Xem thêm
Amiodarone – hoạt chất chính của Cordarone – là một thuốc chống loạn nhịp có phổ tác dụng rộng, hoạt động qua nhiều cơ chế:
3.1. Kéo dài thời gian tái phân cực
Amiodarone kéo dài pha 3 của điện thế hoạt động tế bào cơ tim, làm chậm quá trình tái phân cực và kéo dài thời gian trơ của tế bào cơ tim.
3.2. Chẹn kênh kali (K⁺)
Cơ chế chủ yếu là ức chế kênh kali trên màng tế bào cơ tim (chủ yếu là IKr, và IKs khi điều trị kéo dài), làm chậm dẫn truyền và kéo dài thời gian trơ.
3.3. Các tác động khác
3.4. Động học của thuốc
Sau khi tiêm tĩnh mạch, Amiodarone giảm rất nhanh trong máu khi các mô hấp thu thuốc và thuốc di chuyển đến các vị trí thụ thể. Tác dụng đạt tối đa sau khoảng 15 phút và giảm dần trong vòng 4 giờ.
Thời gian bán thải của Amiodarone rất dài: khoảng 40–55 ngày trong điều trị mạn tính, do thuốc tích lũy nhiều trong các mô mỡ.
4. Liều dùng và cách sử dụng
Cordarone 150mg/3ml chỉ được sử dụng đường tiêm tĩnh mạch, trong môi trường bệnh viện chuyên khoa dưới sự theo dõi liên tục về huyết áp và điện tâm đồ (ECG).
4.1. Liều khởi đầu (liều nạp – Loading dose)
Trường hợp rối loạn nhịp nặng không phải cấp cứu ngừng tim:
-
Liều: 5mg/kg thể trọng
-
Pha loãng: Pha vào 250ml dung dịch Glucose 5% (D5W)
-
Truyền tĩnh mạch: Trong thời gian 20–120 phút
-
Nhắc lại: Có thể lặp lại 2–3 lần trong 24 giờ
Trường hợp cấp cứu đặc biệt nguy kịch:
-
Sử dụng 1–2 ống (150–300mg) pha trong 10–20ml dung dịch Glucose 5%
-
Tiêm tĩnh mạch chậm trong 1–3 phút
-
Không tiêm nhắc lại trong vòng ít nhất 15 phút sau mũi đầu tiên
4.2. Liều duy trì (Maintenance dose)
Tổng liều tối đa: Không quá 15 mg/kg/ngày
4.3. Hồi sinh tim phổi – ngừng tim do rung thất kháng sốc điện
-
Liều đầu tiên: 300mg (hoặc 5mg/kg) pha trong 20ml Glucose 5%, tiêm tĩnh mạch nhanh
-
Liều bổ sung: Có thể tiêm thêm 150mg (hoặc 2,5mg/kg) nếu rung thất vẫn còn
-
Khuyến cáo: Sử dụng ống thông tĩnh mạch trung tâm nếu có thể; nếu không, dùng tĩnh mạch ngoại biên có kích thước lớn
4.4. Chuyển đổi từ đường tiêm sang đường uống
Ngay khi đạt đáp ứng lâm sàng, nên bắt đầu điều trị đường uống đồng thời với liều nạp thông thường (200mg x 3 lần/ngày), sau đó giảm dần đường tiêm.
5. Chống chỉ định
Cordarone 150mg/3ml không được sử dụng trong các trường hợp sau:
⚠️ Lưu ý đặc biệt: Các chống chỉ định này không áp dụng khi Cordarone được sử dụng trong cấp cứu hồi sinh tim phổi đối với rung thất kháng sốc điện.
6. Tác dụng phụ (ADR – Adverse Drug Reactions)
Cordarone 150mg/3ml có thể gây ra nhiều tác dụng phụ, từ nhẹ đến nghiêm trọng:
6.1. Tác dụng phụ thường gặp (1–2%)
-
Tụt huyết áp (Hypotension) – tác dụng phụ thường gặp nhất dẫn đến ngừng thuốc
-
Vô tâm thu / Ngừng tim / Vô mạch (Asystole/cardiac arrest/pulseless electrical activity)
-
Nhịp nhanh thất (VT)
-
Sốc tim (Cardiogenic shock)
6.2. Tác dụng phụ khác
-
Da liễu: Tăng nhạy cảm với ánh sáng, sạm da
-
Tuyến giáp: Rối loạn chức năng tuyến giáp (cường giáp hoặc suy giáp)
-
Gan: Rối loạn chức năng gan, vàng da
-
Hô hấp: Viêm phổi kẽ, khó thở
-
Thần kinh – cơ: Rối loạn cảm giác, rối loạn vận động, bệnh lý cơ
-
Tim mạch: Nhịp tim chậm, rối loạn dẫn truyền
-
Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, rối loạn vị giác
-
Mắt: Lắng đọng vi thể ở giác mạc, nhìn thấy quầng sáng, mờ mắt
6.3. Tác dụng phụ nghiêm trọng (hiếm gặp)
-
Hội chứng Stevens-Johnson và Hoại tử thượng bì nhiễm độc (Toxic Epidermal Necrolysis) – các phản ứng da đe dọa tính mạng
-
Suy hô hấp nặng sau phẫu thuật
-
Phản ứng dị ứng: phát ban, phù mặt/môi/họng/lưỡi, khó thở, khó nuốt
7. Tương tác thuốc
Cordarone 150mg/3ml có tương tác với nhiều loại thuốc, cần đặc biệt thận trọng khi phối hợp:
7.1. Thuốc chống đông
Cordarone làm tăng tác dụng của thuốc chống đông như Warfarin và Dabigatran, làm tăng nguy cơ chảy máu.
7.2. Thuốc gây kéo dài QT
Không dùng đồng thời với các thuốc có khả năng gây xoắn đỉnh (Torsades de Pointes) hoặc kéo dài khoảng QT.
7.3. Thuốc kháng virus viêm gan C
Tương tác đặc biệt nguy hiểm: Đã ghi nhận các trường hợp nhịp chậm nặng và block tim đe dọa tính mạng khi dùng Amiodarone phối hợp với Sofosbuvir và các thuốc kháng virus tác động trực tiếp (DAA) khác trong điều trị viêm gan C. Không khuyến cáo phối hợp.
7.4. Các tương tác khác
8. Thận trọng khi sử dụng
8.1. Theo dõi trong quá trình điều trị
Trong quá trình sử dụng Cordarone, cần theo dõi chặt chẽ:
-
Chức năng gan: Xét nghiệm máu định kỳ
-
Chức năng tuyến giáp: Do Amiodarone chứa iod (chiếm 37,3% khối lượng phân tử)
-
Điện tâm đồ (ECG): Theo dõi nhịp tim và dẫn truyền
-
Tình trạng phổi: Chụp X-quang phổi nếu cần
8.2. Huyết áp
Tiêm tĩnh mạch Cordarone có thể gây tụt huyết áp đáng kể, cần theo dõi sát. Do đó, ưu tiên truyền tĩnh mạch thay vì tiêm bolus nếu có thể.
8.3. Người cao tuổi
Cần sử dụng liều hiệu quả tối thiểu.
8.4. Trẻ em
Độ an toàn và hiệu quả ở trẻ em chưa được xác lập.
8.5. Benzyl alcohol
Thuốc chứa benzyl alcohol – chất này có thể gây phản ứng độc và dị ứng ở trẻ sơ sinh và trẻ dưới 3 tuổi. Đã có báo cáo tử vong do hội chứng “gasping” ở trẻ sơ sinh.
8.6. Ghép tim
Trong các nghiên cứu hồi cứu, sử dụng Amiodarone ở người nhận ghép tim trước ghép có liên quan đến tăng nguy cơ rối loạn chức năng ghép nguyên phát.
9. Quá liều và xử trí
Khi sử dụng quá liều Cordarone 150mg/3ml, bệnh nhân có thể gặp:
Xử trí: Cần theo dõi và điều trị hỗ trợ tại cơ sở y tế chuyên khoa.
10. Bảo quản
11. Thông tin về giá và nơi cung cấp
Giá thuốc có thể thay đổi tùy theo thời điểm và cơ sở cung cấp. Vui lòng tham khảo giá tại các nhà thuốc bệnh viện hoặc nhà thuốc uy tín.
12. So sánh Cordarone tiêm và Cordarone uống
13. Kết luận
Cordarone 150mg/3ml là một thuốc chống loạn nhịp nhóm III với hoạt chất Amiodarone hydrochloride, được chỉ định trong các trường hợp rối loạn nhịp tim nặng, đe dọa tính mạng bao gồm rung thất, nhịp nhanh thất, hội chứng Wolff-Parkinson-White và các rối loạn nhịp nhĩ – thất khác.
Đây là thuốc kê đơn, chỉ sử dụng trong môi trường bệnh viện dưới sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa tim mạch, với các thiết bị theo dõi ECG và huyết áp. Cordarone có phổ tác dụng rộng với nhiều cơ chế, nhưng cũng đi kèm với nguy cơ tác dụng phụ đáng kể, đặc biệt là tụt huyết áp, rối loạn nhịp mới, ảnh hưởng đến tuyến giáp, gan và phổi.
Người bệnh tuyệt đối không tự ý sử dụng thuốc này và cần tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị của bác sĩ. Khi có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, cần báo ngay cho nhân viên y tế để được xử trí kịp thời.
⚠️ Tuyên bố miễn trách: Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ điều trị. Mọi quyết định sử dụng thuốc phải dựa trên chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Vui lòng đọc kỹ tờ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Chưa có đánh giá nào.