Xem thêm
Dexlanzo MR 30 được chỉ định ở bệnh nhân từ 12 tuổi trở lên cho ba nhóm bệnh lý chính sau:
Chữa lành viêm thực quản ăn mòn (EE)
Thuốc giúp chữa lành tất cả các cấp độ viêm thực quản ăn mòn – tình trạng niêm mạc thực quản bị tổn thương do acid trào ngược lâu ngày. Liều khuyến cáo cho chỉ định này là 60mg (2 viên nang 30mg) uống một lần mỗi ngày, trong thời gian tối đa 8 tuần.
Duy trì chữa lành viêm thực quản ăn mòn và giảm ợ nóng
Sau khi đạt được lành thương, Dexlanzo MR 30 được dùng để duy trì kết quả chữa lành và kiểm soát triệu chứng ợ nóng. Liều khuyến cáo là 30mg (1 viên) uống một lần mỗi ngày. Các nghiên cứu có đối chứng cho thấy hiệu quả duy trì kéo dài đến 6 tháng ở người lớn và 16 tuần ở bệnh nhân từ 12–17 tuổi.
Điều trị GERD không ăn mòn có triệu chứng
Với bệnh nhân mắc bệnh trào ngược dạ dày – thực quản không ăn mòn nhưng có triệu chứng (ợ nóng, ợ chua, khó chịu vùng thượng vị), Dexlanzo MR 30 được chỉ định với liều 30mg uống một lần mỗi ngày trong 4 tuần.
Liều dùng và cách dùng Dexlanzo MR 30
Liều dùng theo chỉ định (bệnh nhân từ 12 tuổi trở lên)
Điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy gan
-
Suy gan nhẹ (Child-Pugh loại A): Không cần điều chỉnh liều.
-
Suy gan trung bình (Child-Pugh loại B): Liều khuyến cáo là 30mg × 1 lần/ngày, tối đa 8 tuần khi điều trị chữa lành viêm thực quản ăn mòn.
-
Suy gan nặng (Child-Pugh loại C): Không khuyến cáo sử dụng Dexlanzo MR 30.
Suy thận
Không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận.
Trẻ em và người cao tuổi
-
Trẻ em từ 12–17 tuổi: Đã được thiết lập tính an toàn và hiệu quả cho các chỉ định EE, duy trì EE và GERD không ăn mòn có triệu chứng.
-
Trẻ em dưới 12 tuổi: Chưa thiết lập tính an toàn và hiệu quả; không khuyến cáo sử dụng.
-
Người cao tuổi: Không ghi nhận sự khác biệt tổng thể về an toàn hoặc hiệu quả so với bệnh nhân trẻ tuổi hơn.
Cách dùng
-
Dùng thuốc không phụ thuộc vào bữa ăn – có thể uống cùng hoặc xa bữa ăn.
-
Uống nguyên cả viên nang, không nhai hoặc nghiền nát viên thuốc.
-
Nếu quên liều: Uống ngay khi nhớ ra; nếu đã gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo đúng giờ. Không uống gấp đôi liều để bù.
Cách dùng cho bệnh nhân khó nuốt
Đối với người bệnh gặp khó khăn khi nuốt viên nang, có thể mở viên nang và sử dụng theo một trong các cách sau:
-
Với nước sốt táo: Rắc các hạt còn nguyên vẹn lên một muỗng canh nước sốt táo, uống ngay lập tức. Không nhai hạt và không lưu trữ hỗn hợp để dùng sau.
-
Với xy lanh uống: Mở viên nang, đo hạt vào 20ml nước, lắc nhẹ và uống ngay. Sau đó tráng xy lanh bằng 10ml nước và uống, lặp lại một lần nữa.
-
Qua ống thông mũi – dạ dày (NG): Hòa hạt với 20ml nước, bơm qua ống thông, sau đó súc rửa bằng 10ml nước hai lần.
Tác dụng phụ và những cảnh báo an toàn quan trọng
Tác dụng phụ thường gặp
Các tác dụng không mong muốn phổ biến nhất (gặp ở trên 2% bệnh nhân) bao gồm:
-
Tiêu chảy – đây là tác dụng phụ thường gặp nhất và cũng là lý do hàng đầu khiến bệnh nhân phải ngừng thuốc (chiếm 0,7%).
-
Đau bụng, buồn nôn, nôn.
-
Đầy hơi, khó tiêu.
-
Nhiễm trùng đường hô hấp trên.
Tác dụng phụ ít gặp hơn (dưới 2%)
Các phản ứng bất lợi khác đã được báo cáo bao gồm: thiếu máu, nổi hạch, đau thắt ngực, rối loạn nhịp tim, nhịp chậm, nhịp nhanh, phù, nhồi máu cơ tim, táo bón, khô miệng, viêm đại tràng, polyp dạ dày, xuất huyết trực tràng, loét và thủng, sỏi túi mật, gan to, nhiễm nấm candida, cúm, viêm họng, viêm xoang, nhiễm virus, nhiễm trùng âm hộ – âm đạo, tăng calci máu và hạ kali máu.
Cảnh báo quan trọng: Không loại trừ ung thư dạ dày
Đáp ứng triệu chứng với Dexlanzo MR 30 không loại trừ sự hiện diện của bệnh ác tính ở dạ dày. Ở bệnh nhân có đáp ứng dưới mức tối ưu hoặc tái phát triệu chứng sớm sau khi hoàn thành điều trị PPI, đặc biệt ở người cao tuổi, cần xem xét thêm nội soi và các xét nghiệm chẩn đoán để loại trừ ung thư dạ dày.
Viêm thận kẽ cấp tính (AIN)
Viêm thận kẽ cấp tính đã được báo cáo ở bệnh nhân dùng PPI, bao gồm lansoprazole – tiền thân của dexlansoprazol. Tình trạng này có thể xảy ra ở bất kỳ thời điểm nào trong quá trình điều trị và thường do phản ứng quá mẫn. Ngừng thuốc ngay nếu nghi ngờ viêm thận kẽ cấp tính.
Tiêu chảy liên quan đến Clostridium difficile
Các nghiên cứu quan sát cho thấy điều trị bằng PPI có thể làm tăng nguy cơ tiêu chảy do Clostridium difficile, đặc biệt ở bệnh nhân nằm viện. Cần xem xét chẩn đoán này ở bệnh nhân tiêu chảy không cải thiện. Nguyên tắc chung là sử dụng liều thấp nhất và trong thời gian ngắn nhất phù hợp với tình trạng bệnh.
Gãy xương liên quan đến loãng xương
Các nghiên cứu quan sát đã công bố cho thấy điều trị PPI có thể đi kèm với tăng nguy cơ gãy xương hông, cổ tay hoặc cột sống liên quan đến loãng xương. Nguy cơ tăng lên ở bệnh nhân dùng liều cao và dài hạn (một năm hoặc lâu hơn) . Bệnh nhân có nguy cơ gãy xương cần được xử trí theo hướng dẫn điều trị loãng xương đã thiết lập.
Lupus ban đỏ do thuốc
Lupus ban đỏ ở da (CLE) và lupus ban đỏ hệ thống (SLE) đã được báo cáo ở bệnh nhân dùng PPI, với dạng thường gặp nhất là lupus ban đỏ ở da bán cấp (SCLE) . Các biểu hiện này có thể xuất hiện trong vòng vài tuần đến vài năm sau khi bắt đầu điều trị liên tục. Hầu hết bệnh nhân cải thiện khi ngừng PPI trong vòng 4–12 tuần.
Thiếu hụt Vitamin B12
Điều trị hàng ngày bằng bất kỳ thuốc ức chế acid nào trong thời gian dài (ví dụ lâu hơn 3 năm) có thể dẫn đến kém hấp thu cyanocobalamin (vitamin B12) do giảm acid hydrochloric trong dịch vị. Cần xem xét chẩn đoán này nếu xuất hiện các triệu chứng lâm sàng phù hợp.
Hạ magie máu
Hạ magie máu, có triệu chứng hoặc không triệu chứng, đã được báo cáo hiếm gặp ở bệnh nhân điều trị PPI ít nhất 3 tháng, trong hầu hết trường hợp sau 1 năm điều trị. Các phản ứng nghiêm trọng bao gồm co cứng cơ, loạn nhịp tim và cơn co giật. Ở hầu hết bệnh nhân, cần bổ sung magie và ngừng PPI. Với bệnh nhân dự kiến điều trị kéo dài hoặc dùng đồng thời digoxin hoặc thuốc lợi tiểu, có thể cần theo dõi nồng độ magie trước và trong quá trình điều trị.
Chống chỉ định
Dexlanzo MR 30 chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Tương tác thuốc của Dexlanzo MR 30
Do cơ chế ức chế acid dạ dày mạnh mẽ, Dexlanzo MR 30 có thể ảnh hưởng đến hấp thu của nhiều loại thuốc khác. Các tương tác quan trọng bao gồm:
-
Rilpivirin: Chống chỉ định dùng đồng thời do làm giảm hiệu quả kháng virus.
-
Warfarin: Có thể làm tăng INR và thời gian prothrombin; cần theo dõi và điều chỉnh liều nếu cần.
-
Methotrexat liều cao: Có thể làm tăng và kéo dài nồng độ methotrexat trong huyết thanh.
-
Digoxin: Có thể làm tăng nồng độ digoxin; cần theo dõi nồng độ thuốc.
-
Các thuốc phụ thuộc pH dạ dày: PPI làm giảm hấp thu của các thuốc cần môi trường acid để hòa tan, bao gồm muối sắt, erlotinib, dasatinib, nilotinib, ketoconazol và itraconazol.
-
Tacrolimus: Có thể làm tăng phơi nhiễm tacrolimus; cần theo dõi nồng độ trong máu.
Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng, bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn và thực phẩm chức năng, để được đánh giá tương tác đầy đủ trước khi bắt đầu dùng Dexlanzo MR 30.
Giá bán và số đăng ký tại Việt Nam
Dexlanzo MR 30 được lưu hành tại Việt Nam với số đăng ký 893110376724, do Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Dopharma) sản xuất. Sản phẩm được bán theo đơn của bác sĩ.
Giá bán của Dexlanzo MR 30 có thể dao động tùy theo nhà thuốc và khu vực. Hiện chưa có một mức giá niêm yết thống nhất được công bố rộng rãi trên các kênh thông tin đại chúng. Người bệnh nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc hoặc cơ sở y tế để biết giá bán chính xác tại thời điểm mua. Điều quan trọng là không tự ý mua và sử dụng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ, do đây là thuốc kê đơn với nhiều cảnh báo an toàn quan trọng.
Câu hỏi thường gặp về Dexlanzo MR 30
Dexlanzo MR 30 khác gì so với các thuốc ức chế bơm proton khác?
Dexlanzo MR 30 chứa dexlansoprazol – là đồng phân R của lansoprazol – được bào chế dưới dạng giải phóng kéo dài (MR) . Thiết kế này cho phép thuốc được hấp thu ở nhiều phân đoạn của đường tiêu hóa, duy trì nồng độ ức chế acid ổn định hơn và kéo dài thời gian kiểm soát acid trong ngày so với các PPI giải phóng tức thì.
Tôi có thể ngừng thuốc khi triệu chứng đã hết không?
Không nên tự ý ngừng thuốc. Việc ngừng PPI đột ngột sau thời gian dài sử dụng có thể gây hội chứng acid bật lại – tình trạng acid dạ dày tiết quá mức, làm triệu chứng trào ngược quay trở lại và có thể nặng hơn. Bác sĩ sẽ hướng dẫn cách giảm liều hoặc chuyển sang phác đồ phù hợp khi cần ngừng thuốc.
Dexlanzo MR 30 có gây tăng cân không?
Tăng cân không phải là tác dụng phụ được báo cáo phổ biến trong các thử nghiệm lâm sàng của dexlansoprazol. Tuy nhiên, một số bệnh nhân dùng PPI có thể ghi nhận thay đổi cân nặng do cải thiện triệu chứng tiêu hóa và ăn uống tốt hơn. Nếu có lo ngại, nên trao đổi với bác sĩ.
Phụ nữ mang thai có dùng được Dexlanzo MR 30 không?
Chưa có nghiên cứu đầy đủ về sử dụng dexlansoprazol ở phụ nữ mang thai. Thuốc chỉ nên được sử dụng khi thật sự cần thiết và sau khi đã cân nhắc kỹ lợi ích – nguy cơ bởi bác sĩ. Dữ liệu quan sát trên lansoprazol (tiền thân của dexlansoprazol) không cho thấy sự gia tăng đáng kể nguy cơ dị tật bẩm sinh, nhưng các giới hạn về phương pháp luận không thể loại trừ hoàn toàn nguy cơ.
Cần bảo quản Dexlanzo MR 30 như thế nào?
Bảo quản thuốc ở nhiệt độ dưới 30°C, nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp. Để xa tầm tay trẻ em. Không sử dụng thuốc đã quá hạn hoặc có dấu hiệu biến màu.
Kết luận
Dexlanzo MR 30 là thuốc ức chế bơm proton chứa Dexlansoprazol 30mg với thiết kế giải phóng kéo dài, được chỉ định ở bệnh nhân từ 12 tuổi trở lên để chữa lành viêm thực quản ăn mòn, duy trì lành thương và giảm ợ nóng, cũng như điều trị GERD không ăn mòn có triệu chứng. Thuốc có ưu điểm duy trì nồng độ ức chế acid ổn định nhờ công nghệ vi hạt bao tan trong ruột, nhưng đi kèm với những cảnh báo an toàn quan trọng bao gồm nguy cơ gãy xương khi dùng dài hạn, hạ magie máu, thiếu vitamin B12, viêm thận kẽ cấp tính và lupus ban đỏ do thuốc.
Đây là thuốc kê đơn, và việc sử dụng cần tuân thủ phác đồ liều dùng theo từng chỉ định cũng như điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy gan. Người bệnh không nên tự ý mua, sử dụng hoặc ngừng thuốc mà cần có sự theo dõi và hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa để đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu và giảm thiểu nguy cơ tác dụng không mong muốn.
Chưa có đánh giá nào.