| Công dụng | Điều trị mụn trứng cá |
| Đối tượng sử dụng | Trẻ em từ 12 tuổi trở lên |
| Mang thai & Cho con bú | Tham khảo ý kiến bác sĩ |
| Cách dùng | Bôi ngoài da |
| Hoạt chất | Adapalene, Clindamycin |
| Danh mục | Thuốc trị mụn |
| Thuốc kê đơn | Có |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | Hộp 1 tuýp x 10g |
| Dạng bào chế | Gel bôi da |
| Thương hiệu | Davipharm |
| Mã SKU | SP03954 |
| Hạn dùng | 36 tháng kể từ ngày sản xuất |
| Số đăng ký | 893110335124 (SĐK cũ: VD-21479-14) |
Ciacca 10g là gel bôi ngoài da chứa Adapalene 0,1% và Clindamycin 1%, là sự kết hợp tối ưu giữa một retinoid thế hệ mới và một kháng sinh nhóm lincosamid trong điều trị mụn trứng cá mức độ nhẹ đến vừa phải. Adapalene giúp điều hòa quá trình sừng hóa, tiêu nhân mụn và kháng viêm, trong khi Clindamycin tiêu diệt vi khuẩn Propionibacterium acnes – tác nhân chính gây viêm mụn.
Ciacca 10g là gel bôi ngoài da chứa sự kết hợp của hai hoạt chất Adapalene 0,1% và Clindamycin 1%, được chỉ định điều trị mụn trứng cá ở mức độ nhẹ đến vừa phải. Sản phẩm do Công ty TNHH Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) sản xuất, với số đăng ký lưu hành VD-21479-14.

Bài viết dưới đây cung cấp thông tin chi tiết về công dụng, liều dùng, tác dụng phụ và những lưu ý quan trọng khi sử dụng sản phẩm này.
Ciacca là gel bôi ngoài da dạng tuýp 10g, do Công ty TNHH Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) sản xuất tại Việt Nam. Thuốc có quy cách đóng gói hộp 1 tuýp 10g.
Thành phần của mỗi tuýp Ciacca 10g bao gồm:
Adapalene 0,1% (tương đương 1mg trong mỗi gram gel)
Clindamycin 1% (dưới dạng clindamycin phosphat)
Tá dược vừa đủ: Carbomer 940, natri EDTA, natri hydroxyd, propylen glycol, methyl paraben, propyl paraben, nước tinh khiết
Đây là sự kết hợp giữa một dẫn xuất retinoid (Adapalene) và một kháng sinh nhóm lincosamid (Clindamycin), tạo nên cơ chế tác dụng kép: vừa tác động vào quá trình sừng hóa và viêm của mụn trứng cá, vừa tiêu diệt vi khuẩn gây mụn.
1.2.1. Adapalene
Adapalene là hoạt chất thuộc nhóm retinoid thế hệ mới, có cấu trúc hóa học tương tự acid retinoic. Cơ chế tác dụng của Adapalene bao gồm:
Điều hòa quá trình sừng hóa và biệt hóa tế bào biểu bì: Adapalene gắn kết vào các thụ thể acid retinoic đặc hiệu của nhân tế bào, giúp bình thường hóa quá trình sừng hóa bất thường của nang lông – một trong những nguyên nhân chính gây tắc nghẽn lỗ chân lông và hình thành mụn trứng cá.
Tác dụng tiêu nhân mụn (comedolytic): Adapalene có khả năng làm tiêu các nhân mụn (mụn đầu đen và mụn đầu trắng), giúp thông thoáng lỗ chân lông.
Tác dụng kháng viêm: Adapalene có hoạt tính kháng viêm tại chỗ, giúp giảm các phản ứng viêm liên quan đến mụn trứng cá.
Điểm khác biệt quan trọng của Adapalene so với các retinoid khác (như tretinoin) là nó không gắn vào protein thụ thể trong bào tương, giúp giảm các tác dụng phụ gây kích ứng da thường gặp ở các retinoid thế hệ cũ.
1.2.2. Clindamycin
Clindamycin là kháng sinh thuộc nhóm lincosamid, có cơ chế tác dụng:
Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn: Clindamycin liên kết với tiểu phần 50S của ribosom vi khuẩn, từ đó ức chế quá trình tổng hợp protein, ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn.
Tác dụng kìm khuẩn ở nồng độ thấp và diệt khuẩn ở nồng độ cao: Ở nồng độ điều trị thông thường, Clindamycin có tác dụng kìm khuẩn; ở nồng độ cao hơn, thuốc có thể diệt khuẩn.
Phổ kháng khuẩn rộng: Clindamycin có tác dụng in vitro đối với nhiều loại vi khuẩn, đặc biệt là Propionibacterium acnes – vi khuẩn chính gây mụn trứng cá, cùng với các vi khuẩn Gram dương như Staphylococcus aureus, Staphylococcus epidermidis, Streptococcus, và các vi khuẩn kỵ khí khác.
1.2.3. Tác dụng phối hợp
Sự kết hợp giữa Adapalene và Clindamycin trong Ciacca tạo ra hiệu quả điều trị mụn trứng cá toàn diện:
Adapalene tác động vào 2 quá trình căn nguyên của mụn trứng cá: sự bất thường trong quá trình keratin hóa và biệt hóa biểu bì, cùng với thành phần gây viêm qua trung gian tế bào.
Clindamycin tiêu diệt vi khuẩn Propionibacterium acnes – tác nhân gây viêm và làm trầm trọng thêm tình trạng mụn.
Ciacca được chỉ định trong các trường hợp sau:
Ciacca được chỉ định điều trị tình trạng da bị mụn trứng cá ở mức độ nhẹ cho đến vừa phải, bao gồm:
Mụn trứng cá có nhân (mụn đầu đen và mụn đầu trắng)
Mụn trứng cá sần (mụn viêm đỏ, sưng đau)
Mụn trứng cá mủ (mụn có nhân mủ trắng)
Thuốc được chỉ định cho mụn nổi trên:
Mặt
Ngực
Lưng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 1 tuýp x 15g
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Chưa có đánh giá nào.