopril và Indapamid. Tìm hiểu chi tiết về thành phần, công dụng, liều dùng, tác dụng phụ và lưu ý khi sử dụng thuốc Tovecor Plus.

Giới Thiệu Về Thuốc Tovecor Plus

Tovecor Plus là một loại thuốc kê đơn thuộc nhóm thuốc tim mạch, được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 2 (Dopharma) – Việt Nam và được đăng ký lưu hành với số đăng ký VD-26298-17. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, đóng gói theo quy cách hộp 3 vỉ x 10 viên.

Tovecor Plus là sự kết hợp của hai thành phần hoạt chất: Perindopril arginin (tương đương 3,395mg perindopril) và Indapamid với hàm lượng lần lượt là 5mg và 1,25mg. Sự kết hợp này mang lại tác dụng hiệp đồng trong việc kiểm soát huyết áp, giúp giảm nguy cơ mắc các biến chứng tim mạch do tăng huyết áp gây ra.

Tovecor Plus được chỉ định đặc biệt cho những bệnh nhân bị tăng huyết áp nguyên phát nhưng không kiểm soát được huyết áp chỉ với một loại thuốc đơn trị liệu. Đây là một trong những biệt dược của sự kết hợp Perindopril/Indapamid được lưu hành tại thị trường Việt Nam, thuộc nhóm thuốc tim mạch.

Thành Phần Và Cơ Chế Tác Dụng Của Thuốc Tovecor Plus

Thành phần hoạt chất

Mỗi viên nén bao phim Tovecor Plus chứa hai thành phần hoạt chất chính:

  • Perindopril arginin 5mg (tương đương 3,395mg perindopril): Là thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACE inhibitor). Perindopril hoạt động bằng cách ức chế enzyme chuyển đổi angiotensin I thành angiotensin II, một chất gây co mạch mạnh đồng thời kích thích bài tiết aldosterone ở vỏ thượng thận.

  • Indapamid 1,25mg: Là thuốc lợi tiểu thuộc nhóm thiazid, có tác dụng chống tăng huyết áp. Indapamid hoạt động bằng cách giảm tái hấp thu natri ở ống lượn xa của thận, từ đó làm giảm thể tích tuần hoàn và hạ huyết áp.

Ngoài ra, thuốc còn chứa các tá dược như lactose, maltodextrin, natri glycolat starch, silicon dioxyd keo, magnesi stearat, PEG 6000, HPMC 15cps, titan dioxyd, talc, ethanol 96% và nước tinh khiết.

Cơ chế tác dụng

Cơ chế tác dụng của Tovecor Plus là sự kết hợp của hai cơ chế riêng biệt:

  1. Ức chế men chuyển angiotensin: Perindopril ức chế enzyme chuyển đổi angiotensin I thành angiotensin II, làm giảm nồng độ angiotensin II trong máu. Điều này dẫn đến giãn mạch, giảm sức cản ngoại vi và giảm bài tiết aldosterone, từ đó hạ huyết áp hiệu quả.

  2. Lợi tiểu: Indapamid làm giảm tái hấp thu natri ở ống lượn xa, tăng bài tiết natri và nước qua nước tiểu. Điều này làm giảm thể tích tuần hoàn, giảm tiền tải và hậu tải của tim, từ đó hạ huyết áp.

Sự kết hợp của hai cơ chế này mang lại hiệu quả hạ huyết áp mạnh mẽ hơn so với việc sử dụng từng loại thuốc riêng lẻ. Ngoài ra, Perindopril còn có tác dụng bảo vệ tim mạch, giảm nguy cơ biến cố tim mạch ở bệnh nhân có tiền sử nhồi máu cơ tim và/hoặc có tái tạo mạch.

Chỉ Định Của Thuốc Tovecor Plus

Xem thêm

Tovecor Plus được chỉ định trong các trường hợp sau:

1. Tăng huyết áp nguyên phát

Thuốc được chỉ định để điều trị tăng huyết áp nguyên phát cho những bệnh nhân không kiểm soát được huyết áp chỉ với một loại thuốc đơn trị liệu. Đây là chỉ định chính của Tovecor Plus, giúp kiểm soát huyết áp hiệu quả và giảm nguy cơ mắc các biến chứng tim mạch.

2. Suy tim

Tovecor Plus cũng được chỉ định trong điều trị suy tim, giúp cải thiện chức năng tim và giảm triệu chứng suy tim.

3. Bệnh mạch vành ổn định

Thuốc được sử dụng ở những bệnh nhân bị bệnh mạch vành ở trạng thái ổn định, giúp giảm nguy cơ biến cố tim mạch.

4. Giảm nguy cơ biến cố tim mạch

Tovecor Plus giúp giảm nguy cơ các biến cố tim mạch ở người có tiền sử nhồi máu cơ tim và/hoặc có sự tái tạo mạch.

5. Các chỉ định khác của Perindopril

Perindopril đơn chất (Tovecor 5mg) còn được chỉ định trong điều trị tăng huyết áp và suy tim. Tuy nhiên, Tovecor Plus là dạng kết hợp với Indapamid, được chỉ định đặc biệt cho những bệnh nhân không đáp ứng đủ với đơn trị liệu.

Liều Dùng Và Cách Sử Dụng Thuốc Tovecor Plus

Cách dùng

Tovecor Plus được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, sử dụng bằng đường uống. Người bệnh nên uống thuốc vào buổi sáng, trước khi ăn để đạt hiệu quả tốt nhất và giảm nguy cơ hạ huyết áp tư thế.

Lưu ý quan trọng: Không được bẻ, ngậm hay nhai viên thuốc vì có thể làm giảm khả năng hấp thu vào cơ thể. Nuốt nguyên viên với một cốc nước đầy.

Liều dùng cụ thể

Liều dùng Tovecor Plus phụ thuộc vào tình trạng bệnh và đáp ứng của từng bệnh nhân. Dưới đây là liều dùng tham khảo:

Người lớn:

  • Liều thông thường: 1 viên/ngày, uống vào buổi sáng trước bữa ăn.

  • Dùng theo chỉ định của bác sĩ; không tự ý thay đổi liều.

Người cao tuổi:

  • Điều trị nên được bắt đầu sau khi xem xét phản ứng huyết áp và chức năng thận.

  • Cần kiểm tra huyết áp và chức năng thận trước khi điều trị.

Bệnh nhân suy thận:

  • Suy thận nặng (độ thanh thải creatinin dưới 30ml/phút): Không dùng Tovecor Plus.

  • Suy thận vừa (độ thanh thải creatinin 30-60ml/phút): Nên bắt đầu điều trị với liều lượng thích hợp (liều thấp hoặc đơn thành phần).

  • Độ thanh thải creatinin lớn hơn hoặc bằng 60ml/phút: Không phải thay đổi liều. Thường xuyên giám sát nồng độ creatinin và kali.

Bệnh nhân suy gan:

  • Suy gan nặng: Không dùng thuốc này.

  • Suy gan trung bình: Không phải thay đổi liều.

Trẻ em:

  • Sự an toàn và hiệu quả của Tovecor Plus ở trẻ em chưa được chứng minh. Không nên sử dụng đối với trẻ em và thanh thiếu niên.

Lưu ý về liều dùng

  • Không tự ý thay đổi liều: Việc điều chỉnh liều cần được thực hiện bởi bác sĩ dựa trên đáp ứng huyết áp và chức năng thận của từng bệnh nhân.

  • Không ngừng thuốc đột ngột: Ngừng thuốc đột ngột có thể gây tăng huyết áp trở lại. Cần giảm liều từ từ dưới sự giám sát của bác sĩ.

  • Bỏ lỡ liều: Nếu quên uống một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình bình thường. Không uống gấp đôi liều để bù.

Tác Dụng Phụ Của Thuốc Tovecor Plus

Tosren DM 100ml
Thuốc Tosren DM 100ml: Hướng Dẫn Toàn Diện Về Công Dụng,...
0

Giống như tất cả các loại thuốc, Tovecor Plus có thể gây ra các tác dụng phụ. Dưới đây là các tác dụng phụ thường gặp và nghiêm trọng cần lưu ý:

Tác dụng phụ thường gặp

Các tác dụng phụ phổ biến nhất của Tovecor Plus bao gồm:

  • Mệt mỏi, choáng váng, nhức đầu: Đây là những tác dụng phụ phổ biến nhất, thường xuất hiện khi bắt đầu điều trị và có thể giảm dần khi cơ thể thích nghi với thuốc.

  • Rối loạn giấc ngủ: Khó ngủ hoặc ngủ không sâu giấc có thể gặp khi sử dụng thuốc.

  • Chuột rút: Cảm giác đau hoặc co cứng cơ có thể xuất hiện do mất cân bằng điện giải.

  • Tụt huyết áp tư thế: Cảm giác chóng mặt hoặc choáng váng khi đứng lên đột ngột.

  • Ho khan: Ho không có đờm là tác dụng phụ đặc trưng của nhóm thuốc ức chế ACE.

Các tác dụng phụ khác có thể gặp bao gồm: hoa mắt, yếu cơ, cảm giác râm ran và đau buốt, rối loạn thị giác, rối loạn tiêu hóa, tăng nhu cầu đi tiểu, chóng mặt nhẹ.

Tác dụng phụ nghiêm trọng

Một số tác dụng phụ nghiêm trọng cần được chăm sóc y tế ngay lập tức:

  • Hạ huyết áp đột ngột: Thuốc có nguy cơ gây hạ huyết áp đột ngột do sự suy giảm natri từ trước, đặc biệt ở những người bị hẹp động mạch thận.

  • Phù mạch (angioedema): Phản ứng dị ứng nghiêm trọng gây sưng mặt, môi, lưỡi hoặc cổ họng, có thể gây khó thở.

  • Vấn đề về thận: Thay đổi lượng nước tiểu, có thể là dấu hiệu của suy thận.

  • Vấn đề về gan: Hiếm gặp nhưng có thể nghiêm trọng, thậm chí tử vong.

  • Mất cân bằng điện giải: Hạ kali máu, hạ natri máu có thể xảy ra, đặc biệt với Indapamid.

  • Yếu cơ nghiêm trọng, nhịp tim không đều, chuột rút nặng: Cần liên hệ bác sĩ ngay.

Tác dụng phụ ở người cao tuổi

Người cao tuổi có thể nhạy cảm hơn với tác dụng của Tovecor Plus, đặc biệt là tác dụng hạ huyết áp và ảnh hưởng đến chức năng thận. Cần theo dõi chặt chẽ và có thể cần điều chỉnh liều.

Tương Tác Thuốc Của Thuốc Tovecor Plus

Tovecor Plus có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác, làm thay đổi hiệu quả hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ. Dưới đây là các tương tác quan trọng:

Tương tác chống chỉ định

  • Lithium: Không nên phối hợp Tovecor Plus với lithium vì có thể làm tăng nồng độ lithium trong máu, gây ngộ độc.

  • Aliskiren: Không dùng Tovecor Plus cho bệnh nhân tiểu đường hoặc suy thận đang dùng sản phẩm chứa aliskiren.

Tương tác cần thận trọng

  • Muối kali, lợi niệu giữ kali: Dùng đồng thời có thể gây tăng kali máu nguy hiểm.

  • Thuốc gây loạn nhịp: Cần thận trọng khi dùng đồng thời vì có thể tăng nguy cơ loạn nhịp tim.

  • Thuốc gây mê: Có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp của Tovecor Plus.

  • Thuốc trị tăng huyết áp khác: Dùng đồng thời có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp.

Tương tác với thức ăn và đồ uống

  • Rượu: Tránh dùng Tovecor Plus cùng với rượu vì có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp và ảnh hưởng đến chức năng gan.

Lưu ý: Danh sách này không đầy đủ. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng, bao gồm cả thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn và thực phẩm chức năng.

Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Thuốc Tovecor Plus

1. Chống chỉ định

Tovecor Plus chống chỉ định ở những bệnh nhân sau:

  • Quá mẫn với thành phần thuốc hoặc các sulfamid.

  • Tiền sử phù Quincke (phù mạch).

  • Suy tim mất bù chưa điều trị.

  • Suy thận nặng, suy gan nặng.

  • Giảm kali máu.

  • Phụ nữ có thai và cho con bú.

  • Bệnh nhân hẹp động mạch thận hai bên hoặc chỉ một bên thận hoạt động: Thuốc thường không được khuyến cáo.

  • Bệnh nhân tiểu đường hoặc suy thận đang dùng aliskiren.

2. Thận trọng đặc biệt

  • Bệnh nhân suy gan: Cần thận trọng, đặc biệt ở bệnh nhân suy gan nặng (chống chỉ định).

  • Rối loạn điện giải: Cần theo dõi nồng độ kali và natri trong máu.

  • Thống phong (gout): Indapamid có thể làm tăng nồng độ acid uric trong máu.

  • Suy tim, suy thận: Cần theo dõi chặt chẽ chức năng tim và thận.

  • Hẹp động mạch thận: Cần thận trọng, đặc biệt ở bệnh nhân hẹp động mạch thận hai bên.

  • Người cao tuổi: Cần theo dõi huyết áp và chức năng thận trước và trong quá trình điều trị.

  • Người lái xe và vận hành máy móc: Tovecor Plus có thể gây chóng mặt và tụt huyết áp tư thế. Không nên lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi biết rõ tác dụng của thuốc đối với bản thân.

  • Phụ nữ mang thai và cho con bú: Thuốc chống chỉ định ở phụ nữ mang thai và cho con bú.

3. Theo dõi trong quá trình điều trị

  • Huyết áp: Theo dõi huyết áp thường xuyên để đánh giá hiệu quả của thuốc.

  • Chức năng thận: Kiểm tra nồng độ creatinin và kali định kỳ, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận, người cao tuổi và bệnh nhân đang dùng thuốc lợi tiểu.

  • Điện giải đồ: Theo dõi nồng độ kali, natri trong máu do nguy cơ mất cân bằng điện giải.

  • Chức năng gan: Theo dõi men gan định kỳ.

4. Quá liều và xử trí

Triệu chứng quá liều Tovecor Plus có thể bao gồm: hạ huyết áp nghiêm trọng, sốc, rối loạn điện giải, suy thận cấp, buồn nôn, nôn, co giật, lú lẫn và hôn mê.

Xử trí: Đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời. Không tự ý gây nôn nếu bệnh nhân đã hôn mê hoặc co giật.

Tovecor Plus Và Các Vấn Đề Sức Khỏe Đặc Biệt

Sử dụng ở người cao tuổi

Người cao tuổi có thể nhạy cảm hơn với tác dụng hạ huyết áp của Tovecor Plus và có nguy cơ cao hơn bị suy thận do thuốc. Nên bắt đầu với liều thấp và theo dõi chặt chẽ chức năng thận. Điều trị nên được bắt đầu sau khi xem xét phản ứng huyết áp và chức năng thận.

Sử dụng ở bệnh nhân suy gan/thận

  • Suy gan: Tovecor Plus chống chỉ định ở bệnh nhân suy gan nặng. Ở bệnh nhân suy gan trung bình, không phải thay đổi liều.

  • Suy thận: Tovecor Plus chống chỉ định ở bệnh nhân suy thận nặng (độ thanh thải creatinin dưới 30ml/phút). Ở bệnh nhân suy thận vừa (30-60ml/phút), nên bắt đầu với liều thấp hoặc đơn thành phần.

Sử dụng ở phụ nữ mang thai và cho con bú

  • Phụ nữ mang thai: Tovecor Plus chống chỉ định ở phụ nữ mang thai. Thuốc có thể gây hại cho thai nhi, đặc biệt trong 3 tháng giữa và 3 tháng cuối thai kỳ.

  • Phụ nữ cho con bú: Chống chỉ định ở phụ nữ đang cho con bú. Chưa có đủ dữ liệu về tính an toàn của thuốc trong sữa mẹ.

Sử dụng ở bệnh nhân tiểu đường

Perindopril có thể làm tăng tác dụng hạ đường huyết của insulin và các thuốc trị tiểu đường uống. Cần theo dõi đường huyết chặt chẽ ở bệnh nhân tiểu đường đang dùng Tovecor Plus.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Thuốc Tovecor Plus

Tovecor Plus có gây nghiện không?

Không. Tovecor Plus không được biết đến là gây nghiện về mặt thể chất hay tâm lý. Thuốc cần được sử dụng đều đặn theo chỉ định và không nên ngừng đột ngột.

Tôi có thể uống Tovecor Plus cùng với rượu không?

Không nên. Rượu có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp của Tovecor Plus, gây chóng mặt, choáng váng và ảnh hưởng đến chức năng gan. Tránh dùng Tovecor Plus cùng với rượu.

Tovecor Plus có ảnh hưởng đến khả năng lái xe không?

Có thể. Tovecor Plus có thể gây chóng mặt và tụt huyết áp tư thế, đặc biệt khi bắt đầu điều trị hoặc khi tăng liều. Không nên lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi bạn biết rõ tác dụng của thuốc đối với bản thân.

Tôi nên làm gì nếu quên uống một liều?

Nếu quên uống một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình bình thường. Không uống gấp đôi liều để bù.

Tovecor Plus có gây tăng cân không?

Không có bằng chứng cho thấy Tovecor Plus gây tăng cân. Một số bệnh nhân có thể gặp tác dụng phụ là rối loạn tiêu hóa và chán ăn.

Tôi có thể ngừng thuốc khi huyết áp đã ổn định không?

Không nên ngừng thuốc đột ngột ngay cả khi huyết áp đã ổn định. Tăng huyết áp là bệnh mạn tính cần điều trị lâu dài. Ngừng thuốc đột ngột có thể gây tăng huyết áp trở lại và tăng nguy cơ biến cố tim mạch. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi thay đổi bất kỳ điều gì liên quan đến thuốc.

Tovecor Plus và Tovecor 5mg khác nhau như thế nào?

Tovecor 5mg chỉ chứa Perindopril arginin 5mg, là thuốc ức chế ACE đơn chất. Tovecor Plus là dạng kết hợp của Perindopril arginin 5mg và Indapamid 1,25mg, mang lại hiệu quả hạ huyết áp mạnh hơn và được chỉ định cho những bệnh nhân không kiểm soát được huyết áp với đơn trị liệu.

Kết Luận

Tovecor Plus là một loại thuốc kết hợp hiệu quả trong điều trị tăng huyết áp nguyên phát, đặc biệt ở những bệnh nhân không kiểm soát được huyết áp chỉ với một loại thuốc đơn trị liệu. Sự kết hợp của hai thành phần hoạt chất Perindopril arginin (thuốc ức chế men chuyển angiotensin) và Indapamid (thuốc lợi tiểu thiazid) mang lại tác dụng hiệp đồng trong việc kiểm soát huyết áp và giảm nguy cơ biến cố tim mạch.

Tuy nhiên, Tovecor Plus cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ như mệt mỏi, chóng mặt, nhức đầu, rối loạn giấc ngủ và tụt huyết áp tư thế. Thuốc có một số chống chỉ định quan trọng, bao gồm không dùng cho phụ nữ mang thai và cho con bú, bệnh nhân suy thận nặng, suy gan nặng, và bệnh nhân hẹp động mạch thận hai bên.

Người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định của bác sĩ, không tự ý thay đổi liều hoặc ngừng thuốc đột ngột. Việc theo dõi huyết áp, chức năng thận và điện giải đồ định kỳ là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị. Trước khi bắt đầu điều trị bằng Tovecor Plus, hãy thảo luận đầy đủ với bác sĩ về tiền sử bệnh, các loại thuốc đang sử dụng và các nguy cơ tiềm ẩn.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn y khoa chuyên nghiệp. Người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo