Stazemid 10/10

2 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị mỡ máu

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 12 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Không được dùng
Cách dùng Uống sau bữa ăn tối
Hoạt chất ,
Danh mục Thuốc trị rối loạn lipid máu
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Thương hiệu Savipharm
Mã SKU SP04054
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký VD-24278-16

Stazemid 10/10 là thuốc kết hợp hai hoạt chất Simvastatin 10mgEzetimibe 10mg, do Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi (Savipharm) sản xuất. Với cơ chế tác động kép – ức chế tổng hợp cholesterol nội sinh và ức chế hấp thu cholesterol từ ruột – sản phẩm mang lại nhiều lợi ích cho người bệnh:

Điều trị tăng lipid máu nguyên phát và hỗn hợp – Kiểm soát toàn diện các chỉ số mỡ máu

Giảm cholesterol xấu (LDL-C), Apo B, Triglyceride – Loại bỏ các yếu tố nguy cơ chính gây xơ vữa động mạch

Tăng cholesterol tốt (HDL-C) – Bảo vệ mạch máu, giảm nguy cơ tim mạch

Sản phẩm đang được chú ý, có 4 người thêm vào giỏ hàng & 8 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

thuốc Stazemid 10/10: Giải pháp toàn diện cho người tăng mỡ máu

Stazemid 10/10 là thuốc kết hợp Simvastatin 10mg và Ezetimibe 10mg, điều trị tăng lipid máu nguyên phát và hỗn hợp, giảm cholesterol xấu, ngăn ngừa xơ vữa động mạch và biến chứng tim mạch. Tìm hiểu công dụng, liều dùng, giá bán và lưu ý khi sử dụng.


1. Stazemid 10/10 là thuốc gì?

Stazemid 10/10 là thuốc kê đơn thuộc nhóm hạ lipid máu, được sử dụng phổ biến trong điều trị tăng cholesterol máu và rối loạn lipid máu hỗn hợp. Sản phẩm do Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi (Savipharm) sản xuất tại Việt Nam.

Điểm đặc biệt của Stazemid 10/10 là sự kết hợp của hai hoạt chất với cùng hàm lượng 10mg: SimvastatinEzetimibe. Sự phối hợp này tạo ra tác dụng hiệp đồng, tác động vào cả hai con đường hình thành cholesterol trong cơ thể: ức chế tổng hợp cholesterol nội sinh và ức chế hấp thu cholesterol từ thức ăn.

Stazemid 10/10 có số đăng ký VD-24278-16 và được bào chế dưới dạng viên nén bao phim. Đây là thuốc kê đơn (Rx) – người bệnh chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ sau khi đã có xét nghiệm và đánh giá tình trạng lipid máu.


2. Thành phần và dạng bào chế

2.1 Thành phần hoạt chất

Mỗi viên nén bao phim Stazemid 10/10 chứa:

Thành phần Hàm lượng
Simvastatin 10 mg
Ezetimibe 10 mg

2.2 Tá dược

Các tá dược vừa đủ 1 viên.

2.3 Dạng bào chế

Stazemid 10/10 được bào chế dưới dạng viên nén bao phim.

2.4 Quy cách đóng gói

  • Hộp 3 vỉ x 10 viên (30 viên/hộp)

  • Hộp 1 chai 100 viên

2.5 Thông số sản phẩm

Thông tin Chi tiết
Tên sản phẩm Stazemid 10/10
Số đăng ký VD-24278-16
Hoạt chất Simvastatin 10mg + Ezetimibe 10mg
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Nhà sản xuất Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi (Savipharm)
Xuất xứ Việt Nam
Hạn sử dụng 36 tháng
Thuốc kê đơn Có (Rx)

3. Công dụng và chỉ định

Xem thêm

3.1 Chỉ định

Stazemid 10/10 được chỉ định trong các trường hợp sau:

1. Tăng lipid máu nguyên phát:

  • Điều trị tình trạng tăng cholesterol máu nguyên phát (tăng LDL-C)

  • Kết hợp với chế độ ăn uống hạn chế chất béo bão hòa và cholesterol

2. Tăng lipid máu hỗn hợp:

  • Điều trị rối loạn lipid máu hỗn hợp với cả cholesterol và triglyceride tăng cao

3.2 Công dụng nổi bật

Stazemid 10/10 mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe tim mạch:

  • Giảm cholesterol toàn phần trong máu

  • Giảm LDL-C (cholesterol xấu) – yếu tố nguy cơ chính gây xơ vữa động mạch

  • Giảm Apolipoprotein B (Apo B) – một protein liên quan đến nguy cơ tim mạch

  • Giảm Triglyceride (TG)

  • Tăng HDL-C (cholesterol tốt) – giúp bảo vệ mạch máu

Đặc biệt: Ở bệnh nhân có bệnh động mạch vành kết hợp tăng cholesterol máu, Stazemid được chỉ định để:

  • Giảm nguy cơ tử vong do động mạch vành

  • Giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim không gây tử vong

  • Giảm nguy cơ phải tái tạo mạch máu cơ tim

  • Làm chậm quá trình xơ vữa động mạch vành

  • Giảm tạo các tổn thương mới


4. Cơ chế tác động của Simvastatin và Ezetimibe

4.1 Nhóm dược lý

Stazemid 10/10 là sự kết hợp của hai hợp chất hạ lipid máu có cơ chế bổ sung tác động lẫn nhau.

4.2 Cơ chế tác động của Ezetimibe

Ezetimibe là hoạt chất làm giảm mỡ máu bằng cách ngăn chặn quá trình hấp thu cholesterol ở ruột non.

Cụ thể:

  • Ezetimibe ức chế sự hấp thu cholesterol ngoại sinh (từ thức ăn) và cholesterol nội sinh được bài tiết qua mật

  • Tác động tại bờ bàn chải của ruột non, ngăn cholesterol xâm nhập vào tế bào ruột

  • Giảm lượng cholesterol đưa vào cơ thể từ nguồn thức ăn

4.3 Cơ chế tác động của Simvastatin

Simvastatin là một chất ức chế enzym HMG-CoA reductase – enzym đóng vai trò then chốt trong quá trình tổng hợp cholesterol tại gan.

Cơ chế hoạt động:

  • Ức chế enzym khử 3-hydroxy-3-methylglutaryl-coenzyme A (HMG-CoA)

  • Enzym này xúc tác chuyển HMG-CoA thành mevalonat – giai đoạn sớm và giới hạn tốc độ của sinh tổng hợp cholesterol

  • Kết quả là giảm tổng hợp cholesterol nội sinh tại gan

  • Giảm nồng độ cholesterol toàn phần, LDL-C, VLDL-C, Apo B và triglyceride

  • Tăng nồng độ HDL-C (cholesterol tốt)

4.4 Tác dụng hiệp đồng

Sự kết hợp Simvastatin và Ezetimibe tạo ra tác động vào cả hai nguồn cholesterol:

Hoạt chất Cơ chế Nguồn cholesterol bị tác động
Ezetimibe Ức chế hấp thu Ngoại sinh (từ ruột)
Simvastatin Ức chế tổng hợp Nội sinh (tại gan)

Nhờ tác động kép này, Stazemid 10/10 giúp kiểm soát lipid máu hiệu quả hơn so với sử dụng đơn độc từng hoạt chất.

4.5 Dược động học

Ezetimibe:

  • Hấp thu nhanh sau khi uống

  • Nồng độ đỉnh (Cmax) đạt sau 1-2 giờ đối với ezetimibe-glucuronid

  • Nồng độ đỉnh đạt sau 4-12 giờ đối với ezetimibe

  • Thức ăn không ảnh hưởng đến hấp thu

Simvastatin:

  • Là một tiền chất, được chuyển hóa tại gan thành dạng có hoạt tính

  • Thời gian bán thải khoảng 2 giờ


5. Liều dùng và cách sử dụng

Tisercin 25mg
thuốc Tisercin 25mg: Giải pháp điều trị rối loạn tâm thần...
0

5.1 Cách dùng

  • Stazemid 10/10 được sử dụng đường uống

  • Uống nguyên viên, không nghiền nhỏ hoặc nhai vỡ

  • Nên uống vào buổi tối

  • Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn

  • Kết hợp với chế độ ăn hạn chế cholesterol trước và trong suốt quá trình điều trị

5.2 Liều dùng khuyến cáo

Thông tin Chi tiết
Liều khởi đầu 1 viên/lần/ngày vào buổi tối
Thời điểm kiểm tra lại Sau 2 tuần điều trị, xét nghiệm lipid máu để hiệu chỉnh liều nếu cần
Khoảng cách điều chỉnh liều Tối thiểu 4 tuần
Liều tối đa Theo chỉ định của bác sĩ, tùy đáp ứng của bệnh nhân

5.3 Liều dùng cho các đối tượng đặc biệt

Đối tượng Điều chỉnh liều
Suy gan nhẹ Không cần hiệu chỉnh liều
Suy gan nặng/tiến triển Chống chỉ định
Suy thận nhẹ – trung bình Không cần hiệu chỉnh liều
Suy thận nặng Thận trọng, theo dõi sát
Người cao tuổi Không cần hiệu chỉnh liều
Đang dùng Cyclosporin Không dùng quá 1 viên/ngày
Đang dùng Amiodaron/Verapamil Không dùng quá 1 viên/ngày

5.4 Lưu ý quan trọng

  • Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ bệnh của từng bệnh nhân

  • Cần tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ

  • Không tự ý tăng, giảm liều hoặc ngừng thuốc

  • Xét nghiệm men ganlipid máu định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ


6. Tác dụng phụ có thể gặp

6.1 Tác dụng phụ thường gặp

  • Đau lưng

  • Đau cơ

  • Tăng men gan (ALT, AST) – cần theo dõi định kỳ

6.2 Tác dụng phụ ít gặp hơn

  • Đau khớp

  • Viêm xoang

  • Mệt mỏi

  • Chóng mặt

  • Đau bụng, viêm dạ dày

  • Đầy hơi, táo bón, khó tiêu

  • Chàm, phát ban da

  • Mất ngủ

6.3 Tác dụng phụ nghiêm trọng (hiếm gặp)

  • Bệnh cơ (tổn thương cơ)

  • Tiêu cơ vân – một tình trạng nguy hiểm có thể dẫn đến suy thận

  • Men gan bất thường nghiêm trọng

  • Rung nhĩ

Khi xuất hiện các triệu chứng bất thường như đau cơ không rõ nguyên nhân, yếu cơ, nước tiểu sẫm màu, hoặc vàng da, cần ngưng thuốc và liên hệ ngay với bác sĩ.


7. Chống chỉ định và thận trọng

7.1 Chống chỉ định

Stazemid 10/10 không được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Dị ứng hoặc mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc

  • Bệnh gan tiến triển

  • Men gan cao kéo dài không rõ nguyên nhân

  • Phụ nữ mang thai hoặc nghi ngờ có thai

  • Phụ nữ đang cho con bú

  • Đang sử dụng các thuốc ức chế CYP3A4 mạnh

7.2 Thận trọng khi sử dụng

  • Suy thận nặng: Thận trọng, theo dõi sát

  • Tiền sử bệnh gan: Cần đánh giá men gan trước và trong khi điều trị

  • Người có yếu tố nguy cơ tiêu cơ vân: Người cao tuổi, suy thận, suy giáp, tiền sử bệnh cơ

  • Người uống nhiều rượu: Tăng nguy cơ tổn thương gan

  • Phụ nữ có thai và cho con bú: Chống chỉ định tuyệt đối

  • Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp

  • Để xa tầm tay trẻ em


8. Tương tác thuốc

8.1 Các thuốc làm tăng nguy cơ tổn thương cơ

Nhóm thuốc / Chất Tác động
Gemfibrozil, Fibrat, Niacin liều cao (>1g/ngày) Tăng nguy cơ đau cơ, tiêu cơ vân
Colchicin Tăng nguy cơ tổn thương cơ
Thuốc ức chế CYP3A4 mạnh Tăng nồng độ Simvastatin trong máu
Nước ép bưởi Ức chế chuyển hóa Simvastatin, tăng nguy cơ tác dụng phụ
Verapamil, Diltiazem Tăng nguy cơ tiêu cơ vân
Dronedarone Tăng nguy cơ tiêu cơ vân

8.2 Các tương tác khác

  • Nhựa gắn acid mật (như Cholestyramine): Có thể giảm hấp thu Ezetimibe, nên dùng cách nhau ít nhất 2 giờ

  • Cyclosporin: Tăng nồng độ Ezetimibe, cần thận trọng

  • Thuốc chống đông (Warfarin): Có thể tăng INR, cần theo dõi

8.3 Khuyến cáo

  • Luôn thông báo cho bác sĩ danh sách các thuốc đang sử dụng (bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm chức năng và thảo dược)

  • Tránh uống nước ép bưởi trong thời gian điều trị

  • Không tự ý phối hợp với các thuốc khác mà không có chỉ định của bác sĩ


9. Đối tượng nào nên sử dụng Stazemid 10/10?

9.1 Người bị tăng cholesterol máu nguyên phát

Đây là đối tượng sử dụng Stazemid 10/10 phổ biến nhất. Thuốc giúp giảm LDL-C (cholesterol xấu)tăng HDL-C (cholesterol tốt), từ đó làm giảm nguy cơ xơ vữa động mạch và các biến cố tim mạch.

9.2 Người bị rối loạn lipid máu hỗn hợp

Ở những bệnh nhân có cả cholesterol và triglyceride tăng cao, Stazemid 10/10 với cơ chế tác động kép giúp kiểm soát toàn diện các chỉ số lipid máu.

9.3 Người có bệnh động mạch vành

Stazemid 10/10 được chỉ định cho bệnh nhân có bệnh động mạch vành kết hợp tăng cholesterol máu để:

  • Giảm nguy cơ tử vong do bệnh động mạch vành

  • Giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim

  • Giảm nguy cơ phải tái tạo mạch máu

  • Làm chậm quá trình xơ vữa động mạch

9.4 Người không đạt mục tiêu lipid với Statin đơn trị

Những bệnh nhân đã sử dụng statin (như Simvastatin đơn độc) nhưng chưa đạt được mục tiêu lipid máu có thể được chuyển sang Stazemid 10/10 để tăng hiệu quả điều trị nhờ cơ chế bổ sung của Ezetimibe.

9.5 Người có nguy cơ tim mạch cao

Bệnh nhân có nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch như tiểu đường, tăng huyết áp, hút thuốc lá, tiền sử gia đình có bệnh tim mạch sớm sẽ được hưởng lợi từ việc kiểm soát lipid máu chặt chẽ với Stazemid 10/10.


10. Stazemid 10/10 giá bao nhiêu? Mua ở đâu?

10.1 Giá tham khảo

Giá của Stazemid 10/10 có sự dao động tùy theo nhà thuốc và thời điểm:

  • Hộp 3 vỉ x 10 viên: Khoảng 141.000đ – 150.000đ

Mức giá có thể thay đổi tùy theo từng nhà thuốc, chương trình khuyến mãi và cước phí vận chuyển.

10.2 Địa điểm mua

Stazemid 10/10 là thuốc kê đơn (Rx), người bệnh cần có đơn thuốc của bác sĩ để mua tại:

  • Các nhà thuốc bệnh viện và nhà thuốc lớn trên toàn quốc

  • Nhà thuốc Bạch Mai

  • Các nhà thuốc uy tín khác có giấy phép kinh doanh thuốc kê đơn

10.3 Thông tin sản phẩm

Thông tin Chi tiết
Tên sản phẩm Stazemid 10/10
Hoạt chất Simvastatin 10mg + Ezetimibe 10mg
Nhà sản xuất Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi (Savipharm)
Số đăng ký VD-24278-16
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên
Xuất xứ Việt Nam
Hạn sử dụng 36 tháng

Lưu ý quan trọng: Đây là thuốc kê đơn, không nên mua và sử dụng khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Chỉ mua tại các nhà thuốc uy tín để đảm bảo chất lượng, nguồn gốc sản phẩm và hạn sử dụng.


11. Câu hỏi thường gặp

11.1 Stazemid 10/10 có phải là thuốc kê đơn không?

Có. Stazemid 10/10 là thuốc kê đơn (Rx), chỉ được bán khi có chỉ định của bác sĩ. Người bệnh không nên tự ý sử dụng mà cần thăm khám và được tư vấn bởi bác sĩ.

11.2 Stazemid 10/10 có tác dụng gì?

Stazemid 10/10 có tác dụng giảm cholesterol toàn phần, LDL-C (cholesterol xấu), Apo B, triglyceridetăng HDL-C (cholesterol tốt), từ đó làm giảm nguy cơ xơ vữa động mạch, nhồi máu cơ tim và các biến cố tim mạch.

11.3 Stazemid 10/10 uống vào lúc nào?

Nên uống Stazemid 10/10 vào buổi tối. Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.

11.4 Stazemid 10/10 có tác dụng phụ không?

Có. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm đau cơ, đau lưng, tăng men gan. Hiếm gặp hơn là tiêu cơ vân, bệnh cơ, men gan bất thường nghiêm trọng. Cần thông báo cho bác sĩ nếu gặp bất kỳ tác dụng phụ nào.

11.5 Phụ nữ có thai dùng Stazemid 10/10 được không?

Không. Stazemid 10/10 chống chỉ định cho phụ nữ mang thai hoặc nghi ngờ có thai. Phụ nữ đang cho con bú cũng không được sử dụng.

11.6 Có thể uống Stazemid 10/10 cùng với nước ép bưởi không?

Không. Nước ép bưởi có thể ức chế chuyển hóa Simvastatin, làm tăng nồng độ thuốc trong máutăng nguy cơ tác dụng phụ, đặc biệt là tiêu cơ vân. Nên tránh uống nước ép bưởi trong thời gian điều trị.

11.7 Stazemid 10/10 cần dùng trong bao lâu?

Stazemid 10/10 thường được sử dụng lâu dài để duy trì mục tiêu lipid máu. Việc sử dụng cần tuân thủ theo chỉ định và theo dõi của bác sĩ. Bệnh nhân cần tái khám định kỳ để đánh giá hiệu quả và điều chỉnh liều phù hợp.

11.8 Stazemid 10/10 và Stazemid 20/10 khác nhau gì?

Cả hai đều là sản phẩm kết hợp Simvastatin và Ezetimibe của cùng nhà sản xuất Savipharm. Điểm khác biệt là hàm lượng Simvastatin:

  • Stazemid 10/10: Simvastatin 10mg + Ezetimibe 10mg

  • Stazemid 20/10: Simvastatin 20mg + Ezetimibe 10mg

Việc lựa chọn hàm lượng phụ thuộc vào mức độ tăng lipid và chỉ định của bác sĩ.

11.9 Cần làm gì khi quên liều Stazemid 10/10?

Nếu quên một liều, nếu nhớ ra trong ngày, có thể uống ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến giờ uống liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo đúng giờ. Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.


12. Kết luận

Stazemid 10/10 là thuốc kết hợp hai hoạt chất Simvastatin 10mgEzetimibe 10mg, do Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi (Savipharm) sản xuất. Với cơ chế tác động kép – ức chế tổng hợp cholesterol nội sinh và ức chế hấp thu cholesterol từ ruột – sản phẩm mang lại nhiều lợi ích cho người bệnh:

Điều trị tăng lipid máu nguyên phát và hỗn hợp – Kiểm soát toàn diện các chỉ số mỡ máu

Giảm cholesterol xấu (LDL-C), Apo B, Triglyceride – Loại bỏ các yếu tố nguy cơ chính gây xơ vữa động mạch

Tăng cholesterol tốt (HDL-C) – Bảo vệ mạch máu, giảm nguy cơ tim mạch

Giảm nguy cơ biến cố tim mạch – Ngăn ngừa nhồi máu cơ tim, đột quỵ và tử vong do bệnh động mạch vành

Làm chậm quá trình xơ vữa động mạch – Bảo vệ sức khỏe tim mạch lâu dài

Sản xuất trong nước, chất lượng đạt chuẩn – Xuất xứ Việt Nam, giá thành hợp lý

Với sự kết hợp hoàn hảo giữa hai cơ chế bổ sung, Stazemid 10/10 là giải pháp tối ưu cho những người bị tăng cholesterol máu và rối loạn lipid máu hỗn hợp, đặc biệt là những bệnh nhân chưa đạt mục tiêu điều trị với statin đơn độc.

Tuy nhiên, người dùng cần tuân thủ đúng liều lượng, kết hợp với chế độ ăn uống lành mạnh và lưu ý các chống chỉ định, tương tác thuốc. Đặc biệt, Stazemid 10/10 là thuốc kê đơn, cần được sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ với xét nghiệm lipid máu và men gan định kỳ. Nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào như đau cơ không rõ nguyên nhân, cần ngưng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ ngay.


Bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên của bác sĩ. Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng và tham khảo ý kiến chuyên gia y tế khi cần thiết.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo