Trong hệ thống tra cứu MIMS (Monthly Index of Medical Specialities) phiên bản mới nhất năm 2026, các loại thuốc chống ung thư thường được xếp vào nhóm lớn là Thuốc điều trị ung thư và các bệnh miễn dịch (Oncology & Immunosuppressants).
Dưới đây là các phân nhóm thuốc chống ung thư theo cơ chế và chuyên khoa điều trị thường thấy trong danh mục MIMS:
1. Thuốc hóa trị liệu cổ điển (Cytotoxic Chemotherapy)
Nhóm này tác động trực tiếp vào quá trình nhân đôi của tế bào để tiêu diệt tế bào ung thư:
- Các tác nhân Alkyl hóa (Alkylating Agents): Ví dụ như Cyclophosphamide, Ifosfamide, và các hợp chất Platin (Cisplatin, Oxaliplatin).
- Các thuốc kháng chuyển hóa (Antimetabolites): Như 5-Fluorouracil (5-FU), Capecitabine, Methotrexate, Gemcitabine.
- Các Alcaloid thực vật: Bao gồm nhóm Vinca (Vincristine, Vinblastine) và nhóm Taxane (Paclitaxel, Docetaxel).
- Thuốc ức chế Topoisomerase: Như Etoposide, Irinotecan.
2. Liệu pháp nhắm trúng đích (Targeted Therapy)
Nhóm này nhắm vào các phân tử cụ thể (gen hoặc protein) giúp khối u phát triển, giúp giảm tác dụng phụ lên tế bào lành:
- Kháng thể đơn dòng (Monoclonal Antibodies): Ví dụ như Trastuzumab (điều trị ung thư vú HER2+), Rituximab (u lympho), Bevacizumab (kháng tăng sinh mạch máu).
- Các thuốc ức chế Tyrosine Kinase (TKIs): Như Erlotinib, Gefitinib (ung thư phổi), Imatinib (bạch cầu mạn).
3. Liệu pháp miễn dịch (Immunotherapy)
Đây là xu hướng điều trị đột phá được cập nhật liên tục trong danh mục MIMS 2026:
- Thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (Checkpoint Inhibitors): Pembrolizumab (Keytruda), Nivolumab. Những thuốc này giúp hệ miễn dịch của bệnh nhân nhận diện và tiêu diệt khối u hiệu quả hơn.
- Thuốc liên hợp kháng thể (Antibody-Drug Conjugates – ADCs): Được ví như “tên lửa sinh học”, kết hợp kháng thể với thuốc hóa trị mạnh để giải phóng thuốc đúng vị trí khối u (ví dụ: Trastuzumab deruxtecan).
4. Liệu pháp nội tiết (Hormonal Therapy)
Dùng cho các loại ung thư nhạy cảm với hormone như ung thư vú hoặc ung thư tuyến tiền liệt:
- Kháng Estrogen: Tamoxifen.
- Thuốc ức chế Aromatase: Anastrozole, Letrozole.
- Thuốc kháng Androgen: Cho ung thư tuyến tiền liệt.
5. Các thuốc hỗ trợ trong điều trị ung thư (Supportive Care)
MIMS cũng liệt kê các nhóm hỗ trợ giúp bệnh nhân chịu đựng tốt hơn các tác dụng phụ của hóa/xạ trị:
- Thuốc chống nôn: Nhóm ức chế receptor 5-HT3 (như Ondansetron).
- Thuốc kích thích tạo máu: Kích thích dòng bạch cầu hoặc hồng cầu.
Lưu ý: Danh mục thuốc BHYT tại Việt Nam vào đầu năm 2026 đã được mở rộng, bổ sung thêm nhiều loại thuốc điều trị đích và miễn dịch mới vào danh mục chi trả, giúp bệnh nhân tiếp cận các liệu pháp tiên tiến dễ dàng hơn. Bạn nên tra cứu mã thuốc cụ thể trên website MIMS Vietnam để có thông tin chi tiết về liều dùng và chỉ định lâm sàng.