Trong hệ thống phân loại của MIMS 2026, nhóm “Các loại kháng sinh khác” (Other Antibacterials – mã ATC: J01X) bao gồm các hoạt chất có cấu trúc hóa học độc đáo, không thuộc về các nhóm lớn phổ biến (như Beta-lactam, Macrolid hay Quinolone).
Đây thường là những “vũ khí” quan trọng để điều trị các loại vi khuẩn đặc biệt hoặc các chủng vi khuẩn đã đa kháng thuốc. Các phân nhóm chính bao gồm:
1. Nhóm Glycopeptide
Đây là nhóm kháng sinh cực kỳ quan trọng trong môi trường bệnh viện để đối phó với vi khuẩn Gram dương kháng thuốc.
- Hoạt chất: Vancomycin, Teicoplanin.
- Ứng dụng chính: Điều trị tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA), nhiễm trùng huyết, viêm nội tâm mạc và viêm ruột do C. difficile (dạng uống).
2. Nhóm Polymyxin
Từng bị hạn chế sử dụng do độc tính, nhưng hiện nay đã quay trở lại làm “lựa chọn cuối cùng” cho vi khuẩn siêu kháng thuốc.
- Hoạt chất: Colistin (Polymyxin E), Polymyxin B.
- Ứng dụng chính: Đặc trị trực khuẩn mủ xanh (P. aeruginosa) và Acinetobacter baumannii đa kháng thuốc.
3. Nhóm Steroid kháng khuẩn
- Hoạt chất: Acid Fusidic.
- Ứng dụng chính: Rất hiệu quả trên tụ cầu khuẩn, thường dùng trong nhiễm trùng da và mô mềm. MIMS liệt kê cả dạng bôi ngoài da và dạng viên nén/tiêm truyền.
4. Nhóm dẫn xuất Imidazole (Nitroimidazole)
- Hoạt chất: Metronidazole, Tinidazole, Ornidazole.
- Ứng dụng chính: Đặc trị vi khuẩn kỵ khí và các loại ký sinh trùng (như amip, giardia). Thường dùng trong nhiễm trùng ổ bụng, phụ khoa và răng miệng.
5. Nhóm Nitrofuran
- Hoạt chất: Nitrofurantoin.
- Ứng dụng chính: Chủ yếu dùng để điều trị và dự phòng nhiễm trùng đường tiết niệu dưới không biến chứng.
6. Nhóm Oxazolidinone
- Hoạt chất: Linezolid.
- Ứng dụng chính: Điều trị các chủng vi khuẩn Gram dương kháng thuốc nặng như VRE (Enterococcus kháng Vancomycin) và viêm phổi do MRSA.
7. Nhóm Fosfomycin
- Hoạt chất: Fosfomycin.
- Ứng dụng chính: Thường dùng liều duy nhất để điều trị viêm bàng quang cấp hoặc phối hợp điều trị nhiễm trùng đa kháng.
8. Nhóm Lipopeptide
- Hoạt chất: Daptomycin.
- Ứng dụng chính: Nhiễm trùng da và mô mềm biến chứng, nhiễm trùng huyết do tụ cầu.
Lưu ý quan trọng từ danh mục MIMS 2026:
- Độc tính: Nhiều thuốc trong nhóm này có giới hạn an toàn hẹp (ví dụ: Vancomycin gây độc thận/tai, Colistin gây độc thận). Việc sử dụng cần được theo dõi nồng độ thuốc trong máu (TDM).
- Kháng thuốc: Để bảo vệ hiệu quả của các kháng sinh “dự trữ” này, bác sĩ chỉ kê đơn khi có kết quả kháng sinh đồ hoặc nghi ngờ nhiễm khuẩn đa kháng nghiêm trọng.
- Đường dùng: Đa số các thuốc này ưu tiên dùng đường tiêm truyền trong bệnh viện, ngoại trừ một số hoạt chất như Metronidazole hoặc Nitrofurantoin có dạng uống phổ biến.