Carmotop 50mg H30v

5 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị tăng huyết áp

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 12 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Uống trước bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Thuốc chẹn thụ thể bêta
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Romania
Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nén
Thương hiệu Magistra C&C
Mã SKU SP04113
Hạn dùng 24 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 594110414125 (SĐK cũ: VN-21530-18)

Carmotop 50mg là một thuốc thuộc nhóm chẹn beta chọn lọc trên tim (beta-1) với hoạt chất Metoprolol tartrate, được sản xuất bởi S.C. Magistra C&C SRL (Romania). Thuốc được chỉ định trong:

  • Điều trị tăng huyết áp
  • Điều trị đau thắt ngực ổn định
  • Điều trị loạn nhịp tim (đặc biệt nhịp nhanh trên thất)
Sản phẩm đang được chú ý, có 0 người thêm vào giỏ hàng & 10 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Carmotop 50mg: Công dụng, liều dùng và lưu ý quan trọng

Thuốc Carmotop 50mg là một trong những thuốc điều trị tăng huyết áp và các bệnh lý tim mạch phổ biến hiện nay. Với hoạt chất chính là Metoprolol tartrate – một thuốc chẹn beta chọn lọc trên tim (beta-1), Carmotop 50mg có tác dụng kiểm soát huyết áp, giảm tần số tim, điều trị đau thắt ngực và dự phòng các biến cố tim mạch nguy hiểm.

Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết, toàn diện về thuốc Carmotop 50mg – từ thành phần, cơ chế tác dụng, chỉ định, liều dùng, tác dụng phụ đến những lưu ý quan trọng dành cho người sử dụng và nhân viên y tế.


1. Tổng quan về thuốc Carmotop 50mg

1.1. Thông tin sản phẩm

Thông tin Chi tiết
Tên thuốc Carmotop 50mg
Hoạt chất Metoprolol tartrate 50mg
Dạng bào chế Viên nén
Quy cách đóng gói Hộp 3 vỉ x 10 viên
Số đăng ký VN-21530-18
Nhà sản xuất S.C. Magistra C&C SRL (Romania)
Công ty đăng ký Công ty CP Dược phẩm Pha No
Xuất xứ Romania
Phân loại Thuốc kê đơn (Ethical drug – ETC)
Nhóm thuốc Thuốc chẹn beta chọn lọc trên tim (beta-1 blocker)

1.2. Thành phần

Mỗi viên nén Carmotop 50mg chứa:

Thành phần Hàm lượng
Hoạt chất: Metoprolol tartrate 50 mg
Tá dược Vừa đủ 1 viên

2. Cơ chế tác dụng của Metoprolol

2.1. Cơ chế dược lực học

Carmotop 50mg chứa hoạt chất Metoprolol tartrate – một thuốc chẹn beta chọn lọc trên tim (beta-1). Metoprolol hoạt động bằng cách ngăn chặn các thụ thể beta-1 adrenergic, chủ yếu nằm ở tim.

Khi các thụ thể beta-1 bị phong tỏa, tác dụng của catecholamin (như adrenaline và noradrenaline) lên tim bị ức chế, dẫn đến:

  • Giảm tần số tim (nhịp tim chậm lại)

  • Giảm sức co bóp cơ tim

  • Giảm dẫn truyền nhĩ – thất

  • Giảm cung lượng tim

  • Giảm huyết áp

Khác với các thuốc chẹn beta không chọn lọc, Metoprolol tác động chủ yếu lên tim, ít ảnh hưởng đến các thụ thể beta-2 ở phế quản và mạch máu ngoại vi, do đó ít gây co thắt phế quảnít ảnh hưởng đến chuyển hóa đường hơn.

2.2. Tác dụng chính trên lâm sàng

Tác dụng Cơ chế
Hạ huyết áp Giảm cung lượng tim, giảm hoạt động giao cảm
Giảm đau thắt ngực Giảm nhu cầu oxy của cơ tim (do nhịp tim chậm và co bóp giảm)
Chống loạn nhịp Ức chế dẫn truyền nhĩ – thất, làm chậm nhịp thất
Bảo vệ tim sau nhồi máu Giảm nguy cơ tái phát và tử vong do tim mạch

2.3. Dược động học

  • Hấp thu: Metoprolol được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa.

  • Sinh khả dụng: Khoảng 50% do chuyển hóa lần đầu qua gan.

  • Gắn kết protein huyết tương: Khoảng 12%.

  • Chuyển hóa: Qua gan bởi CYP2D6.

  • Thời gian bán hủy: Khoảng 3 – 7 giờ.

  • Bài tiết: Qua thận (dưới dạng chất chuyển hóa).


3. Chỉ định của thuốc Carmotop 50mg

Xem thêm

Carmotop 50mg được chỉ định trong các trường hợp sau:

3.1. Tăng huyết áp

Thuốc được sử dụng để điều trị tăng huyết áp ở mọi mức độ. Có thể dùng Metoprolol đơn trị liệu hoặc kết hợp với các thuốc chống tăng huyết áp khác.

3.2. Đau thắt ngực

Carmotop 50mg được chỉ định trong điều trị dài hạn đau thắt ngực ổn định, giúp giảm tần suất và mức độ các cơn đau thắt ngực.

3.3. Nhồi máu cơ tim cấp và điều trị duy trì sau nhồi máu cơ tim

  • Nhồi máu cơ tim cấp: Metoprolol tiêm và viên được chỉ định điều trị cho người bệnh đã xác định hoặc nghi ngờ có nhồi máu cơ tim cấp ổn định về mặt huyết động, để làm giảm tử vong tim mạch.

  • Điều trị duy trì sau nhồi máu cơ tim: Giúp giảm nguy cơ tái phát và tử vong.

3.4. Loạn nhịp tim

Được chỉ định trong các trường hợp loạn nhịp tim (đặc biệt là nhịp nhanh trên thất).

3.5. Suy tim mạn tính

Metoprolol có thể dùng trong phác đồ điều trị suy tim mạn tính (NYHA độ 2 hoặc độ 3). Bệnh nhân phải được điều trị với thuốc ức chế men chuyển, lợi tiểu, digoxin trước để đạt tình trạng “khô” (hết phù, không có ran ở phổi) sau đó mới thêm Metoprolol.

3.6. Hồi hộp do bệnh tim chức năng và cường giáp

  • Hồi hộp do bệnh tim chức năng

  • Cường giáp: Hỗ trợ kiểm soát các triệu chứng tim mạch do cường giáp

3.7. Dự phòng đau nửa đầu

Carmotop 50mg được chỉ định trong dự phòng điều trị đau nửa đầu (migraine).


4. Chống chỉ định

Carmotop 50mg không được sử dụng trong các trường hợp sau:

Nhóm chống chỉ định Chi tiết
Dị ứng / Quá mẫn Quá mẫn với Metoprolol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc
Rối loạn dẫn truyền tim Block nhĩ thất độ II và III
Suy tim Suy tim mất bù
Rối loạn nhịp chậm Chậm nhịp xoang
Hội chứng suy nút xoang Hội chứng suy nút xoang
Sốc tim Sốc tim
Bệnh mạch máu ngoại vi Bệnh động mạch ngoại biên nặng

5. Liều dùng và cách sử dụng

Cefdina 125mg/60ml
Thuốc Cefdina 125mg/60ml: Công dụng, liều dùng và lưu ý quan...
0

5.1. Cách dùng

  • Đường dùng: Uống

  • Thời điểm: Uống cùng hoặc không cùng với bữa ăn

  • Tần suất: 1 – 2 lần mỗi ngày (tùy chỉ định và đáp ứng)

5.2. Liều dùng tham khảo

Lưu ý: Liều dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo. Liều cụ thể tùy thuộc vào thể trạng, mức độ bệnh và đáp ứng của từng bệnh nhân. Người bệnh cần tuân theo chỉ định của bác sĩ.

Chỉ định Liều dùng
Tăng huyết áp 50 mg/ngày, uống 1 lần hoặc chia 2 lần; có thể tăng dần lên 100 – 200 mg/ngày, tối đa 400 mg/ngày
Đau thắt ngực, loạn nhịp tim 100 – 200 mg/ngày, chia 2 lần; có thể tăng lên tối đa 400 mg/ngày
Điều trị duy trì sau nhồi máu cơ tim 200 mg/ngày, chia 2 lần
Hồi hộp do bệnh tim chức năng, cường giáp 100 mg/ngày, chia 2 lần; khi cần tăng lên 400 mg/ngày
Dự phòng đau nửa đầu 100 – 200 mg/ngày, chia 2 lần

6. Tác dụng phụ (ADR)

Carmotop 50mg có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn:

6.1. Tác dụng phụ thường gặp

  • Thần kinh trung ương: Mệt mỏi, chóng mặt, nhức đầu, trầm cảm, giảm tập trung, ngủ gà, mất ngủ, ác mộng

  • Tim mạch: Nhịp chậm, hạ huyết áp tư thế, suy tim, phù, đánh trống ngực

  • Tiêu hóa: Rối loạn tiêu hóa

6.2. Tác dụng phụ ít gặp

  • Khó thở (do co thắt phế quản – ít gặp hơn so với chẹn beta không chọn lọc)

  • Rối loạn chuyển hóa đường

  • Rối loạn chức năng tình dục

  • Hội chứng Raynaud

6.3. Xử trí tác dụng phụ

  • Nếu gặp các tác dụng phụ nhẹ, có thể tiếp tục sử dụng thuốc và theo dõi

  • Nếu các triệu chứng nặng hoặc kéo dài, cần tham khảo ý kiến bác sĩ

  • Đặc biệt: Ngừng thuốc ngay và đến cơ sở y tế nếu có dấu hiệu suy tim nặng lên, nhịp tim chậm nguy hiểm, khó thở nghiêm trọng hoặc phản ứng dị ứng


7. Tương tác thuốc

Carmotop 50mg có tương tác với nhiều loại thuốc, cần đặc biệt thận trọng:

7.1. Chống chỉ định phối hợp

Thuốc Tác dụng tương tác
Verapamil (đường tĩnh mạch) Nguy cơ ức chế tim mạch nặng (block nhĩ thất, suy tim, hạ huyết áp)
IMAO (thuốc ức chế monoamin oxidase) Tăng nguy cơ tác dụng phụ

7.2. Cần thận trọng khi phối hợp

Nhóm thuốc Tác dụng tương tác
Thuốc chống loạn nhịp Tăng nguy cơ ức chế dẫn truyền tim
Thuốc chẹn kênh calci (diltiazem, verapamil uống) Tăng nguy cơ nhịp chậm và suy tim
Thuốc đối giao cảm (digitalis) Tăng nguy cơ nhịp chậm
Nitrate Tăng tác dụng hạ huyết áp
Các thuốc hạ huyết áp khác Tăng tác dụng hạ huyết áp
Thuốc ngủ, thuốc an thần Tăng tác dụng an thần
Thuốc cường giao cảm (ergotamine, estrogen) Giảm tác dụng của Metoprolol
Thuốc uống trị đái tháo đường, insulin Metoprolol có thể che dấu triệu chứng hạ đường huyết (run, tim đập nhanh)
Thuốc giãn cơ Tăng tác dụng giãn cơ
Rifampicin, barbiturate Làm tăng chuyển hóa Metoprolol, giảm tác dụng

7.3. Lưu ý quan trọng

  • Thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng (bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn và thực phẩm chức năng)

  • Đặc biệt thận trọng khi dùng đồng thời với các thuốc có tác dụng trên tim mạch


8. Thận trọng khi sử dụng

8.1. Ngừng thuốc đột ngột

Không tự ý ngừng thuốc đột ngột vì có thể gây hội chứng cai: nhịp tim nhanh, tăng huyết áp, đau thắt ngực nặng hơn, thậm chí nhồi máu cơ tim. Cần giảm liều từ từ theo hướng dẫn của bác sĩ.

8.2. Bệnh nhân suy tim

Cần thận trọng ở bệnh nhân suy tim, chỉ sử dụng khi bệnh đã được bù và dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa.

8.3. Bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) hoặc hen phế quản

Mặc dù Metoprolol là thuốc chẹn beta-1 chọn lọc, nhưng vẫn có thể gây co thắt phế quản ở liều cao. Cần thận trọng và theo dõi sát.

8.4. Bệnh nhân đái tháo đường

Metoprolol có thể che dấu các triệu chứng hạ đường huyết (như tim đập nhanh, run). Bệnh nhân đái tháo đường cần theo dõi đường huyết thường xuyên và thận trọng khi sử dụng.

8.5. Bệnh nhân bệnh mạch máu ngoại vi

Có thể làm nặng thêm tình trạng thiểu năng tuần hoàn ngoại vi. Chống chỉ định trong trường hợp nặng.

8.6. Bệnh nhân cường giáp

Metoprolol có thể che dấu các triệu chứng của cường giáp (như nhịp tim nhanh). Cần theo dõi chức năng tuyến giáp.

8.7. Phụ nữ có thai và cho con bú

  • Phụ nữ có thai: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng. Chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ.

  • Phụ nữ cho con bú: Metoprolol bài tiết vào sữa mẹ với lượng nhỏ. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

8.8. Người lái xe và vận hành máy móc

Carmotop 50mg có thể gây chóng mặt, mệt mỏi, giảm tập trung. Cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi biết được ảnh hưởng của thuốc.


9. Quá liều và xử trí

9.1. Triệu chứng quá liều

  • Nhịp tim chậm nặng

  • Tụt huyết áp

  • Suy tim

  • Khó thở, co thắt phế quản

  • Rối loạn ý thức, hôn mê

9.2. Xử trí

  • Ngừng thuốc ngay lập tức

  • Đến cơ sở y tế gần nhất để được theo dõi và xử trí

  • Điều trị hỗ trợ và triệu chứng (có thể cần dùng Atropin, thuốc vận mạch, hoặc máy tạo nhịp tạm thời)


10. Bảo quản

  • Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp

  • Nhiệt độ bảo quản: không quá 30°C

  • Để xa tầm tay trẻ em

  • Thuốc độc bảng B, cần bảo quản theo quy định

  • Không sử dụng thuốc đã quá hạn sử dụng


11. Giá bán và nơi cung cấp

Thông tin Chi tiết
Tên thuốc Carmotop 50mg
Đóng gói Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất S.C. Magistra C&C SRL (Romania)
Xuất xứ Romania
Phân loại Thuốc kê đơn (ETC)

Giá thuốc có thể thay đổi tùy theo thời điểm và cơ sở cung cấp. Vui lòng tham khảo giá tại các nhà thuốc bệnh viện hoặc nhà thuốc uy tín.


12. So sánh Carmotop 50mg và Carmotop 25mg

Đặc điểm Carmotop 50mg Carmotop 25mg
Hàm lượng Metoprolol tartrate 50 mg/viên 25 mg/viên
Chỉ định Tương tự Tương tự
Liều dùng Phù hợp liều trung bình – cao Phù hợp liều thấp, điều chỉnh dễ dàng
Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 3 vỉ x 10 viên

13. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

13.1. Carmotop 50mg là thuốc gì?

Carmotop 50mg là thuốc thuộc nhóm chẹn beta chọn lọc trên tim (beta-1), với hoạt chất Metoprolol tartrate, được chỉ định điều trị tăng huyết áp, đau thắt ngực, loạn nhịp tim và dự phòng đau nửa đầu.

13.2. Carmotop 50mg dùng để điều trị bệnh gì?

Thuốc được chỉ định điều trị tăng huyết áp, đau thắt ngực, loạn nhịp tim, điều trị duy trì sau nhồi máu cơ tim, hồi hộp do bệnh tim chức năng và cường giáp, và dự phòng đau nửa đầu.

13.3. Carmotop 50mg uống khi nào?

Thuốc có thể uống cùng hoặc không cùng với bữa ăn. Tùy chỉ định, có thể uống 1 lần/ngày hoặc chia 2 lần/ngày. Thời điểm uống nên được bác sĩ chỉ định cụ thể.

13.4. Carmotop 50mg có tác dụng phụ gì?

Tác dụng phụ thường gặp bao gồm mệt mỏi, chóng mặt, nhức đầu, nhịp chậm, hạ huyết áp tư thế, rối loạn tiêu hóa. Cần báo cho bác sĩ nếu gặp tác dụng phụ nghiêm trọng.

13.5. Có thể ngừng Carmotop 50mg đột ngột không?

Không tự ý ngừng thuốc đột ngột. Ngừng đột ngột có thể gây hội chứng cai với các triệu chứng nguy hiểm như nhịp tim nhanh, tăng huyết áp, đau thắt ngực nặng hơn. Cần giảm liều từ từ theo hướng dẫn của bác sĩ.

13.6. Carmotop 50mg có bán không cần đơn thuốc không?

Không. Carmotop 50mg là thuốc kê đơn (ETC), chỉ được bán khi có chỉ định của bác sĩ.

13.7. Carmotop 50mg có dùng cho phụ nữ có thai không?

Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng. Chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ.


14. Kết luận

Carmotop 50mg là một thuốc thuộc nhóm chẹn beta chọn lọc trên tim (beta-1) với hoạt chất Metoprolol tartrate, được sản xuất bởi S.C. Magistra C&C SRL (Romania). Thuốc được chỉ định trong:

  • Điều trị tăng huyết áp

  • Điều trị đau thắt ngực ổn định

  • Điều trị loạn nhịp tim (đặc biệt nhịp nhanh trên thất)

  • Điều trị duy trì sau nhồi máu cơ tim – giảm nguy cơ tái phát và tử vong

  • Phác đồ điều trị suy tim mạn tính (NYHA độ 2-3)

  • Điều trị hồi hộp do bệnh tim chức năng và cường giáp

  • Dự phòng đau nửa đầu

Thuốc hoạt động bằng cách ức chế thụ thể beta-1 adrenergic tại tim, làm giảm nhịp tim, giảm sức co bóp cơ tim, giảm huyết ápgiảm nhu cầu oxy của cơ tim.

Đây là thuốc kê đơn, chỉ sử dụng theo chỉ định của bác sĩ. Người bệnh cần tuân thủ đúng liều lượng, không tự ý ngừng thuốc đột ngột, và kết hợp với lối sống lành mạnh để đạt hiệu quả điều trị tối ưu. Khi có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào (nhịp tim chậm bất thường, khó thở, chóng mặt nghiêm trọng), cần báo ngay cho bác sĩ để được xử trí kịp thời.


⚠️ Tuyên bố miễn trách: Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ điều trị. Mọi quyết định sử dụng thuốc phải dựa trên chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Vui lòng đọc kỹ tờ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo