Troxipe

5 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị viêm loét dạ dày - tá tràng

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 12 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Không được dùng
Cách dùng Uống trước bữa ăn 30 phút
Hoạt chất , ,
Danh mục Thuốc kháng acid, chống trào ngược & chống loét
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Ấn Độ
Quy cách Hộp 7 vỉ x 6 viên
Dạng bào chế Viên nén
Thương hiệu Acme Formulation
Mã SKU SP04308
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký VN-14844-12

Troxipe là một phác đồ điều trị phối hợp ba thành phần hiệu quả, được chỉ định để tiêu diệt vi khuẩn H. pylori trong các trường hợp viêm loét dạ dày – tá tràng mạn tính, đặc biệt khi các liệu pháp kháng loét thông thường đã thất bại. Với sự kết hợp của esomeprazole (ức chế tiết acid), clarithromycin và tinidazole (kháng sinh tiêu diệt vi khuẩn), Troxipe giúp làm lành tổn thương loét, giảm triệu chứng và ngăn ngừa tái phát bệnh.

Sản phẩm đang được chú ý, có 4 người thêm vào giỏ hàng & 11 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Troxipe: Hướng dẫn toàn diện về thuốc điều trị viêm loét dạ dày – tá tràng nhiễm khuẩn H. pylori

Trong bối cảnh tỷ lệ người mắc các bệnh lý về dạ dày – tá tràng, đặc biệt là tình trạng nhiễm khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori), ngày càng gia tăng, việc điều trị triệt để và hiệu quả đóng vai trò then chốt trong việc ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm như loét dạ dày, xuất huyết tiêu hóa và ung thư dạ dày. Troxipe, với sự kết hợp của ba hoạt chất esomeprazole, clarithromycin và tinidazole, là một trong những phác đồ điều trị tiêu diệt H. pylori được sử dụng phổ biến hiện nay.

Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết, đầy đủ và chuẩn xác về thuốc Troxipe, từ thành phần, cơ chế hoạt động, liều dùng, đến các lưu ý quan trọng khi sử dụng.

1. Troxipe là thuốc gì?

Troxipe là thuốc kê đơn (Rx) được bào chế dưới dạng viên nén, chứa sự kết hợp của ba hoạt chất chính: esomeprazole (40mg), clarithromycin (500mg) và tinidazole (500mg) . Thuốc được sản xuất bởi Acme Formulation (P) Ltd, Ấn Độ, và được đăng ký lưu hành tại Việt Nam với số đăng ký VN-14844-12 .

Troxipe được đóng gói dưới dạng kit (bộ) gồm 7 hộp nhỏ, mỗi hộp nhỏ chứa 1 vỉ với 2 viên mỗi loại (2 viên esomeprazole, 2 viên clarithromycin, 2 viên tinidazole). Tổng cộng một hộp Troxipe cung cấp đủ thuốc cho một liệu trình điều trị hoàn chỉnh kéo dài 1 tuần .

Khác với các sản phẩm chỉ chứa một hoạt chất, Troxipe là một phác đồ phối hợp ba thuốc, được thiết kế để vừa ức chế tiết acid dạ dày, vừa tiêu diệt vi khuẩn H. pylori một cách hiệu quả. Đây là một trong những lựa chọn hàng đầu trong điều trị tiệt trừ H. pylori ở những bệnh nhân đã thất bại với các liệu pháp kháng loét thông thường .

2. Thành phần và cơ chế hoạt động

2.1. Thành phần

Mỗi kit Troxipe chứa ba loại viên nén với các hoạt chất riêng biệt:

  • Esomeprazole 40mg: Là một thuốc ức chế bơm proton (PPI), có tác dụng làm giảm tiết acid dịch vị trong dạ dày.

  • Clarithromycin 500mg: Là một kháng sinh thuộc nhóm macrolide, có phổ tác dụng rộng, đặc biệt hiệu quả đối với vi khuẩn H. pylori.

  • Tinidazole 500mg: Là một thuốc kháng khuẩn thuộc nhóm nitroimidazole, có tác dụng tiêu diệt các vi khuẩn kỵ khí, bao gồm cả H. pylori.

Ngoài ra, thuốc còn chứa các tá dược khác như magnesi lactat dihydrat, và các thành phần tá dược khác tùy theo từng loại viên .

2.2. Cơ chế hoạt động

Sự kết hợp của ba hoạt chất trong Troxipe tạo ra hiệu quả điều trị cộng hưởng:

  • Esomeprazole: Ức chế enzyme H+/K+-ATPase (bơm proton) ở tế bào thành dạ dày, làm giảm tiết acid hydrocloric. Điều này giúp giảm triệu chứng ợ nóng, ợ chua và tạo môi trường pH thuận lợi để các kháng sinh phát huy tác dụng tốt hơn, đồng thời giúp ổn định nồng độ kháng sinh trong dạ dày .

  • Clarithromycin: Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 50S của ribosome, từ đó ngăn chặn sự phát triển và nhân lên của vi khuẩn H. pylori .

  • Tinidazole: Sau khi thâm nhập vào tế bào vi khuẩn kỵ khí, tinidazole bị khử thành các dẫn xuất nitro hoạt động, gây phá hủy ADN của vi khuẩn, dẫn đến tiêu diệt vi khuẩn .

Sự phối hợp này giúp tiêu diệt H. pylori một cách triệt để, làm lành tổn thương loét và giảm nguy cơ tái phát bệnh.

3. Chỉ định sử dụng của Troxipe

Xem thêm

Troxipe được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Diệt trừ H. pylori trong bệnh viêm loét dạ dày mạn tính và bệnh loét dạ dày – tá tràng, đặc biệt khi các liệu pháp kháng loét thông thường đã thất bại .

  • Điều trị viêm dạ dày và loét dạ dày – tá tràng có nhiễm khuẩn H. pylori (HP+) .

  • Hỗ trợ giảm trào ngược dạ dày – thực quản và các triệu chứng liên quan đến tăng tiết acid dạ dày .

Thuốc được chỉ định cho người lớn. Độ an toàn và hiệu quả của Troxipe ở trẻ em chưa được thiết lập đầy đủ.

4. Liều dùng và cách sử dụng

4.1. Liều dùng

Liều dùng khuyến cáo của Troxipe như sau:

  • Liệu trình tiêu chuẩn: Uống 1 viên esomeprazole 40mg, 1 viên clarithromycin 500mg và 1 viên tinidazole 500mg vào buổi sáng, và uống thêm 1 lần tương tự vào buổi chiều tối .

  • Thời điểm uống: Liều thứ nhất uống trước bữa ăn sáng 30-60 phút. Liều thứ hai uống trước bữa ăn tối 30-60 phút .

  • Thời gian điều trị: Mỗi hộp Troxipe (7 kit) cung cấp đủ thuốc cho liệu trình 1 tuần .

Sau khi hoàn thành liệu trình 1 tuần với Troxipe, bệnh nhân có thể được bác sĩ chỉ định tiếp tục điều trị duy trì với esomeprazole 20mg x 2 lần/ngày hoặc esomeprazole 40mg x 1 lần/ngày để ổn định tình trạng dạ dày và ngăn ngừa tái phát .

Nếu bệnh nhân quên không dùng thuốc đúng giờ, không nên dùng bù liều vào lúc muộn trong ngày mà nên tiếp tục dùng liều bình thường vào ngày hôm sau trong liệu trình. Nếu muốn ngừng điều trị, bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ .

4.2. Cách sử dụng

Troxipe được dùng theo đường uống, chỉ uống thuốc cùng với nước lọc, không uống kèm với các loại dung dịch khác. Khi uống, nên nuốt chửng cả viên thuốc thay vì nghiền nát hoặc nhai . Trong quá trình sử dụng thuốc, bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt theo chỉ định của bác sĩ.

5. Chống chỉ định

Tresiba FlexTouch 100units/ml 3ml
Tresiba FlexTouch 100units/ml 3ml: Hướng dẫn toàn diện về thuốc...
0

Troxipe chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc (esomeprazole, clarithromycin, tinidazole hoặc tá dược) .

  • Phụ nữ có thai: Thuốc chống chỉ định cho phụ nữ đang mang thai do nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi .

  • Bệnh nhân có rối loạn tạo máu: Tinidazole có thể gây giảm bạch cầu thoáng qua, do đó không nên dùng cho bệnh nhân có rối loạn tạo máu .

  • Phụ nữ đang cho con bú: Cần thận trọng, tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

6. Cảnh báo và thận trọng khi sử dụng

6.1. Phụ nữ mang thai và cho con bú

Troxipe chống chỉ định cho phụ nữ mang thai. Đối với phụ nữ đang cho con bú, các hoạt chất trong thuốc có thể bài tiết vào sữa mẹ, do đó cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

6.2. Bệnh nhân suy gan, suy thận

Cần thận trọng khi sử dụng Troxipe ở bệnh nhân suy gan hoặc suy thận. Các hoạt chất trong thuốc được chuyển hóa qua gan và thải trừ qua thận, do đó nhu cầu liều dùng có thể cần được điều chỉnh và bệnh nhân cần được theo dõi chức năng gan, thận trong quá trình điều trị.

6.3. Rối loạn tạo máu

Bệnh nhân có tiền sử rối loạn tạo máu không nên sử dụng Troxipe do tinidazole có thể gây giảm bạch cầu thoáng qua .

6.4. Sử dụng kháng sinh

Clarithromycin và tinidazole là kháng sinh, do đó cần sử dụng đúng liều và đủ liệu trình để tránh kháng thuốc. Không tự ý ngừng thuốc giữa chừng ngay cả khi cảm thấy đỡ.

6.5. Tương tác với rượu

Bệnh nhân nên tránh uống rượu trong thời gian điều trị với Troxipe, đặc biệt là với tinidazole, vì có thể gây ra phản ứng disulfiram (buồn nôn, nôn, đỏ bừng mặt, tim đập nhanh).

6.6. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Thuốc có thể gây chóng mặt, mệt mỏi, do đó cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc trong thời gian sử dụng thuốc.

7. Tác dụng phụ của thuốc

Bên cạnh tác dụng điều trị, Troxipe có thể gây ra một số tác dụng phụ. Mức độ và tần suất gặp phải có thể khác nhau ở mỗi người.

Tác dụng phụ thường gặp (thường nhẹ và thoáng qua):

  • Rối loạn đường tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, khó chịu trong dạ dày, bất thường về vị giác, chán ăn, táo bón, đầy hơi .

  • Tăng men gan thoáng qua: Có thể xảy ra nhưng thường tự hồi phục sau khi ngừng thuốc .

  • Phản ứng quá mẫn: Ngứa, phát ban, nổi mề đay .

  • Thần kinh: Nhức đầu, hoa mắt chóng mặt, mệt mỏi, lú lẫn .

  • Giảm bạch cầu thoáng qua: Có thể xảy ra do tinidazole .

Tác dụng phụ ít gặp nhưng cần lưu ý:

  • Phản ứng dị ứng nghiêm trọng: Khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi hoặc cổ họng, cần được cấp cứu ngay lập tức.

  • Rối loạn gan nghiêm trọng: Vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu, cần được theo dõi và xử lý kịp thời.

  • Rối loạn nhịp tim: Kéo dài khoảng QT, đặc biệt khi dùng chung với các thuốc khác.

Bệnh nhân nên thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ nếu gặp bất kỳ tác dụng phụ nào, đặc biệt là các phản ứng nghiêm trọng.

8. Tương tác thuốc

Troxipe có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác, làm thay đổi tác dụng hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ. Dưới đây là một số tương tác quan trọng:

  • Clarithromycin làm tăng nồng độ của các thuốc sau khi sử dụng đồng thời: theophylline, terfenadine, thuốc chống đông đường uống (warfarin), carbamazepine, cyclosporine, phenytoin, disopyramide, lovastatin .

  • Esomeprazole có thể tương tác với các thuốc như diazepam, phenytoin, warfarin, và làm giảm hấp thu của các thuốc cần môi trường acid dạ dày như ketoconazole, itraconazole.

  • Tinidazole có thể tương tác với rượu gây phản ứng disulfiram, và với các thuốc chống đông máu như warfarin.

  • Thuốc kháng acid và sucralfate có thể làm giảm hấp thu của esomeprazole, do đó nên dùng cách xa nhau.

Bệnh nhân nên thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc, thực phẩm chức năng và thảo dược đang sử dụng để tránh các tương tác không mong muốn.

9. Bảo quản thuốc

Việc bảo quản Troxipe đúng cách rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả và độ an toàn của thuốc.

  • Nhiệt độ bảo quản: Bảo quản thuốc nơi khô, tránh ánh sáng, ở nhiệt độ dưới 30°C .

  • Hạn sử dụng: Hạn dùng của thuốc là 36 tháng kể từ ngày sản xuất .

  • Để xa tầm tay trẻ em: Bảo quản thuốc ở nơi trẻ em không thể nhìn thấy và không thể với tới.

  • Không sử dụng thuốc đã hết hạn: Kiểm tra hạn sử dụng trước khi dùng.

10. Giá bán và các lưu ý khi mua thuốc

Troxipe là thuốc kê đơn, do đó bệnh nhân chỉ có thể mua thuốc khi có đơn thuốc của bác sĩ. Giá tham khảo của Troxipe trên thị trường khoảng 77.143 VNĐ/vỉ . Tuy nhiên, giá có thể thay đổi tùy theo nhà thuốc và khu vực.

Một số lưu ý khi mua và sử dụng thuốc:

  • Chỉ mua thuốc tại các nhà thuốc uy tín: Đảm bảo mua thuốc chính hãng, có nguồn gốc rõ ràng.

  • Kiểm tra kỹ thông tin trên hộp thuốc: Tên thuốc, hoạt chất, nồng độ, hạn sử dụng, số đăng ký VN-14844-12.

  • Bảo quản thuốc đúng cách: Tuân thủ hướng dẫn bảo quản để đảm bảo chất lượng thuốc.

  • Không tự ý thay đổi liều dùng: Luôn tuân thủ chỉ định của bác sĩ.

  • Hoàn thành đủ liệu trình: Không ngừng thuốc giữa chừng ngay cả khi cảm thấy đỡ, để tránh kháng thuốc và tái phát.

11. Câu hỏi thường gặp về Troxipe

1. Troxipe được sử dụng trong bao lâu?
Troxipe được sử dụng trong liệu trình 1 tuần (7 ngày) với 2 lần uống mỗi ngày. Mỗi hộp Troxipe chứa đủ thuốc cho một liệu trình hoàn chỉnh .

2. Tôi có thể uống Troxipe cùng với thức ăn không?
Nên uống Troxipe trước bữa ăn sáng 30-60 phút và trước bữa ăn tối 30-60 phút để đạt hiệu quả tốt nhất .

3. Tôi có thể uống rượu trong thời gian dùng Troxipe không?
Không nên uống rượu trong thời gian điều trị với Troxipe, đặc biệt là với tinidazole, vì có thể gây ra phản ứng disulfiram (buồn nôn, nôn, đỏ bừng mặt, tim đập nhanh).

4. Tôi nên làm gì nếu quên uống thuốc?
Nếu quên uống thuốc, không nên dùng bù liều vào lúc muộn trong ngày mà nên tiếp tục dùng liều bình thường vào ngày hôm sau trong liệu trình .

5. Troxipe có gây tác dụng phụ gì không?
Troxipe có thể gây một số tác dụng phụ như buồn nôn, nôn, khó chịu dạ dày, táo bón, đầy hơi, đau đầu, chóng mặt. Các tác dụng phụ thường nhẹ và thoáng qua .

6. Tôi có thể sử dụng Troxipe khi đang mang thai hoặc cho con bú không?
Troxipe chống chỉ định cho phụ nữ mang thai. Đối với phụ nữ đang cho con bú, cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng .

Kết luận

Troxipe là một phác đồ điều trị phối hợp ba thành phần hiệu quả, được chỉ định để tiêu diệt vi khuẩn H. pylori trong các trường hợp viêm loét dạ dày – tá tràng mạn tính, đặc biệt khi các liệu pháp kháng loét thông thường đã thất bại. Với sự kết hợp của esomeprazole (ức chế tiết acid), clarithromycin và tinidazole (kháng sinh tiêu diệt vi khuẩn), Troxipe giúp làm lành tổn thương loét, giảm triệu chứng và ngăn ngừa tái phát bệnh.

Tuy nhiên, việc sử dụng Troxipe cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định của bác sĩ, hoàn thành đủ liệu trình 1 tuần, và thận trọng ở những bệnh nhân có bệnh gan, thận hoặc rối loạn tạo máu. Bệnh nhân nên trao đổi kỹ với bác sĩ và dược sĩ để hiểu rõ về cách sử dụng, bảo quản và các lưu ý quan trọng khi dùng thuốc. Việc tái khám đúng hẹn và tuân thủ phác đồ điều trị là yếu tố then chốt để kiểm soát bệnh dạ dày – tá tràng hiệu quả và bảo vệ sức khỏe tiêu hóa lâu dài.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo