Xem thêm
Thuốc Nadecin 10mg (Isosorbid dinitrat) là một nitrat hữu cơ có tác dụng chính là giãn cơ trơn mạch máu, thường được sử dụng để giảm đau và dự phòng các cơn đau thắt ngực. Isosorbid dinitrat thuộc nhóm thuốc đầu bảng trong điều trị các cơn đau thắt ngực (đau thắt tim), có tác dụng cắt cơn đau nhanh chóng, đặc biệt hiệu quả với cơn đau thắt ngực do co mạch(Prinzmetal). Ngoài ra, khi phối hợp với các loại thuốc khác, thuốc còn giúp điều trị suy tim sung huyết.
Thuốc Nadecin 10mg được bác sĩ chỉ định trong các trường hợp cụ thể sau:
-
Phòng và điều trị cơn đau thắt ngực (đau thắt ngực ổn định mạn tính).
-
Điều trị suy tim sung huyết (phối hợp với các thuốc khác như glycoside tim, thuốc lợi tiểu).
-
Ngoài ra, một số tài liệu chuyên khoa còn đề cập đến tác dụng của Isosorbid dinitrat trong điều trị nhồi máu cơ tim (giúp thu nhỏ diện tích thiếu máu và ngoại tử) và điều trị tăng huyết áp.
Cơ chế tác động
Cơ chế tác động của Isosorbid dinitrat dựa trên khả năng chuyển hóa thành gốc oxit nitric (NO) trong cơ thể, nhờ các enzym glutathion-S-reductase và cystein. Sau đó, NO kết hợp với nhóm thiol (một nhóm chức chứa lưu huỳnh) để tạo thành nitrosothiol (R–SNO), từ đó hoạt hóa enzym guanylat cyclase. Enzym này chuyển đổi GTP (Guanosin triphosphat) thành GMPc (Guanosin monophosphat vòng).
GMPc làm cho myosin trong các sợi cơ thành mạch không được hoạt hóa, khiến chúng không thể kết hợp với actin, từ đó làm giãn cơ trơn thành mạch.
Tác dụng chính của Isosorbid dinitrat bao gồm:
-
Tác động chủ yếu trên hệ tĩnh mạch: Gây giãn tĩnh mạch, tăng sức chứa của hệ thống tĩnh mạch ngoại biên, làm giảm lượng máu trở về tim (giảm tiền gánh – preload), từ đó giảm áp lực trong buồng tim.
-
Tác động trên hệ động mạch (liều cao): Làm giãn động mạch, giảm sức cản ngoại vi (giảm hậu gánh – afterload), giảm huyết áp tâm thu.
-
Tác động trực tiếp lên mạch vành: Làm giãn mạch vành và các mạch máu lớn, chống co thắt, tăng cường tưới máu cho vùng cơ tim thiếu máu cục bộ, nhờ đó cân bằng giữa nhu cầu oxy và cung cấp máu cho tim.
-
Phân bố lại máu: Dùng lâu dài giúp phân bố lại máu có lợi cho vùng dưới nội tâm mạc và kích thích phát triển tuần hoàn bàng hệ cho tim.
Hướng dẫn sử dụng
Perigard D
[su_expand more_text="Xem hướng dẫn sử dụng...
0₫
Cách dùng
-
Dạng thuốc: Viên nén, dùng đường uống.
-
Phòng cơn đau thắt ngực: Có thể uống 10–20mg mỗi lần, 3–4 lần/ngày.
-
Điều trị cơn đau thắt ngực cấp: Có thể ngậm dưới lưỡi hoặc nhai viên thuốc, liều 2,5–10mg mỗi lần, 2–3 giờ một lần.
-
Điều trị suy tim sung huyết: Ngậm dưới lưỡi hoặc nhai 5–10mg, hoặc uống 10–20mg mỗi lần hoặc hơn, 3–4 lần mỗi ngày, sau đó giảm xuống liều duy trì.
Liều lượng
Liều dùng nên được tăng dần để giảm tối đa khả năng gây đau đầu do nitrate. Cụ thể:
Chống chỉ định
Thuốc Nadecin 10mg tuyệt đối không được sử dụng trong các trường hợp sau đây:
-
Dị ứng với Isosorbid dinitrat hoặc bất kỳ nitrat hữu cơ nào khác.
-
Huyết áp thấp, trụy tim mạch.
-
Thiếu máu nặng; tăng áp lực nội sọ, glôcôm (cườm nước/tăng nhãn áp).
-
Nhồi máu cơ tim thất phải; hẹp van động mạch chủ; bệnh cơ tim tắc nghẽn.
-
Viêm màng ngoài tim co thắt; tràn dịch màng ngoài tim.
Ngoài ra, cũng cần thận trọng khi sử dụng ở những đối tượng sau:
-
Suy giáp, suy dinh dưỡng nặng, hạ thân nhiệt.
-
Phụ nữ có thai và cho con bú.
Tác dụng phụ
Khi sử dụng Nadecin 10mg, bệnh nhân có thể gặp một số tác dụng không mong muốn sau:
-
Rất thường gặp:
-
Đau đầu dữ dội (đau đầu do nitrate, thường giảm dần khi tiếp tục điều trị, nhưng cũng có thể kéo dài).
-
Đỏ bừng mặt và cổ, hạ huyết áp tư thế đứng.
-
Thường gặp:
-
Ít gặp:
-
Ngất, hạ huyết áp nghiêm trọng, co thắt phế quản.
-
Rối loạn nhịp tim (đặc biệt ở bệnh nhân có nguy cơ).
-
Cảm giác bỏng rát dưới lưỡi khi ngậm viên thuốc.
Khi gặp bất kỳ triệu chứng nào kể trên, hãy thông báo ngay cho bác sĩ để có hướng xử trí kịp thời. Không tự ý ngưng thuốc đột ngột vì có thể làm tăng nguy cơ co thắt mạch vành và cơn đau thắt ngực tái phát.
Tương tác thuốc và xử trí
Khi uống thuốc Nadecin 10mg cùng với rượu hoặc các thuốc sau đây, có thể làm tăng tác dụng giãn mạch và dẫn đến hạ huyết áp tư thế đứng nghiêm trọng:
-
Rượu, các chất ức chế men CYP (thuốc kháng nấm azol, macrolid, chất ức chế HIV, cimetidin, một số thuốc chống trầm cảm…).
-
Các thuốc chẹn beta giao cảm (propranolol, metoprolol…).
-
Các thuốc chẹn kênh calci (nifedipin, amlodipin…).
-
Các thuốc hạ huyết áp khác.
-
Thuốc lợi tiểu, thuốc chống trầm cảm ba vòng, thuốc chống loạn thần.
-
Các thuốc có thể gây hạ huyết áp khác.
Nếu bạn đang hoặc sẽ sử dụng bất kỳ loại thuốc nào trong số này, hãy thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng Nadecin 10mg.
Xử trí hạ huyết áp do dùng quá liều
Triệu chứng quá liều có thể bao gồm hạ huyết áp trầm trọng, phản xạ nhịp tim nhanh, đau đầu dữ dội, choáng váng, đỏ bừng mặt, buồn nôn và nôn. Tuy nhiên, nếu huyết áp vẫn duy trì ở mức thấp ngay cả khi bệnh nhân nằm nghỉ ngơi, cần áp dụng các biện pháp sau:
-
Nằm đầu thấp, nâng cao chân.
-
Bù dịch tĩnh mạch bằng dung dịch muối sinh lý hoặc keo truyền.
-
Nếu cần, có thể dùng dopamine hoặc noradrenalin để nâng huyết áp.
-
Chống chỉ định dùng epinephrin (adrenalin) trong trường hợp này.
Một số lưu ý khi sử dụng
Không dùng Nadecin 10mg để cắt cơn đau thắt ngực khi chưa xác định rõ nguyên nhân. Nếu cơn đau thắt ngực kéo dài hơn 15 phút hoặc có kèm theo khó thở, hãy đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được xử trí cấp cứu.
Không tự ý ngừng thuốc đột ngột. Việc ngừng đột ngột có thể gây ra hiện tượng “hồi ứng” (rebound phenomenon), làm tăng nguy cơ co mạch vành và tái phát cơn đau thắt ngực. Khi cần ngừng thuốc, bác sĩ sẽ hướng dẫn giảm liều từ từ.
Thận trọng khi dùng cho phụ nữ mang thai và cho con bú: Thuốc chỉ được sử dụng nếu lợi ích vượt trội hơn nguy cơ, dưới sự chỉ định chặt chẽ của bác sĩ.
Bảo quản
-
Bảo quản Nadecin 10mg ở nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C.
-
Để xa tầm tay trẻ em, tránh ánh nắng trực tiếp.
-
Không dùng thuốc đã quá hạn sử dụng (3 năm kể từ ngày sản xuất).
Giá bán và địa chỉ mua thuốc
Thuốc Nadecin 10mg là thuốc kê đơn, do đó bạn chỉ được mua thuốc khi có đơn thuốc hợp lệ của bác sĩ. Giá thuốc có thể thay đổi tùy theo thời điểm và từng nhà thuốc.
Bạn có thể mua thuốc Nadecin 10mg tại các nhà thuốc bệnh viện, hệ thống nhà thuốc lớn, uy tín như Nhà Thuốc Bạch Mai hoặc mua online qua các nền tảng có kiểm duyệt đơn thuốc. Nếu mua online, bạn cần tải ảnh đơn thuốc lên để dược sĩ kiểm tra và xác nhận.
Cảnh báo: Không mua thuốc từ các trang mạng xã hội không có giấy phép kinh doanh dược phẩm, tránh mua phải hàng giả, hàng nhái, kém chất lượng.
Câu hỏi thường gặp
Q: Nadecin 10mg có tác dụng cắt cơn đau thắt ngực cấp ngay lập tức không?
A: Isosorbid dinitrat dạng ngậm dưới lưỡi có tác dụng khởi phát nhanh (2–5 phút) và có thể sử dụng trong điều trị cơn đau thắt ngực cấp với liều 2,5–10mg. Tuy nhiên, với cơn đau thắt ngực kéo dài trên 15–20 phút không dứt khi dùng nitrat, phải nghĩ đến nhồi máu cơ tim và xử trí cấp cứu ngay.
Q: Tại sao dùng thuốc lại gây đau đầu?
A: Đau đầu (thường xảy ra vào đầu đợt điều trị) là một tác dụng phụ thường gặp nhưng có thể kiểm soát được. Đau đầu do nitrate thường giảm dần khi tiếp tục điều trị. Hãy gặp bác sĩ nếu đau đầu dai dẳng hoặc ảnh hưởng nhiều đến sinh hoạt.
Q: Tôi đang dùng Nadecin 10mg nhưng uống vào thấy hơi khó thở?
A: Khó thở có thể do phản ứng quá mẫn (dị ứng) với thuốc hoặc do cơn suy tim chưa được kiểm soát hoặc do tác dụng giãn mạch phổi của thuốc. Hãy thông báo ngay cho bác sĩ nếu bạn khó thở bất kể mức độ nặng nhẹ.
Q: Nên uống thuốc vào thời điểm nào trong ngày?
A: Có thể uống theo hướng dẫn của bác sĩ, thường là uống vào các thời điểm cách đều trong ngày (3–4 lần/ngày). Uống vào buổi sáng cùng các thuốc tim mạch khác nếu có chỉ định đồng thời. Để tránh ảnh hưởng giấc ngủ, không nên dùng liều quá muộn (sau 20h).
Q: Tôi có thể dùng rượu khi đang điều trị bằng Nadecin 10mg không?
A: Tuyệt đối không nên uống rượu trong thời gian dùng Nadecin 10mg, vì rượu làm tăng tác dụng giãn mạch của nitrat, dẫn đến hạ huyết áp tư thế đứng và tăng nguy cơ ngất, choáng.
Tổng kết
Nadecin 10mg là một thuốc giãn mạch thuộc nhóm nitrat, với hoạt chất Isosorbid dinitrat, được sử dụng phổ biến trong dự phòng và điều trị cơn đau thắt ngực cũng như phối hợp điều trị suy tim sung huyết. Thuốc có hiệu quả nhanh, an toàn nếu dùng đúng chỉ định, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều tác dụng phụ nguy hiểm như hạ huyết áp, nhịp tim nhanh, phản vệ… nếu lạm dụng hoặc phối hợp không đúng.
Điều quan trọng cần nhớ: Đây là thuốc kê đơn, do đó bạn tuyệt đối không tự ý mua, tự ý dùng hoặc thay đổi liều lượng khi chưa có sự hướng dẫn của bác sĩ. Mọi thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên chuyên môn của bác sĩ hoặc dược sĩ.
*Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: * Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thể thay thế cho chẩn đoán và phác đồ điều trị của bác sĩ. Thông tin trong bài được tổng hợp từ các nguồn uy tín, nhưng quý độc giả không nên tự ý áp dụng mà chưa có sự hướng dẫn của chuyên gia y tế. Mọi quyết định liên quan đến việc sử dụng thuốc cần dựa trên chỉ định của bác sĩ điều trị. Sản phẩm này là thuốc kê đơn, chỉ được cấp phát khi có đơn hợp lệ.
Chưa có đánh giá nào.