Feparac H100v

2 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị đau và viêm

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 12 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Uống sau bữa ăn
Danh mục Thuốc giảm đau (không có chất gây nghiện) & hạ sốt
Thuốc kê đơn Không
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 10 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Thương hiệu US Pharma USA
Mã SKU SP04220
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 893100552824 (SĐK cũ: VD-23424-15)

Thuốc Feparac được chỉ định trong các trường hợp đau và viêm: đau cơ xương khớp, viêm bao khớp, viêm khớp, đau lưng, thấp khớp, đau sau chấn thương, đau đầu, đau răng, thống kinh.

Sản phẩm đang được chú ý, có 1 người thêm vào giỏ hàng & 13 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Feparac: Thuốc Giảm Đau, Hạ Sốt, Chống Viêm Kết Hợp Hiệu Quả Từ US Pharma USA

Tìm hiểu toàn diện về thuốc Feparac – kết hợp Paracetamol 325mg và Ibuprofen 400mg, giảm đau, hạ sốt, chống viêm hiệu quả. Chỉ định, liều dùng, tác dụng phụ và giá bán tham khảo.


1. Feparac là thuốc gì?

Feparac là thuốc giảm đau, hạ sốt và chống viêm không steroid (NSAID), được bào chế dưới dạng viên nén bao phim với sự kết hợp của hai hoạt chất Paracetamol 325mgIbuprofen 400mg.

Sản phẩm do Công ty Cổ phần US Pharma USA sản xuất tại Việt Nam, được đăng ký lưu hành với số đăng ký VD-23424-15.

Thuốc được đóng gói theo quy cách hộp 10 vỉ x 10 viên hoặc chai 200 viên. Feparac là thuốc kê đơn (ETC – Ethical Drugs), chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ.


2. Thành phần của Feparac

2.1 Hoạt chất chính

Mỗi viên nén bao phim Feparac chứa:

Thành phần Hàm lượng
Paracetamol 325 mg
Ibuprofen 400 mg

2.2 Tá dược

Các tá dược trong thành phẩm bao gồm:

  • Talc

  • Eragel

  • Eratab

  • Polyvinyl pyrrolidon (PVP) K30

  • Natri crosscarmellose

  • Tinh bột ngô

  • Colloidal Silicone dioxid (Aerosil 200)

  • Acid Stearic (Edenor)

  • Hydroxypropylmethyl cellulose (HPMC) 606 và 615

  • Titan dioxyt

  • PEG 6000

  • Sunset yellow lake

  • Tartazin yellow lake

2.3 Đặc điểm hình thức

Thuốc là viên nén bao phim, màu cam, hình oval, một mặt có khắc chữ USP, một mặt có khắc vạch ngang, thành và cạnh viên lành lặn.


3. Cơ chế tác dụng

Xem thêm

Feparac kết hợp hai hoạt chất với cơ chế tác dụng bổ trợ lẫn nhau:

3.1 Ibuprofen

Ibuprofen là một NSAID đã chứng minh hiệu quả trong các mô hình viêm bằng cách ức chế tổng hợp prostaglandin. Cụ thể:

  • Ức chế COX-2 ngoại vi: Làm giảm độ nhạy cảm của các đầu dây thần kinh cảm thụ, từ đó tạo ra tác dụng giảm đau

  • Ức chế sự di chuyển của bạch cầu vào các vùng bị viêm

  • Tác dụng hạ sốt: Do ức chế trung ương các prostaglandin ở vùng dưới đồi

  • Ức chế kết tập tiểu cầu có hồi phục

3.2 Paracetamol

Cơ chế hoạt động chính xác của Paracetamol chưa được xác định hoàn toàn, nhưng các nghiên cứu chỉ ra:

  • Ức chế hoạt động COX-2 trung tâm

  • Kích thích hoạt động của con đường 5-hydroxytryptamine (serotonin), làm giảm sự truyền tín hiệu cảm thụ trong tủy sống

3.3 Tác dụng hiệp đồng

Sự kết hợp giữa Paracetamol và Ibuprofen giúp làm tăng hiệu quả điều trị. Thuốc được sử dụng trong các trường hợp đau mạnh mà nếu chỉ dùng Paracetamol 1000mg hoặc Ibuprofen 400mg đơn liều không đáp ứng được.


4. Chỉ định

Feparac được chỉ định điều trị các cơn đau và viêm trong nhiều trường hợp:

4.1 Đau cơ xương khớp

  • Đau cơ, xương

  • Viêm bao khớp, viêm khớp

  • Đau lưng

  • Thấp khớp

  • Chấn thương do thể thao

4.2 Đau sau thủ thuật

  • Giảm đau và viêm trong nha khoa

  • Sau các thủ thuật về sản khoa

  • Sau các thủ thuật chỉnh hình

4.3 Các tình trạng đau khác

  • Đau đầu

  • Đau răng

  • Thống kinh (đau bụng kinh)

  • Đau do ung thư


5. Chống chỉ định

Diclofenac Kabi 75mg/3ml
Diclofenac Kabi 75mg/3ml: Thuốc Tiêm Giảm Đau, Chống Viêm Hiệu Quả...
0

Không sử dụng Feparac trong các trường hợp sau:

Chống chỉ định Lý do/Chi tiết
Quá mẫn Dị ứng với Paracetamol, Ibuprofen hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc
Dị ứng chéo với Aspirin Hen, viêm mũi, nổi mày đay sau khi dùng aspirin hoặc các NSAID khác
Loét dạ dày tá tràng Đang tiến triển hoặc có tiền sử
Suy tim sung huyết Nguy cơ giữ nước và suy tim nặng hơn
Suy thận Đặc biệt khi bị giảm khối lượng tuần hoàn do thuốc lợi niệu
Suy gan Nguy cơ tích lũy thuốc và độc tính
Thiếu hụt G6PD Nguy cơ tan máu
Thiếu máu Nhiều lần hoặc có bệnh tim, phổi kèm theo
Đang dùng thuốc chống đông coumarin Tăng nguy cơ chảy máu
Phụ nữ mang thai 3 tháng cuối Nguy cơ cho thai nhi

6. Liều dùng và cách sử dụng

6.1 Cách dùng

  • Uống nguyên viên thuốc sau mỗi bữa ăn

  • Sử dụng đường uống

6.2 Liều dùng cho người lớn

Chỉ tiêu Liều dùng
Liều thông thường 1 viên mỗi 4 – 6 giờ
Liều tối đa Không quá 8 viên/ngày

6.3 Lưu ý quan trọng

  • Liều dùng và thời gian dùng thuốc cho từng trường hợp cụ thể theo chỉ định của bác sĩ điều trị

  • Không tự ý tăng liều hoặc kéo dài thời gian sử dụng

  • Không dùng quá 8 viên/ngày để tránh nguy cơ quá liều


7. Tác dụng phụ

7.1 Tác dụng phụ thường gặp

Hệ cơ quan Tác dụng phụ
Tiêu hóa Buồn nôn, nôn, khó tiêu, đau dạ dày, đau thượng vị, xuất huyết tiêu hóa
Thần kinh trung ương Nhức đầu, chóng mặt

7.2 Lưu ý về tác dụng phụ

Các tác dụng phụ thường nhẹ và có thể tự hết. Tuy nhiên, cần thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

Nếu xuất hiện các dấu hiệu nghiêm trọng như:

  • Xuất huyết tiêu hóa (nôn ra máu, phân đen)

  • Phản ứng dị ứng (phát ban nặng, khó thở, sưng mặt)

  • Vàng da, vàng mắt

Cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay.


8. Thận trọng khi sử dụng

8.1 Đối tượng cần thận trọng

Đối tượng Lưu ý
Người có tiền sử loét dạ dày Ibuprofen có thể làm nặng thêm tình trạng loét
Người bệnh gan Cần theo dõi chức năng gan
Người suy chức năng thận Cần giảm liều và theo dõi
Người thiếu chất đông máu nội tại Nguy cơ chảy máu
Người cao tuổi Dễ bị tác dụng phụ hơn
Người có rối loạn thị giác Cần thận trọng
Phụ nữ mang thai (3 tháng đầu và giữa) Chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ
Phụ nữ cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ

8.2 Lưu ý quan trọng khác

  • Paracetamol tương đối không độc với liều điều trị. Tuy nhiên, đôi khi có thể gây phản ứng da gồm ban dát sần ngứa và mày đay

  • Ibuprofen có thể kéo dài thời gian chảy máu – cần thận trọng ở bệnh nhân có rối loạn đông máu

  • Thuốc kê đơn – chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ

  • Không tự ý sử dụng hoặc thay đổi liều lượng


9. Tương tác thuốc

Feparac có thể tương tác với một số thuốc sau:

Loại thuốc Tương tác
Thuốc chống đông Coumarin Paracetamol dùng dài ngày liều cao làm tăng nhẹ tác dụng chống đông
Phenothiazin Có thể gây hạ sốt nghiêm trọng khi dùng cùng liệu pháp hạ nhiệt
Thuốc chống co giật (Phenytoin, Barbiturat, Carbamazepin) Gây cảm ứng enzym microsom thể gan, làm tăng độc tính gan của Paracetamol
Isoniazid Tăng nguy cơ độc tính với gan
Kháng sinh nhóm Quinolon Ibuprofen làm tăng tác dụng phụ lên hệ thần kinh trung ương
Methotrexat Ibuprofen làm tăng độc tính
Digoxin Ibuprofen làm tăng độc tính
NSAID khác Tăng nguy cơ chảy máu và viêm loét dạ dày tá tràng

Lưu ý: Bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng, bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn và thực phẩm chức năng.


10. Thông tin nhà sản xuất

Thông tin Chi tiết
Tên sản phẩm Feparac
Hoạt chất Paracetamol 325mg; Ibuprofen 400mg
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Quy cách Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
Số đăng ký VD-23424-15
Nhà sản xuất Công ty Cổ phần US Pharma USA
Công ty đăng ký Công ty TNHH US Pharma USA
Nước sản xuất Việt Nam
Hạn sử dụng Xem trên bao bì (sau chữ Exp. Date)

11. Giá bán tham khảo

Giá của Feparac dao động tùy theo quy cách đóng gói, nhà thuốc và thời điểm mua:

Quy cách Giá tham khảo
Hộp 10 vỉ x 10 viên (100 viên) 65.000đ – 95.000đ
Chai 200 viên 220.000đ
Giá mỗi viên lẻ 1.070đ

Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy theo thời điểm, chương trình khuyến mãi và khu vực. Đây là giá tham khảo, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp nhà thuốc để biết giá chính xác.


12. Bảo quản

Để đảm bảo chất lượng thuốc:

  • Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát

  • Tránh ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp

  • Tránh ẩm mốc và nhiệt độ cao

  • Để xa tầm tay trẻ em

  • Không sử dụng thuốc quá hạn sử dụng ghi trên bao bì


13. Xử lý khi quá liều

  • Triệu chứng: Buồn nôn, nôn, đau bụng, chóng mặt, buồn ngủ

  • Xử lý: Thường là điều trị triệu chứng và hỗ trợ

  • Các biện pháp tăng đào thải: Rửa dạ dày, gây nôn, lợi tiểu

  • Lưu ý: Cần đưa ngay đến cơ sở y tế gần nhất khi nghi ngờ quá liều


14. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

14.1 Feparac có cần kê đơn không?

Có. Feparac là thuốc kê đơn (ETC), chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ.

14.2 Feparac điều trị những bệnh gì?

Thuốc được chỉ định trong các trường hợp đau và viêm: đau cơ xương khớp, viêm bao khớp, viêm khớp, đau lưng, thấp khớp, đau sau chấn thương, đau đầu, đau răng, thống kinh.

14.3 Liều dùng Feparac như thế nào?

Người lớn uống 1 viên mỗi 4-6 giờ, không quá 8 viên/ngày. Uống sau bữa ăn.

14.4 Feparac có tác dụng phụ gì?

Tác dụng phụ thường gặp bao gồm rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, đau dạ dày), nhức đầu, chóng mặt.

14.5 Ai không nên dùng Feparac?

Không dùng cho người dị ứng với Paracetamol, Ibuprofen hoặc Aspirin; người loét dạ dày tá tràng; người suy thận, suy gan nặng; phụ nữ mang thai 3 tháng cuối.

14.6 Feparac giá bao nhiêu?

Giá tham khảo: hộp 100 viên khoảng 65.000đ – 95.000đ, chai 200 viên khoảng 220.000đ.


15. Kết luận

Feparac là một thuốc giảm đau, hạ sốt và chống viêm hiệu quả, với sự kết hợp của hai hoạt chất Paracetamol và Ibuprofen, mang lại nhiều ưu điểm vượt trội:

Tác dụng kép: vừa giảm đau, hạ sốt (Paracetamol) vừa chống viêm (Ibuprofen)

Hiệu quả hiệp đồng: Kết hợp hai hoạt chất giúp tăng cường hiệu quả điều trị, đặc biệt trong các trường hợp đau mạnh

Phổ chỉ định rộng: Từ đau cơ xương khớp đến đau đầu, đau răng, thống kinh

Dạng bào chế tiện lợi: Viên nén bao phim, dễ uống

Sản xuất tại Việt Nam bởi US Pharma USA – công ty dược phẩm uy tín

Giá thành hợp lý, phù hợp với nhiều đối tượng người dùng

Lưu ý quan trọng:

  • ⚠️ Thuốc kê đơn – chỉ sử dụng theo chỉ định của bác sĩ

  • ⚠️ Không tự ý sử dụng hoặc thay đổi liều lượng

  • ⚠️ Không dùng quá 8 viên/ngày – nguy cơ quá liều

  • ⚠️ Chống chỉ định với nhiều đối tượng, đặc biệt người có tiền sử loét dạ dày, suy thận, suy gan nặng

  • ⚠️ Thận trọng ở người cao tuổi, người có bệnh gan, thận, rối loạn đông máu

Để đạt hiệu quả điều trị tốt nhất và đảm bảo an toàn, người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý mua và sử dụng thuốc khi chưa có chỉ định. Hãy luôn mua thuốc tại các nhà thuốc uy tín để đảm bảo chất lượng và nguồn gốc sản phẩm.


Bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên y khoa. Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng và tham khảo ý kiến bác sĩ/dược sĩ nếu cần.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo