Xem thêm
Truefovir 300mg được chỉ định trong các trường hợp sau:
-
Điều trị nhiễm HIV-1: Truefovir được sử dụng phối hợp với các thuốc kháng retrovirus khác (ARV) trong điều trị nhiễm HIV-1 ở người lớn và thanh thiếu niên từ 12-18 tuổi. Thuốc không được sử dụng đơn độc để điều trị HIV vì có thể dẫn đến kháng thuốc nhanh chóng.
-
Điều trị viêm gan B mạn tính: Truefovir được chỉ định cho người lớn mắc viêm gan B mạn tính có chức năng gan còn bù, có bằng chứng virus tích cực nhân lên, tăng ALT kéo dài, viêm gan hoạt động và/hoặc có mô xơ gan được chứng minh bằng tổ chức học.
-
Dự phòng nhiễm HIV sau phơi nhiễm (PEP): Truefovir được sử dụng kết hợp với các thuốc kháng retrovirus khác để dự phòng cho các cán bộ y tế hoặc cá nhân có nguy cơ phơi nhiễm với HIV. Thuốc cần được sử dụng càng sớm càng tốt, trong vòng vài giờ sau khi phơi nhiễm.
Truefovir được chỉ định cho người trưởng thành từ 18 tuổi trở lên. Độ an toàn và hiệu quả của thuốc ở trẻ em dưới 18 tuổi (đối với điều trị viêm gan B) chưa được thiết lập đầy đủ.
4. Liều dùng và cách sử dụng
4.1. Liều dùng
Liều dùng khuyến cáo của Truefovir 300mg như sau:
-
Điều trị nhiễm HIV-1: Liều tenofovir disoproxil fumarat dùng cho người lớn là 300mg (1 viên), uống 1 lần mỗi ngày, phối hợp với các thuốc kháng virus khác.
-
Điều trị viêm gan B mạn tính: Liều khuyến cáo là 300mg (1 viên), uống 1 lần mỗi ngày, có thể uống cùng hoặc không cùng với thức ăn.
-
Dự phòng nhiễm HIV sau phơi nhiễm: Liều 300mg (1 viên), uống 1 lần mỗi ngày, kết hợp với các thuốc kháng retrovirus khác, sử dụng càng sớm càng tốt sau phơi nhiễm.
Đối với bệnh nhân suy thận: Cần điều chỉnh khoảng cách giữa các liều dùng dựa trên độ thanh thải creatinin:
-
Độ thanh thải creatinin ≥ 50ml/phút: 300mg mỗi 24 giờ.
-
Độ thanh thải creatinin 30-49ml/phút: 300mg mỗi 48 giờ.
-
Độ thanh thải creatinin 10-29ml/phút: 300mg mỗi 72-96 giờ.
-
Bệnh nhân đang chạy thận nhân tạo: 300mg mỗi 7 ngày, dùng sau khi chạy thận.
4.2. Cách sử dụng
Truefovir được dùng theo đường uống. Bệnh nhân nên uống thuốc đúng giờ, các lần uống cách đều nhau để duy trì nồng độ thuốc ổn định trong cơ thể. Thuốc có thể uống vào lúc no hoặc lúc đói.
Nếu quên uống thuốc, bệnh nhân nên uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu đã gần đến thời điểm uống liều tiếp theo, nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch uống thuốc bình thường. Không uống gộp 2 liều cùng một lúc để bù cho liều đã quên.
Nếu bệnh nhân bị nôn trong vòng 1 giờ sau khi uống thuốc, cần uống lại liều. Nếu bị nôn sau 1 giờ, không cần uống lại liều vì thuốc đã được hấp thu phần lớn.
Trong quá trình điều trị, bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định của bác sĩ, không tự ý thay đổi liều dùng hoặc ngừng thuốc. Việc ngừng thuốc đột ngột ở bệnh nhân viêm gan B mạn tính có thể dẫn đến tình trạng bùng phát virus và tổn thương gan nghiêm trọng.
5. Chống chỉ định
Troxipe
Troxipe: Hướng dẫn toàn diện về thuốc điều trị viêm...
0₫
Truefovir 300mg chống chỉ định trong các trường hợp sau:
-
Mẫn cảm với tenofovir disoproxil fumarat hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
-
Bệnh nhân suy thận nặng có độ thanh thải creatinin dưới 10ml/phút (không chạy thận nhân tạo).
-
Phụ nữ mang thai và cho con bú: Cần thận trọng, tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
6. Cảnh báo và thận trọng khi sử dụng
6.1. Độc tính trên thận
Tenofovir được thải trừ chủ yếu qua thận và có thể gây độc tính trên thận, bao gồm suy thận cấp, tổn thương ống thận gần (bao gồm hội chứng Fanconi) và giảm phosphat máu. Bệnh nhân cần được theo dõi chức năng thận định kỳ trong suốt quá trình điều trị, đặc biệt là những bệnh nhân có tiền sử bệnh thận hoặc đang sử dụng các thuốc có độc tính trên thận.
6.2. Tác động trên xương
Tenofovir có thể gây giảm mật độ khoáng xương và tăng nguy cơ loãng xương, đặc biệt ở bệnh nhân sử dụng thuốc kéo dài. Đã có báo cáo về tình trạng mềm xương (osteomalacia) kèm theo phù ở ống lượn gần thận khi dùng kết hợp efavirenz và lamivudin với tenofovir.
6.3. Bùng phát viêm gan B sau khi ngừng thuốc
Bệnh nhân viêm gan B mạn tính khi ngừng điều trị với tenofovir có thể bị bùng phát viêm gan B cấp tính, có thể dẫn đến suy gan và tử vong. Do đó, bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ chức năng gan trong vài tháng sau khi ngừng thuốc. Không nên ngừng thuốc đột ngột mà không có sự giám sát của bác sĩ.
6.4. Nhiễm acid lactic và gan nhiễm mỡ
Tenofovir, tương tự như các thuốc ức chế phiên mã ngược nucleotide khác, có thể gây nhiễm acid lactic và gan nhiễm mỡ, những tình trạng có thể nghiêm trọng và gây tử vong. Các triệu chứng bao gồm mệt mỏi bất thường, buồn nôn, nôn, đau bụng, khó thở và nhịp tim nhanh. Cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay nếu gặp các triệu chứng này.
6.5. Phụ nữ mang thai và cho con bú
Dữ liệu từ các nghiên cứu trên phụ nữ mang thai sử dụng tenofovir disoproxil fumarat để dự phòng lây truyền HBV từ mẹ sang con cho thấy không có dị dạng hoặc độc tính trên thai nhi liên quan đến thuốc. Tuy nhiên, việc sử dụng tenofovir trong thai kỳ chỉ nên được xem xét khi thật sự cần thiết, dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa.
6.6. Bệnh nhân cao tuổi
Tenofovir disoproxil fumarat chưa được nghiên cứu đầy đủ ở bệnh nhân trên 65 tuổi. Do chức năng thận thường giảm theo tuổi, cần thận trọng khi sử dụng thuốc ở nhóm bệnh nhân này và theo dõi chức năng thận định kỳ.
7. Tác dụng phụ của thuốc
Bên cạnh tác dụng điều trị, Truefovir 300mg có thể gây ra một số tác dụng phụ. Mức độ và tần suất gặp phải có thể khác nhau ở mỗi người.
Tác dụng phụ thường gặp (có thể gặp ở 1-10 người trong 100 người dùng):
-
Rối loạn tiêu hóa: Tiêu chảy, buồn nôn, nôn, đau bụng, đầy hơi, khó tiêu, chán ăn.
-
Thần kinh: Đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi bất thường.
-
Tăng men gan: Tăng nồng độ amylase huyết thanh, tăng transaminase gan có thể xảy ra nhưng thường nhẹ và thoáng qua.
-
Giảm kali máu: Có thể xảy ra, đặc biệt ở bệnh nhân có bệnh thận.
Tác dụng phụ ít gặp nhưng nghiêm trọng:
-
Độc tính trên thận: Suy thận cấp, tổn thương ống thận gần (bao gồm hội chứng Fanconi), tăng creatinin, giảm phosphat máu.
-
Độc tính trên xương: Loãng xương, mềm xương, tăng nguy cơ gãy xương.
-
Viêm tụy: Đau bụng dữ dội, buồn nôn, nôn.
-
Tiêu cơ vân: Yếu cơ, đau cơ, nước tiểu sẫm màu.
-
Nhiễm acid lactic: Mệt mỏi, buồn nôn, thở nhanh, rối loạn ý thức.
-
Phản ứng dị ứng: Phát ban, ngứa, phù mạch, khó thở.
Bệnh nhân nên thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ nếu gặp bất kỳ tác dụng phụ nào, đặc biệt là các phản ứng nghiêm trọng.
8. Tương tác thuốc
Truefovir 300mg có thể tương tác với một số loại thuốc khác:
-
Thuốc có độc tính trên thận: Sử dụng đồng thời với các thuốc như aminoglycosid, amphotericin B, foscarnet, ganciclovir, pentamidin, vancomycin, NSAID liều cao có thể làm tăng nguy cơ độc tính trên thận.
-
Didanosin: Tenofovir có thể làm tăng nồng độ didanosin trong máu, tăng nguy cơ tác dụng phụ của didanosin (viêm tụy, nhiễm acid lactic).
-
Thuốc kháng virus khác: Các nghiên cứu cho thấy không có tương tác có ý nghĩa lâm sàng giữa tenofovir DF và efavirenz, methadone, nelfinavir, thuốc tránh thai uống, ribavirin hoặc sofosbuvir.
-
Thuốc ức chế protease: Một số thuốc ức chế protease như atazanavir, darunavir cần được tăng cường bằng ritonavir khi sử dụng đồng thời với tenofovir.
Bệnh nhân nên thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc, thực phẩm chức năng và thảo dược đang sử dụng để tránh các tương tác không mong muốn.
9. Bảo quản thuốc
Việc bảo quản Truefovir 300mg đúng cách rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả và độ an toàn của thuốc.
-
Nhiệt độ bảo quản: Bảo quản thuốc nơi khô mát, ở nhiệt độ dưới 30°C. Tránh ánh sáng trực tiếp.
-
Hạn sử dụng: Hạn dùng của thuốc là 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
-
Để xa tầm tay trẻ em: Bảo quản thuốc ở nơi trẻ em không thể nhìn thấy và không thể với tới.
-
Không sử dụng thuốc đã hết hạn: Kiểm tra hạn sử dụng trên hộp thuốc trước khi dùng.
10. Giá bán và các lưu ý khi mua thuốc
Truefovir 300mg là thuốc kê đơn, do đó bệnh nhân chỉ có thể mua thuốc khi có đơn thuốc của bác sĩ. Giá tham khảo của Truefovir 300mg (hộp 30 viên) trên thị trường khoảng 400.000 đồng/hộp. Giá có thể thay đổi tùy theo nhà thuốc và khu vực.
Một số lưu ý khi mua và sử dụng thuốc:
-
Chỉ mua thuốc tại các nhà thuốc uy tín: Đảm bảo mua thuốc chính hãng, có nguồn gốc rõ ràng, kiểm tra số đăng ký QLĐB-379-13.
-
Kiểm tra kỹ thông tin trên hộp thuốc: Tên thuốc, hoạt chất, hàm lượng, hạn sử dụng.
-
Bảo quản thuốc đúng cách: Tuân thủ hướng dẫn bảo quản để đảm bảo chất lượng thuốc.
-
Không tự ý thay đổi liều dùng: Luôn tuân thủ chỉ định của bác sĩ.
-
Tái khám đúng hẹn: Để bác sĩ đánh giá hiệu quả điều trị và theo dõi chức năng thận, gan định kỳ.
-
Không tự ý ngừng thuốc: Đặc biệt ở bệnh nhân viêm gan B mạn tính, ngừng thuốc đột ngột có thể gây bùng phát virus và tổn thương gan nghiêm trọng.
11. Câu hỏi thường gặp về Truefovir 300mg
1. Truefovir 300mg được sử dụng trong bao lâu?
Thời gian điều trị phụ thuộc vào tình trạng bệnh và đáp ứng của từng bệnh nhân. Đối với viêm gan B mạn tính, điều trị thường kéo dài nhiều năm, có thể suốt đời. Đối với HIV, điều trị là suốt đời. Bệnh nhân cần tuân thủ chỉ định của bác sĩ và không tự ý ngừng thuốc.
2. Tôi có thể uống Truefovir 300mg cùng với thức ăn không?
Có. Truefovir có thể uống cùng hoặc không cùng với thức ăn. Tuy nhiên, uống thuốc cùng với bữa ăn giàu chất béo có thể làm tăng sinh khả dụng của thuốc.
3. Tôi nên làm gì nếu quên uống thuốc?
Nếu bạn quên uống thuốc, hãy uống ngay khi bạn nhớ ra. Tuy nhiên, nếu đã gần đến liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch uống thuốc bình thường. Không uống gộp 2 liều cùng một lúc.
4. Truefovir 300mg có gây tác dụng phụ gì không?
Truefovir có thể gây một số tác dụng phụ như tiêu chảy, buồn nôn, đau đầu, mệt mỏi. Các tác dụng phụ nghiêm trọng hơn bao gồm độc tính trên thận, loãng xương, viêm tụy và nhiễm acid lactic, nhưng ít gặp.
5. Tôi có thể sử dụng Truefovir 300mg khi đang mang thai hoặc cho con bú không?
Dữ liệu hiện có cho thấy tenofovir disoproxil fumarat không gây dị dạng thai nhi. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc trong thai kỳ chỉ nên được xem xét khi thật sự cần thiết và dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa.
6. Tôi có cần xét nghiệm định kỳ khi dùng Truefovir không?
Có. Bệnh nhân cần được theo dõi chức năng thận (creatinin, độ thanh thải creatinin, phosphat máu) và chức năng gan định kỳ trong suốt quá trình điều trị.
Kết luận
Truefovir 300mg là một loại thuốc kháng virus chứa tenofovir disoproxil fumarat, được sử dụng hiệu quả trong điều trị viêm gan B mạn tính và nhiễm HIV-1 ở người trưởng thành. Với cơ chế ức chế enzyme phiên mã ngược của HIV và enzyme polymerase của virus viêm gan B, thuốc giúp ngăn chặn sự nhân lên của virus, cải thiện chức năng gan và kiểm soát tình trạng nhiễm HIV.
Tuy nhiên, việc sử dụng Truefovir 300mg cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định của bác sĩ, theo dõi chức năng thận và gan định kỳ, và không tự ý ngừng thuốc để tránh nguy cơ bùng phát virus và tổn thương gan. Bệnh nhân nên trao đổi kỹ với bác sĩ và dược sĩ để hiểu rõ về cách sử dụng, bảo quản và các lưu ý quan trọng khi dùng thuốc. Việc tái khám đúng hẹn và tuân thủ phác đồ điều trị là yếu tố then chốt để kiểm soát bệnh viêm gan B và HIV hiệu quả, bảo vệ sức khỏe lâu dài.
Chưa có đánh giá nào.