Tai & Miệng /Họng
Trong hệ thống phân loại của Xem chi tiết

Sản phẩm nổi bật

Tai & Miệng /Họng

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp
Trong hệ thống phân loại của MIMS 2026, các thuốc dành cho Tai và Miệng/Họng được chia thành các nhóm chuyên biệt dựa trên vị trí tác động và mục đích điều trị.
 
1. Nhóm Tai (Otologicals)
Nhóm này chủ yếu là các thuốc dùng tại chỗ (nhỏ tai) để điều trị viêm nhiễm và làm sạch tai.
  • Thuốc kháng khuẩn (Anti-infectives):
    • Hoạt chất: Ofloxacin, Ciprofloxacin, Neomycin, Polymyxin B.
    • Chỉ định: Viêm tai ngoài, viêm tai giữa cấp (khi màng nhĩ chưa thủng hoặc theo chỉ định đặc biệt).
  • Thuốc phối hợp Kháng sinh & Corticosteroid:
    • Hoạt chất: Dexamethasone + Neomycin + Polymyxin B; Hydrocortisone + Ciprofloxacin.
    • Công dụng: Vừa diệt khuẩn vừa giảm sưng, đau và ngứa trong tai.
  • Thuốc làm sạch và tan ráy tai (Ear Wax Removers):
    • Hoạt chất: Carbamide peroxide, Natri bicarbonat, hoặc các loại dầu khoáng.
    • Công dụng: Làm mềm ráy tai để dễ dàng lấy ra.
 
2. Nhóm Miệng & Họng (Mouth/Throat Preparations)
Các thuốc này được bào chế dưới dạng viên ngậm, dung dịch súc miệng, xịt họng hoặc gel bôi miệng.
  • Thuốc sát khuẩn miệng & họng (Antiseptics):
    • Hoạt chất: Chlorhexidine, Povidone-iodine (nồng độ cho miệng), Benzalkonium chloride, Dequalinium chloride.
    • Công dụng: Sát trùng, hỗ trợ điều trị viêm họng, viêm nướu, hôi miệng.
  • Thuốc kháng nấm tại chỗ (Antifungals):
    • Hoạt chất: Nystatin (dạng hỗn dịch rơ lưỡi), Miconazole (dạng gel bôi miệng).
    • Chỉ định: Nấm miệng (đánh tưa lưỡi).
  • Thuốc giảm đau & gây tê tại chỗ:
    • Hoạt chất: Benzocaine, Lidocaine, Choline salicylate.
    • Công dụng: Giảm đau nhanh do nhiệt miệng (loét miệng), đau răng hoặc sau thủ thuật nha khoa.
  • Corticosteroid bôi miệng:
    • Hoạt chất: Triamcinolone acetonide (dạng mỡ bôi trong miệng).
    • Chỉ định: Điều trị các vết loét miệng nặng, viêm niêm mạc miệng không do nhiễm trùng.
  • Viên ngậm giảm ho & đau họng:
    • Thường chứa các tinh dầu (Menthol, Eucalyptol) hoặc các chất giảm đau nhẹ như Benzydamine.
 
3. Lưu ý quan trọng từ MIMS 2026
  • Với thuốc tai: Không tự ý nhỏ các thuốc chứa kháng sinh nhóm Aminoglycosid (như Neomycin, Gentamicin) nếu nghi ngờ thủng màng nhĩ vì có nguy cơ gây độc cho tai trong dẫn đến điếc vĩnh viễn.
  • Với thuốc miệng/họng: Không nên dùng dung dịch súc miệng sát khuẩn quá lâu (trên 2 tuần) trừ khi có chỉ định, vì có thể làm mất cân bằng hệ vi khuẩn tự nhiên trong khoang miệng.
  • Trẻ em: Cần thận trọng với các loại thuốc xịt họng hoặc viên ngậm chứa tinh dầu mạnh đối với trẻ nhỏ (nguy cơ co thắt thanh quản).
Bạn có thể tra cứu chi tiết biệt dược và liều dùng tại MIMS Vietnam.
Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
0822.555.240 Messenger Chat Zalo