Tabarex 80mg H30v

6 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị tăng huyết áp

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 6 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Không được dùng
Cách dùng Uống sau bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Thương hiệu Davipharm
Mã SKU SP04043
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 893110435824 (SĐK cũ: VD-30351-18)

Tabarex 80mg là một giải pháp điều trị hiệu quả cho các bệnh lý tim mạch, với hoạt chất Valsartan – một chất đối kháng thụ thể angiotensin II (ARB) thế hệ mới. Sản phẩm mang lại nhiều lợi ích cho người bệnh:

Điều trị tăng huyết áp – Kiểm soát huyết áp hiệu quả ở người lớn và trẻ em từ 6 tuổi, ngăn ngừa đột quỵ, nhồi máu cơ tim và các biến chứng thận

Điều trị suy tim – Giảm triệu chứng và nguy cơ nhập viện ở bệnh nhân suy tim sung huyết, đặc biệt ở người không dung nạp ACEI

Sản phẩm đang được chú ý, có 5 người thêm vào giỏ hàng & 13 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

thuốc Tabarex 80mg: Giải pháp điều trị tăng huyết áp và suy tim hiệu quả

Tabarex 80mg là thuốc điều trị tăng huyết áp, suy tim và giảm tỷ lệ tử vong sau nhồi máu cơ tim, chứa hoạt chất Valsartan 80mg. Tìm hiểu công dụng, liều dùng, giá bán và lưu ý khi sử dụng.


1. Tabarex 80mg là thuốc gì?

Tabarex 80mg là thuốc kê đơn thuộc nhóm tim mạch, được sử dụng phổ biến trong điều trị tăng huyết ápsuy tim. Sản phẩm do Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) sản xuất tại Việt Nam.

Hoạt chất chính của Tabarex 80mg là Valsartan – một chất đối kháng thụ thể angiotensin II (ARB) thế hệ mới, có tác dụng hạ huyết ápbảo vệ tim mạch hiệu quả.

Tabarex 80mg có số đăng ký VD-30351-18 và được bào chế dưới dạng viên nén bao phim. Đây là thuốc kê đơn (Rx) – người bệnh chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa tim mạch.

Trên thị trường hiện nay, Tabarex còn có hàm lượng 160mg với tên gọi Tabarex-160, phù hợp cho những bệnh nhân cần liều điều trị cao hơn.


2. Thành phần và dạng bào chế

2.1 Thành phần hoạt chất

Mỗi viên nén Tabarex 80mg chứa:

Thành phần Hàm lượng
Valsartan 80 mg

2.2 Tá dược

Các tá dược vừa đủ 1 viên.

2.3 Dạng bào chế

Tabarex 80mg được bào chế dưới dạng viên nén bao phim.

2.4 Quy cách đóng gói

  • Hộp 3 vỉ x 10 viên (30 viên/hộp)

  • Ngoài ra còn có quy cách hộp 10 vỉ x 10 viên (100 viên/hộp)

2.5 Thông số kỹ thuật

Thông tin Chi tiết
Số đăng ký VD-30351-18
Mã ATC C (Thuốc tim mạch)
Nhà sản xuất Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Xuất xứ Việt Nam
Hạn sử dụng 36 tháng
Tiêu chuẩn sản xuất Tiêu chuẩn cơ sở (TCCS)

3. Công dụng và chỉ định

Xem thêm

3.1 Chỉ định

Tabarex 80mg được chỉ định trong các trường hợp sau:

1. Tăng huyết áp nguyên phát:

  • Điều trị tăng huyết ápngười lớn

  • Điều trị tăng huyết áp ở trẻ em từ 6 tuổi trở lên

  • Có thể dùng đơn độc hoặc phối hợp với các thuốc chống tăng huyết áp khác

2. Suy tim sung huyết:

  • Điều trị suy tim ở người lớn

  • Sử dụng khi không dung nạp các thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACEI)

  • Hoặc phối hợp với ACEI khi không dung nạp các thuốc chẹn beta

3. Sau nhồi máu cơ tim:

  • Giảm tỷ lệ tử vong do tim mạch sau nhồi máu cơ tim ở người lớn

  • Điều trị trên bệnh nhân suy thất trái hoặc rối loạn chức năng tâm thu thất trái

4. Bảo vệ thận ở bệnh nhân đái tháo đường:

  • Làm chậm tiến triển của bệnh thận ở người bệnh tăng huyết áp có kèm đái tháo đường có albumin niệu vi lượng hoặc bệnh thận toàn phát

3.2 Công dụng nổi bật

Tabarex 80mg giúp:

  • Kiểm soát huyết áp hiệu quả, ngăn ngừa biến chứng đột quỵ, nhồi máu cơ tim và các vấn đề về thận

  • Giảm triệu chứng suy tim và nguy cơ phải nhập viện do suy tim

  • Bảo vệ chức năng thận ở bệnh nhân tăng huyết áp có đái tháo đường


4. Cơ chế tác động của Valsartan

4.1 Nhóm dược lý

Valsartan thuộc nhóm thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II (ARB – Angiotensin Receptor Blocker).

4.2 Cơ chế tác động chi tiết

Valsartan là một dẫn xuất tetrazole ưa béo, không phải peptide, là một chất đối kháng chọn lọc của thụ thể angiotensin II loại 1 (AT₁).

Cơ chế hoạt động:

  1. Angiotensin II là một hormone mạnh gây co mạch, làm tăng huyết áp và kích thích tiết aldosterone (gây giữ natri và nước).

  2. Valsartan hoạt động bằng cách chặn chọn lọc thụ thể angiotensin II loại 1 (AT₁).

  3. Khi Valsartan liên kết với các thụ thể này, nó ngăn angiotensin II phát huy tác dụng.

  4. Kết quả là:

    • Các mạch máu được thư giãn và mở ra, giúp hạ huyết áp

    • Giảm tiết aldosterone, dẫn đến giảm giữ natri và nước

    • Tác dụng lợi tiểu này giúp hạ huyết ápgiảm tình trạng quá tải thể tích ở tim

4.3 Đặc điểm dược động học

Đặc điểm Chi tiết
Hấp thu Hấp thu nhanh, sinh khả dụng khoảng 25%
Thời gian đạt tác dụng Bắt đầu sau khoảng 2 giờ, đạt tối đa sau 4-6 giờ
Phân bố Liên kết cao với protein huyết tương (94-97%), chủ yếu là albumin
Chuyển hóa Ít được chuyển hóa; khoảng 20% được hydroxyl hóa nhờ CYP2C9 thành metabolite không hoạt tính (4-hydroxy-valsartan)
Thải trừ Thời gian bán thải khoảng 6-9 giờ, chủ yếu qua mật và phân

5. Liều dùng và cách sử dụng

Taustin 0.4ml
Dung dịch nhãn khoa Taustin 4%: Giải pháp toàn diện cho...
0

5.1 Cách dùng

  • Tabarex 80mg được dùng đường uống

  • Uống thuốc với một cốc nước đầy

  • Có thể uống trước hoặc sau bữa ăn

  • Nên uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu

5.2 Liều dùng cho người lớn

Chỉ định Liều khởi đầu Điều chỉnh liều
Tăng huyết áp 80mg (1 viên) x 1 lần/ngày Có thể tăng lên 160mg (2 viên) và tối đa 320mg (4 viên)/ngày
Suy tim 40mg (½ viên) x 2 lần/ngày Có thể tăng lên 80-160mg (1-2 viên) x 2 lần/ngày nếu không đáp ứng
Sau nhồi máu cơ tim 20mg x 2 lần/ngày Trong 7 ngày đầu, có thể tăng lên 40mg x 2 lần/ngày; liều duy trì tối đa 160mg x 2 lần/ngày

5.3 Liều dùng cho trẻ em (6-18 tuổi)

Cân nặng Liều dùng
Dưới 35 kg 40mg (½ viên) x 1 lần/ngày
Trên 35 kg 80mg (1 viên) x 1 lần/ngày

5.4 Thời gian đạt hiệu quả

  • Tác dụng hạ huyết áp đáng kể xuất hiện trong vòng 2 tuần

  • Tác dụng đạt tối đa sau 4 tuần

  • Khoảng cách chỉnh liều tối thiểu là 4 tuần


6. Tác dụng phụ có thể gặp

6.1 Tác dụng phụ thường gặp

  • Đau đầu

  • Chóng mặt

  • Nhiễm trùng hô hấp trên

  • Ho

  • Tiêu chảy

  • Mệt mỏi

  • Đau lưng

  • Đau bụng

  • Buồn nôn

  • Đau khớp

6.2 Tác dụng phụ ít gặp

  • Hạ huyết áp thoáng qua

  • Tăng kali huyết

  • Giảm chức năng thận

6.3 Tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng

  • Phản ứng dị ứng (phù mạch, nổi mề đay)

  • Suy thận cấp

  • Tăng kali máu nặng

  • Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu

Khi xuất hiện các triệu chứng bất thường, cần ngưng thuốc và liên hệ ngay với bác sĩ hoặc dược sĩ.


7. Chống chỉ định và thận trọng

7.1 Chống chỉ định

Tabarex 80mg không được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Mẫn cảm với Valsartan hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc

  • Suy gan nặng

  • Xơ gan mậtứ mật

  • Hẹp động mạch chủhẹp động mạch thận

  • Suy giảm chức năng thận nặng

  • Tụt huyết áp

  • Phụ nữ có thai (đặc biệt trong ba tháng đầu và ba tháng giữa)

7.2 Thận trọng khi sử dụng

  • Phụ nữ có thai và cho con bú: Chống chỉ định trong thai kỳ, đặc biệt 3 tháng giữa và 3 tháng cuối. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

  • Suy gan nhẹ đến vừa: Không cần điều chỉnh liều nhưng cần thận trọng

  • Hạ huyết áp thoáng qua: Không chống chỉ định nhưng cần hiệu chỉnh liều để ổn định huyết áp

  • Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều đặc biệt

  • Bệnh nhân suy thận: Cần theo dõi chức năng thận định kỳ

  • Bệnh nhân có tiền sử phù mạch: Cần thận trọng

  • Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao

  • Để xa tầm tay trẻ em


8. Tương tác thuốc

8.1 Các thuốc cần thận trọng khi dùng cùng

Nhóm thuốc tương tác Tác động
Thuốc lợi tiểu Tăng tác dụng hạ huyết áp
Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) Tăng nguy cơ tác dụng phụ
Thuốc chẹn beta Tăng tác dụng hạ huyết áp
Thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) Có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp và tăng nguy cơ suy thận
Thuốc bổ sung kali Tăng nguy cơ tăng kali máu
Lithium Tăng nồng độ lithium trong máu
Thuốc lợi tiểu giữ kali Tăng nguy cơ tăng kali máu

8.2 Khuyến cáo

  • Luôn thông báo cho bác sĩ danh sách các thuốc đang sử dụng (bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn và thực phẩm chức năng) trước khi bắt đầu dùng Tabarex 80mg

  • Không tự ý phối hợp với các thuốc khác mà không có chỉ định của bác sĩ


9. Quá liều và cách xử trí

9.1 Triệu chứng quá liều

Trong trường hợp quá liều Valsartan, có thể xuất hiện các triệu chứng:

  • Hạ huyết áp nghiêm trọng

  • Chóng mặt, ngất xỉu

  • Nhịp tim chậm

  • Suy thận

9.2 Cách xử trí

  • Ngừng thuốc ngay

  • Trong trường hợp khẩn cấp, cần đưa ngay đến cơ sở y tế gần nhất để được theo dõi và xử trí kịp thời

  • Điều trị hỗ trợ: truyền dịch, theo dõi huyết áp, điện giải đồ và chức năng thận

Lưu ý: Luôn sử dụng thuốc đúng liều lượng theo chỉ định của bác sĩ, không tự ý tăng liều.


10. Đối tượng nào nên sử dụng Tabarex 80mg?

Tabarex 80mg đặc biệt phù hợp với các đối tượng sau:

10.1 Người bị tăng huyết áp

Đây là đối tượng sử dụng Tabarex 80mg phổ biến nhất. Thuốc giúp kiểm soát huyết áp hiệu quả, ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm như đột quỵ, nhồi máu cơ tim và suy thận. Tabarex 80mg có thể dùng đơn độc hoặc phối hợp với các thuốc hạ huyết áp khác.

10.2 Người bị suy tim

Bệnh nhân suy tim sung huyết, đặc biệt là những người không dung nạp thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACEI), sẽ được hưởng lợi từ Tabarex 80mg. Thuốc giúp giảm triệu chứng suy timnguy cơ nhập viện do suy tim.

10.3 Người sau nhồi máu cơ tim

Tabarex 80mg được chỉ định để giảm tỷ lệ tử vong do tim mạch ở bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim, đặc biệt ở những người có suy thất trái hoặc rối loạn chức năng tâm thu thất trái.

10.4 Người tăng huyết áp có đái tháo đường

Tabarex 80mg giúp làm chậm tiến triển của bệnh thận ở bệnh nhân tăng huyết áp có kèm đái tháo đường và albumin niệu vi lượng hoặc bệnh thận toàn phát.

10.5 Người cao tuổi

Người cao tuổi thường mắc nhiều bệnh lý tim mạch và có nguy cơ cao bị biến chứng do tăng huyết áp. Tabarex 80mg là lựa chọn an toàn và hiệu quả cho nhóm đối tượng này.


11. Tabarex 80mg giá bao nhiêu? Mua ở đâu?

11.1 Giá tham khảo

Giá của Tabarex 80mg có sự dao động tùy theo nhà thuốc và thời điểm:

  • Hộp 3 vỉ x 10 viên (30 viên): Khoảng 75.000đ – 120.000đ

Mức giá có thể thay đổi tùy theo từng nhà thuốc, chương trình khuyến mãi và cước phí vận chuyển.

11.2 Địa điểm mua

Tabarex 80mg là thuốc kê đơn, người bệnh cần có đơn thuốc của bác sĩ để mua tại:

  • Các nhà thuốc bệnh viện và nhà thuốc lớn trên toàn quốc

  • Nhà thuốc Bạch Mai.

  • Các nhà thuốc uy tín khác có giấy phép kinh doanh thuốc kê đơn

11.3 Thông tin sản phẩm

Thông tin Chi tiết
Tên sản phẩm Tabarex 80mg
Hoạt chất Valsartan 80mg
Nhà sản xuất Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Số đăng ký VD-30351-18
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Quy cách đóng gói Hộp 3 vỉ x 10 viên
Xuất xứ Việt Nam
Hạn sử dụng 36 tháng

Lưu ý quan trọng: Đây là thuốc kê đơn, không nên mua và sử dụng khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Chỉ mua tại các nhà thuốc uy tín để đảm bảo chất lượng, nguồn gốc sản phẩm và hạn sử dụng.


12. Câu hỏi thường gặp

12.1 Tabarex 80mg có phải là thuốc kê đơn không?

Có. Tabarex 80mg là thuốc kê đơn (Rx), chỉ được bán khi có chỉ định của bác sĩ. Người bệnh không nên tự ý sử dụng mà cần thăm khám và được tư vấn bởi bác sĩ chuyên khoa tim mạch.

12.2 Tabarex 80mg và Tabarex-160 khác nhau gì?

Cả hai đều chứa cùng hoạt chất Valsartan, điểm khác biệt là hàm lượng:

  • Tabarex 80mg: chứa 80mg Valsartan/viên

  • Tabarex-160: chứa 160mg Valsartan/viên

Việc lựa chọn hàm lượng phụ thuộc vào chỉ định và tình trạng bệnh của từng bệnh nhân.

12.3 Tabarex 80mg uống trước hay sau ăn?

Tabarex 80mg có thể uống trước hoặc sau bữa ăn. Tuy nhiên, nên uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu.

12.4 Bao lâu thì Tabarex 80mg có tác dụng?

Tác dụng hạ huyết áp đáng kể xuất hiện trong vòng 2 tuầnđạt tối đa sau 4 tuần. Khoảng cách chỉnh liều tối thiểu là 4 tuần.

12.5 Có thể dùng Tabarex 80mg lâu dài không?

Tabarex 80mg thường được sử dụng lâu dài để kiểm soát huyết áp và điều trị suy tim. Việc sử dụng cần tuân thủ theo chỉ định và theo dõi của bác sĩ. Bệnh nhân cần tái khám định kỳ để đánh giá hiệu quả điều trị và điều chỉnh liều phù hợp.

12.6 Tác dụng phụ thường gặp của Tabarex 80mg là gì?

Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm đau đầu, chóng mặt, nhiễm trùng hô hấp trên, ho, tiêu chảy, mệt mỏi. Các triệu chứng này thường nhẹ và thoáng qua. Nếu có dấu hiệu bất thường, cần ngưng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ.

12.7 Phụ nữ có thai dùng Tabarex 80mg được không?

Không. Tabarex 80mg chống chỉ định cho phụ nữ có thai, đặc biệt trong ba tháng đầu và ba tháng giữa thai kỳ. Phụ nữ đang cho con bú cũng cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.

12.8 Tabarex 80mg có tương tác với thuốc gì không?

Tabarex 80mg có thể tương tác với nhiều thuốc, bao gồm thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế men chuyển, thuốc chẹn beta, NSAID, thuốc bổ sung kali. Cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc đang sử dụng để tránh tương tác bất lợi.


13. Kết luận

Tabarex 80mg là một giải pháp điều trị hiệu quả cho các bệnh lý tim mạch, với hoạt chất Valsartan – một chất đối kháng thụ thể angiotensin II (ARB) thế hệ mới. Sản phẩm mang lại nhiều lợi ích cho người bệnh:

Điều trị tăng huyết áp – Kiểm soát huyết áp hiệu quả ở người lớn và trẻ em từ 6 tuổi, ngăn ngừa đột quỵ, nhồi máu cơ tim và các biến chứng thận

Điều trị suy tim – Giảm triệu chứng và nguy cơ nhập viện ở bệnh nhân suy tim sung huyết, đặc biệt ở người không dung nạp ACEI

Giảm tỷ lệ tử vong sau nhồi máu cơ tim – Bảo vệ tim mạch cho bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim có suy thất trái

Bảo vệ chức năng thận – Làm chậm tiến triển bệnh thận ở bệnh nhân tăng huyết áp có đái tháo đường

Với cơ chế tác động chọn lọc trên thụ thể angiotensin II, Tabarex 80mg giúp giãn mạch, hạ huyết ápgiảm gánh nặng cho tim mà không gây ho khan như các thuốc ức chế men chuyển.

Tuy nhiên, người dùng cần tuân thủ đúng liều lượng và lưu ý các chống chỉ định, tương tác thuốc. Đặc biệt, Tabarex 80mg là thuốc kê đơn, cần được sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa tim mạch. Nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, cần ngưng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ ngay.


Bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên của bác sĩ. Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng và tham khảo ý kiến chuyên gia y tế khi cần thiết.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo