Vesicare 10mg H30v

5 đã xem

900.000/Hộp

Công dụng

Điều trị tiểu không tự chủ

Đối tượng sử dụng Người lớn từ 18 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Không được dùng
Cách dùng Uống trong bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Thuốc trị các rối loạn ở bàng quang & tuyến tiền liệt
Thuốc kê đơn
Xuất xứ The Netherlands
Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Thương hiệu Astellas Pharma
Mã SKU SP03812
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký VN2-412-15

Vesicare 10mg là biệt dược của hoạt chất Solifenacin succinate với hàm lượng 10mg, được bào chế dưới dạng viên nén bao phim được sản xuất bởi Astellas Pharma – Vesicare thuộc nhóm thuốc kháng cholinergic (anticholinergic), còn được gọi là thuốc chống co thắt bàng quang (urinary antispasmodic). Thuốc có tác dụng làm giảm hoạt động của bàng quang tăng hoạt, giúp người bệnh kiểm soát tốt hơn các triệu chứng tiểu tiện.

Tìm cửa hàng Mua theo đơn Chat với dược sĩ Tư vấn thuốc & đặt hàng Thuốc này chỉ dùng theo đơn của bác sĩ. Mời bạn Chat Facebook với dược sĩ hoặc đến nhà thuốc để được tư vấn.
Sản phẩm đang được chú ý, có 4 người thêm vào giỏ hàng & 20 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

VESICARE 10mg: Giải pháp điều trị hiệu quả chứng bàng quang tăng hoạt

Tiểu không tự chủ, tiểu gấp, tiểu nhiều lần là những triệu chứng của hội chứng bàng quang tăng hoạt (Overactive Bladder – OAB), gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống và sinh hoạt hàng ngày của hàng triệu người trên thế giới. Trong bối cảnh đó, Vesicare 10mg nổi lên như một giải pháp điều trị hàng đầu, với hoạt chất Solifenacin succinate – một thuốc kháng cholinergic thế hệ mới, được nhiều bác sĩ chuyên khoa tiết niệu tin tưởng chỉ định.

Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn đọc những thông tin chi tiết, đầy đủ và chính xác nhất về thuốc Vesicare 10mg – từ thành phần, công dụng, liều dùng cho đến tác dụng phụ và những lưu ý quan trọng trong quá trình sử dụng.


Vesicare 10mg là thuốc gì?

Vesicare 10mg là biệt dược của hoạt chất Solifenacin succinate với hàm lượng 10mg, được bào chế dưới dạng viên nén bao phim. Thuốc được sản xuất bởi Astellas Pharma – một trong những tập đoàn dược phẩm hàng đầu thế giới, chuyên về các sản phẩm điều trị trong lĩnh vực tiết niệu.

Vesicare thuộc nhóm thuốc kháng cholinergic (anticholinergic), còn được gọi là thuốc chống co thắt bàng quang (urinary antispasmodic). Thuốc có tác dụng làm giảm hoạt động của bàng quang tăng hoạt, giúp người bệnh kiểm soát tốt hơn các triệu chứng tiểu tiện.

Tại Việt Nam, Vesicare 10mg được cấp số đăng ký VN2-412-15 và được lưu hành rộng rãi trong các nhà thuốc trên toàn quốc. Thuốc được đóng gói theo quy cách hộp 3 vỉ x 10 viên.

Đặc điểm nhận dạng

Viên nén Vesicare 10mg có dạng hình tròn, màu hồng nhạt, trên bề mặt có khắc hình tam giác và số “151” – đây là dấu hiệu nhận biết đặc trưng của sản phẩm do Astellas sản xuất.


Thành phần của Vesicare 10mg

Mỗi viên nén bao phim Vesicare 10mg chứa các thành phần sau:

Thành phần Hàm lượng Vai trò
Solifenacin succinate 10mg (tương đương 7,5mg solifenacin) Hoạt chất chính, kháng cholinergic
Lactose monohydrat 102,5mg Tá dược, chất độn
Tinh bột ngô Vừa đủ Tá dược
Hypromellose Vừa đủ Tá dược
Magnesi stearat Vừa đủ Tá dược
Opadry yellow 03F12967 Vừa đủ Chất bao phim

Dạng bào chế: Viên nén bao phim

Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên

Số đăng ký: VN2-412-15

Nhà sản xuất: Astellas Pharma Europe B.V. (Hà Lan)

Nhà phân phối tại Việt Nam: Công ty TNHH DKSH Việt Nam


Công dụng và chỉ định của Vesicare 10mg

Xem thêm

Chỉ định chính

Vesicare 10mg được chỉ định điều trị triệu chứng của hội chứng bàng quang tăng hoạt (overactive bladder syndrome) ở người lớn.

Các triệu chứng cụ thể bao gồm:

  1. Tiểu gấp (Urgency): Có cảm giác mót tiểu đột ngột, mạnh mẽ, khó kiềm chế

  2. Tiểu nhiều lần (Urinary frequency): Phải đi tiểu nhiều lần trong ngày

  3. Tiểu không tự chủ do tiểu gấp (Urge urinary incontinence): Bị són tiểu hoặc tiểu không tự chủ khi không kịp vào nhà vệ sinh

Thuốc giúp tăng khả năng lưu giữ nước tiểu tại bàng quang, nhờ đó kiểm soát các triệu chứng tiểu són, tiểu nhiều lần và tiểu gấp.

Cơ chế tác dụng

Solifenacin – hoạt chất chính của Vesicare – có cơ chế tác dụng đặc hiệu trên bàng quang:

1. Đối kháng thụ thể Muscarinic

Bàng quang hoạt động nhờ các dây thần kinh cholinergic phó giao cảm. Acetylcholin làm co cơ trơn bàng quang thông qua các thụ thể muscarinic, trong đó phân nhóm M3 đóng vai trò chủ yếu.

Solifenacin là một chất đối kháng cạnh tranh của thụ thể muscarinic M3. Bằng cách ức chế các thụ thể này, Solifenacin ngăn chặn sự co bóp quá mức của cơ bàng quang.

2. Tác dụng chọn lọc trên bàng quang

Solifenacin là một chất đối kháng đặc hiệu với thụ thể muscarinic, thể hiện qua ái lực thấp hoặc không có ái lực với các thụ thể và kênh ion khác. Điều này giúp thuốc có tác dụng tập trung trên bàng quang, hạn chế các tác dụng phụ trên các cơ quan khác.

3. Hiệu quả lâm sàng

Vesicare giúp:

  • Giảm hoạt động của bàng quang tăng hoạt

  • Tăng thời gian trước khi phải đi vệ sinh

  • Tăng lượng nước tiểu mà bàng quang có thể chứa

Dược động học

  • Hấp thu: Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau 3 – 8 giờ sau khi uống. Sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 90%.

  • Phân bố: Thể tích phân bố khoảng 600 L. Solifenacin liên kết với protein huyết tương ở mức độ khoảng 98%, chủ yếu với α1-acid glycoprotein.

  • Chuyển hóa: Chuyển hóa nhiều ở gan, chủ yếu qua CYP3A4.

  • Thải trừ: Bài tiết qua nước tiểu (khoảng 69%) và qua phân (khoảng 23%). Thời gian bán thải cuối cùng là 45 – 68 giờ.


Liều lượng và cách dùng Vesicare 10mg

Liều dùng khuyến cáo

Vesicare là thuốc kê đơn, liều dùng được chỉ định theo từng bệnh nhân:

  • Liều khuyến cáo: 5mg/lần/ngày

  • Tăng liều: Có thể tăng lên 10mg/lần/ngày nếu cần thiết và người bệnh dung nạp tốt

  • Liều tối đa ở một số đối tượng: 5mg/ngày đối với bệnh nhân suy thận nặng, suy gan trung bình hoặc đang dùng thuốc ức chế CYP3A4 mạnh

Điều chỉnh liều theo đối tượng

Đối tượng Liều khuyến cáo
Suy thận nhẹ – trung bình (ClCr > 30 ml/phút) Không cần điều chỉnh
Suy thận nặng (ClCr ≤ 30 ml/phút) Không quá 5mg/ngày
Suy gan nhẹ Không cần điều chỉnh
Suy gan trung bình (Child-Pugh 7-9) Không quá 5mg/ngày
Suy gan nặng Chống chỉ định
Đang dùng thuốc ức chế CYP3A4 mạnh Không quá 5mg/ngày
Trẻ em dưới 18 tuổi Không khuyến cáo sử dụng

Cách dùng

  • Đường dùng: Đường uống

  • Cách uống: Nuốt nguyên viên với nước lọc. Không nghiền hoặc nhai viên thuốc

  • Với thức ăn: Có thể uống cùng hoặc không cùng với thức ăn

  • Thời điểm: Nên uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì hiệu quả điều trị ổn định

Xử lý khi quên liều

Nếu quên uống một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình bình thường. Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.


Chống chỉ định của Vesicare 10mg

Glucovance 500/5mg H30v
GLUCOVANCE 500/5mg: Giải pháp kết hợp tối ưu trong điều trị...
0

Vesicare 10mg không được sử dụng trong các trường hợp sau:

Chống chỉ định Giải thích
Bí tiểu (Urinary retention) Nguy cơ làm nặng thêm tình trạng ứ đọng nước tiểu
Rối loạn tiêu hóa nặng (bao gồm megacolon nhiễm độc) Nguy cơ biến chứng tiêu hóa nghiêm trọng
Nhược cơ (Myasthenia gravis) Thuốc có thể làm nặng thêm triệu chứng yếu cơ
Glocom góc đóng (không kiểm soát được) Thuốc có thể làm tăng áp lực nội nhãn
Dị ứng với Solifenacin hoặc bất kỳ tá dược nào Nguy cơ phản ứng phản vệ
Đang chạy thận nhân tạo Nguy cơ tích lũy thuốc
Suy gan nặng Nguy cơ tích lũy thuốc
Suy thận nặng HOẶC suy gan trung bình VÀ đang dùng thuốc ức chế CYP3A4 Tương tác làm tăng nồng độ thuốc

Tác dụng phụ của Vesicare 10mg

Như bất kỳ thuốc nào, Vesicare 10mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn. Hầu hết các tác dụng phụ đều nhẹ và thoáng qua.

Tác dụng phụ thường gặp

Hệ cơ quan Tác dụng phụ
Mắt Nhìn mờ
Miệng Khô miệng
Tiêu hóa Táo bón (nên uống nhiều nước và tăng chất xơ), khó tiêu
Tiêu hóa Buồn nôn, hiếm khi nôn

Tác dụng phụ ít gặp

  • Chóng mặt

  • Đau đầu

  • Mệt mỏi

  • Phù ngoại vi

Các dấu hiệu cần ngừng thuốc và đi khám ngay

Nếu gặp bất kỳ dấu hiệu nào sau đây, cần ngừng thuốc và đi khám bác sĩ ngay:

  • Phù mặt, môi, lưỡi hoặc cổ họng (dấu hiệu phản ứng dị ứng nghiêm trọng)

  • Khó thở hoặc khó nuốt

  • Đau bụng dữ dội

  • Bí tiểu (không thể đi tiểu mặc dù có cảm giác mót)

Lưu ý về tác dụng phụ

Do tác dụng kháng cholinergic, Vesicare có thể gây khô miệng, táo bónnhìn mờ. Để giảm thiểu táo bón, nên uống nhiều nước hoặc nước trái câytăng cường chất xơ trong chế độ ăn.


Tương tác thuốc của Vesicare 10mg

Vesicare 10mg có thể tương tác với một số thuốc khác, cần được bác sĩ và dược sĩ lưu ý:

Tương tác làm tăng nồng độ Solifenacin

Nhóm thuốc Tác động Khuyến cáo
Thuốc ức chế CYP3A4 mạnh (ketoconazol, itraconazol, ritonavir, nelfinavir) Làm tăng nồng độ Solifenacin Liều tối đa 5mg/ngày
Các thuốc kháng cholinergic khác Tăng hiệu quả và tác dụng phụ Cần thận trọng

Các thuốc cần thận trọng khi phối hợp

  • Thuốc chủ vận cholinergic: Có thể làm giảm tác dụng của Vesicare

  • Thuốc điều trị loạn nhịp tim

  • Thuốc kháng histamin (gây khô miệng và táo bón)

Lưu ý quan trọng

Luôn thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các thuốc đang sử dụng (bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn và thực phẩm chức năng) trước khi dùng Vesicare.


Những lưu ý quan trọng khi sử dụng Vesicare 10mg

Đối tượng cần thận trọng

Trước khi sử dụng Vesicare 10mg, hãy thông báo cho bác sĩ nếu bạn:

  • Có vấn đề về bí tiểu hoặc dòng nước tiểu yếu – nguy cơ bí tiểu cao hơn

  • tắc nghẽn đường tiêu hóa hoặc táo bón nặng

  • Có nguy cơ giảm nhu động ruột

  • Bị thoát vị khe hoành hoặc ợ nóng

  • bệnh thần kinh tự động

  • Bị bệnh thận nặng hoặc bệnh gan trung bình

  • Đang hoặc đã từng mắc glocom

  • Có tiền sử dị ứng với Solifenacin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc

Chẩn đoán trước khi điều trị

Solifenacin 5mg và 10mg là thuốc kê đơn, người bệnh không được tự ý sử dụng khi chưa có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Cần được đánh giá các nguyên nhân khác có thể gây tiểu nhiều lần như suy tim hoặc bệnh thận trước khi dùng Solifenacin.

Phụ nữ mang thai và cho con bú

  • Phụ nữ mang thai: Thận trọng khi kê đơn

  • Phụ nữ cho con bú: Chưa rõ Solifenacin có phân phối vào sữa mẹ hay không

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

Vesicare có thể gây nhìn mờchóng mặt. Cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc trong quá trình sử dụng thuốc.

Trẻ em

Chưa xác định được tính an toàn và hiệu quả của Vesicare ở trẻ em, do đó không nên sử dụng cho trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi.

Bảo quản

  • Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30°C

  • Bảo quản nơi khô thoáng, tránh ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp

  • Để xa tầm với của trẻ em

  • Không sử dụng thuốc nếu đã quá hạn sử dụng hoặc có dấu hiệu hư hỏng


Vesicare 10mg có giá bao nhiêu? Mua ở đâu?

Giá thuốc

Giá thuốc Vesicare 10mg có thể dao động tùy theo nhà thuốc và thời điểm:

  • Giá tham khảo: Khoảng 900.000 VND/hộp (3 vỉ x 10 viên)

Giá có thể thay đổi tùy theo thời điểm và cơ sở cung cấp.

Nơi bán

Vesicare 10mg là thuốc kê đơn, chỉ được bán khi có chỉ định của bác sĩ. Bạn có thể mua thuốc tại:

  • Các bệnh việnphòng khám chuyên khoa tiết niệu

  • Các nhà thuốc bệnh viện

  • Các nhà thuốc lớn có uy tín nhưNhà thuốc Bạch Mai

  • Các nhà thuốc trực tuyến có giấy phép kinh doanh hợp pháp

Lưu ý: Không mua thuốc từ các nguồn không rõ ràng để tránh mua phải hàng giả, hàng nhái, ảnh hưởng đến sức khỏe.


So sánh Vesicare 10mg với các thuốc điều trị bàng quang tăng hoạt khác

Tiêu chí Vesicare (Solifenacin) Thuốc kháng cholinergic khác
Cơ chế Đối kháng thụ thể muscarinic M3 chọn lọc Đối kháng thụ thể muscarinic không chọn lọc
Thời gian bán thải 45 – 68 giờ Ngắn hơn
Tần suất dùng 1 lần/ngày Có thể 2-3 lần/ngày
Tác dụng phụ Khô miệng, táo bón, nhìn mờ Tương tự, có thể nhiều hơn
Tính chọn lọc Cao (tập trung trên bàng quang) Thấp hơn

Tổng kết

Vesicare 10mg là một lựa chọn điều trị bàng quang tăng hoạt hiệu quả, an toàn và tiện lợi với nhiều ưu điểm nổi bật:

Hoạt chất Solifenacin succinate 10mg – thuốc kháng cholinergic thế hệ mới, tác dụng chọn lọc trên bàng quang

Cơ chế tác dụng rõ ràng: Đối kháng thụ thể muscarinic M3, giảm co bóp bàng quang, tăng khả năng chứa nước tiểu

Hiệu quả trên cả ba triệu chứng: Tiểu gấp, tiểu nhiều lần, tiểu không tự chủ do tiểu gấp

Liều dùng đơn giản: 1 viên/ngày, uống cùng hoặc không cùng với thức ăn

Thời gian bán thải dài (45-68 giờ), duy trì hiệu quả ổn định suốt cả ngày

Được sản xuất bởi Astellas Pharma – thương hiệu dược phẩm hàng đầu thế giới

Được cấp phép lưu hành tại Việt Nam với số đăng ký VN2-412-15

Tuy nhiên, Vesicare 10mg là thuốc kê đơn và chỉ nên sử dụng dưới sự chỉ định, theo dõi của bác sĩ chuyên khoa tiết niệu. Bệnh nhân không tự ý mua và sử dụng thuốc nếu chưa có chỉ định, cũng như không tự ý tăng, giảm liều hoặc ngưng thuốc đột ngột.

Đặc biệt lưu ý: Do tác dụng kháng cholinergic, Vesicare có thể gây khô miệng, táo bónnhìn mờ. Cần uống đủ nước và tăng cường chất xơ trong chế độ ăn để giảm thiểu táo bón. Nếu gặp tác dụng phụ nghiêm trọng như bí tiểu, phản ứng dị ứng hoặc nhìn mờ kéo dài, cần ngừng thuốc và đi khám ngay.

Hội chứng bàng quang tăng hoạt là một bệnh lý có thể điều trị được. Việc kết hợp giữa dùng thuốc và thay đổi lối sống (tập luyện bàng quang, thay đổi chế độ ăn uống, hạn chế caffeine và rượu bia) sẽ mang lại hiệu quả điều trị tối ưu. Hãy thường xuyên tái khám để bác sĩ đánh giá hiệu quả điều trị và điều chỉnh phác đồ kịp thời.


Bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chỉ định và tư vấn của bác sĩ. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo