Xem thêm
Mycazole 200mg được chỉ định điều trị và dự phòng nhiễm nấm ở người lớn trong các trường hợp sau:
3.1. Nhiễm nấm Candida
-
Nhiễm Candida âm đạo/âm hộ: bao gồm cả nhiễm cấp tính và tái phát (từ 4 đợt trở lên/năm)
-
Nhiễm Candida ở miệng – hầu, thực quản
-
Nhiễm Candida đường niệu, màng bụng
-
Nhiễm Candida niêm mạc da mạn tính
-
Viêm quy đầu do Candida
-
Nhiễm Candida toàn thân nghiêm trọng: bao gồm nhiễm Candida huyết, phổi, Candida phát tán
3.2. Nhiễm Cryptococcus
3.3. Nhiễm nấm sâu
3.4. Dự phòng nhiễm nấm
Mycazole được sử dụng để dự phòng nhiễm nấm Candida cho các đối tượng nguy cơ cao:
3.5. Các bệnh nấm da
-
Nấm da đầu, nấm da thân (tinea corporis)
-
Nấm da đùi (tinea cruris)
-
Nấm bàn chân (tinea pedis)
-
Nấm da đa sắc (tinea versicolor)
-
Nấm móng (nấm móng tay/chân)
4. Cơ chế tác dụng
4.1. Dược lực học
Fluconazol là thuốc chống nấm thuộc nhóm triazol, có cơ chế tác động đặc hiệu lên tế bào nấm.
Cơ chế chính: Fluconazol ức chế enzym cytochrom P-450 14-α-demethylase – một loại enzym chịu trách nhiệm xúc tác quá trình chuyển đổi lanosterol thành ergosterol.
Hậu quả:
-
Ergosterol là thành phần sterol chủ yếu của màng tế bào nấm
-
Khi ức chế tổng hợp ergosterol, màng tế bào nấm bị thay đổi cấu trúc và tính thấm
-
Làm thoát các chất thiết yếu (như axit amin, kali) ra khỏi tế bào
-
Giảm hấp thu các phân tử tiền chất (như purin, pyrimidin) vào trong tế bào nấm
-
Ngăn chặn hô hấp nội sinh và hình thành nấm men
Điểm đặc biệt: Fluconazol có tính chọn lọc cao đối với enzym cytochrom P-450 của nấm hơn là của động vật có vú. Do đó, thuốc không có tác dụng tương tự lên sự tổng hợp cholesterol ở người, giúp giảm thiểu tác dụng phụ.
5. Dược động học
Mytro-2.5 5ml
Thuốc nhỏ mắt Mytro-2.5 5ml: Công dụng, liều dùng và những...
0₫
5.1. Hấp thu
-
Fluconazol được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa
-
Sinh khả dụng đường uống đạt trên 90%, tương đương với đường tiêm tĩnh mạch
-
Không bị ảnh hưởng bởi thức ăn
-
Nồng độ tối đa trong huyết tương đạt được trong vòng 1 – 2 giờ sau khi uống
5.2. Phân bố
-
Fluconazol xâm nhập tốt vào tất cả các dịch cơ thể
-
Nồng độ trong nước bọt, đờm, dịch âm đạo, dịch khớp, sữa mẹ tương đương với nồng độ trong huyết thanh
-
Ở bệnh nhân viêm màng não do nấm, nồng độ trong dịch não tủy đạt 50% – 90% nồng độ trong máu, ngay cả khi màng não không bị viêm
-
Nồng độ ổn định trong máu đạt được sau 5 – 7 ngày dùng thuốc
5.3. Chuyển hóa và thải trừ
-
Fluconazol bị chuyển hóa ở mức độ nhẹ
-
Thải trừ chủ yếu qua thận, khoảng 80% liều dùng xuất hiện trong nước tiểu dưới dạng không đổi
-
Thời gian bán thải khoảng 30 giờ, cho phép dùng liều duy nhất mỗi ngày
6. Liều dùng và cách dùng
6.1. Cách dùng
-
Mycazole 200mg được dùng đường uống
-
Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn
-
Liều dùng và thời gian điều trị phụ thuộc vào loại nấm gây bệnh, chức năng thận và đáp ứng với thuốc của mỗi người
6.2. Liều dùng cho người lớn
Nhiễm Cryptococcus
-
Viêm màng não do Cryptococcus:
-
Ngày đầu: 400mg, uống 1 lần
-
Những ngày sau: 200 – 400mg/lần/ngày
-
Thời gian điều trị: ít nhất 6 – 8 tuần
-
Trường hợp đe dọa tính mạng: có thể tăng đến 800mg/ngày
-
Dự phòng tái phát ở bệnh nhân nguy cơ cao: 200mg/ngày, điều trị không thời hạn
Nhiễm nấm sâu Coccidioidomycosis
Nhiễm Candida xâm lấn
Nhiễm Candida niêm mạc
-
Nhiễm Candida miệng:
-
Nhiễm Candida thực quản:
Nhiễm Candida âm đạo
Nhiễm nấm da
6.3. Liều dùng cho trẻ em
6.4. Liều dùng cho trẻ sơ sinh
-
2 tuần đầu sau sinh: 3 – 6mg/kg/lần, cách 72 giờ/lần
-
2 – 4 tuần sau sinh: 3 – 6mg/kg/lần, cách 48 giờ/lần
Lưu ý: Cần điều trị đủ thời gian để tránh tái phát. Thời gian điều trị không đủ có thể dẫn tới nấm hoạt động trở lại.
7. Chống chỉ định
Mycazole 200mg chống chỉ định trong các trường hợp sau:
-
Mẫn cảm với Fluconazol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc
-
Mẫn cảm với các thuốc chống nấm nhóm azol khác (như ketoconazol, miconazol, clotrimazol)
8. Tác dụng phụ
Khi sử dụng Mycazole 200mg, người bệnh có thể gặp một số tác dụng không mong muốn. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm:
8.1. Tác dụng phụ thường gặp
-
Buồn nôn
-
Đau đầu
-
Phát ban da
-
Đau bụng
-
Tiêu chảy
-
Chóng mặt
8.2. Tác dụng phụ ít gặp
Lưu ý: Nếu gặp bất kỳ tác dụng phụ nào, người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ để được tư vấn và xử trí kịp thời.
9. Tương tác thuốc
Fluconazol có thể tương tác với một số thuốc sau:
9.1. Các thuốc chống đông
9.2. Các thuốc hạ đường huyết
9.3. Các thuốc khác
-
Phenytoin: Có thể làm tăng nồng độ phenytoin
-
Rifampicin: Làm giảm nồng độ fluconazol
-
Ciclosporin: Có thể làm tăng nồng độ ciclosporin
-
Theophylline: Có thể làm tăng nồng độ theophylline
Lưu ý: Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng để tránh tương tác bất lợi.
10. Lưu ý và thận trọng khi sử dụng
10.1. Đối tượng sử dụng
-
Thuốc là thuốc kê đơn, chỉ sử dụng theo chỉ định của bác sĩ
-
Sử dụng cho người lớn trong điều trị nhiễm nấm
10.2. Phụ nữ có thai và cho con bú
10.3. Bệnh nhân suy thận
10.4. Người lái xe và vận hành máy móc
10.5. Thời gian điều trị
10.6. Theo dõi chức năng gan
11. Bảo quản
Để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của thuốc, cần bảo quản Mycazole 200mg theo các điều kiện sau:
12. Giá bán và địa chỉ mua
12.1. Giá bán tham khảo
Giá Mycazole 200mg có thể dao động tùy theo nhà thuốc và thời điểm:
12.2. Địa chỉ mua
Mycazole 200mg được bán tại:
-
Các nhà thuốc đạt chuẩn GPP
-
Các nhà thuốc bệnh viện
-
Các hệ thống nhà thuốc lớn trên toàn quốc
-
Một số trang thương mại điện tử uy tín
Lưu ý: Mycazole 200mg là thuốc kê đơn. Người bệnh cần có đơn thuốc của bác sĩ để mua và sử dụng thuốc.
13. Tổng kết
Mycazole 200mg là thuốc kháng nấm chứa hoạt chất Fluconazol, được sản xuất tại Hy Lạp bởi Rafarm S.A. và đăng ký lưu hành tại Việt Nam với số đăng ký VN-22092-19. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nang cứng, dùng đường uống, với quy cách đóng gói hộp 1 vỉ x 7 viên.
Điểm nổi bật
-
Hoạt chất Fluconazol là thuốc kháng nấm nhóm triazol, tác động đặc hiệu lên tế bào nấm
-
Sinh khả dụng cao (trên 90%), hấp thu tốt qua đường uống, không bị ảnh hưởng bởi thức ăn
-
Phân bố rộng rãi trong các mô và dịch cơ thể, đạt nồng độ cao trong dịch não tủy
-
Thời gian bán thải dài (khoảng 30 giờ), cho phép dùng liều duy nhất mỗi ngày
-
Chỉ định đa dạng: điều trị và dự phòng nhiều loại nhiễm nấm như Candida, Cryptococcus, nấm sâu và nấm da
Các chỉ định chính
-
Nhiễm nấm Candida (âm đạo, miệng – hầu, thực quản, đường niệu, toàn thân)
-
Viêm màng não do Cryptococcus
-
Nhiễm nấm sâu (Coccidioides, Blastomyces, Histoplasma)
-
Dự phòng nhiễm nấm cho bệnh nhân suy giảm miễn dịch
-
Các bệnh nấm da (nấm chân, nấm thân, nấm đùi)
Lưu ý quan trọng
Mycazole 200mg là thuốc kê đơn. Người bệnh cần:
-
Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng
-
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng
-
Tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị để tránh tái phát
-
Không tự ý ngừng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ
-
Thông báo cho bác sĩ về các bệnh lý nền (đặc biệt là bệnh gan, thận) và các thuốc đang sử dụng để tránh tương tác bất lợi
Bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chỉ định và tư vấn của bác sĩ. Người bệnh cần tuân thủ đúng hướng dẫn của bác sĩ khi sử dụng thuốc.
Chưa có đánh giá nào.