Xem thêm
Montiget 10mg được chỉ định trong các trường hợp sau:
3.1. Dự phòng và điều trị hen suyễn mạn tính
Thuốc giúp ngăn ngừa các triệu chứng ban ngày và ban đêm của bệnh hen suyễn ở người trưởng thành và trẻ em từ 15 tuổi trở lên. Đây là chỉ định chính của thuốc, giúp kiểm soát bệnh lâu dài và giảm tần suất các cơn hen cấp.
3.2. Điều trị hen suyễn do mẫn cảm với aspirin
Montiget 10mg được chỉ định cho các bệnh nhân hen suyễn có tiền sử mẫn cảm với aspirin, giúp kiểm soát triệu chứng và ngăn ngừa cơn hen khởi phát.
3.3. Phòng ngừa co thắt phế quản do gắng sức
Thuốc có thể được sử dụng trước khi tập thể dục để ngăn ngừa co thắt phế quản (còn gọi là hen suyễn do vận động – Exercise-Induced Bronchoconstriction, EIB), giúp người bệnh có thể tham gia các hoạt động thể lực một cách an toàn hơn.
3.4. Làm giảm triệu chứng viêm mũi dị ứng
Montiget 10mg cũng được chỉ định để làm giảm các triệu chứng viêm mũi dị ứng theo mùa (sốt cỏ khô) và dị ứng quanh năm ở người lớn và trẻ em từ 2 tuổi trở lên, bao gồm hắt hơi, ngạt mũi, sổ mũi, ngứa mũi.
4. Dược lực học và Dược động học
4.1. Dược lực học (Cơ chế tác động)
Các cysteinyl leukotriene (gồm LTC4, LTD4, LTE4) là các sản phẩm chuyển hóa của acid arachidonic được giải phóng từ các tế bào khác nhau bao gồm tế bào mast và bạch cầu ái toan. Khi các chất chuyển hóa này gắn với các thụ thể leukotriene, chúng gây ra phù đường dẫn khí, co thắt cơ trơn phế quản, và thay đổi hoạt tính tế bào kết hợp với quá trình viêm, dẫn đến triệu chứng của hen suyễn và viêm mũi dị ứng.
Montelukast hoạt động bằng cách cạnh tranh với các cysteinyl leukotriene để gắn vào thụ thể CysLT1, ức chế tác động sinh lý của chúng mà không có hoạt tính sinh học nào. Nhờ cơ chế này, thuốc giúp ngăn chặn các triệu chứng thở khò khè, khó thở do hen suyễn và làm giảm tần suất cơn hen xảy ra, đồng thời giảm các triệu chứng của viêm mũi dị ứng như hắt hơi, ngạt mũi, sổ mũi, ngứa mũi.
4.2. Dược động học
-
Hấp thu: Montelukast được hấp thu nhanh qua đường uống. Sinh khả dụng đường uống của viên nén bao phim 10mg là khoảng 64%.
-
Phân bố: Thuốc gắn kết với protein huyết tương hơn 99%. Thể tích phân bố ở trạng thái ổn định (Vdss) trung bình từ 8 đến 11 lít.
-
Chuyển hóa: Montelukast được chuyển hóa rộng rãi ở gan, chủ yếu qua các isoenzym cytochrom P450 (CYP 3A4, 2C8 và 2C9).
-
Thải trừ: Thuốc và các chất chuyển hóa được thải trừ gần như hoàn toàn qua đường mật và bài xuất theo phân. Thời gian bán thải trung bình trong huyết tương ở người lớn khỏe mạnh là từ 2,7 đến 5,5 giờ.
5. Hướng dẫn sử dụng Montiget 10mg
5.1. Liều dùng khuyến cáo
-
Người trưởng thành và thanh niên từ 15 tuổi trở lên mắc bệnh hen suyễn hoặc viêm mũi dị ứng theo mùa: Uống 1 viên 10mg/ngày, vào buổi tối để kiểm soát triệu chứng hen suyễn.
-
Dự phòng co thắt phế quản do gắng sức (EIB): Uống 1 viên 10mg ít nhất 2 giờ trước khi tập thể dục.
-
Không cần điều chỉnh liều đối với bệnh nhân lớn tuổi, bệnh nhân suy giảm chức năng thận hay suy giảm chức năng gan từ nhẹ đến trung bình. Chưa có dữ liệu nghiên cứu trên bệnh nhân suy gan nặng.
5.2. Cách dùng
-
Thuốc được uống trực tiếp với nước, có thể uống cùng hoặc không cùng với thức ăn.
-
Đối với bệnh hen suyễn, nên uống thuốc vào buổi tối để đạt hiệu quả kiểm soát triệu chứng ban đêm và ban ngày tối ưu.
-
Đối với viêm mũi dị ứng, thời điểm uống có thể được sắp xếp theo nhu cầu của từng bệnh nhân, thường là 1 lần/ngày.
Lưu ý: Montiget 10mg là thuốc kê đơn. Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo, người bệnh cần tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ. Không tự ý tăng, giảm liều hoặc ngừng thuốc đột ngột.
6. Tác dụng phụ có thể gặp
Nhìn chung, Montelukast được dung nạp tốt. Tuy nhiên, trong quá trình sử dụng, một số tác dụng không mong muốn có thể xảy ra:
6.1. Thường gặp
6.2. Ít gặp
-
Rối loạn tâm thần kinh: mơ bất thường (ác mộng), mất ngủ, mộng du, lo âu, kích động, trầm cảm, tăng động
-
Chóng mặt, buồn ngủ, co giật
-
Chảy máu cam, khô miệng, chứng khó tiêu
-
Đau cơ, ngứa, đau khớp, chuột rút
-
Mệt mỏi, khó chịu
6.3. Hiếm gặp (cần đặc biệt lưu ý)
Lưu ý quan trọng: Theo dõi sát các biểu hiện bất thường về tâm thần – hành vi như kích động, hung hăng, lo âu, trầm cảm, ác mộng khi bắt đầu dùng thuốc. Nếu xuất hiện các triệu chứng này, cần ngừng thuốc và thông báo ngay cho bác sĩ.
7. Chống chỉ định
Không sử dụng Montiget 10mg trong các trường hợp sau:
-
Quá mẫn: Bệnh nhân dị ứng với hoạt chất Montelukast hay bất kỳ thành phần nào của thuốc.
-
Hen suyễn cấp tính: Montelukast không được chỉ định để điều trị cơn hen cấp hoặc tình trạng hen suyễn nặng kéo dài không đáp ứng với những liệu pháp điều trị thông thường.
8. Thận trọng khi sử dụng
-
Không dùng thay thế thuốc điều trị cơn hen cấp: Montelukast không phải là thuốc cắt cơn. Bệnh nhân vẫn cần mang theo thuốc giãn phế quản tác dụng nhanh để sử dụng khi cần. Montelukast phải được dùng đồng thời với các dạng bình xịt giúp giãn phế quản và các thuốc điều trị khác theo chỉ định của bác sĩ.
-
Không đột ngột thay thế corticosteroid: Montelukast không nên được dùng để thay thế đột ngột cho corticosteroid (uống hoặc hít) đang điều trị.
-
Theo dõi các rối loạn tâm thần kinh: Cần thận trọng và theo dõi sát các triệu chứng tâm thần (kích động, hung hăng, trầm cảm, ác mộng) khi dùng thuốc.
-
Suy gan: Thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân suy gan nặng, vì thuốc chuyển hóa qua gan.
-
Phụ nữ mang thai và cho con bú: Chỉ nên sử dụng cho phụ nữ có thai nếu thật sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ. Thận trọng khi dùng cho phụ nữ đang cho con bú.
9. Tương tác thuốc
Cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng, bao gồm cả thuốc kê đơn, không kê đơn và thực phẩm chức năng. Các thuốc có thể tương tác với Montelukast bao gồm:
-
Các thuốc cảm ứng enzyme gan mạnh như: Phenytoin, Phenobarbital, Rifampicin có thể làm tăng chuyển hóa của Montelukast, làm giảm hiệu quả của thuốc.
10. Quá liều và cách xử trí
-
Trong các nghiên cứu, Montelukast đã được dùng với liều lên đến 200 mg/ngày cho bệnh nhân người lớn trong 22 tuần và liều lên đến 900 mg/ngày trong gần 1 tuần mà không có tác dụng không mong muốn trên lâm sàng quan trọng.
-
Các báo cáo sau khi đưa thuốc ra thị trường ghi nhận liều cao nhất lên tới 1000 mg (xấp xỉ 61 mg/kg cho trẻ 42 tháng). Trong phần lớn các báo cáo về quá liều, không gặp các phản ứng có hại.
-
Triệu chứng quá liều có thể bao gồm: đau bụng, buồn ngủ, khát, đau đầu, nôn và tăng kích động.
-
Cách xử trí: Nếu nghi ngờ quá liều hoặc có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, cần ngừng sử dụng và liên hệ ngay với bác sĩ hoặc đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất.
11. Giá bán tham khảo và nơi mua Montiget 10mg
11.1. Giá bán
Montiget 10mg được bán với mức giá tham khảo khoảng 77.000đ cho mỗi hộp 2 vỉ x 7 viên. Giá có thể thay đổi tùy theo từng nhà thuốc và thời điểm.
11.2. Nơi mua chính hãng
Montiget 10mg là thuốc kê đơn, do đó người mua cần có đơn thuốc hợp lệ theo quy định của Bộ Y tế. Sản phẩm được phân phối rộng rãi tại các hệ thống nhà thuốc uy tín trên toàn quốc như:
Lưu ý: Không tự ý mua và sử dụng khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Chỉ mua thuốc tại các nhà thuốc uy tín để tránh hàng giả, hàng nhái, kém chất lượng.
12. Hướng dẫn bảo quản
Để đảm bảo chất lượng thuốc, cần tuân thủ các điều kiện bảo quản sau:
-
Nhiệt độ: Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C.
-
Điều kiện: Tránh ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp và tránh nơi ẩm ướt.
-
An toàn: Để xa tầm tay trẻ em.
-
Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
13. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
13.1. Montiget 10mg có phải là thuốc kháng sinh không?
Không. Montiget 10mg chứa hoạt chất Montelukast, là thuốc đối kháng thụ thể leukotriene, không phải kháng sinh.
13.2. Trẻ em có dùng được Montiget 10mg không?
Montiget 10mg dạng viên nén bao phim được chỉ định cho người lớn và trẻ em từ 15 tuổi trở lên. Đối với trẻ từ 6 đến 14 tuổi, cần sử dụng dạng viên nhai 5mg.
13.3. Có thể dùng Montiget 10mg để cắt cơn hen cấp không?
Không. Montelukast không phải là thuốc cắt cơn. Nó chỉ có tác dụng trong dự phòng và điều trị hen suyễn mãn tính. Khi lên cơn hen cấp, vẫn cần sử dụng thuốc giãn phế quản tác dụng nhanh theo chỉ định của bác sĩ.
13.4. Có cần uống Montiget 10mg cùng với thức ăn không?
Thuốc có thể được uống cùng hoặc không cùng với thức ăn. Tuy nhiên, đối với bệnh hen suyễn, nên uống vào buổi tối để đạt hiệu quả tối ưu.
13.5. Có thể dùng Montiget 10mg khi đang mang thai hoặc cho con bú không?
Phụ nữ mang thai và cho con bú cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào, bao gồm cả Montiget.
14. Kết luận
Montiget 10mg là một lựa chọn hiệu quả và an toàn trong dự phòng và điều trị hen suyễn mạn tính cũng như làm giảm triệu chứng viêm mũi dị ứng ở người lớn và trẻ em từ 15 tuổi trở lên. Với cơ chế tác động chọn lọc trên thụ thể leukotriene, thuốc giúp kiểm soát triệu chứng, giảm tần suất các cơn hen, cải thiện chất lượng cuộc sống và sinh hoạt hàng ngày của người bệnh.
Tuy nhiên, đây là thuốc kê đơn (RX). Người bệnh không được tự ý mua và sử dụng khi chưa có chỉ định và hướng dẫn từ bác sĩ. Đặc biệt lưu ý, Montelukast không phải là thuốc cắt cơn hen cấp, mà chỉ có tác dụng trong dự phòng và điều trị hen suyễn mãn tính. Tuân thủ đúng liều dùng, thời điểm dùng và các lưu ý về bảo quản sẽ giúp đạt hiệu quả điều trị cao nhất và đảm bảo an toàn cho sức khỏe.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Bài viết này chỉ mang mục đích cung cấp thông tin, không thể thay thế cho lời khuyên, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.
Chưa có đánh giá nào.