Voltaren 75mg/3ml

2 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Giúp giảm đau, kháng viêm

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 12 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Không được dùng
Cách dùng Tiêm tĩnh mạch/ tiêm bắp
Hoạt chất
Danh mục Thuốc kháng viêm không steroid
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Slovenia
Quy cách Hộp 5 ống x 3ml
Dạng bào chế Dung dịch tiêm
Thương hiệu Novartis
Mã SKU SP04038
Hạn dùng 24 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký VN-20041-16

Thuốc tiêm Voltaren 75mg/3ml của thương hiệu dược phẩm hàng đầu thế giới Novartis chính là lựa chọn tin cậy được các bác sĩ và chuyên gia y tế ưu tiên sử dụng trong điều trị các cơn đau cấp tính. Với hoạt chất Diclofenac natri – một trong những thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) mạnh nhất hiện nay – Voltaren tiêm mang lại hiệu quả giảm đau nhanh, chống viêm sâu và hạ sốt hiệu quả.

Sản phẩm đang được chú ý, có 4 người thêm vào giỏ hàng & 11 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc tiêm Voltaren 75mg/3ml: Hướng dẫn sử dụng, liều dùng và lưu ý quan trọng


1. Giới thiệu về thuốc tiêm Voltaren 75mg/3ml

Đau nhức xương khớp, viêm nhiễm sau chấn thương, những cơn đau quặn thận hay đau nửa đầu dữ dội không chỉ gây khó chịu trong sinh hoạt hàng ngày mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống và tinh thần của người bệnh. Trong những tình huống cấp bách này, việc cần một giải pháp giảm đau, kháng viêm nhanh chóng và mạnh mẽ là vô cùng quan trọng.

Thuốc tiêm Voltaren 75mg/3ml của thương hiệu dược phẩm hàng đầu thế giới Novartis chính là lựa chọn tin cậy được các bác sĩ và chuyên gia y tế ưu tiên sử dụng trong điều trị các cơn đau cấp tính. Với hoạt chất Diclofenac natri – một trong những thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) mạnh nhất hiện nay – Voltaren tiêm mang lại hiệu quả giảm đau nhanh, chống viêm sâu và hạ sốt hiệu quả.

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn mọi thông tin cần biết về thuốc tiêm Voltaren 75mg/3ml – từ thành phần, công dụng, liều dùng đến những lưu ý quan trọng, giúp bạn có cái nhìn toàn diện và sử dụng sản phẩm một cách an toàn, hiệu quả.


2. Tổng quan về thuốc tiêm Voltaren

2.1. Thuốc tiêm Voltaren là gì?

Voltaren 75mg/3ml là dung dịch tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch, chứa hoạt chất Diclofenac natri – một thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) thuộc nhóm dẫn xuất của acid phenylacetic. Sản phẩm được sản xuất bởi Lek Pharmaceuticals d.d. (thuộc tập đoàn Novartis) và được cấp phép lưu hành tại Việt Nam với số đăng ký VN-20041-16.

2.2. Đặc điểm nổi bật

Đặc điểm Thông tin
Tên sản phẩm Voltaren 75mg/3ml
Hoạt chất Diclofenac natri
Dạng bào chế Dung dịch tiêm
Hàm lượng 75mg/3ml
Quy cách đóng gói Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml
Đường dùng Tiêm bắp (IM) hoặc truyền tĩnh mạch (IV)
Nhà sản xuất Lek Pharmaceuticals d.d. (thuộc Novartis)
Số đăng ký VN-20041-16
Phân loại Thuốc kê đơn (cần chỉ định bác sĩ)

3. Thành phần và dạng bào chế

Xem thêm

3.1. Thành phần của thuốc tiêm Voltaren

Mỗi ống Voltaren 3ml chứa các thành phần sau:

Thành phần Hàm lượng Vai trò
Diclofenac natri 75mg Hoạt chất chính, kháng viêm, giảm đau, hạ sốt
Tá dược Vừa đủ 3ml Bao gồm: Propylene glycol, Alcohol benzyl, Sodium metabisulfite, Mannitol, Nước pha tiêm

3.2. Dạng bào chế

Thuốc được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm trong suốt, đựng trong ống thủy tinh 3ml. Dạng bào chế này cho phép thuốc được hấp thu nhanh chóng vào máu, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương chỉ sau khoảng 20 phút tiêm bắp, mang lại hiệu quả giảm đau gần như tức thì – một ưu điểm vượt trội so với các dạng bào chế uống hoặc bôi ngoài da.


4. Cơ chế hoạt động

4.1. Diclofenac là gì?

Diclofenac là một thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) thuộc nhóm dẫn xuất acid phenylacetic, có tác dụng chống viêm, giảm đau và hạ sốt mạnh mẽ. Đây là một trong những NSAID được sử dụng rộng rãi nhất trên toàn thế giới nhờ hiệu quả vượt trội và phổ tác dụng rộng.

4.2. Cơ chế tác dụng

Cơ chế hoạt động của Diclofenac dựa trên sự ức chế enzyme Cyclooxygenase (COX), đặc biệt là COX-2:

  • Enzyme COX đóng vai trò then chốt trong quá trình chuyển hóa acid arachidonic thành Prostaglandin – các chất trung gian gây viêm, đau và sốt trong cơ thể

  • Diclofenac ức chế mạnh COX-2 (enzyme gây viêm) và ức chế yếu hơn COX-1 (enzyme bảo vệ niêm mạc dạ dày)

  • Khi prostaglandin bị ức chế, các triệu chứng viêm, đau và sốt được giảm thiểu đáng kể

4.3. Ưu điểm của đường tiêm

So với các dạng bào chế khác, đường tiêm của Voltaren mang lại những lợi ích vượt trội:

  • Tác dụng nhanh: Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được chỉ sau khoảng 20 phút tiêm bắp

  • Hiệu quả cao: Thuốc đi thẳng vào máu, không bị ảnh hưởng bởi quá trình hấp thu qua đường tiêu hóa

  • Giảm tác dụng phụ tiêu hóa: Không gây kích ứng dạ dày như các dạng uống

  • Kiểm soát liều chính xác: Đặc biệt quan trọng trong các trường hợp cấp cứu và điều trị nội trú


5. Công dụng và chỉ định

Xeragel 10g
Xeragel 10g: Giải pháp vàng cho mọi loại sẹo từ thương...
0

5.1. Chỉ định tiêm bắp (Intramuscular – IM)

Thuốc tiêm Voltaren 75mg/3ml được chỉ định trong các trường hợp sau đây:

Nhóm bệnh lý Chi tiết
Viêm và thoái hóa khớp Viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp, thoái hóa khớp, viêm đốt sống, hội chứng đau cột sống, bệnh thấp ngoài khớp
Cơn gút cấp Điều trị các đợt cấp tính của bệnh gút (gout)
Đau quặn Cơn đau quặn thận, cơn đau quặn mật
Đau sau chấn thương/phẫu thuật Đau, viêm và sưng sau chấn thương và sau phẫu thuật
Đau nửa đầu Các cơn đau nửa đầu nghiêm trọng

5.2. Chỉ định truyền tĩnh mạch (Intravenous – IV)

Ngoài đường tiêm bắp, Voltaren 75mg/3ml còn được chỉ định truyền tĩnh mạch trong:

  • Điều trị đau sau phẫu thuật trong môi trường bệnh viện

  • Phòng ngừa đau sau phẫu thuật

5.3. Công dụng cụ thể

Công dụng Mô tả
Giảm đau nhanh Làm giảm rõ rệt cơn đau tự phát và đau khi vận động
Chống viêm mạnh Giảm sưng viêm, giảm phù nề vết thương
Cải thiện chức năng khớp Giảm cứng khớp buổi sáng, cải thiện vận động
Hạ sốt Tác dụng hạ sốt trong các trường hợp viêm nhiễm kèm sốt

6. Chống chỉ định

Thuốc tiêm Voltaren không được sử dụng trong các trường hợp sau đây:

Chống chỉ định Giải thích
Quá mẫn với thành phần Dị ứng với Diclofenac hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc
Loét dạ dày – tá tràng tiến triển Loét, chảy máu hoặc thủng dạ dày – ruột đang tiến triển
Thai kỳ 3 tháng cuối Nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi và tuần hoàn thai nhi
Suy gan nặng Nguy cơ tích lũy thuốc và độc tính
Suy thận nặng Nguy cơ suy thận cấp
Suy tim sung huyết (độ II – IV) Làm nặng thêm tình trạng suy tim
Bệnh tim thiếu máu cục bộ Tăng nguy cơ biến cố tim mạch
Bệnh động mạch ngoại vi Tăng nguy cơ biến cố mạch máu
Bệnh mạch máu não Tăng nguy cơ đột quỵ
Tiền sử dị ứng với NSAID khác Hen, phù mạch, mày đay, viêm mũi cấp, xuất huyết tiêu hóa khi dùng NSAID khác

7. Liều lượng và cách dùng

7.1. Nguyên tắc chung

Sử dụng Voltaren ở liều hàng ngày thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất có thể.

7.2. Liều dùng cho người lớn

Đường dùng Liều lượng Ghi chú
Tiêm bắp 1 ống (75mg)/ngày Tiêm sâu vào cơ mông
Tiêm bắp – trường hợp nặng Có thể tăng lên 2 ống (150mg)/ngày Chia 2 lần, cách nhau vài giờ, mỗi bên mông một ống
Tiêm bắp kết hợp 1 ống tiêm 75mg + dạng bào chế khác Tổng liều tối đa 150mg/ngày
Truyền tĩnh mạch Pha với NaCl 0,9% hoặc Glucose 5% Liều tối đa 150mg/ngày

7.3. Thời gian điều trị

  • Không nên dùng quá 2 ngày đối với dạng tiêm

  • Khi cần, có thể tiếp tục điều trị bằng dạng viên nén hoặc thuốc đạn Voltaren

7.4. Đối tượng đặc biệt

Đối tượng Khuyến cáo
Người cao tuổi (≥ 65 tuổi) Sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả, đặc biệt ở người già yếu, nhẹ cân
Trẻ em và thiếu niên Không phù hợp
Bệnh nhân suy gan/thận Cần thận trọng và giảm liều theo chỉ định bác sĩ

7.5. Cách dùng

Tiêm bắp (IM):

  • Tiêm sâu vào cơ mông (phần tư trên ngoài)

  • Tiêm chậm để tránh tổn thương mô

  • Luân phiên đổi bên mông cho các lần tiêm

Truyền tĩnh mạch (IV):

  • Pha loãng 75mg/3ml với dung dịch NaCl 0,9% hoặc Glucose 5%

  • Thực hiện trong môi trường bệnh viện dưới sự giám sát của nhân viên y tế


8. Tác dụng phụ

8.1. Tác dụng phụ thường gặp

Khi sử dụng thuốc, có thể xuất hiện một số tác dụng phụ sau:

Tác dụng phụ Biểu hiện
Rối loạn thị giác Nhìn mờ, nhìn đôi
Rối loạn thần kinh trung ương Choáng váng, chóng mặt, buồn ngủ, đau đầu
Rối loạn tiêu hóa Buồn nôn, đau bụng, khó tiêu

8.2. Tác dụng phụ nghiêm trọng (cần báo ngay cho bác sĩ)

Hệ cơ quan Tác dụng phụ
Tiêu hóa Xuất huyết tiêu hóa, loét dạ dày – tá tràng, thủng ruột
Tim mạch Tăng huyết áp, suy tim, nhồi máu cơ tim, đột quỵ
Gan Tăng men gan, viêm gan, suy gan
Thận Suy thận cấp, viêm thận kẽ
Da Phản ứng dị ứng da, phát ban, mày đay, phù mạch
Huyết học Giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, thiếu máu

8.3. Lưu ý khi có tác dụng phụ

  • Không lái xe và vận hành máy móc khi gặp các tác dụng phụ như choáng váng, chóng mặt, buồn ngủ

  • Ngừng thuốc và đi khám ngay nếu xuất hiện các dấu hiệu dị ứng nặng, xuất huyết tiêu hóa hoặc các biểu hiện bất thường khác


9. Tương tác thuốc

9.1. Thuốc tương tác với Voltaren

Diclofenac có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác, làm tăng hoặc giảm hiệu quả điều trị, hoặc gây ra các tác dụng phụ nguy hiểm:

Nhóm thuốc Tương tác
NSAID khác Tăng nguy cơ tác dụng phụ trên tiêu hóa và thận
Thuốc chống đông máu (Warfarin, Heparin) Tăng nguy cơ chảy máu
Thuốc chống kết tập tiểu cầu (Aspirin, Clopidogrel) Tăng nguy cơ chảy máu
Corticosteroid Tăng nguy cơ loét và xuất huyết tiêu hóa
Thuốc lợi tiểu Giảm hiệu quả lợi tiểu, tăng nguy cơ suy thận
Thuốc ức chế ACEARB Tăng nguy cơ suy thận
Lithi Tăng nồng độ Lithi trong máu, gây độc
Methotrexate Tăng nồng độ Methotrexate, tăng độc tính
Digoxin Tăng nồng độ Digoxin

9.2. Lưu ý

  • Thông báo cho bác sĩ tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng (bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm chức năng)

  • Không tự ý phối hợp Voltaren với bất kỳ loại thuốc nào khác mà không có chỉ định của bác sĩ


10. Lưu ý và thận trọng

10.1. Thận trọng khi sử dụng

  • Bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày – tá tràng hoặc bệnh viêm ruột

  • Bệnh nhân suy gan hoặc suy thận từ nhẹ đến trung bình

  • Bệnh nhân có bệnh lý tim mạch (tăng huyết áp, suy tim nhẹ)

  • Người cao tuổi – cần dùng liều thấp nhất có hiệu quả

  • Bệnh nhân hen suyễn – có thể gây cơn hen cấp

  • Bệnh nhân rối loạn đông máu

  • Người đang lái xe hoặc vận hành máy móc – thuốc có thể gây buồn ngủ, chóng mặt

10.2. Phụ nữ có thai và cho con bú

Đối tượng Khuyến cáo
Phụ nữ có thai 3 tháng đầu và giữa Chỉ sử dụng khi thật cần thiết, dùng liều thấp nhất, thời gian ngắn nhất
Phụ nữ có thai 3 tháng cuối Chống chỉ định tuyệt đối
Phụ nữ cho con bú Không nên sử dụng; nếu bắt buộc phải dùng, nên ngừng cho con bú

10.3. Cảnh báo quan trọng

  • Nguy cơ tim mạch: NSAID, bao gồm Diclofenac, có thể làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ, đặc biệt khi sử dụng liều cao và kéo dài

  • Nguy cơ tiêu hóa: Có thể gây loét, chảy máu hoặc thủng dạ dày – ruột, ngay cả khi không có triệu chứng báo trước

  • Nguy cơ suy thận: Cần thận trọng ở bệnh nhân có bệnh thận từ trước


11. Bảo quản

  • Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát

  • Tránh ánh nắng trực tiếp

  • Tránh nhiệt độ cao (dưới 30°C)

  • Không để trong tủ lạnh

  • Để xa tầm tay trẻ em

  • Không sử dụng nếu dung dịch có màu sắc bất thường hoặc có cặn

  • Hạn sử dụng: tham khảo trên bao bì sản phẩm


12. Giá bán và địa chỉ mua

12.1. Giá bán tham khảo

Quy cách Giá tham khảo
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml Khoảng 350.000 – 400.000 VNĐ/hộp

Lưu ý: Giá bán có thể thay đổi tùy theo nhà thuốc, thời điểm và chính sách giá của từng đơn vị phân phối.

12.2. Địa chỉ mua uy tín

Thuốc tiêm Voltaren 75mg/3ml là thuốc kê đơn, chỉ được bán khi có chỉ định của bác sĩ. Người dùng có thể mua tại:

  • Các bệnh viện và phòng khám chuyên khoa

  • Các nhà thuốc bệnh viện uy tín

  • Các chuỗi nhà thuốc lớn trên toàn quốc


13. Câu hỏi thường gặp

❓ Voltaren 75mg/3ml là thuốc gì?

Voltaren 75mg/3ml là dung dịch tiêm chứa hoạt chất Diclofenac natri, một thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) có tác dụng giảm đau, chống viêm và hạ sốt. Thuốc được sử dụng trong điều trị các cơn đau cấp tính và viêm nặng.

❓ Voltaren 75mg/3ml tiêm bắp hay tĩnh mạch?

Voltaren 75mg/3ml có thể được sử dụng theo cả hai đường: tiêm bắp (IM)truyền tĩnh mạch (IV). Đường tiêm bắp thường được sử dụng phổ biến hơn trong các trường hợp đau quặn thận, đau cột sống, cơn gút cấp. Đường truyền tĩnh mạch được chỉ định trong điều trị hoặc phòng ngừa đau sau phẫu thuật trong môi trường bệnh viện.

❓ Liều dùng Voltaren 75mg/3ml như thế nào?

Liều thông thường là 1 ống (75mg) mỗi ngày, tiêm bắp. Trong trường hợp nghiêm trọng (ví dụ đau quặn), có thể tăng lên 2 ống (150mg), chia làm 2 lần, cách nhau vài giờ, mỗi bên mông một ống. Không dùng quá 2 ngày cho dạng tiêm.

❓ Voltaren 75mg/3ml có tác dụng phụ không?

Có. Một số tác dụng phụ thường gặp bao gồm: rối loạn thị giác, choáng váng, chóng mặt, buồn ngủ. Các tác dụng phụ nghiêm trọng hơn có thể bao gồm xuất huyết tiêu hóa, loét dạ dày, tổn thương gan, thận và tăng nguy cơ tim mạch.

❓ Ai không nên dùng Voltaren 75mg/3ml?

Thuốc chống chỉ định trong các trường hợp: quá mẫn với Diclofenac, loét dạ dày – tá tràng tiến triển, suy gan/thận nặng, suy tim sung huyết, bệnh tim thiếu máu cục bộ, bệnh mạch máu não/não, thai kỳ 3 tháng cuối, tiền sử dị ứng với NSAID khác.

❓ Có thể dùng Voltaren 75mg/3ml cho trẻ em không?

Không. Thuốc tiêm Voltaren không phù hợp cho trẻ em và thiếu niên.

❓ Phụ nữ có thai có dùng được Voltaren 75mg/3ml không?

Không dùng trong 3 tháng cuối thai kỳ (chống chỉ định tuyệt đối). Trong 3 tháng đầu và giữa thai kỳ, chỉ sử dụng khi thật cần thiết và có chỉ định của bác sĩ.

❓ Giá bán Voltaren 75mg/3ml bao nhiêu?

Giá tham khảo khoảng 350.000 – 400.000 VNĐ/hộp (1 vỉ x 5 ống x 3ml). Giá có thể thay đổi tùy theo nhà thuốc và thời điểm.

❓ Voltaren 75mg/3ml có cần kê đơn không?

. Đây là thuốc kê đơn, chỉ được bán khi có chỉ định của bác sĩ.


14. Kết luận

Thuốc tiêm Voltaren 75mg/3ml là một giải pháp điều trị mạnh mẽ và nhanh chóng cho các cơn đau cấp tính và viêm nhiễm nặng, được sản xuất bởi tập đoàn dược phẩm hàng đầu thế giới Novartis. Với hoạt chất Diclofenac natri, sản phẩm mang lại hiệu quả giảm đau, kháng viêm và hạ sốt vượt trội, đặc biệt phù hợp trong các trường hợp:

  • Đợt cấp của viêm và thoái hóa khớp

  • Cơn gút cấp

  • Đau quặn thận, đau quặn mật

  • Đau, viêm và sưng sau chấn thương/phẫu thuật

  • Đau nửa đầu nghiêm trọng

✅ Ưu điểm nổi bật:

  • Tác dụng nhanh – đạt nồng độ đỉnh trong máu chỉ sau 20 phút

  • Hiệu quả cao – giảm đau và viêm mạnh mẽ

  • Đa dạng đường dùng – tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch

  • Xuất xứ rõ ràng – sản xuất bởi Lek Pharmaceuticals (thuộc Novartis), số đăng ký VN-20041-16

  • Được tin dùng – là lựa chọn hàng đầu của các bác sĩ trong điều trị đau cấp tính

⚠️ Lưu ý quan trọng:

  • Đây là thuốc kê đơn, chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ

  • Không dùng quá 2 ngày cho dạng tiêm

  • Cần thận trọng ở người cao tuổi, người có bệnh tim mạch, gan, thận

  • Chống chỉ định trong 3 tháng cuối thai kỳ, suy gan/thận nặng, loét dạ dày tiến triển

  • Có thể gây buồn ngủ và chóng mặt – không lái xe khi sử dụng

Với những thông tin chi tiết trong bài viết này, hy vọng bạn đã có cái nhìn toàn diện về thuốc tiêm Voltaren 75mg/3ml và có thể sử dụng sản phẩm một cách an toàn, hiệu quả. Hãy luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào để đảm bảo sức khỏe tốt nhất cho bản thân.


Bài viết mang tính chất tham khảo. Trước khi sử dụng sản phẩm, người dùng nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng đi kèm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ khi cần thiết.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo