Hyvalor Plus 160/10 H30v

32 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị tăng huyết áp

Đối tượng sử dụng Người lớn từ 18 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Không được dùng
Cách dùng Uống sau bữa ăn
Hoạt chất ,
Danh mục Thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Thương hiệu United International Pharma
Mã SKU SP03392
Hạn dùng 24 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký VD-35617-22

Thuốc Hyvalor Plus 160/10 là thuốc hạ huyết áp kết hợp hai hoạt chất mạnh mẽ: Valsartan 160mgAmlodipine 10mg. Đây là lựa chọn phổ biến cho bệnh nhân tăng huyết áp không kiểm soát tốt khi dùng đơn trị liệu Valsartan hoặc Amlodipine riêng lẻ.

Sản phẩm đang được chú ý, có 4 người thêm vào giỏ hàng & 12 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Hyvalor Plus 160/10: Công Dụng, Liều Dùng, Tác Dụng Phụ Và Hướng Dẫn Sử Dụng Chi Tiết (Cập Nhật 2026)

Thuốc Hyvalor Plus 160/10 là thuốc hạ huyết áp kết hợp hai hoạt chất mạnh mẽ: Valsartan 160mgAmlodipine 10mg. Đây là lựa chọn phổ biến cho bệnh nhân tăng huyết áp không kiểm soát tốt khi dùng đơn trị liệu Valsartan hoặc Amlodipine riêng lẻ. Sản phẩm được sản xuất bởi Công ty TNHH United International Pharma (United Pharma) – một trong những nhà sản xuất dược phẩm uy tín tại Việt Nam, đạt chuẩn GMP-WHO.

Bài viết này cung cấp thông tin toàn diện, chi tiết về thuốc Hyvalor Plus 160/10, bao gồm công dụng, cơ chế tác dụng, liều dùng, tác dụng phụ, chống chỉ định, tương tác thuốc và các lưu ý quan trọng. Nội dung dựa trên tờ hướng dẫn sử dụng, tài liệu từ Nhà thuốc Bạch Mai và dữ liệu cập nhật đến năm 2026.

Xem thêm

Lưu ý quan trọng: Hyvalor Plus 160/10 là thuốc kê đơn. Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Bắt buộc phải dùng theo chỉ định của bác sĩ tim mạch. Không tự ý mua, tăng/giảm liều hoặc ngừng thuốc đột ngột vì có thể gây biến chứng nghiêm trọng như tăng huyết áp rebound hoặc hạ huyết áp quá mức. Theo dõi huyết áp thường xuyên và tái khám định kỳ.

HydraMed 0.5ml
Thuốc HydraMed 0.5ml: Công Dụng, Liều Dùng, Tác Dụng Phụ Và...
0

1. Thuốc Hyvalor Plus 160/10 là gì? Thành phần và dạng bào chế

Hyvalor Plus 160/10 (tên đầy đủ: Hyvalor Plus 160mg/10mg) là viên nén bao phim chứa sự kết hợp cố định của hai hoạt chất hạ huyết áp từ hai nhóm khác nhau.

  • Nhà sản xuất: Công ty TNHH United International Pharma (United Pharma), Việt Nam.
  • Dạng bào chế: Viên nén bao phim, dễ nuốt, thường màu trắng hoặc vàng nhạt.
  • Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên (tổng 30 viên).
  • Thành phần hoạt chất (trong mỗi viên):
    • Valsartan: 160 mg
    • Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate): 10 mg
  • Tá dược: Microcrystalline cellulose, crospovidone, magnesi stearat, colloidal silicon dioxide, Opadry… (có thể chứa lactose ở một số tá dược).

Số đăng ký: Theo cập nhật từ Cục Quản lý Dược (VD-35617-22 do United Pharma đăng ký).

Hyvalor Plus thuộc nhóm thuốc hạ huyết áp kết hợp (ARB + CCB), giúp kiểm soát huyết áp hiệu quả hơn so với đơn trị liệu, đồng thời giảm số lượng viên thuốc phải uống mỗi ngày, tăng sự tuân thủ điều trị.

2. Cơ chế tác dụng của thuốc Hyvalor Plus 160/10

Hyvalor Plus kết hợp hai cơ chế bổ trợ lẫn nhau:

  • Valsartan 160mg (thuộc nhóm chẹn thụ thể Angiotensin II – ARB):
    • Ức chế chọn lọc thụ thể AT1 của Angiotensin II → ngăn chặn co mạch máu, giảm tiết aldosterone, giảm giữ nước và muối.
    • Giãn mạch ngoại vi, giảm sức cản ngoại vi (afterload), hạ huyết áp mà ít gây ho (khác với nhóm ACEI).
  • Amlodipine 10mg (thuộc nhóm chẹn kênh calci dihydropyridine – CCB):
    • Ức chế dòng calci vào tế bào cơ trơn mạch máu → giãn tiểu động mạch ngoại vi, giảm sức cản mạch máu.
    • Giãn động mạch vành → cải thiện cung cấp oxy cho tim, giảm đau thắt ngực nếu có kèm theo.

Hiệu quả phối hợp:

  • Tác dụng hạ huyết áp hiệp đồng, kiểm soát tốt cả huyết áp tâm thu và tâm trương suốt 24 giờ.
  • Valsartan bù đắp cho phản xạ tim nhanh có thể xảy ra khi dùng Amlodipine đơn độc.
  • Amlodipine hỗ trợ giãn mạch mạnh, giúp Valsartan phát huy tối đa.

Dược động học:

  • Valsartan: Hấp thu khoảng 23%, nồng độ đỉnh sau 2–4 giờ, thời gian bán hủy 6–9 giờ, thải trừ chủ yếu qua phân.
  • Amlodipine: Hấp thu tốt (64–80%), nồng độ đỉnh sau 6–12 giờ, bán hủy dài 35–50 giờ → dùng 1 lần/ngày.
  • Không ảnh hưởng đáng kể khi dùng cùng thức ăn.

Nhờ cơ chế này, Hyvalor Plus 160/10 giúp hạ huyết áp bền vững, giảm nguy cơ đột quỵ, nhồi máu cơ tim và các biến chứng tim mạch khác.

3. Công dụng – Chỉ định của thuốc Hyvalor Plus 160/10

Theo hướng dẫn sử dụng và các tài liệu lâm sàng:

Chỉ định chính:

  • Điều trị tăng huyết áp vô căn ở người lớn khi huyết áp không được kiểm soát đầy đủ bằng đơn trị liệu Valsartan hoặc Amlodipine.
  • Dùng thay thế cho bệnh nhân đang dùng riêng lẻ Valsartan 160mg hoặc Amlodipine 10mg nhưng chưa đạt mục tiêu huyết áp.
  • Hỗ trợ kiểm soát huyết áp ở bệnh nhân có nguy cơ cao (đái tháo đường, bệnh thận mạn, sau nhồi máu cơ tim…).

Lợi ích lâm sàng:

  • Giảm huyết áp hiệu quả hơn so với tăng liều đơn trị liệu.
  • Giảm tần suất cơn đau thắt ngực (nhờ Amlodipine).
  • Bảo vệ tim và thận tốt (Valsartan có lợi ích trên hệ renin-angiotensin).
  • Tăng sự tuân thủ điều trị nhờ dùng 1 viên/ngày.

Hyvalor Plus không phải thuốc chữa khỏi tăng huyết áp mà giúp kiểm soát lâu dài, cần kết hợp thay đổi lối sống.

4. Liều dùng và cách sử dụng thuốc Hyvalor Plus 160/10 đúng cách

Liều khuyến cáo (người lớn):

  • Liều thông thường: 1 viên Hyvalor Plus 160/10 x 1 lần/ngày.
  • Có thể dùng ở bệnh nhân chưa kiểm soát với Amlodipine 10mg hoặc Valsartan 160mg đơn độc.
  • Liều tối đa: Không vượt quá 10mg Amlodipine + 320mg Valsartan/ngày (tùy theo đáp ứng và dung nạp).
  • Người cao tuổi hoặc suy gan nhẹ: Bắt đầu liều thấp hơn, theo dõi chặt chẽ.
  • Suy thận: Không cần chỉnh liều nếu độ lọc cầu thận >30ml/phút; thận trọng nếu nặng hơn.

Cách dùng:

  • Uống nguyên viên với một ly nước đầy, có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn.
  • Uống cùng một giờ mỗi ngày để duy trì nồng độ ổn định.
  • Nếu quên liều: Uống ngay khi nhớ, nếu gần liều sau thì bỏ qua, không uống gấp đôi.
  • Không nhai, nghiền hoặc bẻ viên.

Thời gian thấy hiệu quả: Hạ huyết áp rõ sau 1–2 tuần, tối ưu sau 4 tuần. Tiếp tục dùng dài hạn trừ khi bác sĩ chỉ định ngừng.

5. Tác dụng phụ của thuốc Hyvalor Plus 160/10

Tác dụng phụ thường nhẹ và giảm dần. Tỷ lệ cao hơn ở liều Amlodipine 10mg.

Thường gặp:

  • Phù mắt cá chân, phù chi dưới (do Amlodipine, khoảng 5–10%).
  • Nhức đầu, chóng mặt, mệt mỏi.
  • Đỏ mặt, nóng bừng, đánh trống ngực.
  • Ho (ít hơn so với ACEI), đau bụng, tiêu chảy.

Ít gặp:

  • Tăng kali huyết (do Valsartan), hạ huyết áp tư thế.
  • Rối loạn giấc ngủ, đau cơ, tăng men gan nhẹ.
  • Tăng sản lợi (phì đại nướu – hiếm với Amlodipine).

Nghiêm trọng (hiếm):

  • Phù mạch, phản ứng dị ứng.
  • Suy thận cấp (ở bệnh nhân hẹp động mạch thận hai bên).
  • Hạ huyết áp nặng, ngất.

Nếu phù nhiều, chóng mặt nặng hoặc khó thở, ngừng thuốc và liên hệ bác sĩ ngay. Bác sĩ có thể kê thêm lợi tiểu nếu phù chi dưới.

6. Chống chỉ định và các lưu ý quan trọng

Chống chỉ định:

  • Quá mẫn với Valsartan, Amlodipine hoặc bất kỳ thành phần nào.
  • Hạ huyết áp nặng, sốc tim.
  • Suy tim không ổn định sau nhồi máu cơ tim cấp.
  • Hẹp van động mạch chủ nặng.
  • Phụ nữ mang thai (đặc biệt 3 tháng giữa và cuối – nguy cơ dị tật thai nhi), cho con bú.

Thận trọng:

  • Suy gan, suy thận: Theo dõi chức năng gan thận định kỳ.
  • Hẹp động mạch thận hai bên hoặc một thận chức năng duy nhất.
  • Người cao tuổi: Tăng nguy cơ hạ huyết áp và chóng mặt.
  • Bệnh nhân đái tháo đường hoặc dùng thuốc lợi tiểu: Theo dõi kali huyết.
  • Lái xe, vận hành máy móc: Thận trọng do chóng mặt, mệt mỏi ban đầu.

7. Tương tác thuốc của Hyvalor Plus 160/10

  • Tăng nguy cơ hạ huyết áp: Thuốc lợi tiểu, nitrate, thuốc hạ áp khác, rượu.
  • Tăng kali huyết: Thuốc giữ kali (spironolactone), bổ sung kali, heparin.
  • Giảm hiệu quả: NSAID (ibuprofen…), thuốc giảm đau viêm (giảm tác dụng của ARB).
  • Tăng nồng độ Amlodipine: Chất ức chế CYP3A4 mạnh (ketoconazole, clarithromycin), nước bưởi chùm.
  • Với simvastatin: Giới hạn liều simvastatin ≤20mg/ngày khi dùng chung với Amlodipine.

Luôn báo bác sĩ toàn bộ thuốc đang dùng, kể cả thực phẩm chức năng.

8. Bảo quản thuốc Hyvalor Plus 160/10

  • Nhiệt độ dưới 30°C, nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất (kiểm tra trên bao bì).
  • Không dùng thuốc hết hạn hoặc có dấu hiệu biến chất.

9. Giá thuốc Hyvalor Plus 160/10 bao nhiêu? Mua ở đâu?

Giá bán lẻ tham khảo năm 2026: Khoảng 250.000 – 320.000 VNĐ/hộp 30 viên (tùy nhà thuốc và khuyến mãi). Giá từng viên khoảng 8.000 – 11.000 VNĐ.

Mua tại:

  • Chuỗi nhà thuốc lớn: Nhà thuốc Bạch Mai
  • Bệnh viện, phòng khám tim mạch có kê đơn.
  • Nền tảng trực tuyến uy tín nhathuocbachmai.vn (phải có đơn thuốc).

10. Câu hỏi thường gặp về thuốc Hyvalor Plus 160/10 (FAQ)

1. Hyvalor Plus 160/10 có chữa khỏi tăng huyết áp không? Không. Thuốc kiểm soát huyết áp, cần dùng dài hạn kết hợp lối sống lành mạnh.

2. Uống Hyvalor Plus bao lâu thì hạ huyết áp? Thấy rõ sau 1–2 tuần, hiệu quả tối đa sau 4 tuần.

3. Có dùng được cho người tiểu đường không? Có, Valsartan có lợi bảo vệ thận ở bệnh nhân đái tháo đường.

4. Phù chân khi dùng Hyvalor Plus có nguy hiểm không? Thường do Amlodipine, lành tính nếu nhẹ. Nâng cao chân, giảm muối; gặp bác sĩ nếu nặng.

5. Có thay thế được Exforge không? Có, cùng hoạt chất tương đương, giá nội địa hợp lý hơn.

6. Uống buổi sáng hay tối? Bất kỳ giờ nào, quan trọng là uống đúng giờ mỗi ngày.

7. Ngừng thuốc đột ngột có sao không? Huyết áp có thể tăng vọt, không nên ngừng đột ngột.

8. Có ảnh hưởng đến chức năng tình dục không? Ít hơn so với một số thuốc chẹn beta.

9. Dùng chung với rượu bia được không? Hạn chế vì tăng nguy cơ hạ huyết áp và chóng mặt.

10. Hyvalor Plus 160/10 khác gì Hyvalor Plus 80/5? Hàm lượng cao hơn, dùng khi cần liều mạnh hơn để kiểm soát huyết áp.

Kết luận

Thuốc Hyvalor Plus 160/10 là giải pháp hiệu quả, tiện lợi cho bệnh nhân tăng huyết áp cần phối hợp Valsartan 160mg và Amlodipine 10mg. Với cơ chế hiệp đồng, sản phẩm giúp kiểm soát huyết áp ổn định, giảm nguy cơ biến chứng tim mạch và tăng tuân thủ điều trị.

Để đạt kết quả tốt nhất, hãy kết hợp thuốc + lối sống: ăn nhạt, tập thể dục đều đặn (ít nhất 30 phút/ngày), kiểm soát cân nặng, bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia và đo huyết áp tại nhà thường xuyên.

Hãy đến gặp bác sĩ tim mạch để được tư vấn phác đồ cá nhân hóa. Nếu bạn đang tìm kiếm thông tin về thuốc Hyvalor Plus 160/10, công dụng Hyvalor Plus, liều dùng Hyvalor Plus 160/10, tác dụng phụ Hyvalor Plus hay giá Hyvalor Plus, hy vọng bài viết này đã cung cấp đầy đủ kiến thức cần thiết.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo