Trozimed-B 30g

6 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị bệnh vảy nến

Đối tượng sử dụng Người lớn từ 18 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Bôi ngoài da
Hoạt chất ,
Danh mục Thuốc trị vẩy nến, tăng tiết bã nhờn & vảy cá
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 1 tuýp x 30g
Dạng bào chế Kem bôi da
Thương hiệu Davipharm
Mã SKU SP04310
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 893110385524 (SĐK cũ: VD-31093-18)

Trozimed-B 30g là một loại thuốc bôi ngoài da kết hợp calcipotriol và betamethasone dipropionat, được sử dụng hiệu quả trong điều trị bệnh vảy nến thông thường dạng mảng bám ở người lớn trên 18 tuổi. 

Sản phẩm đang được chú ý, có 1 người thêm vào giỏ hàng & 9 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Trozimed-B 30g: Hướng dẫn toàn diện về thuốc bôi ngoài da điều trị bệnh vảy nến

Bệnh vảy nến là một bệnh da liễu mạn tính, không lây nhiễm, đặc trưng bởi các mảng da đỏ, bong tróc và có thể gây ngứa, đau, ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Trong các liệu pháp điều trị tại chỗ, Trozimed-B 30g với sự kết hợp của hai hoạt chất calcipotriol và betamethasone dipropionat là một trong những lựa chọn được sử dụng phổ biến để kiểm soát bệnh vảy nến mảng nhẹ đến vừa ở người lớn.

Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết, đầy đủ và chuẩn xác về thuốc Trozimed-B 30g, từ thành phần, cơ chế hoạt động, liều dùng, đến các lưu ý quan trọng khi sử dụng.

1. Trozimed-B 30g là thuốc gì?

Trozimed-B 30g là thuốc bôi ngoài da dạng pomade (thuốc mỡ), chứa sự kết hợp của hai hoạt chất chính: calcipotriol (1,5mg) và betamethasone (15mg, dưới dạng betamethasone dipropionat) trong mỗi tuýp 30g. Thuốc được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) và được đăng ký lưu hành tại Việt Nam với số đăng ký VD-31093-18.

Khác với Trozimed 30g (chỉ chứa calcipotriol), Trozimed-B là sự kết hợp của cả calcipotriol – một dẫn chất tổng hợp của vitamin D3 – và betamethasone dipropionat – một corticosteroid mạnh (nhóm III). Sự kết hợp này giúp vừa điều hòa sự biệt hóa tế bào sừng, vừa kháng viêm, giảm ngứa, mang lại hiệu quả điều trị vượt trội so với việc sử dụng đơn độc từng hoạt chất.

Trozimed-B 30g là thuốc kê đơn (Rx), do đó bệnh nhân chỉ có thể mua và sử dụng thuốc khi có chỉ định của bác sĩ da liễu. Thuốc được chỉ định để điều trị bệnh vảy nến thông thường dạng mảng bám ở người lớn trên 18 tuổi. Cần lưu ý rằng thuốc không được chỉ định cho trẻ em dưới 18 tuổi do độ an toàn và hiệu quả chưa được thiết lập đầy đủ.

2. Thành phần và cơ chế hoạt động

2.1. Thành phần

Mỗi tuýp Trozimed-B 30g chứa các thành phần dược chất chính như sau:

  • Calcipotriol: 1,5mg (tương đương 50mcg/g), dưới dạng calcipotriol monohydrat.

  • Betamethasone: 15mg (tương đương 500mcg/g), dưới dạng betamethasone dipropionat.

Ngoài ra, thuốc còn chứa các tá dược khác bao gồm sorbitan oleat, vitamin E, parafin lỏng, vaselin, propylen glycol, polysorbat 80, natri phosphat dibasic, EDTA và nước tinh khiết.

Thuốc được bào chế dưới dạng thuốc mỡ màu trắng đục, đồng nhất, đựng trong tuýp nhôm 30g. Bệnh nhân cần kiểm tra kỹ thuốc trước khi sử dụng; nếu thấy thuốc có màu sắc hoặc mùi bất thường, không nên sử dụng.

2.2. Cơ chế hoạt động

Sự kết hợp của hai hoạt chất trong Trozimed-B tạo ra hiệu quả điều trị cộng hưởng:

  • Calcipotriol: Là một dẫn chất tổng hợp của vitamin D3, có tác dụng gắn kết với thụ thể vitamin D trên tế bào sừng và tế bào miễn dịch tại da. Thông qua cơ chế này, calcipotriol điều hòa sự biệt hóa và ngăn chặn sự tăng sinh quá mức của các tế bào sừng – đặc điểm chính của tổn thương vảy nến. Cơ chế tác dụng chính xác đối với bệnh vảy nến của calcipotriol chưa được hiểu đầy đủ, tuy nhiên, những bằng chứng in vitro cho thấy thuốc kích thích sự biệt hóa và ức chế tăng sinh của nhiều loại tế bào trong đó có tế bào sừng.

  • Betamethasone: Tương tự như các corticosteroid tại chỗ khác, betamethasone dipropionat có tác dụng kháng viêm, kháng ngứa, co mạch và ức chế miễn dịch, nhưng không có tác dụng điều trị căn nguyên của bệnh. Bằng cách băng kín, tác dụng có thể tăng lên do tăng thẩm thuốc qua tế bào sừng, tuy nhiên tác dụng không mong muốn cũng sẽ tăng.

Sự phối hợp này giúp giảm nhanh các triệu chứng viêm, đỏ, ngứa do vảy nến, đồng thời điều chỉnh quá trình tăng sinh tế bào sừng, làm lành tổn thương da và ngăn ngừa tái phát.

3. Chỉ định sử dụng của Trozimed-B 30g

Xem thêm

Trozimed-B 30g được chỉ định để điều trị bệnh vảy nến thông thường dạng mảng bám ở người lớn trên 18 tuổi. Đây là thể bệnh vảy nến phổ biến nhất, đặc trưng bởi các mảng da đỏ, ranh giới rõ, bề mặt phủ vảy trắng bạc, thường xuất hiện ở khuỷu tay, đầu gối, da đầu và thân mình.

Thuốc được chỉ định cho người lớn mắc bệnh vảy nến mảng nhẹ đến vừa. Trozimed-B cũng có thể được sử dụng phối hợp với các chế phẩm điều trị vảy nến khác, nhưng cần tuân thủ chỉ định của bác sĩ về liều lượng và thời gian sử dụng để tránh tác dụng phụ.

4. Liều dùng và cách sử dụng

4.1. Liều dùng

Liều dùng khuyến cáo của Trozimed-B 30g như sau:

  • Người lớn: Bôi thuốc lên vùng da bị bệnh 1 lần mỗi ngày. Khuyến cáo thời gian cho mỗi đợt điều trị là 4 tuần. Đã có trường hợp dùng calcipotriol/betamethasone nhiều đợt lặp lại đến 52 tuần. Tiếp tục điều trị hoặc bắt đầu điều trị lại sau 4 tuần nếu cần thiết, chỉ nên tiếp tục điều trị sau khi rà soát kỹ tình trạng bệnh nhân và được thực hiện dưới sự giám sát chặt chẽ của cán bộ y tế.

  • Tổng liều tối đa: Khi sử dụng các chế phẩm chứa calcipotriol, tổng lượng thuốc chứa calcipotriol dùng tối đa hàng ngày không nên vượt quá 15g. Diện tích vùng da bôi thuốc không vượt quá 30% diện tích bề mặt cơ thể.

  • Trẻ em và thanh thiếu niên (dưới 18 tuổi): An toàn và hiệu quả của thuốc ở trẻ em dưới 18 tuổi chưa được thiết lập. Vì vậy không nên sử dụng thuốc ở trẻ em dưới 18 tuổi.

  • Bệnh nhân suy thận/gan: An toàn và hiệu quả của thuốc ở bệnh nhân suy thận nặng hoặc rối loạn chức năng gan nặng chưa được đánh giá. Do đó, khuyến cáo không dùng thuốc cho những bệnh nhân này.

4.2. Cách sử dụng

Để sử dụng Trozimed-B 30g đúng cách và hiệu quả, bệnh nhân cần tuân thủ các bước sau:

  1. Rửa tay sạch sẽ bằng xà phòng và nước trước khi bôi thuốc.

  2. Làm sạch và lau khô vùng da bị bệnh trước khi bôi thuốc.

  3. Bôi một lớp thuốc dày lên vùng da bị bệnh và xoa nhẹ nhàng để thuốc thấm hết. Bạn có thể bóp thuốc trực tiếp lên vùng da bị vảy nến hoặc bóp thuốc ra ngón tay sạch trước rồi bôi lên vùng da bị vảy nến.

  4. Rửa tay sạch sẽ sau khi bôi thuốc (trừ khi vùng da bị bệnh là tay) để tránh thuốc dính vào mắt hoặc các vùng da khác.

  5. Không băng kín vùng da bôi thuốc, vì băng ép làm tăng hấp thu corticosteroid và calcipotriol, tăng nguy cơ tác dụng phụ toàn thân.

  6. Không bôi thuốc lên mặt hoặc bộ phận sinh dục vì các vùng da này rất nhạy cảm với thuốc.

  7. Không trộn lẫn Trozimed-B với các thuốc khác.

  8. Tránh rửa hoặc tắm ngay sau khi bôi thuốc để đạt hiệu quả điều trị tối ưu.

  9. Tránh tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng tự nhiên, ánh sáng đèn hoặc quang trị liệu.

Thuốc chỉ dùng để bôi ngoài da. Không được uống hoặc đưa thuốc vào trong cơ thể. Tránh dùng thuốc trên vùng da tổn thương rộng, trên màng nhầy hoặc trong các nếp gấp da (háng, nách, dưới vú) vì có thể làm tăng hấp thu thuốc.

5. Chống chỉ định

Timo Drop 5ml
Timo Drop 5ml: Hướng dẫn toàn diện về thuốc nhỏ...
0

Trozimed-B 30g chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Mẫn cảm với calcipotriol, betamethasone hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

  • Rối loạn chuyển hóa calci: Bệnh nhân có tình trạng rối loạn chuyển hóa calci không nên sử dụng thuốc.

  • Bệnh nhân có bệnh lý gan, thận nặng: Không nên sử dụng thuốc cho bệnh nhân bị suy gan hoặc suy thận nặng.

  • Tổn thương da do virus: Không bôi thuốc lên vùng da bị tổn thương do virus như herpes hoặc thủy đậu.

  • Nhiễm trùng da do nấm hoặc vi khuẩn: Không sử dụng thuốc trên vùng da bị nhiễm nấm hoặc vi khuẩn.

  • Biểu hiện trên da liên quan đến bệnh lao: Không sử dụng thuốc trên vùng da có tổn thương lao.

  • Viêm da quanh miệng, teo da, rạn da, tĩnh mạch dưới da mỏng, bệnh vảy cá: Không sử dụng thuốc trong các trường hợp này.

  • Mụn trứng cá thể thông thường, mụn trứng cá đỏ, da mặt đỏ, loét và vết thương: Không sử dụng thuốc trong các trường hợp này.

  • Bệnh vảy nến đỏ da, tróc vảy và có mủ: Không sử dụng thuốc trong trường hợp này.

  • Không sử dụng cho mắt, da mặt: Thuốc không được chỉ định cho vùng mắt và da mặt.

6. Cảnh báo và thận trọng khi sử dụng

6.1. Tác dụng trên hệ nội tiết

Thuốc có chứa corticosteroid hoạt tính mạnh (nhóm III), tránh dùng đồng thời với các steroid khác. Tác dụng không mong muốn liên quan đến việc điều trị corticosteroid toàn thân như ức chế vô thượng thận hoặc tác động trên kiểm soát chuyển hóa trong bệnh đái tháo đường cũng có thể xảy ra khi điều trị với corticosteroid tại chỗ do khả năng hấp thu toàn thân của corticosteroid. Tránh bôi thuốc lên vùng da rộng bị tổn thương, băng kín, hoặc bôi lên niêm mạc, màng nhầy hoặc vùng da có nếp gấp vì có thể làm tăng hấp thu toàn thân corticosteroid.

6.2. Tác dụng trên chuyển hóa calci

Do thuốc chứa thành phần là calcipotriol, tăng calci huyết có thể xảy ra nếu dùng vượt quá lượng thuốc chứa calcipotriol tối đa hàng ngày (15g) và nhanh chóng hồi phục khi ngừng điều trị. Nguy cơ tăng calci huyết giảm khi tuân thủ liều khuyến cáo. Diện tích vùng da bôi thuốc không được vượt quá 30% diện tích bề mặt cơ thể.

6.3. Tác dụng không mong muốn tại chỗ

Thuốc có chứa corticosteroid hoạt tính mạnh (nhóm III) nên tránh dùng đồng thời với các corticosteroid khác trên cùng một vùng da. Da mặt và bộ phận sinh dục rất nhạy cảm với các corticosteroid. Do đó, không dùng thuốc trên những vùng da này. Bệnh nhân phải được hướng dẫn sử dụng thuốc đúng cách để tránh bôi thuốc hoặc vô ý làm dính thuốc lên mặt, miệng và mắt.

6.4. Nhiễm trùng da đồng thời

Nên điều trị bằng liệu pháp kháng sinh thích hợp trong trường hợp tổn thương bị nhiễm trùng thứ cấp, ngừng điều trị với corticosteroid nếu nhiễm trùng nặng hơn.

6.5. Ngưng điều trị

Điều trị vảy nến bằng corticosteroid tại chỗ có thể có nguy cơ bị vảy nến mụn mủ toàn thân hoặc các tác dụng hồi ứng khi ngưng điều trị. Do đó, cần tiếp tục giám sát chặt chẽ sau khi ngưng thuốc. Tránh ngừng thuốc đột ngột.

6.6. Điều trị kéo dài

Dùng thuốc kéo dài làm tăng các nguy cơ gặp phải các tác dụng không mong muốn của corticosteroid tại chỗ và toàn thân. Nên ngưng điều trị nếu có trường hợp gặp phải các tác dụng không mong muốn liên quan đến việc sử dụng kéo dài corticosteroid.

6.7. Phụ nữ mang thai và cho con bú

Nghiên cứu trên động vật đối với các glucocorticoid cho thấy có độc tính sinh sản, nhưng trong một số nghiên cứu dịch tễ học (kết quả từ dưới 300 phụ nữ mang thai) không thấy có dị tật bẩm sinh ở trẻ được sinh ra từ mẹ được điều trị bằng corticosteroid trong thai kỳ. Những nguy cơ trên người chưa rõ. Calcipotriol qua được nhau thai, tuy nhiên chưa có những nghiên cứu có kiểm soát, đầy đủ ở phụ nữ mang thai. Cần thận trọng khi dùng thuốc mỡ calcipotriol/betamethason cho phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú, khuyến cáo bệnh nhân không nên cho con bú khi đang dùng thuốc. Bệnh nhân cần được hướng dẫn không được bôi thuốc lên vú khi cho con bú.

6.8. Cảnh báo liên quan đến tá dược

Thuốc có chứa propylen glycol có thể gây kích ứng da, polysorbat 80 có thể gây dị ứng. Do thuốc có chứa propylen glycol, không dùng thuốc cho vết thương hở hoặc các tổn thương trên da có diện tích lớn (như bỏng) mà không thông báo với bác sỹ hoặc dược sỹ.

7. Tác dụng phụ của thuốc

Bên cạnh tác dụng điều trị, Trozimed-B 30g có thể gây ra một số tác dụng phụ. Mức độ và tần suất gặp phải có thể khác nhau ở mỗi người.

Tác dụng phụ liên quan đến calcipotriol:

  • Phản ứng tại vị trí bôi thuốc: Ngứa, kích ứng da, cảm giác bỏng và ngứa ran, khô da, hồng ban, nổi mẩn, viêm da, eczema, vảy nến nặng thêm, viêm da quanh miệng, phản ứng nhạy cảm ánh sáng và mẫn cảm (bao gồm cả những ca hiếm gặp phù mạch và phù mặt).

  • Tác động toàn thân rất hiếm gặp: Tăng calci huyết hoặc tăng calci niệu.

Tác dụng phụ liên quan đến betamethasone (dưới dạng dipropionat):

  • Tác dụng không mong muốn tại chỗ: Có thể gặp phải sau khi bôi thuốc, đặc biệt là khi sử dụng kéo dài, bao gồm teo da, giãn mao mạch, rạn da, viêm nang lông, rậm lông, viêm da quanh miệng, viêm da tiếp xúc, mất sắc tố và keo mụn thịt.

  • Nguy cơ vảy nến mụn mủ: Khi điều trị vảy nến bằng corticoid có thể có nguy cơ bị vảy nến mụn mủ.

  • Tác dụng toàn thân: Hiếm gặp ở người lớn, nhưng có thể nghiêm trọng. Ức chế vô thượng thận, nhiễm trùng, tăng calci huyết, đục thủy tinh thể, ảnh hưởng đến kiểm soát đường huyết ở người bệnh đái tháo đường có thể xảy ra, đặc biệt khi điều trị kéo dài. Phản ứng toàn thân thường gặp hơn khi dùng thuốc trên vùng da rộng, vùng da dưới băng ép (nhựa, các nếp gấp da) và khi điều trị kéo dài.

Bệnh nhân nên thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ nếu gặp bất kỳ tác dụng phụ nào, đặc biệt là các phản ứng nghiêm trọng.

8. Tương tác thuốc

Trozimed-B 30g có thể tương tác với một số loại thuốc và sản phẩm khác:

  • Các corticosteroid khác: Tránh dùng đồng thời với các steroid khác trên cùng một vùng da do nguy cơ tăng tác dụng phụ.

  • Các chế phẩm chứa calcipotriol khác: Sử dụng đồng thời có thể làm tăng tổng liều calcipotriol, dẫn đến nguy cơ tăng calci huyết. Tổng liều calcipotriol mỗi ngày không được vượt quá 15g.

  • Thuốc làm tăng calci máu: Sử dụng đồng thời với các thuốc như vitamin D, thiazide lợi tiểu có thể làm tăng nguy cơ tăng calci huyết.

  • Thuốc gây độc cho gan, thận: Cần thận trọng khi sử dụng đồng thời với các thuốc có độc tính trên gan, thận.

Bệnh nhân nên thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc, thực phẩm chức năng và thảo dược đang sử dụng để tránh các tương tác không mong muốn.

9. Bảo quản thuốc

Việc bảo quản Trozimed-B 30g đúng cách rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả và độ an toàn của thuốc.

  • Nhiệt độ bảo quản: Bảo quản thuốc nơi khô mát, ở nhiệt độ dưới 30°C. Tránh ánh sáng trực tiếp.

  • Đậy nắp kín: Đậy nắp tuýp thuốc ngay sau khi sử dụng để tránh nhiễm khuẩn và khô thuốc.

  • Hạn sử dụng: Kiểm tra hạn sử dụng trên tuýp thuốc trước khi dùng. Không sử dụng thuốc đã hết hạn.

  • Để xa tầm tay trẻ em: Bảo quản thuốc ở nơi trẻ em không thể nhìn thấy và không thể với tới.

  • Không sử dụng thuốc có dấu hiệu bất thường: Nếu thuốc có màu sắc hoặc mùi bất thường, không nên sử dụng.

10. Giá bán và các lưu ý khi mua thuốc

Trozimed-B 30g là thuốc kê đơn, do đó bệnh nhân chỉ có thể mua thuốc khi có đơn thuốc của bác sĩ. Giá tham khảo của Trozimed-B 30g trên thị trường khoảng 206.000 – 249.260 đồng cho một tuýp 30g, tùy theo nhà thuốc và khu vực.

Một số lưu ý khi mua và sử dụng thuốc:

  • Chỉ mua thuốc tại các nhà thuốc uy tín: Đảm bảo mua thuốc chính hãng, có nguồn gốc rõ ràng, kiểm tra số đăng ký VD-31093-18.

  • Kiểm tra kỹ thông tin trên tuýp thuốc: Tên thuốc, hoạt chất, nồng độ, hạn sử dụng.

  • Bảo quản thuốc đúng cách: Tuân thủ hướng dẫn bảo quản để đảm bảo chất lượng thuốc.

  • Không tự ý thay đổi liều dùng: Luôn tuân thủ chỉ định của bác sĩ.

  • Tái khám đúng hẹn: Để bác sĩ đánh giá hiệu quả điều trị và điều chỉnh liều nếu cần.

11. Câu hỏi thường gặp về Trozimed-B 30g

1. Trozimed-B 30g được sử dụng trong bao lâu?
Thời gian điều trị khuyến cáo cho mỗi đợt là 4 tuần. Sau khi tình trạng bệnh được cải thiện, có thể tiếp tục điều trị hoặc bắt đầu điều trị lại sau 4 tuần nếu cần thiết, dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ.

2. Tôi có thể bôi Trozimed-B 30g lên mặt không?
Không. Thuốc không được sử dụng cho mắt và da mặt do vùng da này rất nhạy cảm với corticosteroid.

3. Tôi có thể sử dụng Trozimed-B 30g cho trẻ em không?
Không. An toàn và hiệu quả của thuốc ở trẻ em dưới 18 tuổi chưa được thiết lập. Vì vậy không nên sử dụng thuốc ở trẻ em dưới 18 tuổi.

4. Tôi nên làm gì nếu quên bôi thuốc?
Nếu bạn quên bôi thuốc, hãy bôi ngay khi bạn nhớ ra. Tuy nhiên, nếu đã gần đến liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch bôi thuốc thường ngày. Không bôi gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

5. Trozimed-B 30g có gây tác dụng phụ gì không?
Trozimed-B 30g có thể gây một số tác dụng phụ như kích ứng tại chỗ (ngứa, bỏng rát, khô da, hồng ban), teo da, giãn mao mạch, viêm da quanh miệng khi sử dụng kéo dài. Các tác dụng phụ toàn thân hiếm gặp nhưng có thể nghiêm trọng, bao gồm ức chế vô thượng thận, tăng calci huyết.

6. Tôi có thể sử dụng Trozimed-B 30g khi đang mang thai hoặc cho con bú không?
Cần thận trọng khi sử dụng thuốc cho phụ nữ mang thai và cho con bú. Khuyến cáo bệnh nhân không nên cho con bú khi đang dùng thuốc và không được bôi thuốc lên vú khi cho con bú.

Kết luận

Trozimed-B 30g là một loại thuốc bôi ngoài da kết hợp calcipotriol và betamethasone dipropionat, được sử dụng hiệu quả trong điều trị bệnh vảy nến thông thường dạng mảng bám ở người lớn trên 18 tuổi. Với cơ chế vừa điều hòa sự biệt hóa tế bào sừng, vừa kháng viêm, giảm ngứa, thuốc giúp cải thiện nhanh các triệu chứng viêm, đỏ, bong tróc do vảy nến gây ra. Thuốc được chỉ định cho người lớn với liều dùng 1 lần mỗi ngày, thời gian điều trị khuyến cáo 4 tuần.

Tuy nhiên, việc sử dụng Trozimed-B 30g cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định của bác sĩ, không sử dụng quá liều hoặc bôi trên diện tích da quá lớn (không quá 30% diện tích bề mặt cơ thể) để tránh nguy cơ tăng calci huyết và ức chế vô thượng thận. Bệnh nhân nên trao đổi kỹ với bác sĩ và dược sĩ để hiểu rõ về cách sử dụng, bảo quản và các lưu ý quan trọng khi dùng thuốc. Việc tái khám đúng hẹn và tuân thủ phác đồ điều trị là yếu tố then chốt để kiểm soát bệnh vảy nến hiệu quả và nâng cao chất lượng cuộc sống.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo