Xem thêm
Augmentin ES hoạt động theo cơ chế hiệp đồng gồm hai thành phần:
-
Amoxicillin ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn trong giai đoạn phân chia, gây ly giải và tiêu diệt vi khuẩn.
-
Acid Clavulanic là chất ức chế beta-lactamase, liên kết không thuận nghịch với các enzyme beta-lactamase do vi khuẩn tiết ra, vô hiệu hóa khả năng phá hủy kháng sinh của chúng. Từ đó, amoxicillin có thể tiếp cận và tiêu diệt cả những chủng vi khuẩn thường kháng amoxicillin đơn thuần, bao gồm H. influenzae và M. catarrhalis sản xuất beta-lactamase.
Chỉ Định (Công Dụng)
Theo hướng dẫn của FDA cập nhật tháng 12/2024, Augmentin ES được chỉ định chính xác và giới hạn cho các trường hợp sau:
🔴 Giới Hạn Sử Dụng
Augmentin ES không được chỉ định trong các trường hợp sau: viêm tai giữa cấp do S. pneumoniae với MIC penicillin ≥ 4 mcg/mL; viêm tai giữa cấp thông thường không có yếu tố nguy cơ mà có thể điều trị bằng amoxicillin đơn thuần.
⚠️ Lưu ý quan trọng: Sử dụng Augmentin ES cho các bệnh lý nhiễm khuẩn khác không nằm trong chỉ định trên (ví dụ: viêm họng, viêm amidan, nhiễm khuẩn da mô mềm) chưa được chứng minh hiệu quả và có thể làm gia tăng tình trạng kháng kháng sinh.
Liều Dùng
Nguyên Tắc Chung
-
Liều dùng của Augmentin ES được tính dựa trên hàm lượng Amoxicillin (600mg/5ml), không phải trên Acid Clavulanic.
-
Liều khuyến cáo là 90 mg/kg/ngày, chia làm 2 lần, cách nhau 12 giờ, trong 10 ngày.
-
Công thức cung cấp 6,4 mg/kg/ngày thành phần acid clavulanic.
-
Không có dữ liệu lâm sàng về sử dụng Augmentin ES ở trẻ dưới 3 tháng tuổi.
Cách Tính Liều Và Bảng Thể Tích Hỗn Dịch Cần Dùng
*Nguồn: Hướng dẫn liều lượng chính thức của Augmentin ES-600*
Lưu Ý Liều Dùng Cho Các Đối Tượng Đặc Biệt
Hướng Dẫn Sử Dụng
-
Pha hỗn dịch:
-
Gõ nhẹ lọ thuốc để bột tơi ra.
-
Đong nước đun sôi để nguội ở nhiệt độ phòng (không dùng nước nóng) đủ để pha. Chai 50 ml: thêm nước đến vạch trên nhãn. Chai 100 ml: thêm 110 ml nước. Chai 200 ml: thêm 180 ml nước.
-
Cho khoảng 2/3 lượng nước vào lọ, đậy nắp và lắc đều đến khi bột thuốc tan hoàn toàn.
-
Cho phần nước còn lại vào, đậy nắp và lắc đều trở lại.
-
Hỗn dịch sau pha có màu trắng ngà, treo đồng nhất.
-
Lắc kỹ trước mỗi lần dùng.
-
Nên dùng cùng bữa ăn hoặc với sữa để làm giảm kích ứng dạ dày, đồng thời tăng hấp thu của thuốc.
Tác Dụng Phụ
Cũng như các kháng sinh khác, Augmentin ES có thể gây ra tác dụng phụ, mặc dù không phải ai cũng gặp. Tác dụng phụ thường ở mức độ nhẹ đến trung bình và tự khỏi sau khi kết thúc điều trị.
👶 Tác dụng phụ thường gặp ở trẻ em
-
Trẻ nhỏ có thể có tình trạng nôn trớ nhiều hơn bình thường trong vài ngày đầu. Nếu nôn ngay sau khi uống thuốc < 30 phút, cần cho trẻ uống lại liều đó.
-
Tiêu chảy là tác dụng phụ phổ biến nhất (9%). Trong hầu hết các trường hợp, tiêu chảy tự khỏi khi kết thúc liệu trình. Tuy nhiên, nếu tiêu chảy kéo dài, phân có nhầy máu hoặc kèm sốt, cần thông báo ngay cho bác sĩ vì có thể là viêm đại tràng giả mạc (C. difficile).
-
Hăm tã (contact dermatitis): tăng nguy cơ nấm Candida vùng tã, chiếm khoảng 6% trường hợp.
Chống Chỉ Định
Tương Tác Thuốc
Augmentin ES có thể tương tác với một số loại thuốc khác, làm tăng hoặc giảm tác dụng của thuốc:
Lưu Ý Khi Sử Dụng
-
Kháng kháng sinh: Chỉ sử dụng Augmentin ES khi có chỉ định chính xác. Lạm dụng rộng rãi sẽ gia tăng vi khuẩn kháng thuốc, khiến thuốc mất hiệu quả và đe dọa sức khỏe cộng đồng.
-
Phản ứng quá mẫn chéo: Do amoxicillin thuộc nhóm penicillin, khoảng 1–10% bệnh nhân dị ứng penicillin có phản ứng chéo với cephalosporin. Hỏi kỹ tiền sử dị ứng trước khi kê đơn. Ở bệnh nhân dị ứng penicillin nặng (sốc phản vệ, SJS, TEN), chống chỉ định tuyệt đối tất cả các beta-lactam.
-
Tiêu chảy do Clostridioides difficile (CDAD): Đã ghi nhận CDAD xuất hiện đến 2 tháng sau khi ngừng kháng sinh. Cần hỏi kỹ tiền sử mắc bệnh lý đường ruột trước khi kê đơn.
-
Tăng men gan/viêm gan nhiễm độc: Thường hồi phục sau khi ngừng thuốc, nhưng tiến triển nặng có thể gây suy gan cấp. Theo dõi chức năng gan định kỳ ở bệnh nhân dùng thuốc > 7 ngày hoặc có tiền sử bệnh gan.
-
Điều trị kéo dài: Không dùng kháng sinh quá 14 ngày mà không kiểm tra lại đánh giá đáp ứng. Cần theo dõi công thức máu và chức năng gan thận, đồng thời ngăn ngừa bội nhiễm.
Bảo Quản
-
Bột chưa pha: Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.
-
Hỗn dịch đã pha: Bảo quản trong tủ lạnh ở nhiệt độ 2–8°C.
-
Hạn dùng sau pha: Hỗn dịch đã pha chỉ dùng được trong 10 ngày kể từ khi pha, sau đó phải bỏ đi cho dù còn thuốc trong lọ.
-
Lắc kỹ trước mỗi lần sử dụng.
-
Không dùng thuốc quá hạn hoặc khi hỗn dịch có màu sắc, mùi vị bất thường.
Thuốc Augmentin ES 600mg/42.9mg/5ml Giá Bao Nhiêu? Mua Ở Đâu?
Augmentin ES 600mg/42.9mg/5ml là kháng sinh kê đơn, chỉ được bán khi có đơn thuốc hợp lệ của bác sĩ chuyên khoa.
-
Giá tham khảo: Dao động tùy thời điểm, cơ sở bán và quy cách lọ. Mức giá tại thị trường quốc tế (Mỹ) cho bột pha hỗn dịch 600mg-42,9mg/5ml dao động từ khoảng 11,66 USD cho lọ 75ml (tham khảo). Tại Việt Nam, giá Augmentin ES GSK nhập khẩu chính hãng, hãy liên hệ trực tiếp các nhà thuốc bệnh viện hoặc nhà thuốc GSK ủy quyền để cập nhật bảng giá hiện hành.
-
Địa chỉ mua:
-
Nhà thuốc bệnh viện các bệnh viện nhi trung ương và thành phố.
-
Các hệ thống nhà thuốc uy tín: Nhà thuốc Bạch Mai, các nhà thuốc bệnh viện tuyến tỉnh.
-
Nhà thuốc trực tuyến chính thống của các chuỗi nhà thuốc lớn.
Lưu ý: Có nhiều biệt dược generic chứa amoxicillin/clavulanate tỷ lệ 14:1 (ví dụ: Betamox ES 50ml Atral – Bồ Đào Nha). Hãy hỏi dược sĩ khi cần thay thế, và kiểm tra kỹ tỷ lệ thành phần để tránh nhầm lẫn với các dạng Augmentin thông thường (tỷ lệ 4:1 hoặc 7:1).
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. Augmentin ES và Augmentin thông thường khác nhau thế nào?
Khác biệt cốt lõi là tỷ lệ thành phần. Augmentin thường có tỷ lệ Amoxicillin/Acid Clavulanic là 4:1 hoặc 7:1, trong khi Augmentin ES có tỷ lệ 14:1, tức hàm lượng acid clavulanic thấp hơn đáng kể so với amoxicillin. Điều này giúp Augmentin ES đạt được liều amoxicillin rất cao (90 mg/kg/ngày) mà không gây quá liều acid clavulanic – điều đặc biệt quan trọng trong điều trị viêm tai giữa tái phát do S. pneumoniae kháng penicillin.
2. Có thể pha hỗn dịch Augmentin ES với sữa hoặc nước trái cây không?
Nếu trẻ khó uống, có thể trộn hỗn dịch đã pha với một lượng nhỏ sữa, nước hoa quả hoặc siro ngay trước khi uống để cải thiện mùi vị. Tuy nhiên, tránh trộn với các chất có pH quá thấp (chanh, cam chua đậm) hoặc đồ uống nóng (có thể phá hủy kháng sinh).
3. Xử lý thế nào nếu trẻ bị tiêu chảy khi đang uống Augmentin ES?
Tiêu chảy là tác dụng phụ rất phổ biến (khoảng 9% trường hợp). Cách xử trí:
-
Tiêu chảy nhẹ: Cho trẻ uống bù nước và điện giải (oresol), tiếp tục dùng thuốc theo đúng phác đồ.
-
Tiêu chảy nặng (> 5 lần/ngày, phân lỏng toàn nước, đau bụng dữ dội, sốt cao, phân có nhầy/máu: Ngừng thuốc ngay và đưa trẻ đến cơ sở y tế vì đây có thể là dấu hiệu của viêm đại tràng giả mạc do C. difficile.
Không tự ý dùng thuốc cầm tiêu chảy (loperamid) cho trẻ.
4. Augmentin ES có an toàn cho bà bầu không?
Augmentin ES chưa được nghiên cứu đầy đủ trên phụ nữ mang thai. Mặc dù amoxicillin và clavulanate đều được FDA xếp loại B, an toàn tương đối, nhưng do hàm lượng amoxicillin rất cao và dạng bào chế đặc biệt, không nên sử dụng trong thai kỳ trừ khi lợi ích vượt trội nguy cơ dưới chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Có các lựa chọn thay thế an toàn hơn như cephalosporin thế hệ 3, erythromycin hoặc azithromycin.
5. Augmentin ES có gây ảnh hưởng đến màu răng của trẻ không?
Amoxicillin có thể gây đổi màu răng tạm thời sang nâu, vàng hoặc xám ở một số trẻ nhỏ, đặc biệt khi dùng kéo dài. Tuy nhiên, khác với tetracycline, sự đổi màu này thường không vĩnh viễn và có thể cải thiện bằng cách đánh răng và vệ sinh răng miệng thường xuyên.
6. Làm gì nếu trẻ nôn ngay sau khi uống Augmentin ES?
-
Nếu nôn trong vòng 30 phút sau khi uống: Có thể cho trẻ uống lại một nửa liều đó.
-
Nếu nôn sau 30 phút: Không cần uống bổ sung, chờ đến liều tiếp theo.
-
Nếu nôn nhiều, không giữ được thuốc: Liên hệ bác sĩ để được xem xét chuyển sang đường tiêm.
7. Augmentin ES có dùng để điều trị viêm họng, viêm amidan thông thường không?
Không. Augmentin ES không được chỉ định trong viêm họng hoặc viêm hầu họng vì thường do virus hoặc liên cầu khuẩn nhóm A nhạy cảm với penicillin, có thể điều trị bằng amoxicillin liều thường (45 mg/kg/ngày). Sử dụng Augmentin ES cho các bệnh lý ngoài chỉ định có thể gây hại nhiều hơn lợi: gây áp lực chọn lọc vi khuẩn kháng thuốc, tăng tác dụng phụ (đặc biệt tiêu chảy) và tăng chi phí điều trị.
Lời Kết
Augmentin ES 600mg/42.9mg/5ml là một dạng bào chế kháng sinh đặc biệt, với tỷ lệ Amoxicillin/Acid Clavulanic 14:1 độc đáo, được thiết kế để điều trị viêm tai giữa cấp tái phát hoặc kéo dài có yếu tố nguy cơ kháng thuốc và viêm phổi mắc phải cộng đồng ở trẻ từ 3 tháng đến 12 tuổi. Liều khuyến cáo đặc hiệu 90 mg/kg/ngày (dựa trên amoxicillin) chia 2 lần/ngày, trong 10 ngày.
Thuốc là kháng sinh kê đơn, không tự ý sử dụng khi chưa có chẩn đoán xác định. Cần lưu ý tiền sử dị ứng của trẻ trước khi dùng (nhất là với penicillin) và bảo quản hỗn dịch sau pha trong tủ lạnh (2–8°C), sử dụng trong vòng 10 ngày. Các tác dụng phụ thường gặp gồm tiêu chảy, nôn, nổi ban, nhưng hầu hết đều nhẹ và tự hết. Nếu xuất hiện tiêu chảy nặng, phát ban toàn thân, khó thở, cần ngưng thuốc và đưa trẻ đi cấp cứu ngay.
Mọi thông tin chi tiết về thành phần, liều dùng, hướng dẫn pha hỗn dịch, tác dụng phụ và tương tác thuốc đã được trình bày rõ ràng trong bài viết này. Với những cập nhật mới nhất từ FDA tháng 12/2024, hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn đọc cái nhìn toàn diện và chính xác nhất về Augmentin ES.
Tuyên bố miễn trách nhiệm: Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào cho trẻ.
Chưa có đánh giá nào.