Timo Drop 5ml

4 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị tăng nhãn áp và glaucoma góc mở mạn tính

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 12 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Dùng nhỏ mắt
Hoạt chất
Danh mục Thuốc trị tăng nhãn áp
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 1 lọ x 5ml
Dạng bào chế Dung dich nhỏ mắt
Thương hiệu CPC1 HN
Mã SKU SP04307
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký VD-35510-21

Timo Drop 5ml là một loại thuốc nhỏ mắt chẹn thụ thể beta không chọn lọc, được sử dụng hiệu quả trong điều trị tăng nhãn áp và glaucoma góc mở mạn tính. Với hoạt chất timolol maleate 0,5%, thuốc giúp giảm sản xuất thủy dịch, từ đó hạ áp lực nội nhãn và bảo vệ thị lực.

Sản phẩm đang được chú ý, có 5 người thêm vào giỏ hàng & 14 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Timo Drop 5ml: Hướng dẫn toàn diện về thuốc nhỏ mắt điều trị tăng nhãn áp và Glaucoma

Trong lĩnh vực nhãn khoa, việc kiểm soát áp lực nội nhãn đóng vai trò sống còn trong việc bảo tồn thị lực, đặc biệt ở những bệnh nhân mắc bệnh tăng nhãn áp (glaucoma) – nguyên nhân gây mù lòa đứng thứ hai trên toàn cầu. Timo Drop 5ml, với hoạt chất chính là timolol maleate, là một trong những loại thuốc nhỏ mắt được sử dụng phổ biến trong điều trị tăng nhãn áp và glaucoma góc mở mạn tính.

Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết, đầy đủ và chuẩn xác về thuốc Timo Drop 5ml, từ thành phần, cơ chế hoạt động, liều dùng, đến các lưu ý quan trọng khi sử dụng.

1. Timo Drop 5ml là thuốc gì?

Timo Drop 5ml là thuốc nhỏ mắt chứa hoạt chất timolol maleate, thuộc nhóm thuốc chẹn thụ thể beta không chọn lọc. Thuốc được bào chế dưới dạng dung dịch nhỏ mắt vô trùng, trong suốt, đóng gói trong hộp 1 ống 5ml, sản xuất bởi Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội, với số đăng ký VD-35510-21.

Timo Drop là thuốc kê đơn (Rx), có nghĩa là bệnh nhân chỉ có thể mua và sử dụng thuốc khi có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa mắt. Thuốc thường được chỉ định trong điều trị tăng nhãn áp, glaucoma góc mở mạn tính (bao gồm cả bệnh nhân mắc bệnh thiếu thủy tinh thể) và một số trường hợp mắc glaucoma thứ phát. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế thụ thể beta giao cảm, giúp giảm sản xuất thủy dịch trong mắt, từ đó hạ áp lực nội nhãn và hỗ trợ bảo vệ thị lực hiệu quả.

2. Thành phần và cơ chế hoạt động

2.1. Thành phần

Mỗi 1ml dung dịch Timo Drop 5ml chứa thành phần hoạt chất chính là timolol (dưới dạng timolol maleate) với hàm lượng 5mg, tương đương nồng độ 0,5%. Ngoài ra, thuốc còn chứa các tá dược khác bao gồm benzalkonium chloride (chất bảo quản), EDTA, natri clorid, di-natri hydrophosphat dihydrat, natri dihydrophosphat dihydrat và nước cất pha tiêm vừa đủ.

Dung dịch thuốc có độ pH từ 6.5 đến 7.5, phù hợp với môi trường sinh lý của mắt. Bệnh nhân cần kiểm tra kỹ dung dịch trước khi nhỏ; nếu dung dịch có màu hoặc có chứa các hạt lạ, không được sử dụng thuốc.

2.2. Cơ chế hoạt động

Timolol là một chất chẹn thụ thể beta không chọn lọc, có khả năng ức chế cả thụ thể beta-1 và beta-2. Trong điều trị glaucoma, timolol hoạt động chủ yếu bằng cách ức chế thụ thể beta-2 trên biểu mô thể mi, từ đó làm giảm sản xuất thủy dịch trong mắt. Cụ thể, timolol làm giảm sản xuất thủy dịch và làm tăng nhẹ luân chuyển thủy dịch, dẫn đến giảm nhãn áp nhưng ít hoặc không có khả năng điều tiết co giãn đồng tử.

Do không ảnh hưởng đến kích thước đồng tử, Timo Drop đặc biệt phù hợp cho bệnh nhân glaucoma cần kiểm soát nhãn áp mà không muốn gặp phải tình trạng mờ mắt tạm thời do co đồng tử, chẳng hạn như bệnh nhân có đục thủy tinh thể hoặc những người cần thị lực ổn định cho công việc.

3. Chỉ định sử dụng của Timo Drop 5ml

Xem thêm

Timo Drop 5ml được chỉ định để giảm áp lực nội nhãn trong các trường hợp sau:

  • Tăng nhãn áp (ocular hypertension): Tình trạng áp lực nội nhãn cao hơn mức bình thường nhưng chưa gây tổn thương dây thần kinh thị giác.

  • Glaucoma góc mở mạn tính (bao gồm cả bệnh nhân mắc bệnh thiếu thủy tinh thể): Bệnh lý đặc trưng bởi sự tổn thương dây thần kinh thị giác do áp lực nội nhãn cao, thường tiến triển âm thầm và không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu.

  • Một số trường hợp mắc glaucoma thứ phát: Glaucoma xảy ra như hậu quả của một bệnh lý khác, chẳng hạn như viêm màng bồ đào, sử dụng corticosteroid kéo dài, hoặc sau phẫu thuật mắt.

Thuốc được chỉ định cho người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên. Người cao tuổi không cần điều chỉnh liều khi sử dụng thuốc.

4. Liều dùng và cách sử dụng

4.1. Liều dùng

Liều dùng khuyến cáo của Timo Drop 5ml như sau:

  • Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: Nhỏ 1 giọt thuốc vào mắt bị bệnh, 2 lần mỗi ngày.

  • Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều.

  • Đánh giá lại sau 4 tuần: Do đáp ứng với thuốc cần vài tuần để ổn định, bác sĩ sẽ đánh giá lại áp lực nội nhãn sau 4 tuần điều trị. Khi áp lực nội nhãn được duy trì ổn định, có thể chuyển sang chế độ dùng 1 lần mỗi ngày.

Khi cần phối hợp với các thuốc nhỏ mắt khác, cần dùng các thuốc cách nhau ít nhất 10 phút để tránh rửa trôi hoạt chất. Không khuyến cáo sử dụng đồng thời hai thuốc nhỏ mắt có hoạt tính chẹn thụ thể beta.

Đối với bệnh nhân chuyển từ thuốc chẹn thụ thể beta khác sang Timo Drop: ngừng sử dụng thuốc cũ sau khi điều trị đủ ngày và bắt đầu dùng Timo Drop vào ngày tiếp theo, nhỏ 1 giọt vào mắt bị bệnh, 2 lần mỗi ngày. Khi chuyển từ thuốc điều trị glaucoma khác: tiếp tục sử dụng thuốc cũ và nhỏ 1 giọt Timo Drop vào mắt bị bệnh, 2 lần mỗi ngày; vào ngày tiếp theo, ngừng thuốc cũ hoàn toàn và tiếp tục dùng Timo Drop.

4.2. Cách sử dụng

Để sử dụng Timo Drop 5ml đúng cách và hiệu quả, bệnh nhân cần tuân thủ các bước sau:

  1. Rửa tay sạch sẽ bằng xà phòng và nước trước khi nhỏ thuốc.

  2. Kiểm tra thuốc: Đảm bảo dung dịch trong suốt, không có hạt lạ và còn hạn sử dụng.

  3. Tư thế: Ngồi hoặc đứng thẳng, ngửa đầu ra sau, nhìn lên trần nhà.

  4. Nhỏ thuốc: Kéo nhẹ mí mắt dưới xuống để tạo thành một túi nhỏ. Giữ ống thuốc gần mắt nhưng không chạm vào mắt hoặc mí mắt. Nhỏ 1 giọt vào túi mí mắt dưới.

  5. Hạn chế hấp thu toàn thân: Sau khi nhỏ thuốc, nhắm mắt lại và ấn nhẹ vào góc trong của mắt (gần mũi) trong khoảng 1-2 phút. Điều này giúp thuốc không chảy qua ống lệ đạo xuống mũi và họng, giảm nguy cơ tác dụng phụ toàn thân. Có thể nín thở và tắc mũi để tăng hiệu quả.

  6. Lau sạch: Dùng khăn giấy sạch lau phần thuốc thừa xung quanh mắt.

  7. Đậy nắp: Đậy nắp ống thuốc ngay sau khi sử dụng.

Lưu ý: Không chạm đầu ống thuốc vào mắt, mí mắt hoặc bất kỳ bề mặt nào khác để tránh nhiễm khuẩn. Nếu đang sử dụng nhiều loại thuốc nhỏ mắt, hãy nhỏ các thuốc cách nhau ít nhất 10 phút.

5. Chống chỉ định

Trosicam 15mg
Thuốc Trosicam 15mg: Thông tin chi tiết về công dụng, liều...
0

Timo Drop 5ml chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Sốc tim (cardiogenic shock) .

  • Có triệu chứng suy tim (overt cardiac failure) .

  • Block nhĩ thất độ 2 hoặc độ 3 không kiểm soát được bằng máy điều hòa nhịp tim .

  • Nhịp xoang chậm (sinus bradycardia) .

  • Hen phế quản (bronchial asthma) hoặc tiền sử hen phế quản.

  • Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính nặng (COPD) .

  • Mẫn cảm với timolol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc .

  • Viêm mũi dị ứng nặng hoặc rối loạn dinh dưỡng liên quan đến giác mạc .

6. Cảnh báo và thận trọng khi sử dụng

6.1. Tác dụng toàn thân

Mặc dù Timo Drop là thuốc nhỏ mắt, timolol có thể được hấp thu vào tuần hoàn toàn thân và gây ra các tác dụng phụ tương tự như thuốc chẹn beta đường uống. Do đó, cần thận trọng khi sử dụng thuốc ở bệnh nhân có bệnh tim mạch, rối loạn tuần hoàn hoặc các vấn đề liên quan đến hệ hô hấp.

6.2. Bệnh nhân hen phế quản và COPD

Thuốc chẹn thụ thể beta có thể gây co thắt phế quản ở bệnh nhân hen hoặc COPD. Timo Drop không được khuyến cáo sử dụng cho những bệnh nhân này, trừ khi lợi ích điều trị vượt trội so với nguy cơ.

6.3. Bệnh nhân tim mạch

Cần thận trọng khi sử dụng Timo Drop ở bệnh nhân có bệnh tim mạch, đặc biệt là những người có suy tim hoặc rối loạn nhịp tim. Thuốc có thể gây chậm nhịp tim, hạ huyết áp và các biến chứng tim mạch khác.

6.4. Bệnh nhân đái tháo đường

Thuốc chẹn thụ thể beta có thể che giấu các triệu chứng của hạ đường huyết (như tim đập nhanh) và làm chậm quá trình phục hồi đường huyết. Bệnh nhân đái tháo đường cần được theo dõi đường huyết cẩn thận khi sử dụng Timo Drop.

6.5. Bệnh nhân nhược cơ (Myasthenia gravis)

Thuốc chẹn thụ thể beta có thể làm nặng thêm các triệu chứng của nhược cơ. Cần thận trọng khi sử dụng ở bệnh nhân có tiền sử nhược cơ.

6.6. Phụ nữ mang thai và cho con bú

Timo Drop không được khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú, trừ trường hợp thật sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ. Timolol có thể qua nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ với lượng nhỏ. Cần cân nhắc giữa lợi ích điều trị cho mẹ và nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi hoặc trẻ nhũ nhi.

6.7. Trẻ em

Timo Drop được chỉ định cho trẻ em từ 12 tuổi trở lên. Độ an toàn và hiệu quả của thuốc ở trẻ em dưới 12 tuổi chưa được thiết lập đầy đủ.

6.8. Ngừng thuốc đột ngột

Không nên ngừng sử dụng Timo Drop đột ngột, đặc biệt ở bệnh nhân có bệnh tim mạch, vì có thể làm nặng thêm tình trạng bệnh. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi ngừng thuốc.

6.9. Sử dụng kính áp tròng

Timo Drop có chứa benzalkonium chloride, một chất bảo quản có thể gây kích ứng mắt và làm mất màu kính áp tròng. Bệnh nhân sử dụng kính áp tròng nên tháo kính trước khi nhỏ thuốc và đợi ít nhất 15 phút trước khi đeo lại.

7. Tác dụng phụ của thuốc

Bên cạnh tác dụng điều trị, Timo Drop 5ml có thể gây ra một số tác dụng phụ. Mức độ và tần suất gặp phải có thể khác nhau ở mỗi người.

Tác dụng phụ thường gặp:

  • Kích ứng mắt tạm thời: Cảm giác châm chích, bỏng rát hoặc khó chịu ở mắt sau khi nhỏ thuốc.

  • Nhìn mờ tạm thời: Có thể xảy ra ngay sau khi nhỏ thuốc và thường tự hết.

  • Khô mắt: Cảm giác khô, ngứa hoặc có dị vật trong mắt.

  • Đau đầu: Thường nhẹ và tạm thời.

  • Mệt mỏi, chóng mặt, buồn ngủ: Có thể xảy ra ở một số bệnh nhân.

Tác dụng phụ ít gặp nhưng cần lưu ý:

  • Rối loạn tâm thần: Trầm cảm, mất ngủ, ác mộng, giảm ham muốn tình dục.

  • Rối loạn tim mạch: Chậm nhịp tim, rối loạn nhịp tim, hạ huyết áp, ngất, block tim, tai biến mạch máu não, thiếu máu cơ tim, suy tim sung huyết, đánh trống ngực, ngừng tim.

  • Rối loạn hô hấp: Co thắt phế quản, khó thở, đặc biệt ở bệnh nhân hen hoặc COPD.

  • Phản ứng dị ứng: Phát ban toàn thân và tại chỗ, ngứa, nổi mề đay.

  • Rối loạn thị giác: Nhìn đôi, sụp mí mắt trên.

Bệnh nhân nên thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ nếu gặp bất kỳ tác dụng phụ nào, đặc biệt là các phản ứng nghiêm trọng như khó thở, tim đập chậm, hoặc phản ứng dị ứng.

8. Tương tác thuốc

Timo Drop 5ml có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác, làm thay đổi tác dụng hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ. Dưới đây là một số tương tác quan trọng:

  • Thuốc chẹn kênh calci đường uống (ví dụ: verapamil, diltiazem): Có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết, chậm nhịp tim và rối loạn chức năng tim mạch.

  • Thuốc chẹn beta giao cảm khác: Sử dụng đồng thời có thể làm tăng tác dụng ức chế tim và gây chậm nhịp tim nghiêm trọng.

  • Thuốc chống loạn nhịp tim (ví dụ: digitalis, quinidin): Có thể kéo dài dẫn truyền nhĩ – thất (AV) và làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim.

  • Epinephrin: Có khả năng gây giãn đồng tử bất thường khi dùng đồng thời.

  • Quinidin, fluoxetin, paroxetin: Làm tăng nguy cơ nhịp tim chậm và có thể ảnh hưởng đến tâm trạng, gây trầm cảm.

  • Thuốc điều trị đái tháo đường: Timolol có thể che giấu các triệu chứng hạ đường huyết và làm chậm quá trình phục hồi đường huyết.

  • Thuốc gây mê: Cần thông báo cho bác sĩ gây mê về việc sử dụng Timo Drop trước khi phẫu thuật.

Bệnh nhân nên thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc, thực phẩm chức năng và thảo dược đang sử dụng để tránh các tương tác không mong muốn.

9. Bảo quản thuốc

Việc bảo quản Timo Drop 5ml đúng cách rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả và độ an toàn của thuốc.

  • Nhiệt độ bảo quản: Bảo quản thuốc nơi khô mát, ở nhiệt độ từ 15°C đến 25°C.

  • Tránh ánh sáng: Giữ thuốc trong hộp carton để tránh ánh sáng trực tiếp.

  • Đậy nắp kín: Đậy nắp ống thuốc ngay sau khi sử dụng để tránh nhiễm khuẩn.

  • Hạn sử dụng: Hạn dùng của thuốc là 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Không sử dụng thuốc đã hết hạn.

  • Sau khi mở nắp: Thuốc nên được sử dụng trong vòng 4 tuần sau khi mở nắp để đảm bảo vô trùng.

  • Để xa tầm tay trẻ em: Bảo quản thuốc ở nơi trẻ em không thể nhìn thấy và không thể với tới.

10. Giá bán và các lưu ý khi mua thuốc

Timo Drop 5ml là thuốc kê đơn, do đó bệnh nhân chỉ có thể mua thuốc khi có đơn thuốc của bác sĩ. Giá của Timo Drop 5ml có thể thay đổi tùy theo nhà thuốc và khu vực. Tại một số nhà thuốc trực tuyến, giá tham khảo của Timo Drop 5ml dao động khoảng 40.000 đồng đến 48.000 đồng cho một lọ 5ml.

Một số lưu ý khi mua và sử dụng thuốc:

  • Chỉ mua thuốc tại các nhà thuốc uy tín: Đảm bảo mua thuốc chính hãng, có nguồn gốc rõ ràng.

  • Kiểm tra kỹ thông tin trên hộp thuốc: Tên thuốc, hoạt chất, nồng độ, hạn sử dụng, số đăng ký.

  • Bảo quản thuốc đúng cách: Tuân thủ hướng dẫn bảo quản để đảm bảo chất lượng thuốc.

  • Không tự ý thay đổi liều dùng: Luôn tuân thủ chỉ định của bác sĩ.

  • Tái khám đúng hẹn: Để bác sĩ đánh giá hiệu quả điều trị và điều chỉnh liều nếu cần.

11. Câu hỏi thường gặp về Timo Drop 5ml

1. Tôi có thể sử dụng Timo Drop 5ml cho cả hai mắt không?
Có. Nếu bác sĩ chỉ định điều trị cho cả hai mắt, bạn có thể nhỏ 1 giọt vào mỗi mắt, 2 lần mỗi ngày. Tuy nhiên, cần sử dụng một lọ thuốc riêng cho mỗi mắt để tránh lây nhiễm chéo.

2. Tôi nên làm gì nếu quên nhỏ thuốc?
Nếu bạn quên nhỏ thuốc, hãy nhỏ ngay khi bạn nhớ ra. Tuy nhiên, nếu đã gần đến liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch nhỏ thuốc thường ngày. Không nhỏ gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

3. Tôi có thể đeo kính áp tròng khi đang sử dụng Timo Drop không?
Timo Drop có chứa benzalkonium chloride, có thể gây kích ứng mắt và làm mất màu kính áp tròng. Bạn nên tháo kính áp tròng trước khi nhỏ thuốc và đợi ít nhất 15 phút trước khi đeo lại.

4. Tôi có thể ngừng sử dụng Timo Drop khi thấy mắt đã ổn không?
Không. Bệnh tăng nhãn áp và glaucoma thường không có triệu chứng rõ ràng. Ngay cả khi bạn cảm thấy mắt bình thường, áp lực nội nhãn vẫn có thể đang tăng cao và gây tổn thương dây thần kinh thị giác âm thầm. Bạn cần tiếp tục sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ và tái khám đúng hẹn.

5. Timo Drop có gây nghiện không?
Không. Timo Drop không gây nghiện. Tuy nhiên, việc ngừng thuốc đột ngột có thể làm tăng áp lực nội nhãn trở lại và gây tổn thương thị giác. Do đó, cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi ngừng thuốc.

6. Tôi có thể sử dụng Timo Drop khi đang mang thai hoặc cho con bú không?
Timo Drop không được khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, trừ trường hợp thật sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ. Hãy thông báo cho bác sĩ nếu bạn đang mang thai, có kế hoạch mang thai hoặc đang cho con bú.

Kết luận

Timo Drop 5ml là một loại thuốc nhỏ mắt chẹn thụ thể beta không chọn lọc, được sử dụng hiệu quả trong điều trị tăng nhãn áp và glaucoma góc mở mạn tính. Với hoạt chất timolol maleate 0,5%, thuốc giúp giảm sản xuất thủy dịch, từ đó hạ áp lực nội nhãn và bảo vệ thị lực. Thuốc được chỉ định cho người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên, với liều dùng thông thường là 1 giọt vào mắt bị bệnh, 2 lần mỗi ngày.

Tuy nhiên, việc sử dụng Timo Drop cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định của bác sĩ, theo dõi các tác dụng phụ tiềm ẩn và thận trọng ở những bệnh nhân có bệnh tim mạch, hô hấp hoặc đái tháo đường. Bệnh nhân nên trao đổi kỹ với bác sĩ và dược sĩ để hiểu rõ về cách sử dụng, bảo quản và các lưu ý quan trọng khi dùng thuốc. Việc tái khám đúng hẹn và tuân thủ phác đồ điều trị là yếu tố then chốt để kiểm soát bệnh glaucoma hiệu quả và ngăn ngừa mù lòa.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo