Tunadimet 75mg

2 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Dự phòng thứ phát biến cố tim mạch

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 12 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Không được dùng
Cách dùng Uống sau bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Thuốc kháng đông, chống kết dính tiểu cầu & tiêu sợi huyết
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 10 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Thương hiệu Khapharco
Mã SKU SP04312
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 893110288623 (SĐK cũ: VD-27922-17)

Tunadimet 75mg là một loại thuốc kháng tiểu cầu chứa clopidogrel, được sử dụng hiệu quả trong dự phòng thứ phát các biến cố tim mạch như nhồi máu cơ tim, đột quỵ và bệnh động mạch ngoại biên, cũng như trong điều trị hội chứng mạch vành cấp. Với cơ chế ức chế không hồi phục thụ thể P2Y12 trên tiểu cầu, thuốc giúp ngăn ngừa sự hình thành huyết khối, giảm nguy cơ biến cố tim mạch tái phát.

Sản phẩm đang được chú ý, có 1 người thêm vào giỏ hàng & 8 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Tunadimet 75mg: Hướng dẫn toàn diện về thuốc kháng tiểu cầu phòng ngừa biến cố tim mạch

Trong bối cảnh các bệnh lý tim mạch như nhồi máu cơ tim, đột quỵ và bệnh động mạch ngoại biên ngày càng gia tăng và trở thành nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên toàn cầu, việc dự phòng các biến cố huyết khối đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ sức khỏe và tính mạng của người bệnh. Tunadimet 75mg, với hoạt chất chính là clopidogrel, là một trong những loại thuốc kháng tiểu cầu được sử dụng phổ biến trong dự phòng thứ phát các biến cố tim mạch.

Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết, đầy đủ và chuẩn xác về thuốc Tunadimet 75mg, từ thành phần, cơ chế hoạt động, liều dùng, đến các lưu ý quan trọng khi sử dụng.

1. Tunadimet 75mg là thuốc gì?

Tunadimet 75mg là thuốc kháng tiểu cầu dạng viên nén bao phim, chứa hoạt chất clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) với hàm lượng 75mg mỗi viên. Thuốc được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Khapharco), Việt Nam, và được đăng ký lưu hành tại Việt Nam với số đăng ký VD-27922-17. Thuốc được đóng gói dưới dạng hộp 3 vỉ x 10 viên hoặc hộp 10 vỉ x 10 viên, với viên nén bao phim màu đỏ đậm, hình tròn, một mặt khắc dấu gạch ngang và một mặt khắc hình lục giác.

Clopidogrel trong Tunadimet thuộc nhóm thuốc kháng tiểu cầu (antiplatelet), có tác dụng ức chế kết tập tiểu cầu và ngăn ngừa sự hình thành cục máu đông trong lòng mạch. Khác với các thuốc chống đông máu truyền thống như warfarin hay heparin – vốn tác động lên các yếu tố đông máu dạng protein, clopidogrel tác động trực tiếp lên tiểu cầu, thành phần chính hình thành nên cục máu đông ban đầu.

Tunadimet 75mg là thuốc kê đơn (thuốc ETC), do đó bệnh nhân chỉ có thể mua và sử dụng thuốc khi có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Thuốc thường được chỉ định trong dự phòng thứ phát các biến cố tim mạch ở bệnh nhân đã từng bị nhồi máu cơ tim, đột quỵ hoặc mắc bệnh động mạch ngoại biên, cũng như trong điều trị hội chứng mạch vành cấp.

2. Thành phần và cơ chế hoạt động

2.1. Thành phần

Mỗi viên nén bao phim Tunadimet 75mg chứa:

  • Hoạt chất chính: Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) 75mg.

  • Tá dược: Lactose monohydrat, cellulose vi tinh thể, tinh bột pregelatinized, croscarmelose natri, povidon K30, magnesium stearat, colloidal silicon dioxyd và Opadry II.

Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén bao phim màu đỏ đậm, hình tròn, giúp bảo vệ hoạt chất khỏi tác động của môi trường tiêu hóa và duy trì nồng độ ổn định trong suốt thời gian sử dụng.

2.2. Cơ chế hoạt động

Clopidogrel là một tiền chất (prodrug) được chuyển hóa ở gan bởi hệ enzyme cytochrome P450 (chủ yếu là CYP2C19) thành dạng hoạt động. Dạng hoạt động này ức chế không hồi phục thụ thể P2Y12 trên bề mặt tiểu cầu, ngăn chặn sự gắn kết của ADP (adenosine diphosphat) vào thụ thể này. Kết quả là quá trình hoạt hóa phức hợp glycoprotein IIb/IIIa bị ức chế, dẫn đến giảm kết tập tiểu cầu và ngăn ngừa sự hình thành huyết khối.

Khi uống liều duy trì clopidogrel 75mg mỗi ngày, tác dụng ức chế ngưng tập tiểu cầu xuất hiện ngay trong ngày điều trị đầu tiên và đạt mức ức chế 40-60% ở trạng thái ổn định sau khoảng 3-7 ngày. Sau khi ngừng thuốc, chức năng tiểu cầu phục hồi về mức ban đầu trong vòng khoảng 5 ngày.

3. Chỉ định sử dụng của Tunadimet 75mg

Xem thêm

Tunadimet 75mg được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Dự phòng thứ phát biến cố tim mạch: Giảm nguy cơ tai biến tim mạch sau nhồi máu cơ tim, đột quỵ và bệnh lý động mạch ngoại biên. Clopidogrel được lựa chọn thay thế aspirin trong dự phòng các biến cố tim mạch, mạch não ở những bệnh nhân cần dự phòng bằng thuốc kháng tiểu cầu.

  • Điều trị hội chứng mạch vành cấp: Bao gồm đau thắt ngực không ổn định, nhồi máu cơ tim không có ST chênh lên (NSTEMI) và nhồi máu cơ tim có ST chênh lên (STEMI).

  • Điều trị hội chứng đau thắt ngực ổn định mạn tính: Clopidogrel được sử dụng thay thế aspirin ở những bệnh nhân có đau thắt ngực ổn định mạn tính không thể dung nạp aspirin.

  • Các tình trạng xơ vữa động mạch và thiếu máu cơ tim khác: Clopidogrel được khuyến cáo sử dụng như một thuốc chống kết tập tiểu cầu thay thế hoặc phối hợp với aspirin trong dự phòng huyết khối ở bệnh nhân sau phẫu thuật bắc cầu mạch vành sử dụng tĩnh mạch hiển ghép nối.

  • Phối hợp với aspirin để dự phòng tái hẹp mạch: Sau can thiệp mạch qua da và đặt stent mạch vành.

  • Bệnh nhân thay van tim nhân tạo: Clopidogrel có thể được lựa chọn trong liệu pháp kháng tiểu cầu ở những bệnh nhân thay van tim nhân tạo mà không thể dùng aspirin hoặc dùng aspirin nhưng có biến chứng huyết khối.

Thuốc được chỉ định cho người lớn. Độ an toàn và hiệu quả của clopidogrel ở trẻ em chưa được thiết lập đầy đủ.

4. Liều dùng và cách sử dụng

4.1. Liều dùng

Liều dùng khuyến cáo của Tunadimet 75mg như sau:

  • Bệnh nhân có tiền sử xơ vữa động mạch: Liều dùng là 1 viên (75mg) mỗi ngày.

  • Dự phòng rối loạn huyết khối tắc mạch: Liều 1 viên (75mg) mỗi ngày, bao gồm dự phòng nhồi máu cơ tim, bệnh động mạch ngoại biên và đột quỵ.

  • Hội chứng mạch vành cấp (đau thắt ngực không ổn định/nhồi máu cơ tim không có sóng Q): Liều khởi đầu là 300mg, dùng 1 lần duy nhất, sau đó duy trì liều 75mg mỗi ngày.

  • Nhồi máu cơ tim có ST chênh lên: Với bệnh nhân sử dụng clopidogrel bảo tồn (không can thiệp), uống 75mg/ngày kết hợp với aspirin liều 162mg/ngày.

  • Người già và bệnh nhân suy thận: Không cần điều chỉnh liều.

Clopidogrel có thể dùng cùng hoặc không cùng với thức ăn. Bệnh nhân nên uống thuốc đúng giờ, các lần uống cách đều nhau để duy trì nồng độ thuốc ổn định trong cơ thể.

4.2. Cách sử dụng

Tunadimet 75mg được dùng theo đường uống, nuốt nguyên viên thuốc với nước, không nhai hoặc nghiền nát. Bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định của bác sĩ, không tự ý thay đổi liều dùng hoặc ngừng thuốc. Việc ngừng thuốc đột ngột có thể làm tăng nguy cơ biến cố tim mạch.

Nếu quên uống thuốc, bệnh nhân nên uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu đã gần đến thời điểm uống liều tiếp theo, nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch uống thuốc bình thường. Không uống gộp 2 liều cùng một lúc để bù cho liều đã quên.

Quá liều: Quá liều clopidogrel có thể dẫn đến kéo dài thời gian chảy máu và các biến chứng của chảy máu. Các triệu chứng độc tính cấp bao gồm nôn, mệt, khó thở và xuất huyết tiêu hóa. Trong trường hợp quá liều, cần đến cơ sở y tế ngay lập tức.

5. Chống chỉ định

Trozimed-B 30g
Trozimed-B 30g: Hướng dẫn toàn diện về thuốc bôi ngoài...
0

Tunadimet 75mg chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Mẫn cảm với clopidogrel hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

  • Biểu hiện chảy máu bệnh lý hoạt động: Ví dụ loét dạ dày – tá tràng, chảy máu nội sọ.

  • Phụ nữ cho con bú .

  • Suy gan và vàng da tắc mật.

  • Bệnh nhân có bệnh lý về xuất huyết như loét đường tiêu hóa hay xuất huyết nội sọ.

6. Cảnh báo và thận trọng khi sử dụng

6.1. Nguy cơ chảy máu

Do clopidogrel làm kéo dài thời gian chảy máu, cần thận trọng khi sử dụng cho những bệnh nhân có nguy cơ chảy máu do chấn thương, phẫu thuật hoặc chảy máu bệnh lý như loét dạ dày tá tràng, chảy máu nội nhãn, chảy máu nội sọ. Nếu bệnh nhân cần phẫu thuật, phải ngừng thuốc trước 5 ngày.

Khi nghi ngờ có xuất huyết hoặc rối loạn huyết học trong quá trình điều trị bằng clopidogrel, phải xét nghiệm số lượng hồng cầu và các xét nghiệm thích hợp khác. Xuất huyết giảm tiểu cầu (trong vòng 2 tuần điều trị đầu tiên) đã xảy ra ở một số trường hợp dẫn tới tử vong; trong trường hợp xảy ra xuất huyết giảm tiểu cầu, cần thay huyết tương cấp cứu.

6.2. Phối hợp aspirin và clopidogrel

Ở những bệnh nhân có tiền sử cơn thiếu máu não thoáng qua hoặc đột quỵ, có nguy cơ tái phát cơn thiếu máu não cục bộ, việc kết hợp điều trị dự phòng bằng aspirin phối hợp với clopidogrel tăng hiệu quả so với dùng clopidogrel đơn thuần nhưng cũng làm tăng nguy cơ chảy máu lớn.

6.3. Nguy cơ chảy máu tiêu hóa

Nguy cơ chảy máu tiêu hóa tăng khi sử dụng clopidogrel, do đó phải thận trọng khi dùng cho bệnh nhân có tổn thương ở đường tiêu hóa có xu hướng chảy máu như bị loét. Trong thời gian điều trị bằng clopidogrel cũng cần thận trọng nếu sử dụng các thuốc khác có nguy cơ gây loét đường tiêu hóa.

6.4. Bệnh nhân suy gan, suy thận

Bệnh nhân có suy gan hoặc suy thận cũng cần sử dụng thận trọng. Cho đến nay, có rất ít thông tin liên quan đến tính an toàn của clopidogrel đối với các đối tượng này.

6.5. Cảnh báo về tá dược lactose

Thuốc có chứa lactose nên bệnh nhân mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp về dung nạp galactose, chứng thiếu hụt lactose lapp hoặc rối loạn hấp thu glucose – galactose không nên sử dụng thuốc này.

6.6. Khả năng lái xe và vận hành máy móc

Do tác động không mong muốn là đau đầu, chóng mặt, cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc trong thời gian sử dụng thuốc.

7. Tác dụng phụ của thuốc

Bên cạnh tác dụng điều trị, Tunadimet 75mg có thể gây ra một số tác dụng phụ. Mức độ và tần suất gặp phải có thể khác nhau ở mỗi người.

Tác dụng phụ thường gặp (ADR > 1/100):

  • Rối loạn tiêu hóa: Tiêu chảy, đau bụng, khó tiêu, buồn nôn.

  • Chảy máu nhẹ: Vết bầm tím dưới da (tụ máu), chảy máu cam, chảy máu nơi tiêm chích.

  • Dị ứng da: Ban đỏ, ngứa.

Tác dụng phụ ít gặp:

  • Tức ngực, chảy máu cam.

  • Chảy máu nội sọ: Một số trường hợp đã được báo cáo gây tử vong, nhức đầu, dị cảm, chóng mặt.

Tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng:

  • Xuất huyết đường tiêu hóa, loét dạ dày.

  • Giảm bạch cầu trung tính hoặc mất bạch cầu không hạt nghiêm trọng.

  • Giảm tiểu cầu, ban xuất huyết do giảm tiểu cầu.

  • Xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối (TTP): Có thể xảy ra trong vòng 2 tuần đầu điều trị, cần được cấp cứu kịp thời.

  • Thiếu máu bất sản, giảm toàn thể huyết cầu, mất bạch cầu hạt.

Bệnh nhân nên thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ nếu gặp bất kỳ tác dụng phụ nào, đặc biệt là các phản ứng nghiêm trọng như chảy máu kéo dài, bầm tím bất thường hoặc các dấu hiệu nhiễm trùng.

8. Tương tác thuốc

Tunadimet 75mg có thể tương tác với một số loại thuốc khác:

  • Thuốc chống đông máu và kháng tiểu cầu khác: Sử dụng đồng thời với aspirin, heparin, warfarin, NSAID có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.

  • Thuốc ức chế bơm proton (PPI): Omeprazole và esomeprazole có thể làm giảm chuyển hóa clopidogrel thành dạng hoạt động, giảm hiệu quả của thuốc. Nên sử dụng pantoprazole thay thế nếu cần.

  • Thuốc kháng virus: Một số thuốc kháng virus như ritonavir có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa clopidogrel.

  • Thuốc chống trầm cảm: Fluoxetine, fluvoxamine có thể ức chế CYP2C19, làm giảm hiệu quả của clopidogrel.

  • Rifampicin: Có thể làm tăng chuyển hóa clopidogrel, tăng tác dụng kháng tiểu cầu.

Bệnh nhân nên thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc, thực phẩm chức năng và thảo dược đang sử dụng để tránh các tương tác không mong muốn.

9. Bảo quản thuốc

Việc bảo quản Tunadimet 75mg đúng cách rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả và độ an toàn của thuốc.

  • Nhiệt độ bảo quản: Bảo quản thuốc ở nhiệt độ phòng, nơi khô thoáng. Tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời.

  • Hạn sử dụng: Kiểm tra hạn sử dụng trên hộp thuốc trước khi dùng. Không sử dụng thuốc đã hết hạn.

  • Để xa tầm tay trẻ em: Bảo quản thuốc ở nơi trẻ em không thể nhìn thấy và không thể với tới.

  • Không sử dụng thuốc có dấu hiệu bất thường: Nếu thuốc có màu sắc hoặc mùi bất thường, không nên sử dụng.

10. Giá bán và các lưu ý khi mua thuốc

Tunadimet 75mg là thuốc kê đơn, do đó bệnh nhân chỉ có thể mua thuốc khi có đơn thuốc của bác sĩ. Giá tham khảo của Tunadimet 75mg trên thị trường khoảng 3.300 đồng/viên, tương đương khoảng 330.000 đồng/hộp 10 vỉ x 10 viên. Giá có thể thay đổi tùy theo nhà thuốc và khu vực.

Một số lưu ý khi mua và sử dụng thuốc:

  • Chỉ mua thuốc tại các nhà thuốc uy tín: Đảm bảo mua thuốc chính hãng, có nguồn gốc rõ ràng, kiểm tra số đăng ký VD-27922-17.

  • Kiểm tra kỹ thông tin trên hộp thuốc: Tên thuốc, hoạt chất, hàm lượng, hạn sử dụng.

  • Bảo quản thuốc đúng cách: Tuân thủ hướng dẫn bảo quản để đảm bảo chất lượng thuốc.

  • Không tự ý thay đổi liều dùng: Luôn tuân thủ chỉ định của bác sĩ.

  • Không tự ý ngừng thuốc: Ngừng thuốc đột ngột có thể làm tăng nguy cơ biến cố tim mạch.

  • Tái khám đúng hẹn: Để bác sĩ đánh giá hiệu quả điều trị và theo dõi các tác dụng phụ tiềm ẩn.

11. Câu hỏi thường gặp về Tunadimet 75mg

1. Tunadimet 75mg được sử dụng trong bao lâu?
Thời gian điều trị phụ thuộc vào tình trạng bệnh và chỉ định của bác sĩ. Đối với dự phòng thứ phát sau nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ, thuốc thường được sử dụng lâu dài, có thể suốt đời. Bệnh nhân cần tuân thủ chỉ định của bác sĩ và không tự ý ngừng thuốc.

2. Tôi có thể uống Tunadimet 75mg cùng với thức ăn không?
Có. Clopidogrel có thể dùng cùng hoặc không cùng với thức ăn.

3. Tôi nên làm gì nếu quên uống thuốc?
Nếu bạn quên uống thuốc, hãy uống ngay khi bạn nhớ ra. Tuy nhiên, nếu đã gần đến liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch uống thuốc bình thường. Không uống gộp 2 liều cùng một lúc.

4. Tunadimet 75mg có gây tác dụng phụ gì không?
Tunadimet có thể gây một số tác dụng phụ như tiêu chảy, đau bụng, buồn nôn, bầm tím, chảy máu cam. Các tác dụng phụ nghiêm trọng hơn bao gồm xuất huyết tiêu hóa, giảm tiểu cầu, nhưng ít gặp.

5. Tôi có cần xét nghiệm định kỳ khi dùng Tunadimet không?
Có. Bệnh nhân cần được theo dõi công thức máu và các dấu hiệu chảy máu định kỳ trong suốt quá trình điều trị, đặc biệt là trong 2 tuần đầu sử dụng thuốc.

6. Tôi có thể sử dụng Tunadimet 75mg khi đang mang thai hoặc cho con bú không?
Tunadimet chống chỉ định cho phụ nữ cho con bú. Đối với phụ nữ mang thai, cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng do chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn của thuốc.

Kết luận

Tunadimet 75mg là một loại thuốc kháng tiểu cầu chứa clopidogrel, được sử dụng hiệu quả trong dự phòng thứ phát các biến cố tim mạch như nhồi máu cơ tim, đột quỵ và bệnh động mạch ngoại biên, cũng như trong điều trị hội chứng mạch vành cấp. Với cơ chế ức chế không hồi phục thụ thể P2Y12 trên tiểu cầu, thuốc giúp ngăn ngừa sự hình thành huyết khối, giảm nguy cơ biến cố tim mạch tái phát.

Tuy nhiên, việc sử dụng Tunadimet 75mg cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định của bác sĩ, theo dõi các dấu hiệu chảy máu và không tự ý ngừng thuốc để tránh nguy cơ biến cố tim mạch. Bệnh nhân nên trao đổi kỹ với bác sĩ và dược sĩ để hiểu rõ về cách sử dụng, bảo quản và các lưu ý quan trọng khi dùng thuốc. Việc tái khám đúng hẹn và tuân thủ phác đồ điều trị là yếu tố then chốt để kiểm soát bệnh tim mạch hiệu quả, bảo vệ sức khỏe lâu dài.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo