Sintrom 4mg H20v

8 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị các biến chứng huyết khối tắc mạch

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 12 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Không được dùng
Cách dùng Uống sau bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Thuốc kháng đông, chống kết dính tiểu cầu & tiêu sợi huyết
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Tây Ban Nha
Quy cách Hộp 2 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nén
Thương hiệu Novartis
Mã SKU SP03605
Hạn dùng 60 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 840110184800

Sintrom 4mg là một loại thuốc kê đơn thuộc nhóm thuốc chống đông máu, có hoạt chất chính là Acenocoumarol. Sản phẩm do Novartis Farma S.P.A (Ý) nghiên cứu, được sử dụng chủ yếu để dự phòng và điều trị các biến chứng huyết khối tắc mạch, giúp làm giảm khả năng đông máu của cơ thể, nhờ đó ngăn ngừa sự hình thành cục máu đông trong lòng mạch. Với các bệnh lý liên quan đến huyết khối tắc mạch ngày càng gia tăng, Sintrom 4mg là một giải pháp quan trọng trong quản lý và bảo vệ sức khỏe tim mạch.

Sản phẩm đang được chú ý, có 6 người thêm vào giỏ hàng & 16 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Sintrom 4mg: Hướng Dẫn Sử Dụng, Liều Dùng Và Lưu Ý Quan Trọng

Giới Thiệu Chung Về Thuốc Sintrom 4mg

Sintrom 4mg là một loại thuốc kê đơn thuộc nhóm thuốc chống đông máu, có hoạt chất chính là Acenocoumarol. Sản phẩm do Novartis Farma S.P.A (Ý) nghiên cứu và sản xuất, hiện đang được lưu hành rộng rãi tại Việt Nam dưới dạng viên nén với quy cách hộp 3 vỉ x 10 viên.

Thuốc có bản chất là một chất kháng vitamin K, được sử dụng chủ yếu để dự phòng và điều trị các biến chứng huyết khối tắc mạch, giúp làm giảm khả năng đông máu của cơ thể, nhờ đó ngăn ngừa sự hình thành cục máu đông trong lòng mạch. Với các bệnh lý liên quan đến huyết khối tắc mạch ngày càng gia tăng, Sintrom 4mg là một giải pháp quan trọng trong quản lý và bảo vệ sức khỏe tim mạch.

Thành Phần Và Đặc Điểm Của Thuốc Sintrom 4mg

Thành phần Hàm lượng Vai trò
Acenocoumarol 4mg Hoạt chất chính, thuộc nhóm kháng vitamin K, có tác dụng chống đông máu.
Tá dược Vừa đủ Gồm các thành phần như Lactose (có thể có), giúp ổn định dạng bào chế viên nén.

Sintrom 4mg được bào chế dưới dạng viên nén với đường dùng là uống, đảm bảo sự tiện lợi cho người bệnh trong quá trình điều trị lâu dài.

Cơ Chế Hoạt Động Của Acenocoumarol

Xem thêm

Acenocoumarol là một dẫn chất coumarin kháng vitamin K, có cơ chế tác động gián tiếp lên hệ thống đông máu:

  • Ức chế quá trình tổng hợp các yếu tố đông máu tại gan: Vitamin K đóng vai trò quan trọng trong việc hoạt hóa các yếu tố đông máu II, VII, IX và X, cũng như protein C và S (các chất ức chế đông máu tự nhiên). Khi hoạt động, vitamin K bị oxy hóa thành dạng không hoạt động. Enzyme vitamin K epoxit reductase 1 (VKORC1) có nhiệm vụ tái hoạt hóa vitamin K. Acenocoumarol ức chế enzyme VKORC1, khiến nguồn dự trữ vitamin K hoạt động cạn kiệt, từ đó làm giảm tổng hợp các yếu tố đông máu ở gan.

  • Tác dụng kéo dài nhưng khởi phát nhanh hơn warfarin: So với warfarin và phenprocoumon, acenocoumarol có ưu điểm là thời gian tác dụng ngắn hơn (tác dụng chống đông đạt đỉnh trong 24–48 giờ sau khi uống và kéo dài 2–3 ngày sau khi ngừng thuốc). Thuốc có thể hạn chế sự phát triển của các cục huyết khối đã có trước và ngăn ngừa các triệu chứng huyết khối tắc mạch thứ phát, nhưng không có tác dụng tiêu huyết khối trực tiếp.

Dược Động Học

Giai đoạn Đặc điểm
Hấp thu Hấp thu nhanh sau khi uống, ít nhất 60% liều dùng hiện diện trong hệ tuần hoàn.
Phân bố Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau 1–3 giờ.
Chuyển hóa Chủ yếu qua gan.
Thải trừ Tác dụng chống đông có thể kéo dài 2–3 ngày sau khi ngừng thuốc.

Công Dụng Và Chỉ Định Của Thuốc Sintrom 4mg

Helinzole 20mg H24v
Thuốc Helinzole 20mg: Hướng Dẫn Sử Dụng, Liều Dùng Và Lưu...
22.080

Sintrom 4mg được chỉ định để điều trị và dự phòng các bệnh lý huyết khối tắc mạch, bao gồm:

1. Dự Phòng Biến Chứng Huyết Khối Tắc Mạch Do Bệnh Tim

  • Rung nhĩ: Dự phòng biến chứng huyết khối tắc mạch ở bệnh nhân rung nhĩ, đặc biệt khi có nguy cơ cao. Mức INR mục tiêu cho chỉ định này là 2,0–3,0

  • Bệnh van hai lá và van nhân tạo: Ở bệnh nhân van cơ học, INR mục tiêu có thể cao hơn (2,0–3,5).

2. Dự Phòng Huyết Khối Tắc Mạch Trong Nhồi Máu Cơ Tim

  • Dự phòng các biến chứng như huyết khối trên thành tim, rối loạn chức năng thất trái nặng, loạn động thất trái gây tắc mạch, khi điều trị tiếp thay cho Heparin.

  • Dự phòng tái phát nhồi máu cơ tim ở những bệnh nhân không dùng được Aspirin.

3. Điều Trị Và Dự Phòng Huyết Khối Tĩnh Mạch

  • Điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT)nghẽn mạch phổi (PE).

  • Dự phòng tái phát khi thay thế tiếp cho Heparin.

4. Dự Phòng Huyết Khối Trong Phẫu Thuật Và Thủ Thuật

  • Dự phòng huyết khối tĩnh mạch, nghẽn mạch phổi trong phẫu thuật khớp háng.

  • Dự phòng huyết khối trong ống thông.

Tóm Tắt INR Mục Tiêu Theo Chỉ Định

Chỉ định INR mục tiêu
Dự phòng và điều trị huyết khối tĩnh mạch (bao gồm thuyên tắc phổi) 2,0–3,0
Rung nhĩ 2,0–3,0
Nhồi máu cơ tim (có nguy cơ biến chứng huyết khối tắc mạch) 2,0–3,0
Van tim sinh học 2,0–3,0
Dự phòng thứ phát ở bệnh nhân hội chứng kháng phospholipid 2,0–3,0
Hội chứng kháng phospholipid kèm huyết khối tĩnh mạch 2,0–3,5
Van tim cơ học 2,0–3,5

Hướng Dẫn Sử Dụng Thuốc Sintrom 4mg

Nguyên Tắc Chung

Sintrom 4mg là thuốc kê đơn, việc sử dụng thuốc bắt buộc phải có chỉ định và giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa, do liều lượng cần được cá thể hóa cho từng bệnh nhân dựa trên xét nghiệm INR định kỳ. Trong quá trình sử dụng, bác sĩ sẽ định kỳ xét nghiệm máu để điều chỉnh liều lượng phù hợp.

Liều Dùng

Giai đoạn Liều dùng tham khảo
Ngày đầu tiên (liều khởi đầu) Thông thường từ 2–4 mg/ngày (đối với INR bình thường). Một phác đồ khởi đầu khác có thể là 8–12 mg hoặc 6 mg vào ngày đầu tiên, tùy theo từng bệnh nhân.
Ngày thứ hai (liều tiếp theo) Có thể từ 4–8 mg
Liều duy trì Đa số bệnh nhân duy trì trong khoảng 1–8 mg/ngày hoặc 1–10 mg/ngày, tùy thuộc vào đáp ứng INR của từng cá thể.

Cách Dùng Đúng

  • Uống thuốc với nước lọc hoặc nước đun sôi để nguội.

  • Uống vào một giờ cố định trong ngày, lý tưởng nhất là vào buổi tối sau khi đã có kết quả xét nghiệm INR trong ngày, để có thể điều chỉnh liều kịp thời.

  • Tuân thủ nghiêm ngặt liều dùng và thời điểm xét nghiệm INR mà bác sĩ yêu cầu.

  • Sử dụng thuốc cùng với thực phẩm? Nên uống xa bữa ăn để tránh ảnh hưởng đến hấp thu của thuốc, hoặc hỏi ý kiến bác sĩ về cách dùng cụ thể.

  • Liều quá thấp có thể gây huyết khối, liều quá cao có thể gây chảy máu nguy hiểm.

Xét Nghiệm INR Và Theo Dõi

  • INR (International Normalised Ratio) là chỉ số chuẩn hóa đánh giá tốc độ đông máu, dùng để điều chỉnh liều Sintrom.

  • Tần suất xét nghiệm: Ban đầu cần xét nghiệm hàng ngày từ liều thứ 2 hoặc thứ 3 cho đến khi INR ổn định. Sau đó, có thể xét nghiệm cách quãng, trung bình ít nhất mỗi tháng một lần tùy theo sự ổn định của INR.

  • Bệnh nhân cần thực hiện xét nghiệm đúng theo lịch hẹn của bác sĩ.

Xử Trí Khi Quên Liều

Nếu quên uống thuốc, hãy uống ngay khi nhớ ra. Tuyệt đối không dùng gấp đôi liều vào ngày hôm sau, vì điều này có thể gây chảy máu nghiêm trọng.

Xử Trí Khi Quá Liều

Quá liều Sintrom có thể gây chảy máu nguy hiểm. Các dấu hiệu bao gồm: chảy máu cam, chảy máu nướu răng, vết bầm tím bất thường, phân đen, nôn ra máu, tiểu ra máu. Khi nghi ngờ quá liều hoặc có dấu hiệu chảy máu, cần ngừng thuốc và đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời, có thể dùng vitamin K (thuốc giải độc đặc hiệu) hoặc truyền huyết tương tươi đông lạnh nếu cần.

Tác Dụng Phụ Của Thuốc Sintrom 4mg

Tác dụng phụ nghiêm trọng nhất của Sintrom là chảy máu, do thuốc làm giảm khả năng đông máu tự nhiên của cơ thể.

Các Dấu Hiệu Cần Cấp Cứu Ngay

Người bệnh cần đi cấp cứu ngay khi có các biểu hiện bất thường sau:

  • Chảy máu kéo dài bất thường từ vết thương nhỏ.

  • Chảy máu cam hoặc chảy máu nướu.

  • Vết bầm tím hoặc xuất huyết dưới da không rõ nguyên nhân, ngày càng lan rộng.

  • Nước tiểu có màu hồng, đỏ hoặc nâu sẫm (tiểu ra máu).

  • Phân đen như bã cà phê hoặc có máu đỏ tươi.

  • Nôn ra máu (có thể lẫn bã cà phê).

  • Đau đầu dữ dội, chóng mặt, yếu ớt, đau ngực, khó thở đột ngột.

  • Tê hoặc ngứa mặt, tay và chân.

Tác Dụng Phụ Thường Gặp Hơn (Có Thể Xảy Ra)

Ngoài chảy máu, một số tác dụng phụ khác có thể gặp như:

  • Rụng tóc, phát ban, ngứa da.

  • Buồn nôn, nôn, chán ăn, tiêu chảy.

  • Đau, sưng hoặc khó chịu bất thường.

Lưu ý: Đây không phải là danh mục đầy đủ. Nếu có bất kỳ triệu chứng bất thường nào, hãy thông báo ngay cho bác sĩ.

Chống Chỉ Định

Sintrom 4mg không được sử dụng trong các trường hợp sau:

Chống chỉ định Lý do
Mẫn cảm với Acenocoumarol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc Nguy cơ phản ứng dị ứng nghiêm trọng.
Suy gan nặng Gan là cơ quan chính tổng hợp các yếu tố đông máu; suy gan làm tăng nguy cơ chảy máu.
Suy thận nặng (ClCr < 20ml/phút) Tăng tích lũy thuốc và nguy cơ chảy máu.
Bệnh nhân có nguy cơ chảy máu cao: giãn tĩnh mạch thực quản, loét dạ dày – tá tràng đang tiến triển Chống đông làm nặng thêm tình trạng chảy máu tại các ổ loét.
Mới can thiệp ngoại khoa về thần kinh và mắt, hoặc khả năng phải mổ lại Nguy cơ chảy máu tại vị trí phẫu thuật.
Tai biến mạch máu não (trừ trường hợp nghẽn mạch ở nơi khác) Nguy cơ chuyển nhồi máu não thành chảy máu não.
Phụ nữ có thai Thuốc có thể gây dị tật thai nhi và chảy máu ở thai nhi. [CHỐNG CHỈ ĐỊNH TUYỆT ĐỐI]

Đối Tượng Đặc Biệt Cần Thận Trọng

  • Người cao tuổi (≥65 tuổi): Có thể cần liều thấp hơn do tăng nhạy cảm với thuốc chống đông và nguy cơ chảy máu cao.

  • Bệnh nhân suy tim sung huyết: Có thể làm tăng ứ trệ gan, ảnh hưởng đến chuyển hóa thuốc.

  • Bệnh nhân suy dinh dưỡng: Nồng độ vitamin K trong cơ thể thấp, làm tăng tác dụng của thuốc, dễ gây chảy máu.

  • Phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ: Nên dùng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị. Nếu có thai, cần ngừng thuốc ngay và báo cho bác sĩ.

Thận Trọng Khi Sử Dụng Và Theo Dõi

  • Không thể theo dõi INR định kỳ: Nếu không thể thực hiện xét nghiệm INR thường xuyên, Sintrom không được khuyến cáo sử dụng.

  • Tránh uống rượu và thay đổi chế độ ăn đột ngột: Rượu và các thực phẩm giàu vitamin K (rau xanh đậm) có thể làm thay đổi tác dụng của thuốc.

  • Cẩn trọng khi tiêm bắp, phẫu thuật hoặc nhổ răng: Cần thông báo cho bác sĩ rằng bạn đang dùng Sintrom.

  • Lưu ý chảy máu tiềm ẩn: Bất kỳ cơn đau đầu dữ dội, đau bụng hoặc sưng khớp bất thường đều có thể là dấu hiệu của chảy máu nội tạng.

  • Lái xe và vận hành máy móc: Sintrom không ảnh hưởng trực tiếp lên thần kinh, nhưng chóng mặt hoặc yếu ớt do thiếu máu có thể xảy ra. Hãy thận trọng nếu gặp triệu chứng này.

Tương Tác Thuốc

Sintrom tương tác với rất nhiều thuốc khác, có thể làm tăng hoặc giảm tác dụng chống đông, gây nguy hiểm.

Thuốc Làm Tăng Nồng Độ/Tác Dụng Của Sintrom (Tăng Nguy Cơ Chảy Máu)

  • Thuốc giảm đau/hạ sốt: Acetaminophen (Paracetamol), Aspirin liều cao, các NSAIDs khác (ibuprofen, diclofenac).

  • Thuốc kháng sinh: Cloramphenicol, metronidazol, co-trimoxazol, các macrolid (erythromycin).

  • Thuốc kháng nấm: Fluconazol, itraconazol, ketoconazol, miconazol.

  • Thuốc tim mạch: Amiodaron (chống loạn nhịp), statin (làm giảm cholesterol).

  • Thuốc chống đông khác: Heparin, các thuốc kháng vitamin K khác.

  • Thuốc điều trị gout: Allopurinol.

  • Thuốc chống trầm cảm: Citalopram, fluoxetine.

  • Thuốc kháng acid và thuốc ức chế bơm proton (PPI): Omeprazol, lansoprazol (ảnh hưởng qua chuyển hóa qua gan).

Thuốc Làm Giảm Tác Dụng Của Sintrom (Tăng Nguy Cơ Huyết Khối)

  • Vitamin K và các chế phẩm chứa vitamin K.

  • Barbiturat (thuốc an thần).

  • Rifampicin (kháng sinh lao).

  • Carbamazepin (thuốc chống động kinh).

  • Thuốc tránh thai đường uống.

Rượu

Rượu có thể thay đổi tác dụng của Sintrom theo cả hai hướng: uống thường xuyên có thể giảm tác dụng, nhưng uống một lượng lớn đột ngột có thể tăng tác dụng. Cần tránh uống rượu trong quá trình điều trị.

Cảnh báo: Đây chỉ là danh sách một số thuốc tương tác thường gặp. Bạn phải thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc, thực phẩm chức năng, thảo dược bạn đang dùng trước khi bắt đầu dùng Sintrom. Không tự ý thêm hoặc ngừng bất kỳ thuốc nào khi đang dùng Sintrom mà không hỏi ý kiến bác sĩ.

Thuốc Sintrom 4mg Giá Bao Nhiêu? Mua Ở Đâu?

Sintrom 4mg có giá bán dao động tùy theo nhà thuốc và thời điểm.

Giá Tham Khảo Trên Thị Trường

  • Hộp 20 viên (2 vỉ x 10 viên): Khoảng 180.000 VNĐ (thuốc SINTROM 4MG hộp 20 viên).

Giá có thể thay đổi. Bạn có thể mua Sintrom 4mg tại:

  1. Các bệnh viện và phòng khám tim mạch: Thuốc được kê đơn và có bán tại quầy thuốc bệnh viện.

  2. Hệ thống nhà thuốc bệnh viện: Như Nhà thuốc Bạch Mai (giá tham khảo ~180.000đ/hộp 20 viên).

  3. Nhà thuốc trực tuyến uy tín: nhathuocbachmai.vn

  4. Các nhà thuốc lớn trên toàn quốc.

Lưu ý quan trọng: Sintrom là thuốc kê đơn. Bạn bắt buộc phải có đơn thuốc hợp lệ để mua. Không mua thuốc trôi nổi, không rõ nguồn gốc.

Bảo Quản

  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp.

  • Nhiệt độ bảo quản dưới 30°C.

  • Để xa tầm tay trẻ em.

  • Hạn sử dụng 60 tháng kể từ ngày sản xuất.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

1. Thuốc Sintrom 4mg có phải là kháng sinh không?

Không. Sintrom 4mg là thuốc chống đông máu (thuộc nhóm kháng vitamin K), có tác dụng làm loãng máu, ngăn ngừa cục máu đông, hoàn toàn không phải kháng sinh.

2. Tại sao phải xét nghiệm INR thường xuyên khi dùng Sintrom?

INR là thước đo tốc độ đông máu. Liều Sintrom cần được điều chỉnh dựa trên INR để duy trì hiệu quả dự phòng huyết khối nhưng không gây chảy máu. Nếu không theo dõi INR, không nên dùng Sintrom.

3. Tác dụng phụ nguy hiểm nhất của Sintrom 4mg là gì?

Chảy máu. Có thể chảy máu ở bất kỳ đâu: chảy máu cam, chảy máu nướu, bầm tím bất thường, tiểu ra máu, phân đen, nôn ra máu, chảy máu não… Bất kỳ dấu hiệu chảy máu bất thường nào cũng cần báo ngay cho bác sĩ.

4. Sintrom 4mg có tương tác với thực phẩm không?

Có, đặc biệt là thực phẩm giàu vitamin K như: rau bina (cải bó xôi), cải xoăn, bông cải xanh, dầu đậu nành, gan động vật. Không cần kiêng hoàn toàn nhưng cần duy trì chế độ ăn đều đặn, không thay đổi đột ngột lượng rau xanh ăn hàng ngày để tránh làm thay đổi INR.

5. Có thể uống Sintrom 4mg cùng với rượu không?

Không nên. Rượu có thể thay đổi tác dụng của Sintrom, làm tăng nguy cơ chảy máu (nếu uống nhiều đột ngột) hoặc giảm tác dụng (nếu uống thường xuyên). Tốt nhất nên tránh rượu trong suốt quá trình điều trị.

6. Có thể uống Sintrom 4mg khi mang thai không?

Tuyệt đối không. Sintrom chống chỉ định trong thai kỳ vì có thể gây dị tật thai nhi và chảy máu ở thai nhi. Phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ cần dùng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị.

7. Phải làm gì nếu quên uống một liều Sintrom?

Uống ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến giờ uống liều tiếp theo (trong vòng 4–6 giờ), hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo như bình thường. Không bao giờ uống gấp đôi liều để bù, vì sẽ gây chảy máu nguy hiểm.

8. Dùng Sintrom 4mg có ảnh hưởng đến tiểu phẫu thuật (nhổ răng) không?

Có rất nhiều. Bạn cần thông báo với bác sĩ nha khoa hoặc bác sĩ phẫu thuật rằng bạn đang dùng Sintrom. Có thể cần ngừng thuốc trước thủ thuật (theo hướng dẫn của bác sĩ tim mạch) hoặc dùng các biện pháp cầm máu đặc biệt.

9. Uống Sintrom 4mg bao lâu thì có hiệu quả?

Tác dụng chống đông bắt đầu từ 24–48 giờ sau khi uống, nhưng cần vài ngày để INR đạt mục tiêu. Thuốc không có hiệu quả tức thì, vì vậy khi bắt đầu phác đồ thường phải phối hợp với Heparin (thuốc chống đông tác dụng nhanh) trong vài ngày.

10. Có thể tự ngừng thuốc khi cảm thấy khỏe không?

Tuyệt đối không. Ngừng Sintrom đột ngột có thể khiến máu dễ đông trở lại, gây ra huyết khối nguy hiểm (nhồi máu cơ tim, đột quỵ, thuyên tắc phổi). Chỉ ngừng thuốc khi có chỉ định của bác sĩ.

Lời Kết

Sintrom 4mg (Acenocoumarol) là một thuốc chống đông máu hiệu quả và được sử dụng phổ biến trên lâm sàng để dự phòng và điều trị các bệnh lý huyết khối tắc mạch như rung nhĩ, bệnh van tim, nhồi máu cơ tim và huyết khối tĩnh mạch sâu. Với cơ chế kháng vitamin K rõ ràng, thời gian tác dụng ngắn hơn so với warfarin, Sintrom 4mg mang lại sự linh hoạt hơn trong quản lý liều, đặc biệt khi cần can thiệp ngoại khoa.

Tuy nhiên, thuốc có nguy cơ chảy máu cao và tương tác với nhiều loại thuốc cũng như thực phẩm. Vì vậy, Sintrom 4mg là thuốc kê đơn bắt buộc, cần được sử dụng dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa với các xét nghiệm INR định kỳ. Tuyệt đối không tự ý mua, dùng hoặc điều chỉnh liều mà không có chỉ định chuyên môn. Hãy tuân thủ đúng lịch uống thuốc, lịch xét nghiệm, chế độ ăn uống và thông báo ngay cho bác sĩ nếu có bất kỳ dấu hiệu chảy máu hoặc tác dụng phụ bất thường nào. Bảo vệ sức khỏe tim mạch bắt đầu từ việc sử dụng thuốc an toàn và hợp lý.


Tuyên bố miễn trách nhiệm: Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo