Augmentin ES 50ml

2 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị nhiễm khuẩn

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 3 tháng tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Uống sau bữa ăn
Hoạt chất ,
Danh mục Penicillin
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Pháp
Quy cách Hộp 1 lọ x 50ml
Dạng bào chế Bột pha hỗn dịch uống
Thương hiệu GlaxoSmithKline
Mã SKU SP03608
Hạn dùng 24 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 300110965424
Sản phẩm đang được chú ý, có 0 người thêm vào giỏ hàng & 20 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Lưu ý: Đây là bài viết tham khảo về Augmentin ES, một loại kháng sinh kê đơn có thành phần Amoxicillin và Acid Clavulanic, thuộc nhóm Penicillin. Thuốc này chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ cho các nhiễm khuẩn đã được xác định (ví dụ: viêm tai giữa tái phát do các chủng vi khuẩn kháng thuốc). Không tự ý mua và điều trị cho trẻ. Việc lạm dụng kháng sinh có thể dẫn đến kháng thuốc nguy hiểm.

Thuốc Augmentin ES 600mg/42.9mg/5ml 50ml: Hướng Dẫn Sử Dụng Và Liều Dùng Cho Trẻ

Giới Thiệu Chung

Augmentin ES 600mg/42.9mg/5ml là sản phẩm thuốc kê đơn của tập đoàn GlaxoSmithKline (GSK) – Pháp, thuộc danh mục kháng sinh nhóm penicillin, được bào chế dưới dạng bột pha hỗn dịch uống với quy cách hộp 1 chai 50ml. Với công thức chứa Amoxicillin liều cao và Acid Clavulanic với tỷ lệ cố định 14:1, sản phẩm được chỉ định điều trị các nhiễm khuẩn đường hô hấp trên ở trẻ em như viêm tai giữa cấp tái phát và viêm phổi mắc phải cộng đồng.

Hoạt chất Acid Clavulanic có tác dụng ức chế các enzyme beta-lactamase do vi khuẩn sản sinh, những enzyme này thường phá hủy amoxicillin trước khi nó kịp tiêu diệt vi khuẩn. Nhờ vậy, Amoxicillin trong Augmentin ES được bảo vệ và có thể tiêu diệt nhiều chủng vi khuẩn kháng thuốc, như Streptococcus pneumoniae kháng penicillin, Haemophilus influenzaeMoraxella catarrhalis sản xuất beta-lactamase.

Thành Phần Của Thuốc

Mỗi 5ml hỗn dịch uống Augmentin ES sau khi pha có chứa:

Thành phần Hàm lượng Vai trò
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) 600mg Kháng sinh nhóm penicillin, có tác dụng diệt khuẩn mạnh trên nhiều chủng vi khuẩn gây bệnh đường hô hấp.
Acid Clavulanic (dưới dạng kali clavulanate) 42,9mg Ức chế beta-lactamase, bảo vệ amoxicillin không bị vi khuẩn phá hủy, mở rộng phổ kháng khuẩn của thuốc.
Tá dược Vừa đủ Gồm các thành phần giúp ổn định dạng bào chế và tạo màu, mùi phù hợp cho trẻ uống.

So sánh với các dạng Augmentin khác, Augmentin ES có tỷ lệ Amoxicillin/Acid Clavulanic là 14:1 (600mg/42,9mg), cao hơn đáng kể so với các dạng khác (ví dụ Augmentin thường có tỷ lệ 7:1 hoặc 4:1). Đây là đặc điểm giúp Augmentin ES đặc biệt hiệu quả trong điều trị viêm tai giữa cấp tái phát do S. pneumoniae kháng penicillin.

Cơ Chế Hoạt Động

Xem thêm

Augmentin ES hoạt động theo cơ chế hiệp đồng gồm hai thành phần:

  • Amoxicillin ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn trong giai đoạn phân chia, gây ly giải và tiêu diệt vi khuẩn.

  • Acid Clavulanic là chất ức chế beta-lactamase, liên kết không thuận nghịch với các enzyme beta-lactamase do vi khuẩn tiết ra, vô hiệu hóa khả năng phá hủy kháng sinh của chúng. Từ đó, amoxicillin có thể tiếp cận và tiêu diệt cả những chủng vi khuẩn thường kháng amoxicillin đơn thuần, bao gồm H. influenzae và M. catarrhalis sản xuất beta-lactamase.

Chỉ Định (Công Dụng)

Theo hướng dẫn của FDA cập nhật tháng 12/2024, Augmentin ES được chỉ định chính xác và giới hạn cho các trường hợp sau:

Đối tượng Chỉ định cụ thể
Trẻ từ 3 tháng đến 12 tuổi, cân nặng ≤ 40kg Viêm tai giữa cấp tái phát hoặc kéo dài do S. pneumoniae (MIC penicillin ≤ 2 mcg/mL), H. influenzae (kể cả chủng sinh beta-lactamase) hoặc M. catarrhalis (kể cả chủng sinh beta-lactamase) có kèm theo các yếu tố nguy cơ: 1) đã dùng kháng sinh điều trị viêm tai giữa cấp trong vòng 3 tháng trước; VÀ 2) trẻ ≤ 2 tuổi HOẶC trẻ đi nhà trẻ.
Trẻ từ 3 tháng đến 12 tuổi, cân nặng ≤ 40kg Viêm phổi mắc phải cộng đồng.

🔴 Giới Hạn Sử Dụng

Augmentin ES không được chỉ định trong các trường hợp sau: viêm tai giữa cấp do S. pneumoniae với MIC penicillin ≥ 4 mcg/mL; viêm tai giữa cấp thông thường không có yếu tố nguy cơ mà có thể điều trị bằng amoxicillin đơn thuần.

⚠️ Lưu ý quan trọng: Sử dụng Augmentin ES cho các bệnh lý nhiễm khuẩn khác không nằm trong chỉ định trên (ví dụ: viêm họng, viêm amidan, nhiễm khuẩn da mô mềm) chưa được chứng minh hiệu quả và có thể làm gia tăng tình trạng kháng kháng sinh.

Liều Dùng

Sintrom 4mg H20v
Thuốc Sintrom 4mg: Hướng Dẫn Sử Dụng, Liều Dùng Và Lưu...
0

Nguyên Tắc Chung

  • Liều dùng của Augmentin ES được tính dựa trên hàm lượng Amoxicillin (600mg/5ml), không phải trên Acid Clavulanic.

  • Liều khuyến cáo là 90 mg/kg/ngày, chia làm 2 lần, cách nhau 12 giờ, trong 10 ngày.

  • Công thức cung cấp 6,4 mg/kg/ngày thành phần acid clavulanic.

  • Không có dữ liệu lâm sàng về sử dụng Augmentin ES ở trẻ dưới 3 tháng tuổi.

Cách Tính Liều Và Bảng Thể Tích Hỗn Dịch Cần Dùng

Cân nặng của trẻ (kg) Thể tích hỗn dịch/lần (12 giờ/lần) Thể tích hỗn dịch/ngày (2 lần)
8 kg 3 ml 6 ml
12 kg 4,5 ml 9 ml
16 kg 6 ml 12 ml
20 kg 7,5 ml 15 ml
24 kg 9 ml 18 ml
28 kg 10,5 ml 21 ml
32 kg 12 ml 24 ml
36 kg 13,5 ml 27 ml
40 kg 15 ml 30 ml

*Nguồn: Hướng dẫn liều lượng chính thức của Augmentin ES-600*

Lưu Ý Liều Dùng Cho Các Đối Tượng Đặc Biệt

Đối tượng Khuyến cáo liều dùng
Suy thận Bệnh nhân có độ thanh thải creatinin (ClCr) > 30 ml/phút: không cần điều chỉnh liều. ClCr < 30 ml/phút: không khuyến cáo sử dụng do thiếu dữ liệu về điều chỉnh liều.
Suy gan Cần thận trọng khi sử dụng, theo dõi chức năng gan định kỳ. Không khuyến cáo ở bệnh nhân suy gan nặng.

Hướng Dẫn Sử Dụng

  1. Pha hỗn dịch:

    • Gõ nhẹ lọ thuốc để bột tơi ra.

    • Đong nước đun sôi để nguội ở nhiệt độ phòng (không dùng nước nóng) đủ để pha. Chai 50 ml: thêm nước đến vạch trên nhãn. Chai 100 ml: thêm 110 ml nước. Chai 200 ml: thêm 180 ml nước.

    • Cho khoảng 2/3 lượng nước vào lọ, đậy nắp và lắc đều đến khi bột thuốc tan hoàn toàn.

    • Cho phần nước còn lại vào, đậy nắp và lắc đều trở lại.

    • Hỗn dịch sau pha có màu trắng ngà, treo đồng nhất.

  2. Lắc kỹ trước mỗi lần dùng.

  3. Nên dùng cùng bữa ăn hoặc với sữa để làm giảm kích ứng dạ dày, đồng thời tăng hấp thu của thuốc.

Tác Dụng Phụ

Cũng như các kháng sinh khác, Augmentin ES có thể gây ra tác dụng phụ, mặc dù không phải ai cũng gặp. Tác dụng phụ thường ở mức độ nhẹ đến trung bình và tự khỏi sau khi kết thúc điều trị.

Tần suất Tác dụng phụ thường gặp
Rất phổ biến (> 10%) Tiêu chảy/đi ngoài phân lỏng (9%), nhiễm nấm da niêm mạc (candida).
Phổ biến (1–10%) Buồn nôn (3%), nôn (1%–8%), ban da (3%), tăng men gan thoáng qua, nổi mề đay, viêm âm đạo.
Ít gặp (0.1–1%) Chóng mặt, đau đầu, khó tiêu, viêm gan thoáng qua.
Hiếm gặp (< 0.1%) Viêm đại tràng giả mạc (liên quan C.difficile), suy gan, vàng da ứ mật, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, phản ứng dị ứng nặng (phù mạch, sốc phản vệ).
Cực kỳ hiếm gặp (báo cáo sau khi lưu hành) Hội chứng Stevens-Johnson (SJS), hoại tử thượng bì nhiễm độc (TEN), hội chứng DRESS, viêm đại tràng xuất huyết, viêm thận kẽ.

👶 Tác dụng phụ thường gặp ở trẻ em

  • Trẻ nhỏ có thể có tình trạng nôn trớ nhiều hơn bình thường trong vài ngày đầu. Nếu nôn ngay sau khi uống thuốc < 30 phút, cần cho trẻ uống lại liều đó.

  • Tiêu chảy là tác dụng phụ phổ biến nhất (9%). Trong hầu hết các trường hợp, tiêu chảy tự khỏi khi kết thúc liệu trình. Tuy nhiên, nếu tiêu chảy kéo dài, phân có nhầy máu hoặc kèm sốt, cần thông báo ngay cho bác sĩ vì có thể là viêm đại tràng giả mạc (C. difficile).

  • Hăm tã (contact dermatitis): tăng nguy cơ nấm Candida vùng tã, chiếm khoảng 6% trường hợp.

Chống Chỉ Định

Chống chỉ định Lý do
Tiền sử phản ứng quá mẫn nghiêm trọng (sốc phản vệ, hội chứng Stevens-Johnson) với Augmentin ES hoặc bất kỳ kháng sinh nhóm beta-lactam khác (penicillin, cephalosporin, carbapenem). Nguy cơ tái phát phản ứng dị ứng đe dọa tính mạng, bao gồm sốc phản vệ, phù Quincke.
Tiền sử vàng da ứ mật hoặc suy giảm chức năng gan liên quan đến amoxicillin/clavulanate trước đó Nguy cơ tái phát độc tính trên gan, có thể diễn tiến nặng hơn.
Tổn thương chức năng gan nặng do bất kỳ nguyên nhân nào Có thể làm nặng thêm tổn thương gan do nguy cơ viêm gan nhiễm độc.
Trẻ dưới 3 tháng tuổi Thiếu dữ liệu về an toàn và hiệu quả lâm sàng.
Trẻ mắc bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn (sốt, viêm họng, nổi hạch) Nguy cơ xuất hiện ban đỏ dạng sởi gần như 100%, dễ nhầm với dị ứng thuốc.
Suy thận nặng (ClCr < 30ml/phút) Không có khuyến cáo điều chỉnh liều.

Tương Tác Thuốc

Augmentin ES có thể tương tác với một số loại thuốc khác, làm tăng hoặc giảm tác dụng của thuốc:

Thuốc tương tác Tương tác Khuyến cáo
Allopurinol (điều trị gout) Tăng nguy cơ phát ban da (có thể gấp đôi) do tương tác allopurinol – amoxicillin. Theo dõi sát biểu hiện ngoài da; nếu xuất hiện ban lan nhanh, ngừng thuốc và báo bác sĩ.
Thuốc tránh thai đường uống Giảm tác dụng tránh thai (do amoxicillin gây rối loạn hấp thu estrogen qua ruột). Sử dụng biện pháp tránh thai bổ sung (bao cao su, màng chắn) trong suốt liệu trình và 7 ngày sau khi ngừng kháng sinh.
Thuốc chống đông máu Tăng tác dụng chống đông (kéo dài thời gian prothrombin), đặc biệt nguy cơ chảy máu. Theo dõi INR, đặc biệt khi bắt đầu và kết thúc kháng sinh.
Methotrexate Giảm thải trừ methotrexate qua thận, tăng độc tính trên tủy xương và gan. Tránh phối hợp; nếu bắt buộc, cần giảm liều methotrexate và theo dõi nồng độ trong máu.
Probenecid Làm tăng nồng độ amoxicillin trong máu, kéo dài tác dụng và tăng độc tính. Tránh phối hợp.
Mycophenolate mofetil Giảm nồng độ mycophenolate trong máu khoảng 50%, tăng nguy cơ thải ghép ở bệnh nhân ghép tạng. Theo dõi chặt chẽ nồng độ thuốc và đáp ứng lâm sàng.

Lưu Ý Khi Sử Dụng

  • Kháng kháng sinh: Chỉ sử dụng Augmentin ES khi có chỉ định chính xác. Lạm dụng rộng rãi sẽ gia tăng vi khuẩn kháng thuốc, khiến thuốc mất hiệu quả và đe dọa sức khỏe cộng đồng.

  • Phản ứng quá mẫn chéo: Do amoxicillin thuộc nhóm penicillin, khoảng 1–10% bệnh nhân dị ứng penicillin có phản ứng chéo với cephalosporin. Hỏi kỹ tiền sử dị ứng trước khi kê đơn. Ở bệnh nhân dị ứng penicillin nặng (sốc phản vệ, SJS, TEN), chống chỉ định tuyệt đối tất cả các beta-lactam.

  • Tiêu chảy do Clostridioides difficile (CDAD): Đã ghi nhận CDAD xuất hiện đến 2 tháng sau khi ngừng kháng sinh. Cần hỏi kỹ tiền sử mắc bệnh lý đường ruột trước khi kê đơn.

  • Tăng men gan/viêm gan nhiễm độc: Thường hồi phục sau khi ngừng thuốc, nhưng tiến triển nặng có thể gây suy gan cấp. Theo dõi chức năng gan định kỳ ở bệnh nhân dùng thuốc > 7 ngày hoặc có tiền sử bệnh gan.

  • Điều trị kéo dài: Không dùng kháng sinh quá 14 ngày mà không kiểm tra lại đánh giá đáp ứng. Cần theo dõi công thức máu và chức năng gan thận, đồng thời ngăn ngừa bội nhiễm.

Bảo Quản

  • Bột chưa pha: Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.

  • Hỗn dịch đã pha: Bảo quản trong tủ lạnh ở nhiệt độ 2–8°C.

  • Hạn dùng sau pha: Hỗn dịch đã pha chỉ dùng được trong 10 ngày kể từ khi pha, sau đó phải bỏ đi cho dù còn thuốc trong lọ.

  • Lắc kỹ trước mỗi lần sử dụng.

  • Không dùng thuốc quá hạn hoặc khi hỗn dịch có màu sắc, mùi vị bất thường.

Thuốc Augmentin ES 600mg/42.9mg/5ml Giá Bao Nhiêu? Mua Ở Đâu?

Augmentin ES 600mg/42.9mg/5ml là kháng sinh kê đơn, chỉ được bán khi có đơn thuốc hợp lệ của bác sĩ chuyên khoa.

  • Giá tham khảo: Dao động tùy thời điểm, cơ sở bán và quy cách lọ. Mức giá tại thị trường quốc tế (Mỹ) cho bột pha hỗn dịch 600mg-42,9mg/5ml dao động từ khoảng 11,66 USD cho lọ 75ml (tham khảo). Tại Việt Nam, giá Augmentin ES GSK nhập khẩu chính hãng, hãy liên hệ trực tiếp các nhà thuốc bệnh viện hoặc nhà thuốc GSK ủy quyền để cập nhật bảng giá hiện hành.

  • Địa chỉ mua:

    • Nhà thuốc bệnh viện các bệnh viện nhi trung ương và thành phố.

    • Các hệ thống nhà thuốc uy tín: Nhà thuốc Bạch Mai, các nhà thuốc bệnh viện tuyến tỉnh.

    • Nhà thuốc trực tuyến chính thống của các chuỗi nhà thuốc lớn.

Lưu ý: Có nhiều biệt dược generic chứa amoxicillin/clavulanate tỷ lệ 14:1 (ví dụ: Betamox ES 50ml Atral – Bồ Đào Nha). Hãy hỏi dược sĩ khi cần thay thế, và kiểm tra kỹ tỷ lệ thành phần để tránh nhầm lẫn với các dạng Augmentin thông thường (tỷ lệ 4:1 hoặc 7:1).

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

1. Augmentin ES và Augmentin thông thường khác nhau thế nào?

Khác biệt cốt lõi là tỷ lệ thành phần. Augmentin thường có tỷ lệ Amoxicillin/Acid Clavulanic là 4:1 hoặc 7:1, trong khi Augmentin ES có tỷ lệ 14:1, tức hàm lượng acid clavulanic thấp hơn đáng kể so với amoxicillin. Điều này giúp Augmentin ES đạt được liều amoxicillin rất cao (90 mg/kg/ngày) mà không gây quá liều acid clavulanic – điều đặc biệt quan trọng trong điều trị viêm tai giữa tái phát do S. pneumoniae kháng penicillin.

2. Có thể pha hỗn dịch Augmentin ES với sữa hoặc nước trái cây không?

Nếu trẻ khó uống, có thể trộn hỗn dịch đã pha với một lượng nhỏ sữa, nước hoa quả hoặc siro ngay trước khi uống để cải thiện mùi vị. Tuy nhiên, tránh trộn với các chất có pH quá thấp (chanh, cam chua đậm) hoặc đồ uống nóng (có thể phá hủy kháng sinh).

3. Xử lý thế nào nếu trẻ bị tiêu chảy khi đang uống Augmentin ES?

Tiêu chảy là tác dụng phụ rất phổ biến (khoảng 9% trường hợp). Cách xử trí:

  • Tiêu chảy nhẹ: Cho trẻ uống bù nước và điện giải (oresol), tiếp tục dùng thuốc theo đúng phác đồ.

  • Tiêu chảy nặng (> 5 lần/ngày, phân lỏng toàn nước, đau bụng dữ dội, sốt cao, phân có nhầy/máu: Ngừng thuốc ngay và đưa trẻ đến cơ sở y tế vì đây có thể là dấu hiệu của viêm đại tràng giả mạc do C. difficile.

Không tự ý dùng thuốc cầm tiêu chảy (loperamid) cho trẻ.

4. Augmentin ES có an toàn cho bà bầu không?

Augmentin ES chưa được nghiên cứu đầy đủ trên phụ nữ mang thai. Mặc dù amoxicillin và clavulanate đều được FDA xếp loại B, an toàn tương đối, nhưng do hàm lượng amoxicillin rất cao và dạng bào chế đặc biệt, không nên sử dụng trong thai kỳ trừ khi lợi ích vượt trội nguy cơ dưới chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Có các lựa chọn thay thế an toàn hơn như cephalosporin thế hệ 3, erythromycin hoặc azithromycin.

5. Augmentin ES có gây ảnh hưởng đến màu răng của trẻ không?

Amoxicillin có thể gây đổi màu răng tạm thời sang nâu, vàng hoặc xám ở một số trẻ nhỏ, đặc biệt khi dùng kéo dài. Tuy nhiên, khác với tetracycline, sự đổi màu này thường không vĩnh viễn và có thể cải thiện bằng cách đánh răng và vệ sinh răng miệng thường xuyên.

6. Làm gì nếu trẻ nôn ngay sau khi uống Augmentin ES?

  • Nếu nôn trong vòng 30 phút sau khi uống: Có thể cho trẻ uống lại một nửa liều đó.

  • Nếu nôn sau 30 phút: Không cần uống bổ sung, chờ đến liều tiếp theo.

  • Nếu nôn nhiều, không giữ được thuốc: Liên hệ bác sĩ để được xem xét chuyển sang đường tiêm.

7. Augmentin ES có dùng để điều trị viêm họng, viêm amidan thông thường không?

Không. Augmentin ES không được chỉ định trong viêm họng hoặc viêm hầu họng vì thường do virus hoặc liên cầu khuẩn nhóm A nhạy cảm với penicillin, có thể điều trị bằng amoxicillin liều thường (45 mg/kg/ngày). Sử dụng Augmentin ES cho các bệnh lý ngoài chỉ định có thể gây hại nhiều hơn lợi: gây áp lực chọn lọc vi khuẩn kháng thuốc, tăng tác dụng phụ (đặc biệt tiêu chảy) và tăng chi phí điều trị.

Lời Kết

Augmentin ES 600mg/42.9mg/5ml là một dạng bào chế kháng sinh đặc biệt, với tỷ lệ Amoxicillin/Acid Clavulanic 14:1 độc đáo, được thiết kế để điều trị viêm tai giữa cấp tái phát hoặc kéo dài có yếu tố nguy cơ kháng thuốcviêm phổi mắc phải cộng đồng ở trẻ từ 3 tháng đến 12 tuổi. Liều khuyến cáo đặc hiệu 90 mg/kg/ngày (dựa trên amoxicillin) chia 2 lần/ngày, trong 10 ngày.

Thuốc là kháng sinh kê đơn, không tự ý sử dụng khi chưa có chẩn đoán xác định. Cần lưu ý tiền sử dị ứng của trẻ trước khi dùng (nhất là với penicillin) và bảo quản hỗn dịch sau pha trong tủ lạnh (2–8°C), sử dụng trong vòng 10 ngày. Các tác dụng phụ thường gặp gồm tiêu chảy, nôn, nổi ban, nhưng hầu hết đều nhẹ và tự hết. Nếu xuất hiện tiêu chảy nặng, phát ban toàn thân, khó thở, cần ngưng thuốc và đưa trẻ đi cấp cứu ngay.

Mọi thông tin chi tiết về thành phần, liều dùng, hướng dẫn pha hỗn dịch, tác dụng phụ và tương tác thuốc đã được trình bày rõ ràng trong bài viết này. Với những cập nhật mới nhất từ FDA tháng 12/2024, hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn đọc cái nhìn toàn diện và chính xác nhất về Augmentin ES.


Tuyên bố miễn trách nhiệm: Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào cho trẻ.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo