Xem thêm
Lisinopril phát huy tác dụng thông qua việc ức chế mạnh mẽ và chọn lọc men chuyển angiotensin (Angiotensin-Converting Enzyme – ACE). Cơ chế này diễn ra như sau:
Ức chế hệ RAAS: ACE là enzyme chủ chốt xúc tác cho quá trình chuyển đổi Angiotensin I (một peptide không có hoạt tính) thành Angiotensin II (một chất có hoạt tính co mạch rất mạnh). Bằng cách ức chế ACE, Lisinopril làm giảm nồng độ Angiotensin II trong huyết tương.
Giãn mạch: Giảm tác dụng co mạch trực tiếp của Angiotensin II, làm cho các mạch máu giãn ra, giảm sức cản ngoại biên và từ đó làm hạ huyết áp.
Giảm tiết Aldosterone: Angiotensin II cũng kích thích vỏ thượng thận tiết ra Aldosterone, một hormone gây giữ muối (natri) và nước. Việc giảm Angiotensin II sẽ dẫn đến giảm tiết Aldosterone, làm tăng thải natri và nước qua thận, góp phần làm giảm thể tích tuần hoàn và hạ huyết áp.
Tác động lên Bradykinin: ACE (còn được gọi là Kininase II) cũng chịu trách nhiệm phân hủy Bradykinin, một chất gây giãn mạch nội sinh. Khi ACE bị ức chế, nồng độ Bradykinin tăng lên. Sự gia tăng này vừa góp phần vào hiệu quả hạ áp của thuốc, đồng thời cũng là nguyên nhân chính gây ra tác dụng phụ đặc trưng của nhóm thuốc này là ho khan, dai dẳng do Bradykinin kích thích các thụ thể ho ở đường hô hấp.
Công dụng và chỉ định của Lisinopril STELLA 10mg
Lisinopril STELLA 10mg được chỉ định trong các trường hợp sau:
1. Điều trị tăng huyết áp
Thuốc được dùng đơn trị liệu hoặc phối hợp với các nhóm thuốc điều trị tăng huyết áp khác như thuốc lợi tiểu. Lisinopril giúp hạ huyết áp thông qua cơ chế ức chế hệ renin-angiotensin-aldosteron, làm giãn mạch và giảm thể tích tuần hoàn.
2. Điều trị suy tim sung huyết
Lisinopril được dùng kết hợp với thuốc lợi tiểu và các glycosid tim trong điều trị suy tim sung huyết có triệu chứng đề kháng hoặc không được kiểm soát tốt bởi thuốc lợi tiểu và glycosid tim. Thuốc giúp cải thiện chức năng tim và giảm triệu chứng suy tim.
3. Nhồi máu cơ tim cấp
Lisinopril được dùng phối hợp với thuốc làm tan huyết khối, aspirin và/hoặc thuốc chẹn beta-adrenergic để cải thiện sự sống còn trên những bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp có huyết động ổn định. Thuốc giúp giảm nguy cơ tử vong và biến chứng sau nhồi máu cơ tim.
4. Bệnh thận do đái tháo đường
Lisinopril được chỉ định để điều trị bệnh thận do đái tháo đường, đặc biệt ở bệnh nhân đái tháo đường typ 1 có huyết áp bình thường và bệnh nhân đái tháo đường typ 2 có tăng huyết áp. Thuốc giúp bảo vệ thận bằng cách giảm áp lực trong cầu thận và giảm protein niệu.
Liều dùng và cách dùng Lisinopril STELLA 10mg
Tyrosur Gel 5g
Tyrosur Gel 5g: Hướng dẫn toàn diện về thuốc kháng...
0₫
Cách dùng
Lisinopril STELLA 10mg được dùng bằng đường uống. Nên uống thuốc cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu. Thuốc có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
Liều dùng cho người lớn
Điều trị tăng huyết áp:
-
Bệnh nhân chưa dùng thuốc lợi tiểu: Liều khởi đầu 5-10 mg x 1 lần/ngày. Liều duy trì 20-40 mg/ngày, dùng một liều duy nhất. Liều dùng nên được điều chỉnh theo đáp ứng huyết áp của bệnh nhân.
-
Bệnh nhân đang dùng thuốc lợi tiểu: Khuyến cáo ngưng dùng thuốc lợi tiểu 2-3 ngày trước khi bắt đầu dùng Lisinopril. Trường hợp không thể ngưng, có thể bổ sung muối natri trước khi uống lisinopril và khởi đầu với liều 5 mg/ngày dưới sự giám sát y khoa chặt chẽ tối thiểu 2 giờ cho đến khi huyết áp ổn định.
Điều trị suy tim sung huyết:
Nhồi máu cơ tim cấp:
-
Dùng liều 5 mg trong vòng 24 giờ sau khi triệu chứng nhồi máu cơ tim xảy ra, sau đó dùng liều 5 mg và 10 mg lần lượt sau 24 và 48 giờ tiếp theo. Duy trì liều 10 mg/ngày, tiếp tục điều trị khoảng 6 tuần. Nếu huyết áp tâm thu thấp (≤120 mmHg), có thể dùng liều khởi đầu thấp hơn 2,5 mg.
Bệnh thận do đái tháo đường:
-
Liều khởi đầu 2,5 mg x 1 lần/ngày, duy trì 10 mg/ngày cho bệnh nhân đái tháo đường typ 1 có huyết áp bình thường (có thể tăng đến 20 mg/ngày nếu cần đạt huyết áp tâm trương ổn định dưới 75 mmHg). Với bệnh nhân đái tháo đường typ 2 có huyết áp tăng, chỉnh liều để đạt huyết áp tâm trương ổn định dưới 90 mmHg.
Liều dùng cho trẻ em
-
Trẻ 6-12 tuổi: 70 mcg/kg (tối đa 5 mg) x 1 lần/ngày, tăng trong 1-2 tuần đến liều tối đa 600 mcg/kg hoặc 40 mg x 1 lần/ngày.
-
Trẻ 12-18 tuổi: 2,5 mg/ngày, tăng đến tối đa 40 mg/ngày.
Điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận
Ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận (độ thanh thải creatinin <80 ml/phút), liều khởi đầu của Lisinopril cần được điều chỉnh theo độ thanh thải creatinin của bệnh nhân.
Tác dụng phụ của thuốc Lisinopril STELLA 10mg
Giống như mọi loại thuốc khác, Lisinopril STELLA 10mg có thể gây ra một số tác dụng phụ. Dưới đây là các tác dụng phụ thường gặp và ít gặp:
Tác dụng phụ thường gặp
-
Hạ huyết áp: Đặc biệt xảy ra ở giai đoạn đầu điều trị, thường gặp ở bệnh nhân mất nước hoặc thiếu muối (do dùng thuốc lợi tiểu, chế độ ăn ít muối, tiêu chảy hoặc nôn).
-
Ho khan, dai dẳng: Đây là tác dụng phụ đặc trưng của nhóm thuốc ức chế ACE, với tỷ lệ gặp từ 5-35% người dùng. Nguyên nhân chính là do sự gia tăng bradykinin trong đường hô hấp.
-
Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, rối loạn vị giác.
-
Đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi, suy nhược.
Tác dụng phụ ít gặp
-
Phản ứng dị ứng trên da: Mẩn ngứa, mày đay, rụng tóc, vảy nến.
-
Phù mạch thần kinh: Sưng mặt, môi, lưỡi, thanh quản – đây là tác dụng phụ nghiêm trọng cần được xử lý y tế ngay lập tức.
-
Suy giảm chức năng thận: Tăng ure huyết, tăng creatinin huyết thanh, suy thận cấp.
-
Tăng kali máu: Đặc biệt ở bệnh nhân suy thận hoặc dùng kèm thuốc lợi tiểu giữ kali.
-
Giảm bạch cầu, thiếu máu, giảm tiểu cầu.
Tác dụng phụ rất hiếm gặp
-
Viêm tụy, vàng da, suy gan.
-
Hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc.
-
Vô sinh, chứng to vú ở nam giới.
Chống chỉ định và thận trọng khi dùng thuốc
Chống chỉ định
Thuốc Lisinopril STELLA 10mg chống chỉ định trong các trường hợp sau:
-
Bệnh nhân có tiền sử phù nề liên quan đến việc điều trị trước đó với thuốc ức chế men chuyển.
-
Bệnh nhân phù mạch di truyền hoặc tự phát.
-
Bệnh nhân hẹp động mạch chủ, bệnh cơ tim tắc nghẽn, hẹp động mạch thận hai bên hoặc ở một bên thận.
-
Bệnh nhân mẫn cảm với lisinopril, các thuốc ACE khác hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Thận trọng khi sử dụng
-
Bệnh nhân có nguy cơ hạ huyết áp: Cần điều chỉnh tình trạng mất nước, thiếu muối trước khi bắt đầu điều trị. Theo dõi chức năng thận và kali huyết thanh.
-
Bệnh nhân suy thận: Cần điều chỉnh liều theo độ thanh thải creatinin.
-
Phụ nữ mang thai: Lisinopril có thể gây hại cho thai nhi, đặc biệt trong tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba. Khi phát hiện có thai, cần ngừng thuốc càng sớm càng tốt.
-
Phụ nữ cho con bú: Chưa có đủ dữ liệu về việc lisinopril có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Cần thận trọng khi sử dụng thuốc cho phụ nữ đang cho con bú.
-
Trẻ em: Lisinopril không được khuyến cáo cho trẻ dưới 6 tuổi hoặc trẻ có suy giảm chức năng thận nặng.
Tương tác thuốc cần lưu ý
Lisinopril có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác, bao gồm:
-
Thuốc lợi tiểu giữ kali: Làm tăng nguy cơ tăng kali máu.
-
Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs): Giảm hiệu quả hạ huyết áp và tăng nguy cơ suy thận.
-
Lithi: Tăng nồng độ lithi trong máu và nguy cơ ngộ độc lithi.
-
Thuốc gây hạ huyết áp: Có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp.
-
Thuốc đái tháo đường: Có thể làm tăng tác dụng hạ đường huyết.
Do đó, bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng để tránh tương tác không mong muốn.
Giá thuốc Lisinopril STELLA 10mg và cách bảo quản
Giá thuốc
Giá thuốc Lisinopril STELLA 10mg có thể thay đổi tùy theo nhà thuốc và thời điểm. Theo khảo sát, giá thuốc dao động khoảng 2.000 đồng/viên và 179.000 – 200.000 đồng/hộp 100 viên. Giá thuốc có thể khác nhau giữa các cơ sở bán lẻ và bệnh viện.
Cách bảo quản
-
Bảo quản thuốc ở nhiệt độ dưới 25-30°C, tránh ánh sáng trực tiếp và nơi ẩm ướt.
-
Để thuốc xa tầm tay trẻ em.
-
Không sử dụng thuốc sau ngày hết hạn ghi trên bao bì.
-
Không vứt thuốc vào hệ thống nước thải hoặc rác thải sinh hoạt. Hỏi nhân viên nhà thuốc về cách xử lý thuốc không còn sử dụng để bảo vệ môi trường.
Những câu hỏi thường gặp về Lisinopril STELLA 10mg
Lisinopril STELLA 10mg có gây ho không?
Có. Ho khan, dai dẳng là tác dụng phụ đặc trưng của nhóm thuốc ức chế ACE, bao gồm lisinopril. Tỷ lệ gặp khoảng 5-35% người dùng. Nguyên nhân là do sự gia tăng bradykinin trong đường hô hấp khi ACE bị ức chế. Nếu ho gây khó chịu, bệnh nhân nên thông báo cho bác sĩ để được cân nhắc đổi sang nhóm thuốc khác.
Lisinopril STELLA 10mg có dùng được cho phụ nữ mang thai không?
Không. Lisinopril có thể gây hại cho thai nhi, đặc biệt trong tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba. Phụ nữ mang thai hoặc có kế hoạch mang thai cần thông báo cho bác sĩ để được chỉ định thuốc thay thế an toàn hơn.
Uống Lisinopril STELLA 10mg vào lúc nào là tốt nhất?
Nên uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định. Thuốc có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn. Tuy nhiên, nếu thuốc gây buồn nôn, có thể uống cùng thức ăn để giảm khó chịu.
Lisinopril STELLA 10mg có gây hạ huyết áp quá mức không?
Có thể xảy ra, đặc biệt ở giai đoạn đầu điều trị hoặc ở bệnh nhân mất nước, thiếu muối. Để giảm nguy cơ, bác sĩ thường bắt đầu với liều thấp và tăng dần. Bệnh nhân cần theo dõi huyết áp thường xuyên và báo cáo các triệu chứng như chóng mặt, ngất xỉu.
Tôi có thể ngừng thuốc Lisinopril STELLA 10mg khi huyết áp đã ổn định không?
Không nên tự ý ngừng thuốc. Tăng huyết áp là bệnh lý mạn tính cần được kiểm soát lâu dài. Ngừng thuốc đột ngột có thể khiến huyết áp tăng trở lại và tăng nguy cơ biến chứng tim mạch. Bệnh nhân chỉ nên ngừng thuốc khi có chỉ định của bác sĩ.
Kết luận
Lisinopril STELLA 10mg là thuốc ức chế men chuyển angiotensin hiệu quả, được chỉ định rộng rãi trong điều trị tăng huyết áp, suy tim sung huyết, nhồi máu cơ tim cấp và bệnh thận do đái tháo đường. Với thành phần hoạt chất lisinopril dihydrate 10mg, thuốc giúp kiểm soát huyết áp, cải thiện chức năng tim và bảo vệ thận. Tuy nhiên, thuốc có thể gây ra một số tác dụng phụ như ho khan, hạ huyết áp, rối loạn tiêu hóa và các phản ứng dị ứng nghiêm trọng. Bệnh nhân cần tuân thủ chỉ định của bác sĩ, không tự ý thay đổi liều dùng và thông báo ngay cho bác sĩ nếu gặp bất kỳ triệu chứng bất thường nào.
Lưu ý: Bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn y khoa. Người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng thuốc.
Chưa có đánh giá nào.