Augbactam 1g/200mg

9 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị nhiễm khuẩn

Đối tượng sử dụng Trẻ sơ sinh trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Tiêm/ truyền tĩnh mạch
Hoạt chất ,
Danh mục Penicillin
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 10 lọ x 1.2g
Dạng bào chế Bột đông khô pha tiêm
Thương hiệu Mekophar
Mã SKU SP03500
Hạn dùng 24 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 893110691824 (SĐK cũ: VD-29319-18)

Augbactam 1g/200mg là thuốc kê đơn thuộc nhóm kháng sinh phổ rộng, được bào chế dưới dạng bột pha tiêm để sử dụng qua đường tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp. Sản phẩm được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar, Augbactam 1g/200mg được chỉ định trong thời gian ngắn để điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm gây ra trong nhiều lĩnh vực lâm sàng.

Sản phẩm đang được chú ý, có 5 người thêm vào giỏ hàng & 11 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Augbactam 1g/200mg: Kháng sinh phổ rộng thế hệ mới trong điều trị nhiễm khuẩn nặng

Tình trạng kháng kháng sinh ngày càng gia tăng trên toàn cầu đang đặt ra những thách thức lớn đối với công tác điều trị các bệnh lý nhiễm khuẩn. Trong bối cảnh đó, việc lựa chọn một kháng sinh có phổ kháng khuẩn rộng, hiệu quả trên nhiều chủng vi khuẩn, đặc biệt là các chủng sản sinh beta-lactamase, đóng vai trò then chốt trong điều trị thành công. Augbactam 1g/200mg là kháng sinh tiêm phối hợp giữa Amoxicillin hàm lượng cao (1g) và Acid clavulanic (200mg), thuộc nhóm kháng sinh beta-lactam kết hợp, được chỉ định trong các nhiễm khuẩn nặng đa cơ quan.

1. Augbactam 1g/200mg là thuốc gì? – Tổng quan về sản phẩm

Augbactam 1g/200mg là thuốc kê đơn thuộc nhóm kháng sinh phổ rộng, được bào chế dưới dạng bột pha tiêm để sử dụng qua đường tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp. Sản phẩm được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar, một trong những doanh nghiệp dược phẩm hàng đầu tại Việt Nam với hệ thống nhà máy đạt chuẩn GMP-WHO. Quy cách đóng gói phổ biến bao gồm hộp 1 lọ, hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm.

Số đăng ký lưu hành của sản phẩm là VD-29319-18. Bên cạnh dạng tiêm 1g/200mg, Công ty Mekophar cũng sản xuất nhiều dạng hàm lượng khác nhau của Augbactam, bao gồm viên nén bao phim 625mg (500mg Amoxicillin/125mg acid clavulanic), 1g (875mg/125mg), cùng các dạng bột pha hỗn dịch uống dạng gói với nhiều hàm lượng khác nhau.

Điểm đặc biệt của Augbactam 1g/200mg so với các kháng sinh Amoxicillin đơn thuần chính là hàm lượng Acid clavulanic cao (200mg) được phối hợp theo tỷ lệ tối ưu với Amoxicillin. Acid clavulanic hoạt động như một “chất ức chế beta-lactamase không thể đảo ngược”, bảo vệ Amoxicillin khỏi bị phá hủy bởi các enzyme kháng thuốc do vi khuẩn sản sinh, giúp mở rộng phổ kháng khuẩn một cách đáng kể ngay cả trên các chủng vi khuẩn đã kháng Amoxicillin.

2. Thành phần và cơ chế tác dụng: “Song kiếm hợp bích” vượt qua kháng kháng sinh

Sức mạnh vượt trội của Augbactam 1g/200mg đến từ hai thành phần hoạt chất với cơ chế bổ sung hoàn hảo, tạo nên một phác đồ điều trị tấn công mạnh mẽ vào ổ nhiễm khuẩn.

2.1. Amoxicillin 1g – “Mũi nhọn” diệt khuẩn tầm xa

Amoxicillin, thành phần chính của thuốc với hàm lượng 1g mỗi lọ, là kháng sinh thuộc nhóm aminopenicillin, có tác dụng diệt khuẩn mạnh mẽ trên nhiều chủng vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Cơ chế hoạt động của Amoxicillin được thực hiện thông qua việc ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn.

Cụ thể, Amoxicillin liên kết với các protein gắn penicillin (PBPs – Penicillin Binding Proteins) trên màng tế bào vi khuẩn, ức chế hoạt động của các enzyme transpeptidase cần thiết cho quá trình tạo liên kết ngang trong cấu trúc peptidoglycan. Peptidoglycan là thành phần thiết yếu giúp duy trì sự toàn vẹn và ổn định áp suất thẩm thấu của thành tế bào vi khuẩn. Khi quá trình này bị gián đoạn, vi khuẩn không thể xây dựng thành tế bào hoàn chỉnh, dẫn đến ly giải và chết nhanh chóng nhờ tác động của các enzyme tự phân giải.

Với liều 1g Amoxicillin trong mỗi lọ, Augbactam 1g/200mg cung cấp một nồng độ điều trị đủ mạnh để tiêu diệt các chủng vi khuẩn nhạy cảm, đặc biệt hiệu quả trong các nhiễm khuẩn nặng cần can thiệp tích cực.

2.2. Acid clavulanic 200mg – “Lá chắn” chiến lược chống lại cơ chế kháng thuốc

Trong những năm gần đây, tình trạng vi khuẩn sản sinh beta-lactamase ngày càng trở nên phổ biến, gây kháng thuốc đối với nhiều kháng sinh nhóm beta-lactam truyền thống. Beta-lactamase là các enzyme do vi khuẩn sản sinh có khả năng phá hủy vòng beta-lactam – cấu trúc quyết định hoạt tính kháng khuẩn của cả nhóm penicillin và cephalosporin.

Acid clavulanic (200mg) có trong Augbactam 1g/200mg là một chất ức chế beta-lactamase mạnh. Cấu trúc của Acid clavulanic chứa vòng beta-lactam, cho phép nó gắn kết một cách cạnh tranh và không thể đảo ngược với enzyme beta-lactamase, ngăn chặn enzyme này phá hủy Amoxicillin. Kết quả là Amoxicillin được bảo vệ và có thể tiếp cận mục tiêu PBP của nó, phát huy tác dụng diệt khuẩn ngay cả trên các chủng vi khuẩn sản sinh beta-lactamase, bao gồm nhiều chủng E. coli, Klebsiella spp., Staphylococcus aureusBacteroides fragilis.

Bản thân Acid clavulanic có tác dụng kháng khuẩn rất yếu, nhưng vai trò của nó như một “chất bảo vệ” chiến lược có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong bối cảnh vi khuẩn ngày càng kháng thuốc.

3. Dược lực học: Phổ kháng khuẩn rộng vượt trội

Xem thêm

Sự phối hợp giữa Amoxicillin và Acid clavulanic trong Augbactam 1g/200mg tạo ra một phổ kháng khuẩn rộng bao phủ cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm, hiếu khí và kỵ khí, bao gồm:

Vi khuẩn Gram dương:

  • Hiếu khí: Streptococcus pneumoniae, Streptococcus pyogenes, Streptococcus faecalis, Streptococcus viridans, Staphylococcus aureus, Corynebacterium, Bacillus anthracis, Listeria monocytogenes.

  • Kỵ khí: các loài Clostridium, Peptococcus, Peptostreptococcus.

Vi khuẩn Gram âm:

  • Hiếu khí: Haemophilus influenzae, Escherichia coli, Proteus mirabilis, Proteus vulgaris, các loài Klebsiella, Salmonella, Shigella, Bordetella, Neisseria gonorrhoeae, Neisseria meningitidis, Vibrio cholerae, Pasteurella multocida.

  • Kỵ khí: các loài Bacteroides kể cả Bacteroides fragilis.

Nhờ phổ kháng khuẩn rộng này, Augbactam 1g/200mg có thể được sử dụng như một liệu pháp khởi đầu hiệu quả trong các trường hợp nhiễm khuẩn nặng chưa rõ căn nguyên, trước khi có kết quả kháng sinh đồ.

4. Dược động học: Hấp thu phân bố tối ưu

Hiểu rõ cách cơ thể xử lý thuốc giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị:

  • Phân bố: Cả Amoxicillin và Acid clavulanic đều liên kết với protein huyết thanh ở mức thấp. Khoảng 70% của cả hai hoạt chất tồn tại ở dạng tự do trong huyết thanh, là dạng có hoạt tính sinh học và có khả năng khuếch tán tốt đến các mô đích. Tăng gấp đôi liều thuốc làm tăng tương ứng khoảng gấp đôi nồng độ đạt được trong huyết thanh.

  • Thời gian bán hủy (T½): Nửa đời sinh học của Amoxicillin trong huyết thanh khoảng 1-2 giờ, và của Acid clavulanic khoảng 1 giờ. Điều này lý giải tại sao cần dùng thuốc cách nhau 8 giờ/lần (3 lần/ngày) đối với các nhiễm khuẩn nặng để duy trì nồng độ thuốc trong máu trên mức tối thiểu có hiệu quả (MIC – Minimum Inhibitory Concentration).

  • Thải trừ: Khoảng 55-70% Amoxicillin và 30-40% Acid clavulanic được thải trừ qua nước tiểu ở dạng không thay đổi trong vòng 6 giờ sau khi dùng. Đây là cơ sở quan trọng để điều chỉnh liều thuốc trên bệnh nhân suy thận, đồng thời giải thích hiệu quả của thuốc trong điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu.

5. Chỉ định: Khi nào nên sử dụng Augbactam 1g/200mg?

Marathone H100v
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin chi tiết...
0

Augbactam 1g/200mg được chỉ định trong thời gian ngắn để điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm gây ra trong nhiều lĩnh vực lâm sàng:

5.1. Nhiễm khuẩn đường hô hấp

Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên: Viêm amidan tái phát, viêm xoang cấp và mạn tính, viêm tai giữa – đặc biệt các trường hợp đã điều trị bằng kháng sinh thông thường (như penicillin V hoặc amoxicillin đơn thuần) nhưng không đáp ứng.

Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới: Viêm phế quản cấp và mạn tính bội nhiễm, viêm phổi-phế quản do các chủng H. influenzaeMoraxella catarrhalis (tên cũ: Branhamella catarrhalis) sản sinh beta-lactamase.

5.2. Nhiễm khuẩn đường tiết niệu – sinh dục

Viêm bàng quang, viêm niệu đạo cấp, viêm bể thận do các chủng E. coli, KlebsiellaEnterobacter sản sinh beta-lactamase. Thuốc đặc biệt hữu ích trong các nhiễm khuẩn tiết niệu tái phát hoặc có biến chứng.

5.3. Nhiễm khuẩn da và mô mềm

Mụn nhọt, áp xe, nhiễm khuẩn vết thương do tụ cầu và liên cầu, bao gồm cả vết thương hở và vết thương sau phẫu thuật.

5.4. Nhiễm khuẩn xương và khớp

Viêm tủy xương cấp và mạn tính – một chỉ định quan trọng thường cần thời gian điều trị kéo dài(3-6 tuần) kết hợp với các biện pháp can thiệp ngoại khoa khi cần.

5.5. Nhiễm khuẩn nha khoa

Áp xe ổ răng, viêm nha chu cấp có biến chứng, nhiễm khuẩn sau nhổ răng.

5.6. Nhiễm khuẩn trong ổ bụng và sản phụ khoa

Viêm phúc mạc, nhiễm khuẩn hỗn hợp sau phẫu thuật ổ bụng, nhiễm khuẩn hậu sản, viêm dây chằng rộng.

5.7. Nhiễm khuẩn huyết và các nhiễm khuẩn nặng khác

Viêm màng trong tim do vi khuẩn nhạy cảm, nhiễm khuẩn huyết, viêm tụy cấp có nhiễm khuẩn.

5.8. Dự phòng nhiễm khuẩn trong phẫu thuật

Augbactam 1g/200mg cũng được chỉ định trong dự phòng nhiễm khuẩn sau phẫu thuật, đặc biệt trong các phẫu thuật đường tiêu hóa, phụ khoa và tạo hình – được sử dụng ngay trước khi gây mê, với liều 1,2g, và có thể lặp lại nếu phẫu thuật kéo dài.

6. Liều lượng và cách sử dụng Augbactam 1g/200mg đúng chuẩn

Augbactam 1g/200mg là thuốc tiêm, phải được sử dụng bởi nhân viên y tế có chuyên môn tại cơ sở y tế. Tuyệt đối không tự ý sử dụng tại nhà. Thuốc được pha với nước cất pha tiêm hoặc dung dịch tiêm truyền phù hợp trước khi dùng.

6.1. Liều dùng cho người lớn và trẻ em ≥ 12 tuổi (cân nặng ≥ 40 kg)

  • Nhiễm khuẩn thông thường: Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch 1,2g (tương đương 1 lọ Augbactam 1g/200mg), mỗi 8 giờ/lần (3 lần/ngày).

  • Nhiễm khuẩn nặng: Có thể tăng liều lên 1,2g mỗi 6 giờ/lần (4 lần/ngày) trong 24-48 giờ đầu, sau đó giảm xuống liều duy trì nếu lâm sàng cải thiện.

  • Liều tối đa: Không vượt quá 7,2g/ngày (tương đương 6 lọ/ngày). Liều tối đa cho mỗi lần tiêm không quá 1,2g (1 lọ).

6.2. Liều dùng cho trẻ em (cần tính theo mg/kg cân nặng)

Liều dùng cho trẻ em được tính dựa trên tổng lượng kháng sinh (Amoxicillin + Acid clavulanic) là 30 mg/kg mỗi lần:

  • Trẻ em 3 tháng – 12 tuổi: 30 mg/kg, mỗi 8 giờ/lần(3 lần/ngày). Trong nhiễm khuẩn nặng, có thể dùng mỗi 6 giờ/lần (4 lần/ngày).

  • Trẻ em 7 ngày – 3 tháng tuổi: 30 mg/kg, mỗi 8 giờ/lần.

  • Trẻ sơ sinh 0 – 7 ngày tuổi: 30 mg/kg, mỗi 12 giờ/lần (2 lần/ngày) do chức năng thận của trẻ còn non nớt.

Lưu ý đặc biệt: Không khuyến cáo sử dụng Augbactam 1g/200mg (dạng lọ tiêm) cho trẻ em dưới 3 tháng tuổi nếu có các dạng bào chế thích hợp khác với liều lượng chính xác hơn, hoặc phải được theo dõi rất chặt chẽ tại bệnh viện.

6.3. Dự phòng nhiễm khuẩn trong phẫu thuật

  • Liều duy nhất: 1,2g truyền tĩnh mạch trong khi gây mê.

  • Phẫu thuật kéo dài hoặc có nguy cơ cao: Có thể dùng 1,2g x 3 đến 4 liều trong 24 giờ.

6.4. Điều chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận

Vì Augbactam thải trừ chủ yếu qua thận, cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân có suy giảm chức năng thận:

Độ thanh thải creatinin (ClCr) Liều khuyến cáo
> 30 ml/phút Không cần điều chỉnh liều (1,2g mỗi 8 giờ)
10 – 30 ml/phút 1,2g khởi đầu, sau đó 600 mg mỗi 12 giờ
< 10 ml/phút 1,2g khởi đầu, sau đó 600 mg mỗi 24 giờ

Bệnh nhân thẩm phân máu: Nên dùng liều khởi đầu 1,2g, sau đó dùng liều duy trì 600 mg mỗi 24 giờ, và dùng thêm một liều 600 mg sau mỗi buổi lọc máu vì một lượng thuốc bị loại bỏ qua màng lọc.

6.5. Thời gian điều trị và theo dõi

  • Thời gian điều trị tùy thuộc vào loại và mức độ nhiễm khuẩn, thông thường 5–14 ngày.

  • Đối với các nhiễm khuẩn nặng như viêm tủy xương, viêm màng trong tim, thời gian có thể kéo dài hơn (3–6 tuần).

  • Theo dõi đáp ứng lâm sàng: Triệu chứng cải thiện (hết sốt, giảm đau, bạch cầu trở về bình thường) thường sau 48-72 giờ. Nếu không cải thiện sau 3 ngày, cần đánh giá lại chẩn đoán và làm kháng sinh đồ.

  • Không ngưng thuốc sớm: Ngay cả khi triệu chứng đã thuyên giảm, cần hoàn thành đủ liệu trình để tránh tái phát và kháng thuốc.

7. Chống chỉ định: Khi nào không được sử dụng?

Augbactam 1g/200mg chống chỉ định tuyệt đối trong các trường hợp sau. Việc sử dụng thuốc ở các đối tượng này có thể gây ra phản ứng nghiêm trọng, đe dọa tính mạng:

  • Dị ứng với kháng sinh nhóm beta-lactam: Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc (cả Amoxicillin lẫn Acid clavulanic), hoặc với bất kỳ kháng sinh nào thuộc nhóm penicillin, cephalosporin, hoặc các kháng sinh beta-lactam khác (carbapenem, monobactam) do nguy cơ dị ứng chéo cao (5-10%).

  • Tiền sử vàng da hoặc rối loạn chức năng gan ứ mật do sử dụng Amoxicillin/Acid clavulanic (hoặc các penicillin khác) trong quá khứ.

  • Bệnh nhân tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn (infectious mononucleosis): Vì Amoxicillin có thể gây phát ban da dạng sởi nghiêm trọng ở những bệnh nhân này.

Lưu ý: Những người có hội chứng rối loạn chuyển hóa porphyrin không nên dùng thuốc này vì Amoxicillin có thể gây khởi phát cơn porphyrin cấp.

8. Tác dụng phụ: Nhận biết để xử trí kịp thời

Nhìn chung, Augbactam 1g/200mg được dung nạp tốt ở phần lớn bệnh nhân, với tỷ lệ tác dụng phụ thấp. Dưới đây là các tác dụng phụ được phân loại theo tần suất và mức độ nghiêm trọng:

8.1. Tác dụng phụ thường gặp (>1/100):

  • Tiêu chảy (thường gặp nhất): Thường nhẹ và thoáng qua, do sự thay đổi hệ vi khuẩn đường ruột. Có thể cải thiện khi dùng men vi sinh probiotics.

  • Ngoại ban da (phát ban dạng sởi): Mẩn đỏ, ngứa nhẹ, thường xuất hiện trong vài ngày đầu và tự giới hạn.

  • Buồn nôn, nôn, khó tiêu: Có thể giảm nếu pha thuốc với thể tích dịch truyền lớn hơn hoặc tiêm chậm hơn.

8.2. Tác dụng phụ không thường gặp (1/1000 – 1/100):

  • Rối loạn chức năng gan: Tăng nhẹ men gan (AST, ALT) hoặc bilirubin, thường không triệu chứng và tự hồi phục sau khi ngừng thuốc.

  • Vàng da, viêm gan ứ mật: Biểu hiện bằng vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu, ngứa. Có thể xuất hiện từ vài ngày đến vài tuần sau ngừng thuốc, cần can thiệp y tế.

  • Tăng bạch cầu ái toan – dấu hiệu của phản ứng dị ứng thể trung gian.

  • Viêm đại tràng giả mạc do Clostridium difficile: Biểu hiện bằng tiêu chảy nặng, phân có nhầy máu, sốt, đau bụng. Cần ngừng thuốc và điều trị đặc hiệu.

8.3. Tác dụng phụ hiếm gặp (<1/1000):

  • Phản ứng dị ứng nặng: Sốc phản vệ (khó thở, tụt huyết áp, phù Quincke), ban đỏ đa dạng, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì do ngộ độc (Lyell). Đây là các phản ứng cấp cứu đe dọa tính mạng.

  • Rối loạn huyết học: Giảm nhẹ tiểu cầu, giảm bạch cầu, thiếu máu tán huyết – thường thoáng qua nhưng có thể tiến triển nặng.

  • Viêm thận kẽ cấp do thuốc: Biểu hiện bằng sốt, phát ban, tăng bạch cầu ái toan kèm suy thận cấp (tăng creatinin máu).

Khuyến cáo của bác sĩ: Nếu xuất hiện bất kỳ triệu chứng bất thường nào, đặc biệt là khó thở, phát ban lan rộng, vàng da, nước tiểu sẫm màu hoặc tiêu chảy kéo dài, hãy báo ngay cho nhân viên y tế.

9. Tương tác thuốc: Các thuốc cần thận trọng khi phối hợp

Augbactam 1g/200mg có thể tương tác với một số thuốc khác, ảnh hưởng đến hiệu quả và an toàn điều trị:

  • Probenecid: Thuốc điều trị gout này ức chế bài tiết Amoxicillin qua ống thận, làm tăng nồng độ và kéo dài thời gian bán hủy của Amoxicillin trong huyết thanh, có thể dẫn đến tăng độc tính (đặc biệt trên hệ thần kinh trung ương và đường tiêu hóa).

  • Thuốc chống đông đường uống (Warfarin, Acenocoumarol): Augbactam có thể kéo dài thời gian prothrombin (PT) và thời gian chảy máu ở một số bệnh nhân. Cần theo dõi chỉ số INR thường xuyên (có thể cần điều chỉnh liều thuốc chống đông).

  • Methotrexate: Amoxicillin làm giảm độ thanh thải của methotrexate qua thận, tăng nguy cơ độc tính methotrexate (viêm niêm mạc, suy tủy, nhiễm độc gan). Nếu phải dùng đồng thời, cần theo dõi nồng độ methotrexate huyết thanh.

  • Thuốc tránh thai đường uống: Augbactam (đặc biệt khi điều trị dài ngày) có thể làm giảm hiệu quả tránh thai của các thuốc estrogen-progestin, có khả năng do ảnh hưởng đến hệ vi khuẩn đường ruột. Cần sử dụng biện pháp tránh thai bổ sung (bao cao su) trong suốt thời gian điều trị và ít nhất 7 ngày sau khi kết thúc đợt kháng sinh.

  • Disulfiram: Không nên dùng đồng thời do Amoxicillin có thể gây ra phản ứng giống disulfiram (đỏ bừng mặt, nôn, nhịp tim nhanh, khó thở).

10. Thận trọng và theo dõi đặc biệt

Dưới đây là các tình huống cần thận trọng khi sử dụng Augbactam 1g/200mg:

  • Suy gan: Bệnh nhân rối loạn chức năng gan từ trước hoặc có tiền sử vàng da/viêm gan do thuốc cần được theo dõi chức năng gan (transaminase, bilirubin) trước và trong quá trình điều trị, đặc biệt ở người lớn tuổi. Nếu men gan tăng gấp 3 lần giá trị bình thường, cần cân nhắc ngừng thuốc.

  • Suy thận nặng: Như đã đề cập, cần điều chỉnh liều dựa trên độ thanh thải creatinine (ClCr). Xét nghiệm creatinin máu trước điều trị là cần thiết, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân có bệnh thận mạn.

  • Phản ứng quá mẫn chéo ở bệnh nhân dị ứng với cephalosporin (khoảng 5-10%). Cần hỏi kỹ tiền sử dị ứng trước khi sử dụng.

  • Sử dụng kéo dài: Có thể làm phát triển các vi khuẩn hoặc nấm kháng thuốc (bội nhiễm siêu vi khuẩn). Nếu xuất hiện bội nhiễm, cần ngừng thuốc và điều trị bằng kháng sinh thích hợp.

  • Phụ nữ có thai và cho con bú: Amoxicillin được FDA xếp loại B trong thai kỳ, tuy được coi là an toàn, nhưng chỉ sử dụng khi thật cần thiết dưới chỉ định của bác sĩ sản khoa. Acid clavulanic bài tiết qua sữa mẹ với lượng nhỏ, có thể gây tiêu chảy, nhiễm nấm Candida miệng ở trẻ bú mẹ.

11. Bảo quản

  • Trước khi pha (bột trong lọ nguyên vẹn): Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ dưới 30°C. Độ ẩm không khí duy trì dưới 70%.

  • Sau khi pha (dung dịch đã pha tiêm): Chỉ được pha ngay trước khi sử dụng tại cơ sở y tế. Dung dịch sau pha phải được dùng trong vòng 1 giờ nếu bảo quản ở nhiệt độ phòng (25°C). Đối với dung dịch tiêm truyền, có thể bảo quản trong tủ lạnh (2-8°C) trong tối đa 24 giờ, nhưng tốt nhất nên dùng ngay.

  • Lưu ý: Không đông lạnh thuốc(có thể gây biến tính hoạt chất). Để thuốc xa tầm tay trẻ em.

12. Mua thuốc Augbactam 1g/200mg chính hãng ở đâu? Giá bao nhiêu?

Augbactam 1g/200mg là thuốc kê đơn (thuốc chỉ bán theo đơn của bác sĩ), không được bán trực tiếp cho người dùng nếu không có đơn hợp lệ. Sản phẩm được phân phối hợp pháp tại Việt Nam bởi các bệnh viện, nhà thuốc bệnh viện và bởi hệ thống phân phối của Mekophar.

  • Cơ sở phân phối: Augbactam 1g/200mg được phân phối chính thức thông qua các nhà phân phối của Mekophar. Bạn có thể mua trực tiếp tại các bệnh viện đa khoa có khoa Dược, các nhà thuốc bệnh viện, hoặc các chuỗi nhà thuốc đạt chuẩn GPP có ký hợp đồng mua thuốc kê đơn với Mekophar. Không được bán lẻ Augbactam 1g/200mg mà không có đơn thuốc hợp lệ vì đây là kháng sinh dạng tiêm thuộc nhóm phải kê đơn và được kiểm soát đặc biệt.

  • Hình thức mua hàng: Đối với bệnh viện và cơ sở y tế, thuốc được đặt mua trực tiếp từ đại lý phân phối của Mekophar hoặc thông qua đấu thầu thuốc tại các bệnh viện công lập. Cá nhân chỉ được nhận thuốc từ phòng khám, bệnh viện sau khi có chỉ định của bác sĩ điều trị.

  • Số đăng ký lưu hành: VD-29319-18 (dạng bột pha tiêm).

  • Xuất xứ: Việt Nam. Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar (Mekophar Chemical – Pharmaceutical Joint – Stock Company).

  • Giá tham khảo: Giá 1 lọ Augbactam 1g/200mg thay đổi tùy theo cơ sở y tế, các bệnh viện công lập thường có giá niêm yết và được thanh toán qua bảo hiểm y tế nếu có chỉ định hợp lý. Mức giá tham khảo thường dao động trong khoảng 80.000 – 150.000 VNĐ/lọ tùy cơ sở, nhưng người bệnh không thể mua lẻ trực tiếp tại nhà thuốc tư nhân.

Lưu ý đặc biệt: Tuyệt đối không mua Augbactam 1g/200mg từ các nguồn không chính thống, các trang web không có giấy phép bán thuốc kê đơn, hoặc mua từ nước ngoài vì có thể mua phải thuốc giả, thuốc kém chất lượng, vi phạm quy định pháp luật.

Kết luận

Augbactam 1g/200mg là kháng sinh phổ rộng dạng tiêm, thể hiện vai trò quan trọng trong điều trị các nhiễm khuẩn nặng đa dạng (hô hấp, tiết niệu, da, xương khớp, ổ bụng) nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa Amoxicillin 1g (diệt khuẩn) và Acid clavulanic 200mg (ức chế beta-lactamase). Sản phẩm được nghiên cứu và sản xuất bởi Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar, đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng dược phẩm nghiêm ngặt. Đặc biệt, thuốc có thể được sử dụng trong dự phòng kháng sinh trước phẫu thuật và điều trị các nhiễm khuẩn nguy hiểm như viêm tủy xương, viêm màng trong tim, nhiễm khuẩn huyết, mang lại hiệu quả kiểm soát ổ nhiễm khuẩn và phòng ngừa biến chứng nặng.

Tuy nhiên, Augbactam 1g/200mg là thuốc kê đơn dạng tiêm, chỉ được sử dụng tại cơ sở y tế có đủ điều kiện cấp cứu và theo dõi phản ứng thuốc. Người bệnh tuyệt đối không tự ý mua hoặc tự sử dụng nếu không có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa Nhiễm khuẩn, Hồi sức cấp cứu, Nội khoa hoặc Ngoại khoa. Việc dùng sai liều, sai thời gian hoặc dùng cho bệnh nhân có cơ địa bất thường có thể dẫn đến các tác dụng phụ nghiêm trọng (sốc phản vệ, tổn thương gan, viêm đại tràng giả mạc, giảm bạch cầu). Hãy luôn tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ và dược sĩ, báo cáo ngay các dấu hiệu bất thường (phát ban, khó thở, vàng da, nước tiểu sẫm màu) để được xử lý kịp thời.

Tuyên bố miễn trách nhiệm: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, cập nhật thông tin dược lý và lâm sàng về thuốc, không thay thế cho lời khuyên, chẩn đoán hoặc phác đồ điều trị của bác sĩ. Augbactam 1g/200mg chỉ được bán khi có đơn thuốc hợp lệ và được sử dụng dưới sự giám sát của nhân viên y tế tại cơ sở khám, chữa bệnh. Mọi quyết định sử dụng thuốc cần dựa trên kê đơn của bác sĩ chuyên khoa có chứng chỉ hành nghề.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo