Cordarone 150mg/3ml

304 đã xem

180.292/Hộp

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 12 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Tiêm tĩnh mạch
Danh mục Thuốc tim
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Pháp
Quy cách Hộp 6 ống x 3ml
Dạng bào chế Dung dịch tiêm
Thương hiệu Sanofi
Mã SKU SP04106
Hạn dùng 24 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 800110429225

Cordarone 150mg/3ml là một thuốc chống loạn nhịp nhóm III với hoạt chất Amiodarone hydrochloride, được chỉ định trong các trường hợp rối loạn nhịp tim nặng, đe dọa tính mạng bao gồm rung thất, nhịp nhanh thất, hội chứng Wolff-Parkinson-White và các rối loạn nhịp nhĩ – thất khác.

Tìm cửa hàng Mua theo đơn Chat với dược sĩ Tư vấn thuốc & đặt hàng Thuốc này chỉ dùng theo đơn của bác sĩ. Mời bạn Chat Facebook với dược sĩ hoặc đến nhà thuốc để được tư vấn.
Sản phẩm đang được chú ý, có 6 người thêm vào giỏ hàng & 19 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Cordarone 150mg/3ml: Hướng dẫn sử dụng, liều dùng và lưu ý quan trọng

Cordarone 150mg/3ml là một trong những thuốc tiêm chống loạn nhịp tim hàng đầu hiện nay, được sản xuất bởi tập đoàn dược phẩm Sanofi Winthrop Industrie (Pháp). Với hoạt chất chính là Amiodarone hydrochloride – một thuốc chống loạn nhịp nhóm III mạnh mẽ và hiệu quả, Cordarone 150mg/3ml được chỉ định trong các trường hợp rối loạn nhịp tim nặng, đe dọa tính mạng, đặc biệt là khi cần đáp ứng nhanh hoặc đường uống không thể thực hiện được.

Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết, toàn diện về Cordarone 150mg/3ml – từ thành phần, chỉ định, liều dùng, tác dụng phụ đến những lưu ý quan trọng dành cho người sử dụng và nhân viên y tế.


1. Tổng quan về thuốc Cordarone 150mg/3ml

1.1. Thành phần và dạng bào chế

Cordarone 150mg/3ml được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm tĩnh mạch, mỗi ống 3ml chứa:

Thành phần Hàm lượng
Amiodarone hydrochloride 150 mg
Tá dược Polysorbat 80, benzyl alcohol, nước cất pha tiêm vừa đủ

Thuốc được đóng gói dạng hộp 6 ống x 3ml, do Sanofi Winthrop Industrie (Pháp) sản xuất và Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam đăng ký.

1.2. Phân loại và mã ATC

  • Phân loại: Thuốc chống loạn nhịp nhóm III

  • Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): C01BD01

  • Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC (Ethical drugs, Prescription Only Medicine)


2. Chỉ định của Cordarone 150mg/3ml

Cordarone 150mg/3ml là thuốc tiêm tĩnh mạch được chỉ định trong các trường hợp rối loạn nhịp tim nghiêm trọng khi đường uống không phù hợp hoặc cần đáp ứng nhanh. Cụ thể bao gồm:

2.1. Rối loạn nhịp nhĩ với đáp ứng thất nhanh

Thuốc được sử dụng trong các trường hợp nhịp nhanh nhĩ, cuồng động nhĩ và rung nhĩ khi cần kiểm soát nhanh tần số thất.

2.2. Hội chứng Wolff-Parkinson-White (WPW)

Cordarone được chỉ định trong các cơn nhịp nhanh kèm hội chứng Wolff-Parkinson-White – một rối loạn dẫn truyền tim bẩm sinh có thể gây loạn nhịp nguy hiểm.

2.3. Loạn nhịp thất

  • Nhịp nhanh thất (Ventricular Tachycardia – VT) có triệu chứng hoặc ảnh hưởng đến hoạt động hàng ngày

  • Rung thất (Ventricular Fibrillation – VF)

2.4. Cấp cứu ngừng tim

Cordarone được sử dụng trong hồi sinh tim phổi đối với trường hợp ngừng tim do rung thất không đáp ứng với sốc điện ngoài lồng ngực.


3. Cơ chế tác dụng của Amiodarone

Xem thêm

Amiodarone – hoạt chất chính của Cordarone – là một thuốc chống loạn nhịp có phổ tác dụng rộng, hoạt động qua nhiều cơ chế:

3.1. Kéo dài thời gian tái phân cực

Amiodarone kéo dài pha 3 của điện thế hoạt động tế bào cơ tim, làm chậm quá trình tái phân cực và kéo dài thời gian trơ của tế bào cơ tim.

3.2. Chẹn kênh kali (K⁺)

Cơ chế chủ yếu là ức chế kênh kali trên màng tế bào cơ tim (chủ yếu là IKr, và IKs khi điều trị kéo dài), làm chậm dẫn truyền và kéo dài thời gian trơ.

3.3. Các tác động khác

  • Ức chế kênh natri (Na⁺)

  • Ức chế kênh calci (Ca²⁺)

  • Chẹn beta – giao cảm (tác dụng giống thuốc chẹn beta không chọn lọc)

  • Ức chế Na⁺/K⁺ ATP-ase

3.4. Động học của thuốc

Sau khi tiêm tĩnh mạch, Amiodarone giảm rất nhanh trong máu khi các mô hấp thu thuốc và thuốc di chuyển đến các vị trí thụ thể. Tác dụng đạt tối đa sau khoảng 15 phút và giảm dần trong vòng 4 giờ.

Thời gian bán thải của Amiodarone rất dài: khoảng 40–55 ngày trong điều trị mạn tính, do thuốc tích lũy nhiều trong các mô mỡ.


4. Liều dùng và cách sử dụng

Cordarone 150mg/3ml chỉ được sử dụng đường tiêm tĩnh mạch, trong môi trường bệnh viện chuyên khoa dưới sự theo dõi liên tục về huyết áp và điện tâm đồ (ECG).

4.1. Liều khởi đầu (liều nạp – Loading dose)

Trường hợp rối loạn nhịp nặng không phải cấp cứu ngừng tim:

  • Liều: 5mg/kg thể trọng

  • Pha loãng: Pha vào 250ml dung dịch Glucose 5% (D5W)

  • Truyền tĩnh mạch: Trong thời gian 20–120 phút

  • Nhắc lại: Có thể lặp lại 2–3 lần trong 24 giờ

Trường hợp cấp cứu đặc biệt nguy kịch:

  • Sử dụng 1–2 ống (150–300mg) pha trong 10–20ml dung dịch Glucose 5%

  • Tiêm tĩnh mạch chậm trong 1–3 phút

  • Không tiêm nhắc lại trong vòng ít nhất 15 phút sau mũi đầu tiên

4.2. Liều duy trì (Maintenance dose)

  • Liều: 10–20 mg/kg/ngày

  • Pha loãng: 250ml dung dịch Glucose 5%

  • Thời gian: Truyền tĩnh mạch trong vài ngày

Tổng liều tối đa: Không quá 15 mg/kg/ngày

4.3. Hồi sinh tim phổi – ngừng tim do rung thất kháng sốc điện

  • Liều đầu tiên: 300mg (hoặc 5mg/kg) pha trong 20ml Glucose 5%, tiêm tĩnh mạch nhanh

  • Liều bổ sung: Có thể tiêm thêm 150mg (hoặc 2,5mg/kg) nếu rung thất vẫn còn

  • Khuyến cáo: Sử dụng ống thông tĩnh mạch trung tâm nếu có thể; nếu không, dùng tĩnh mạch ngoại biên có kích thước lớn

4.4. Chuyển đổi từ đường tiêm sang đường uống

Ngay khi đạt đáp ứng lâm sàng, nên bắt đầu điều trị đường uống đồng thời với liều nạp thông thường (200mg x 3 lần/ngày), sau đó giảm dần đường tiêm.


5. Chống chỉ định

Amigold 10% 250ml
[su_expand more_text="Xem hướng dẫn sử dụng...
0

Cordarone 150mg/3ml không được sử dụng trong các trường hợp sau:

Nhóm chống chỉ định Chi tiết
Rối loạn nhịp chậm Nhịp xoang chậm, block xoang nhĩ, hội chứng nút xoang bệnh lý
Rối loạn dẫn truyền Block nhĩ – thất nặng (trừ khi có máy tạo nhịp), rối loạn dẫn truyền hai hoặc ba nhánh
Bệnh lý tuyến giáp Cường giáp (tuyệt đối chống chỉ định)
Dị ứng Quá mẫn với iod hoặc amiodarone hoặc bất kỳ tá dược nào
Huyết động Tụt huyết áp nghiêm trọng, suy tuần hoàn, trụy tim mạch
Hô hấp – tim Suy hô hấp nặng, bệnh cơ tim, suy tim
Thai kỳ – cho con bú Chống chỉ định (trừ trường hợp đặc biệt)
Trẻ em Trẻ dưới 3 tuổi (do chứa benzyl alcohol)
Tương tác thuốc Dùng đồng thời với các thuốc có khả năng gây xoắn đỉnh (Torsades de Pointes)

⚠️ Lưu ý đặc biệt: Các chống chỉ định này không áp dụng khi Cordarone được sử dụng trong cấp cứu hồi sinh tim phổi đối với rung thất kháng sốc điện.


6. Tác dụng phụ (ADR – Adverse Drug Reactions)

Cordarone 150mg/3ml có thể gây ra nhiều tác dụng phụ, từ nhẹ đến nghiêm trọng:

6.1. Tác dụng phụ thường gặp (1–2%)

  • Tụt huyết áp (Hypotension) – tác dụng phụ thường gặp nhất dẫn đến ngừng thuốc

  • Vô tâm thu / Ngừng tim / Vô mạch (Asystole/cardiac arrest/pulseless electrical activity)

  • Nhịp nhanh thất (VT)

  • Sốc tim (Cardiogenic shock)

6.2. Tác dụng phụ khác

  • Da liễu: Tăng nhạy cảm với ánh sáng, sạm da

  • Tuyến giáp: Rối loạn chức năng tuyến giáp (cường giáp hoặc suy giáp)

  • Gan: Rối loạn chức năng gan, vàng da

  • Hô hấp: Viêm phổi kẽ, khó thở

  • Thần kinh – cơ: Rối loạn cảm giác, rối loạn vận động, bệnh lý cơ

  • Tim mạch: Nhịp tim chậm, rối loạn dẫn truyền

  • Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, rối loạn vị giác

  • Mắt: Lắng đọng vi thể ở giác mạc, nhìn thấy quầng sáng, mờ mắt

6.3. Tác dụng phụ nghiêm trọng (hiếm gặp)

  • Hội chứng Stevens-JohnsonHoại tử thượng bì nhiễm độc (Toxic Epidermal Necrolysis) – các phản ứng da đe dọa tính mạng

  • Suy hô hấp nặng sau phẫu thuật

  • Phản ứng dị ứng: phát ban, phù mặt/môi/họng/lưỡi, khó thở, khó nuốt


7. Tương tác thuốc

Cordarone 150mg/3ml có tương tác với nhiều loại thuốc, cần đặc biệt thận trọng khi phối hợp:

7.1. Thuốc chống đông

Cordarone làm tăng tác dụng của thuốc chống đông như WarfarinDabigatran, làm tăng nguy cơ chảy máu.

7.2. Thuốc gây kéo dài QT

Không dùng đồng thời với các thuốc có khả năng gây xoắn đỉnh (Torsades de Pointes) hoặc kéo dài khoảng QT.

7.3. Thuốc kháng virus viêm gan C

Tương tác đặc biệt nguy hiểm: Đã ghi nhận các trường hợp nhịp chậm nặng và block tim đe dọa tính mạng khi dùng Amiodarone phối hợp với Sofosbuvir và các thuốc kháng virus tác động trực tiếp (DAA) khác trong điều trị viêm gan C. Không khuyến cáo phối hợp.

7.4. Các tương tác khác

  • Amphotericin B (tiêm tĩnh mạch): Làm tăng nguy cơ tác dụng phụ

  • Vincamine đường tĩnh mạch


8. Thận trọng khi sử dụng

8.1. Theo dõi trong quá trình điều trị

Trong quá trình sử dụng Cordarone, cần theo dõi chặt chẽ:

  • Chức năng gan: Xét nghiệm máu định kỳ

  • Chức năng tuyến giáp: Do Amiodarone chứa iod (chiếm 37,3% khối lượng phân tử)

  • Điện tâm đồ (ECG): Theo dõi nhịp tim và dẫn truyền

  • Tình trạng phổi: Chụp X-quang phổi nếu cần

8.2. Huyết áp

Tiêm tĩnh mạch Cordarone có thể gây tụt huyết áp đáng kể, cần theo dõi sát. Do đó, ưu tiên truyền tĩnh mạch thay vì tiêm bolus nếu có thể.

8.3. Người cao tuổi

Cần sử dụng liều hiệu quả tối thiểu.

8.4. Trẻ em

Độ an toàn và hiệu quả ở trẻ em chưa được xác lập.

8.5. Benzyl alcohol

Thuốc chứa benzyl alcohol – chất này có thể gây phản ứng độc và dị ứng ở trẻ sơ sinh và trẻ dưới 3 tuổi. Đã có báo cáo tử vong do hội chứng “gasping” ở trẻ sơ sinh.

8.6. Ghép tim

Trong các nghiên cứu hồi cứu, sử dụng Amiodarone ở người nhận ghép tim trước ghép có liên quan đến tăng nguy cơ rối loạn chức năng ghép nguyên phát.


9. Quá liều và xử trí

Khi sử dụng quá liều Cordarone 150mg/3ml, bệnh nhân có thể gặp:

  • Buồn nôn, nôn

  • Táo bón

  • Vã mồ hôi

  • Nhịp tim chậm và không đều

Xử trí: Cần theo dõi và điều trị hỗ trợ tại cơ sở y tế chuyên khoa.


10. Bảo quản

  • Bảo quản ở nhiệt độ không quá 25°C

  • Để xa tầm tay trẻ em

  • Hạn sử dụng: 2 năm


11. Thông tin về giá và nơi cung cấp

Thông tin Chi tiết
Tên thuốc Cordarone 150mg/3ml
Đóng gói Hộp 6 ống x 3ml
Giá tham khảo Khoảng 180.000 – 200.000 VNĐ/hộp
Nhà sản xuất Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Số đăng ký VN-11316-10

Giá thuốc có thể thay đổi tùy theo thời điểm và cơ sở cung cấp. Vui lòng tham khảo giá tại các nhà thuốc bệnh viện hoặc nhà thuốc uy tín.


12. So sánh Cordarone tiêm và Cordarone uống

Đặc điểm Cordarone tiêm (150mg/3ml) Cordarone uống (viên 200mg)
Đường dùng Tiêm tĩnh mạch Uống
Thời điểm dùng Cấp cứu, không uống được, cần đáp ứng nhanh Điều trị duy trì, dự phòng tái phát
Môi trường sử dụng Bệnh viện, ICU, theo dõi sát Có thể sử dụng ngoại trú
Chỉ định chính Rối loạn nhịp cấp, ngừng tim Loạn nhịp mạn, dự phòng

13. Kết luận

Cordarone 150mg/3ml là một thuốc chống loạn nhịp nhóm III với hoạt chất Amiodarone hydrochloride, được chỉ định trong các trường hợp rối loạn nhịp tim nặng, đe dọa tính mạng bao gồm rung thất, nhịp nhanh thất, hội chứng Wolff-Parkinson-White và các rối loạn nhịp nhĩ – thất khác.

Đây là thuốc kê đơn, chỉ sử dụng trong môi trường bệnh viện dưới sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa tim mạch, với các thiết bị theo dõi ECG và huyết áp. Cordarone có phổ tác dụng rộng với nhiều cơ chế, nhưng cũng đi kèm với nguy cơ tác dụng phụ đáng kể, đặc biệt là tụt huyết áp, rối loạn nhịp mới, ảnh hưởng đến tuyến giáp, gan và phổi.

Người bệnh tuyệt đối không tự ý sử dụng thuốc này và cần tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị của bác sĩ. Khi có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, cần báo ngay cho nhân viên y tế để được xử trí kịp thời.


⚠️ Tuyên bố miễn trách: Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ điều trị. Mọi quyết định sử dụng thuốc phải dựa trên chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Vui lòng đọc kỹ tờ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo