Xem thêm
Olanzapine trong Kutab 10 phát huy tác dụng thông qua cơ chế tác động lên nhiều hệ thụ thể thần kinh trung ương. Trong các nghiên cứu tiền lâm sàng, olanzapine cho thấy ái lực (Ki < 100nM) với các thụ thể serotonin 5HT2A/2C, 5HT3, 5HT6; dopamine D1, D2, D3, D4, D5; muscarinic M1-M5; α1-adrenergic và histamin H1.
Cơ chế tác dụng chính của olanzapine bao gồm:
Đối kháng thụ thể serotonin 5HT2A: Olanzapine có ái lực mạnh hơn với thụ thể serotonin 5HT2 so với dopamine D2. Sự đối kháng này giúp giảm các triệu chứng loạn thần và cải thiện tình trạng cảm xúc ở bệnh nhân.
Đối kháng thụ thể dopamine D2: Tác dụng này giúp kiểm soát các triệu chứng dương tính của tâm thần phân liệt như ảo giác và hoang tưởng. Các nghiên cứu điện sinh lý đã chứng minh olanzapine gây giảm một cách chọn lọc sự kích hoạt các tế bào thần kinh dopaminergic ở trung não hồi viền (A10), nhưng ít có tác dụng đến thể vân (A9) trong chức năng vận động – điều này giải thích tại sao olanzapine ít gây tác dụng phụ ngoại tháp hơn so với các thuốc chống loạn thần thế hệ cũ.
Đối kháng thụ thể histamin H1: Tác dụng này góp phần vào hiệu quả an thần của thuốc, giúp làm dịu và gây ngủ ở bệnh nhân đang trong giai đoạn hưng phấn cực đoan.
Đối kháng thụ thể muscarinic: Tác dụng kháng cholinergic góp phần vào một số tác dụng phụ như khô miệng và táo bón.
Công dụng và chỉ định của Kutab 10
Chỉ định sử dụng
Kutab 10 được chỉ định trong các trường hợp sau:
1. Điều trị tâm thần phân liệt
Olanzapine được chỉ định để điều trị tâm thần phân liệt và các chứng loạn thần khác có biểu hiện rõ rệt của các triệu chứng dương tính hoặc âm tính. Thuốc giúp cải thiện các vấn đề cảm xúc, giảm ảo giác, hoang tưởng và rối loạn suy nghĩ ở bệnh nhân.
2. Điều trị giai đoạn hưng cảm vừa đến nặng
Olanzapine được chỉ định để điều trị giai đoạn hưng cảm mức độ từ trung bình đến nặng trong rối loạn lưỡng cực. Thuốc giúp ổn định tâm trạng và kiểm soát các triệu chứng hưng phấn quá mức.
3. Dự phòng tái phát rối loạn lưỡng cực
Olanzapine được chỉ định để dự phòng tái phát rối loạn lưỡng cực ở những bệnh nhân giai đoạn hưng cảm đã có đáp ứng với lần điều trị đầu tiên.
Công dụng chính
-
An thần và làm dịu: Thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương, giúp giảm những cơn hoảng loạn hoặc hưng phấn quá mức, đồng thời có tác dụng an thần và gây ngủ khi bệnh nhân lên cơn hưng phấn cực đoan.
-
Ổn định tâm trạng: Olanzapine giúp cân bằng dẫn truyền thần kinh, hỗ trợ phục hồi khả năng tập trung và ổn định cảm xúc.
-
Kiểm soát triệu chứng loạn thần: Thuốc giúp giảm ảo giác, hoang tưởng và các rối loạn suy nghĩ ở bệnh nhân tâm thần phân liệt.
Liều dùng và cách dùng Kutab 10
Cách dùng
Kutab 10 được dùng bằng đường uống. Với dạng viên nén phân tán tại miệng, viên thuốc nên được đặt trong miệng, tại đây nó sẽ nhanh chóng phân tán trong nước bọt, vì vậy có thể nuốt viên dễ dàng. Vì viên nén phân tán dễ vỡ, nên sử dụng viên ngay lập tức sau khi xé khỏi vỉ. Thuốc có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
Liều dùng cho người lớn
Điều trị tâm thần phân liệt:
-
Liều khởi đầu đề nghị là 10 mg/ngày, dùng một lần duy nhất.
-
Liều duy trì trong tâm thần phân liệt thường là 10-20 mg/ngày.
-
Liều có thể được điều chỉnh tăng khoảng 5 mg/ngày trong 5-7 ngày cho tới liều đích, tùy theo đáp ứng lâm sàng và dung nạp của bệnh nhân.
Điều trị giai đoạn hưng cảm:
Dự phòng tái phát rối loạn lưỡng cực:
Điều chỉnh liều ở các đối tượng đặc biệt
-
Bệnh nhân suy gan, suy thận: Nên cân nhắc dùng liều khởi đầu thấp hơn (5 mg/ngày) ở những bệnh nhân này.
-
Người cao tuổi: Không có chỉ định đặc biệt, nhưng cần thận trọng khi sử dụng do nguy cơ tác dụng phụ cao hơn.
-
Bệnh nhân đang dùng fluvoxamin hoặc các thuốc ức chế CYP1A2 khác: Nên cân nhắc dùng liều khởi đầu olanzapin thấp hơn.
-
Bệnh nhân hút thuốc: Cân nhắc tăng liều olanzapin nếu cần thiết do nicotin làm tăng chuyển hóa thuốc.
Tác dụng phụ của thuốc Kutab 10
Giống như mọi loại thuốc khác, Kutab 10 có thể gây ra một số tác dụng phụ. Dưới đây là các tác dụng phụ thường gặp và ít gặp:
Tác dụng phụ thường gặp
-
Buồn ngủ, an thần, ngủ gà: Đây là tác dụng phụ phổ biến nhất, thường gặp ở giai đoạn đầu điều trị. Bệnh nhân nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
-
Tăng cân: Sự tăng cân có ý nghĩa lâm sàng được ghi nhận ở mọi nhóm chỉ số khối cơ thể (BMI) ban đầu. Đây là tác dụng phụ quan trọng cần theo dõi trong quá trình điều trị dài hạn.
-
Khô miệng, táo bón: Các biểu hiện kháng cholinergic nhẹ và tạm thời.
-
Chóng mặt, đau đầu, mệt mỏi.
-
Thèm ăn: Tăng cảm giác thèm ăn có thể góp phần vào tình trạng tăng cân.
Tác dụng phụ ít gặp
-
Hạ huyết áp tư thế: Huyết áp giảm khi đứng dậy, đặc biệt ở giai đoạn đầu điều trị.
-
Hội chứng ngoại tháp: Các triệu chứng vận động như run, cứng cơ, chậm chạp.
-
Khoảng QTC kéo dài trên điện tâm đồ: Cần theo dõi ở bệnh nhân có bệnh tim mạch.
-
Rối loạn chức năng tình dục: Giảm ham muốn, bất lực, lãnh cảm.
-
Rụng tóc, nổi mẩn, phát ban.
-
Tắc nghẽn mạch do huyết khối: Bao gồm thuyên tắc phổi và tắc tĩnh mạch sâu.
Tác dụng phụ rất hiếm gặp
-
Viêm tuyến tụy.
-
Các vấn đề về gan – mật.
-
Hội chứng an thần kinh ác tính.
-
Rối loạn nhịp tim nghiêm trọng: Rung thất hoặc nhịp nhanh thất, đột tử.
Chống chỉ định và thận trọng khi dùng thuốc
Chống chỉ định
Thuốc Kutab 10 chống chỉ định trong các trường hợp sau:
-
Bệnh nhân quá mẫn với olanzapine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
-
Bệnh nhân bị glaucoma góc hẹp.
-
Phụ nữ mang thai và cho con bú: Tránh dùng thuốc trong thời kỳ mang thai và cho con bú.
Thận trọng khi sử dụng
-
Bệnh nhân cao tuổi bị sa sút trí tuệ: Có nguy cơ tăng nhẹ các tác dụng phụ nghiêm trọng, có thể gây tử vong (như đột quỵ, suy tim, nhịp tim nhanh/không đều, viêm phổi).
-
Bệnh nhân có bệnh tim mạch: Cần thận trọng do nguy cơ kéo dài khoảng QT và hạ huyết áp tư thế.
-
Bệnh nhân đái tháo đường hoặc có yếu tố nguy cơ đái tháo đường: Olanzapine có thể làm tăng đường huyết và tăng cân.
-
Bệnh nhân suy gan, suy thận: Cần điều chỉnh liều và theo dõi chặt chẽ.
-
Người lái xe và vận hành máy móc: Olanzapine có thể gây buồn ngủ và chóng mặt, cần thận trọng khi thực hiện các hoạt động này.
Tương tác thuốc cần lưu ý
Olanzapine trong Kutab 10 có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác:
-
Levomethadyl và metoclopramid: Không nên phối hợp do nguy cơ độc tính trên tim (kéo dài khoảng QT, xoắn đỉnh) và tăng nguy cơ hội chứng ngoại tháp, hội chứng an thần kinh ác tính.
-
Diazepam: Dùng chung làm tăng nguy cơ hạ huyết áp tư thế.
-
Các thuốc cảm ứng CYP1A2 (carbamazepin, phenobarbital, phenytoin, rifampicin, omeprazol): Có thể làm giảm nồng độ olanzapine trong máu.
-
Fluvoxamin (ức chế CYP1A2): Ức chế đáng kể chuyển hóa olanzapine, cần cân nhắc giảm liều olanzapine.
-
Than hoạt tính: Làm giảm sinh khả dụng của olanzapine dùng đường uống khoảng 50-60%.
-
Warfarin, fluoxetin, antacid: Có thể ảnh hưởng đến nồng độ olanzapine.
Bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng để tránh tương tác không mong muốn.
Giá thuốc Kutab 10 và cách bảo quản
Giá thuốc
Giá thuốc Kutab 10 có thể thay đổi tùy theo nhà thuốc và thời điểm. Theo giá kê khai, giá thuốc khoảng 6.400 đồng/viên. Một số nguồn tin cho biết giá bán lẻ khoảng 90.000 đồng/hộp 7 vỉ x 7 viên. Giá thuốc có thể khác nhau giữa các cơ sở bán lẻ và bệnh viện. Kutab 10 là thuốc kê đơn, vì vậy bệnh nhân cần có đơn thuốc của bác sĩ để mua thuốc.
Cách bảo quản
-
Bảo quản thuốc ở nhiệt độ phòng, nơi khô thoáng, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
-
Để thuốc xa tầm tay trẻ em.
-
Không sử dụng thuốc sau ngày hết hạn ghi trên bao bì.
-
Không vứt thuốc vào hệ thống nước thải hoặc rác thải sinh hoạt.
Những câu hỏi thường gặp về Kutab 10
Kutab 10 có gây tăng cân không?
Có. Tăng cân là một trong những tác dụng phụ thường gặp và được ghi nhận có ý nghĩa lâm sàng ở mọi nhóm chỉ số khối cơ thể (BMI) ban đầu. Bệnh nhân nên theo dõi cân nặng trong quá trình điều trị và thông báo cho bác sĩ nếu có sự thay đổi đáng kể.
Kutab 10 có dùng được cho phụ nữ mang thai không?
Không. Kutab 10 chống chỉ định cho phụ nữ mang thai và cho con bú. Phụ nữ mang thai hoặc có kế hoạch mang thai cần thông báo cho bác sĩ để được chỉ định thuốc thay thế an toàn hơn.
Uống Kutab 10 vào lúc nào là tốt nhất?
Nên uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định. Thuốc có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn. Nếu thuốc gây buồn ngủ, có thể uống vào buổi tối trước khi đi ngủ để giảm ảnh hưởng đến sinh hoạt ban ngày.
Kutab 10 có gây buồn ngủ không?
Có. Buồn ngủ và an thần là tác dụng phụ phổ biến của thuốc, đặc biệt ở giai đoạn đầu điều trị. Bệnh nhân nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi biết rõ tác động của thuốc lên bản thân.
Tôi có thể ngừng thuốc Kutab 10 đột ngột không?
Không nên tự ý ngừng thuốc đột ngột. Việc ngừng thuốc cần được thực hiện dưới sự giám sát của bác sĩ, với liều giảm dần để tránh hội chứng cai thuốc và nguy cơ tái phát bệnh. Bệnh nhân chỉ nên ngừng thuốc khi có chỉ định của bác sĩ.
Kết luận
Kutab 10 là thuốc chống loạn thần thế hệ hai chứa hoạt chất Olanzapine 10mg, được chỉ định trong điều trị tâm thần phân liệt, giai đoạn hưng cảm vừa đến nặng và dự phòng tái phát rối loạn lưỡng cực. Với dạng bào chế viên nén phân tán tại miệng, Kutab 10 mang lại sự tiện lợi cho bệnh nhân gặp khó khăn khi nuốt viên nén thông thường. Thuốc có hiệu quả cao trong kiểm soát các triệu chứng loạn thần và ổn định tâm trạng, nhưng cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ như buồn ngủ, tăng cân, khô miệng và các tác dụng phụ nghiêm trọng hơn như hội chứng ngoại tháp, kéo dài khoảng QT. Bệnh nhân cần tuân thủ chỉ định của bác sĩ, không tự ý thay đổi liều dùng và thông báo ngay cho bác sĩ nếu gặp bất kỳ triệu chứng bất thường nào.
Lưu ý: Bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn y khoa. Kutab 10 là thuốc kê đơn, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng.
Chưa có đánh giá nào.