| Công dụng | Điều trị tăng huyết áp |
| Đối tượng sử dụng | Trẻ em từ 6 tuổi trở lên |
| Mang thai & Cho con bú | Không được dùng |
| Cách dùng | Uống sau bữa ăn |
| Hoạt chất | Losartan |
| Danh mục | Thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II |
| Thuốc kê đơn | Có |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Thương hiệu | Davipharm |
| Mã SKU | SP03694 |
| Hạn dùng | 36 tháng kể từ ngày sản xuất |
| Số đăng ký | 893110214300 (SĐK cũ: VD-19665-13) |
Nerazzu-50 được chỉ định chính trong điều trị tăng huyết áp vô căn ở người lớn và trẻ em trên 6 tuổi. Ngoài ra, thuốc còn được dùng để bảo vệ thận ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 và điều trị suy tim mạn tính ở những người không dung nạp thuốc ức chế ACE.
Thuốc Nerazzu-50: Thành phần, công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng
Tăng huyết áp là một trong những bệnh lý mạn tính phổ biến nhất hiện nay, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe tim mạch và chất lượng cuộc sống. Việc kiểm soát huyết áp đòi hỏi phác đồ điều trị lâu dài với các thuốc kháng angiotensin II. Nerazzu-50 là một lựa chọn cho bệnh nhân tăng huyết áp, đặc biệt với những ai không dung nạp được nhóm thuốc ức chế men chuyển (ACE). Bài viết dưới đây sẽ cung cấp đầy đủ thông tin về thành phần, chỉ định, liều dùng cũng như các lưu ý khi sử dụng thuốc Nerazzu-50. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết nhé.
Nerazzu-50 là thuốc kê đơn thuộc nhóm tim mạch, do công ty Công ty TNHH Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) – một đơn vị sản xuất dược phẩm uy tín tại Việt Nam sản xuất với số đăng ký VD-19665-13. Hoạt chất chính của thuốc là Losartan kali với hàm lượng 50 mg mỗi viên, bào chế dưới dạng viên nén bao phim màu trắng, có dập gạch ngang để dễ chia liều.

Sản phẩm được đóng gói phổ biến theo quy cách hộp 3 vỉ x 10 viên, phù hợp với lộ trình điều trị ổn định. Với cơ chế tác động đặc hiệu trên hệ thống renin-angiotensin, Nerazzu-50 được xem là lựa chọn an toàn và hiệu quả cho nhiều đối tượng bệnh nhân.
Thành phần chính của thuốc là Losartan kali hàm lượng 50mg cùng các tá dược vừa đủ. Cụ thể, bào chế viên nén bao phim bao gồm:
Cellulose vi tinh thể, Flowlac 100, Starch 1500.
Magnesi stearat, Natri bicarbonat.
Các chất tạo màng như HPMC E6, Polyethylen glycol 6000, Talc, Titan dioxyd.
Trong đó, Losartan kali là một kháng thể angiotensin II, cơ chế thuốc này ức chế chọn lọc thụ thể AT1, từ đó ngăn chặn tác động co mạch của angiotensin II, làm giãn mạch và hạ huyết áp bền vững mà không gây ảnh hưởng nhiều đến nhịp tim. So với các thuốc cùng nhóm, Nerazzu-50 có thời gian tác dụng kéo dài, chỉ cần sử dụng 1 lần mỗi ngày, tạo sự thuận tiện cho người bệnh.
Nerazzu-50 mang lại nhiều lợi ích trong điều trị bệnh lý tim mạch – thận, bao gồm:
Thuốc được chỉ định cho bệnh nhân tăng huyết áp vô căn (không rõ nguyên nhân) ở cả người lớn và trẻ em từ 6 – 18 tuổi. Losartan có tác dụng giảm sức cản ngoại vi, giảm thể tích tuần hoàn, giúp kiểm soát huyết áp ổn định, hạn chế các biến chứng nguy hiểm như nhồi máu cơ tim hay đột quỵ.
Bên cạnh đó, với bệnh nhân tăng huyết áp có kèm phì đại thất trái (được xác định trên điện tâm đồ), việc sử dụng Nerazzu-50 còn giúp giảm nguy cơ đột quỵ tái phát và tử vong do tim mạch.
Nerazzu-50 có lợi ích lớn trong việc bảo vệ thận cho bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 có protein niệu. Nghiên cứu cho thấy Losartan làm giảm tốc độ suy giảm chức năng thận, đặc biệt ở những bệnh nhân có protein niệu > 0,5 g/24 giờ.
Nerazzu-50 cũng được dùng cho bệnh nhân suy tim mạn tính khi không phù hợp với thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors), đặc biệt là những trường hợp gặp tác dụng phụ ho kéo dài. Hiệu quả điều trị tối ưu khi bệnh nhân có phân suất tống máu thất trái ≤ 40% và tình trạng lâm sàng ổn định.
Losartan là chất đối kháng thụ thể angiotensin II (typ AT1) đầu tiên được ứng dụng trong lâm sàng. Thuốc này và chất chuyển hóa có hoạt tính E-3174 sẽ ngăn chặn angiotensin II gắn vào thụ thể AT1, làm giãn mạch, giảm tiết aldosterone, hạ huyết áp hiệu quả. Về dược động học: Losartan hấp thu qua đường uống với sinh khả dụng khoảng 33%, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 1 giờ; chất chuyển hóa có hoạt tính đạt nồng độ đỉnh sau 3-4 giờ. Thuốc được chuyển hóa qua gan (CYP2C9, CYP3A4) và thải trừ qua cả phân và nước tiểu, thời gian bán thải của chất chuyển hóa khoảng 6-9 giờ, phù hợp dùng 1 lần/ngày.
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Hộp 20 gói x 15g
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Chưa có đánh giá nào.