Stazemid 40/10

2 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị mỡ máu

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 12 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Không được dùng
Cách dùng Uống sau bữa ăn tối
Hoạt chất ,
Danh mục Thuốc trị rối loạn lipid máu
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Thương hiệu Savipharm
Mã SKU SP04056
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 893110208325 (SĐK cũ: VD-34737-20)

Stazemid 40/10 là thuốc kết hợp hai hoạt chất Simvastatin 40mgEzetimibe 10mg, do Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi (Savipharm) sản xuất. Với cơ chế tác động kép – ức chế tổng hợp cholesterol nội sinh và ức chế hấp thu cholesterol từ ruột – sản phẩm mang lại nhiều lợi ích cho người bệnh:

Điều trị tăng lipid máu nguyên phát và hỗn hợp – Kiểm soát toàn diện các chỉ số mỡ máu

Giảm cholesterol xấu (LDL-C), Apo B, Triglyceride – Loại bỏ các yếu tố nguy cơ chính gây xơ vữa động mạch

Tăng cholesterol tốt (HDL-C) – Bảo vệ mạch máu, giảm nguy cơ tim mạch

Sản phẩm đang được chú ý, có 2 người thêm vào giỏ hàng & 19 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

thuốc Stazemid 40/10: Giải pháp tối ưu cho người tăng cholesterol máu

Stazemid 40/10 là thuốc kết hợp Simvastatin 40mg và Ezetimibe 10mg, điều trị tăng cholesterol máu nguyên phát, tăng lipid máu hỗn hợp và tăng cholesterol máu gia đình đồng hợp tử. Tìm hiểu công dụng, liều dùng, giá bán và lưu ý khi sử dụng.


1. Stazemid 40/10 là thuốc gì?

Stazemid 40/10 là thuốc kê đơn thuộc nhóm hạ lipid máu, được sử dụng trong điều trị tăng cholesterol máu và các rối loạn lipid máu. Sản phẩm do Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi (Savipharm) sản xuất tại Việt Nam.

Stazemid 40/10 là sự kết hợp của hai hoạt chất với cơ chế bổ sung: Simvastatin 40mgEzetimibe 10mg. Sự phối hợp này tác động vào cả hai con đường hình thành cholesterol trong cơ thể: ức chế tổng hợp cholesterol nội sinh (Simvastatin) và ức chế hấp thu cholesterol từ ruột (Ezetimibe).

Stazemid 40/10 có số đăng ký VD-34737-20 và được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, quy cách đóng gói hộp 3 vỉ x 10 viên. Đây là thuốc kê đơn (Rx) – người bệnh chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ sau khi đã có xét nghiệm và đánh giá tình trạng lipid máu.


2. Thành phần và dạng bào chế

2.1 Thành phần hoạt chất

Mỗi viên nén bao phim Stazemid 40/10 chứa:

Thành phần Hàm lượng
Simvastatin 40 mg
Ezetimibe 10 mg

2.2 Dạng bào chế

Stazemid 40/10 được bào chế dưới dạng viên nén bao phim.

2.3 Quy cách đóng gói

  • Hộp 3 vỉ x 10 viên (30 viên/hộp)

2.4 Thông số sản phẩm

Thông tin Chi tiết
Tên sản phẩm Stazemid 40/10
Số đăng ký VD-34737-20
Hoạt chất Simvastatin 40mg + Ezetimibe 10mg
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Nhà sản xuất Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi (Savipharm)
Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên
Xuất xứ Việt Nam
Thuốc kê đơn Có (Rx)

3. Công dụng và chỉ định

Xem thêm

3.1 Chỉ định

Stazemid 40/10 được chỉ định trong các trường hợp sau:

1. Điều trị tăng lipid máu nguyên phát hoặc hỗn hợp:

  • Giảm cholesterol toàn phần

  • Giảm cholesterol lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL-C) – cholesterol xấu

  • Giảm apolipoprotein B (Apo B)

  • Giảm triglyceride (TG)

  • Giảm cholesterol phi lipoprotein tỷ trọng cao (non-HDL-C)

  • Tăng cholesterol lipoprotein tỷ trọng cao (HDL-C) – cholesterol tốt

2. Tăng cholesterol máu đồng hợp tử gia đình (HoFH):

  • Giảm mức tăng cao cholesterol toàn phần và LDL-C

  • Hỗ trợ các phương pháp điều trị giảm lipid máu khác (ví dụ gạn tách LDL) khi các phương tiện xử lý khác không có sẵn

3. Bệnh động mạch vành kết hợp tăng cholesterol máu:

  • Hạn chế nguy cơ tử vong do động mạch vành

  • Giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim không gây tử vong

  • Giảm nguy cơ tái tạo mạch máu cơ tim

  • Làm chậm quá trình xơ vữa động mạch vành

Điều trị bằng thuốc Stazemid 40/10 là thuốc hỗ trợ cho chế độ ăn uống với một chế độ ăn uống hạn chế chất béo bão hòa và cholesterol, cùng các biện pháp khác khi sử dụng một mình không đủ đáp ứng.


4. Cơ chế tác động của Simvastatin và Ezetimibe

4.1 Nhóm dược lý

Stazemid 40/10 là sự kết hợp của hai hợp chất hạ lipid máu có cơ chế bổ sung tác động lẫn nhau.

4.2 Cơ chế tác động của Ezetimibe

Ezetimibe là hoạt chất làm giảm mỡ máu bằng cách ngăn chặn quá trình hấp thu cholesterol ở ruột non.

Cụ thể:

  • Ezetimibe ức chế sự hấp thu cholesterol ngoại sinh (từ thức ăn) và cholesterol nội sinh được bài tiết qua mật

  • Tác động tại bờ bàn chải của ruột non, ngăn cholesterol xâm nhập vào tế bào ruột

  • Giảm lượng cholesterol đưa vào cơ thể từ nguồn thức ăn

4.3 Cơ chế tác động của Simvastatin

Simvastatin là một chất ức chế enzym HMG-CoA reductase – enzym đóng vai trò then chốt trong quá trình tổng hợp cholesterol tại gan.

Cơ chế hoạt động:

  • Ức chế enzym khử 3-hydroxy-3-methylglutaryl-coenzyme A (HMG-CoA)

  • Enzym này xúc tác chuyển HMG-CoA thành mevalonat – giai đoạn sớm và giới hạn tốc độ của sinh tổng hợp cholesterol

  • Kết quả là giảm tổng hợp cholesterol nội sinh tại gan

  • Giảm nồng độ cholesterol toàn phần, LDL-C, VLDL-C, Apo B và triglyceride

  • Tăng nồng độ HDL-C (cholesterol tốt)

4.4 Tác dụng hiệp đồng

Sự kết hợp Simvastatin và Ezetimibe tạo ra tác động vào cả hai nguồn cholesterol:

Hoạt chất Cơ chế Nguồn cholesterol bị tác động
Ezetimibe Ức chế hấp thu Ngoại sinh (từ ruột)
Simvastatin Ức chế tổng hợp Nội sinh (tại gan)

Nhờ tác động kép này, Stazemid 40/10 giúp kiểm soát lipid máu hiệu quả hơn so với sử dụng đơn độc từng hoạt chất.

4.5 Dược động học

Ezetimibe:

  • Hấp thu nhanh sau khi uống

  • Nồng độ đỉnh (Cmax) đạt sau 1-2 giờ đối với ezetimibe-glucuronide và 4-12 giờ đối với ezetimibe

  • Thức ăn không ảnh hưởng đến hấp thu

Simvastatin:

  • Là một tiền chất, được chuyển hóa tại gan thành dạng có hoạt tính

  • Thời gian bán thải khoảng 2 giờ


5. Liều dùng và cách sử dụng

Stazemid 10/10
thuốc Stazemid 10/10: Giải pháp toàn diện cho người tăng mỡ...
0

5.1 Cách dùng

  • Stazemid 40/10 được sử dụng đường uống

  • Chỉ dùng cho người lớn, không dùng cho trẻ em

  • Uống nguyên viên, không nhai hoặc nghiền nát

  • Nên uống một lần duy nhất vào buổi tối, cùng hoặc không cùng thức ăn

  • Bệnh nhân nên có chế độ ăn kiêng cholesterol trước khi bắt đầu dùng thuốc và tiếp tục trong suốt thời gian điều trị

5.2 Liều dùng khuyến cáo

Thông tin Chi tiết
Khoảng liều Từ 10/10 mg/ngày đến 10/80 mg/ngày
Liều Stazemid 40/10 1 viên (40/10 mg)/ngày vào buổi tối
Khoảng cách điều chỉnh liều Tối thiểu 4 tuần
Liều tối đa 10/80 mg/ngày

5.3 Liều dùng cho các đối tượng đặc biệt

Đối tượng Điều chỉnh liều
Tăng cholesterol máu đồng hợp tử gia đình 10/40 mg/ngày hoặc 10/80 mg/ngày
Suy thận nhẹ – trung bình Không cần chỉnh liều
Suy thận nặng (ClCr ≤ 30 mL/phút) Theo dõi chặt chẽ nếu dùng > 10/10 mg/ngày
Suy gan nhẹ (Child-Pugh 5-6) Không cần điều chỉnh liều
Suy gan vừa – nặng (Child-Pugh ≥ 7) Không khuyến cáo sử dụng
Người cao tuổi Không cần điều chỉnh liều

5.4 Lưu ý quan trọng

  • Liều dùng nên được cụ thể hóa cho từng bệnh nhân dựa trên nồng độ LDL-C ban đầu, mục đích điều trị và đáp ứng của bệnh nhân

  • Cần tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ

  • Không tự ý tăng, giảm liều hoặc ngừng thuốc

  • Xét nghiệm men ganlipid máu định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ


6. Tác dụng phụ có thể gặp

6.1 Tác dụng phụ thường gặp

  • Tăng ALT và/hoặc AST (men gan)

  • Đau đầu

  • Rối loạn tiêu hóa: đau bụng, khó tiêu, đầy hơi, buồn nôn

  • Đau khớp, đau cơ

  • Mệt mỏi, suy nhược

6.2 Tác dụng phụ ít gặp hơn

  • Chóng mặt

  • Phát ban, ngứa

  • Rối loạn giấc ngủ, mất ngủ

  • Tăng CK máu, tăng bilirubin máu

  • Phù ngoại biên

6.3 Tác dụng phụ nghiêm trọng (hiếm gặp)

  • Bệnh cơ (tổn thương cơ)

  • Tiêu cơ vân – một tình trạng nguy hiểm có thể dẫn đến suy thận

  • Tổn thương gan nghiêm trọng

  • Tăng đường huyết (đã được báo cáo với statin)

Khi xuất hiện các triệu chứng bất thường như đau cơ không rõ nguyên nhân, yếu cơ, nước tiểu sẫm màu, hoặc vàng da, cần ngưng thuốc và liên hệ ngay với bác sĩ.


7. Chống chỉ định và thận trọng

7.1 Chống chỉ định

Stazemid 40/10 không được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc

  • Bệnh gan thể hoạt động hoặc tăng transaminase huyết tương kéo dài không rõ nguyên nhân

  • Phụ nữ mang thaicho con bú

  • Dùng kết hợp với các thuốc ức chế mạnh CYP3A4 (như itraconazole, ketoconazole, erythromycin, clarithromycin, thuốc ức chế protease HIV…)

7.2 Thận trọng khi sử dụng

  • Suy thận nặng: Theo dõi chặt chẽ nếu dùng liều cao hơn 10/10 mg/ngày

  • Suy gan vừa – nặng: Không khuyến cáo sử dụng

  • Người có yếu tố nguy cơ tiêu cơ vân: Người cao tuổi, suy thận, suy giáp, tiền sử bệnh cơ

  • Bệnh nhân đang dùng các thuốc tương tác: Cần điều chỉnh liều hoặc theo dõi chặt chẽ

  • Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp

  • Để xa tầm tay trẻ em


8. Tương tác thuốc

8.1 Các thuốc chống chỉ định kết hợp

Nhóm thuốc / Chất Tác động
Thuốc ức chế mạnh CYP3A4 (Itraconazole, Ketoconazole, Erythromycin, Clarithromycin, HIV protease inhibitors…) Tăng nồng độ Simvastatin, nguy cơ tiêu cơ vân
Gemfibrozil Tăng tổng nồng độ Ezetimibe ~1,7 lần
Cyclosporine Tăng nguy cơ tác dụng phụ
Danazol Tăng nguy cơ tác dụng phụ

8.2 Các thuốc cần thận trọng

Nhóm thuốc Tác động
Fibrate Không nên kết hợp cho đến khi có nghiên cứu thêm
Amiodarone Tăng nguy cơ bệnh cơ/Tiêu cơ vân
Verapamil, Diltiazem, Amlodipine Tăng nguy cơ bệnh cơ
Cholestyramine Giảm AUC của Ezetimibe khoảng 55%
Acid Fusidic Tăng nguy cơ bệnh cơ
Colchicine Tăng nguy cơ bệnh cơ và tiêu cơ vân
Nước ép bưởi Ức chế chuyển hóa Simvastatin

8.3 Khuyến cáo

  • Luôn thông báo cho bác sĩ danh sách các thuốc đang sử dụng (bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm chức năng và thảo dược)

  • Tránh uống nước ép bưởi trong thời gian điều trị

  • Không tự ý phối hợp với các thuốc khác mà không có chỉ định của bác sĩ


9. Đối tượng nào nên sử dụng Stazemid 40/10?

9.1 Người bị tăng cholesterol máu nguyên phát

Đây là đối tượng sử dụng Stazemid 40/10 phổ biến nhất. Thuốc giúp giảm LDL-C (cholesterol xấu)tăng HDL-C (cholesterol tốt), từ đó làm giảm nguy cơ xơ vữa động mạch và các biến cố tim mạch.

9.2 Người bị rối loạn lipid máu hỗn hợp

Ở những bệnh nhân có cả cholesterol và triglyceride tăng cao, Stazemid 40/10 với cơ chế tác động kép giúp kiểm soát toàn diện các chỉ số lipid máu.

9.3 Người bị tăng cholesterol máu gia đình đồng hợp tử (HoFH)

Stazemid 40/10 (liều 10/40 mg/ngày hoặc 10/80 mg/ngày) được chỉ định để giảm mức tăng cao cholesterol toàn phần và LDL-C ở bệnh nhân mắc bệnh lý di truyền hiếm gặp này.

9.4 Người không đạt mục tiêu lipid với Statin đơn trị hoặc liều thấp hơn

Những bệnh nhân đã sử dụng statin (như Simvastatin đơn độc) nhưng chưa đạt được mục tiêu lipid máu có thể được chuyển sang Stazemid 40/10 để tăng hiệu quả điều trị nhờ cơ chế bổ sung của Ezetimibe.

9.5 Người có nguy cơ tim mạch cao

Bệnh nhân có nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch như tiểu đường, tăng huyết áp, hút thuốc lá, tiền sử gia đình có bệnh tim mạch sớm sẽ được hưởng lợi từ việc kiểm soát lipid máu chặt chẽ với Stazemid 40/10.


10. Stazemid 40/10 giá bao nhiêu? Mua ở đâu?

10.1 Giá tham khảo

Giá của Stazemid 40/10 có sự dao động tùy theo nhà thuốc và thời điểm:

  • Hộp 3 vỉ x 10 viên: Khoảng 198.000đ – 245.000đ

Mức giá có thể thay đổi tùy theo từng nhà thuốc, chương trình khuyến mãi và cước phí vận chuyển.

10.2 Địa điểm mua

Stazemid 40/10 là thuốc kê đơn (Rx), người bệnh cần có đơn thuốc của bác sĩ để mua tại:

  • Các nhà thuốc bệnh viện và nhà thuốc lớn trên toàn quốc

  • Nhà thuốc Bạch Mai
  • Các nhà thuốc uy tín khác có giấy phép kinh doanh thuốc kê đơn

Lưu ý quan trọng: Đây là thuốc kê đơn, không nên mua và sử dụng khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Thuốc này chỉ bán theo đơn của bác sĩ. Chỉ mua tại các nhà thuốc uy tín để đảm bảo chất lượng, nguồn gốc sản phẩm và hạn sử dụng.

10.3 Thông tin sản phẩm

Thông tin Chi tiết
Tên sản phẩm Stazemid 40/10
Hoạt chất Simvastatin 40mg + Ezetimibe 10mg
Nhà sản xuất Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi (Savipharm)
Số đăng ký VD-34737-20
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên
Xuất xứ Việt Nam

11. Stazemid 40/10 và các hàm lượng khác

Stazemid là dòng sản phẩm kết hợp Simvastatin và Ezetimibe của Savipharm với các hàm lượng khác nhau:

Sản phẩm Simvastatin Ezetimibe Số đăng ký
Stazemid 10/10 10 mg 10 mg VD-24278-16
Stazemid 20/10 20 mg 10 mg VD-24279-16
Stazemid 40/10 40 mg 10 mg VD-34737-20

Việc lựa chọn hàm lượng phụ thuộc vào mức độ tăng lipid và chỉ định của bác sĩ. Stazemid 40/10 thường được sử dụng khi bệnh nhân cần giảm LDL-C nhiều hơn hoặc khi liều 20/10 chưa đạt được mục tiêu điều trị.


12. Câu hỏi thường gặp

12.1 Stazemid 40/10 có phải là thuốc kê đơn không?

Có. Stazemid 40/10 là thuốc kê đơn (Rx), chỉ được bán khi có chỉ định của bác sĩ. Người bệnh không nên tự ý sử dụng mà cần thăm khám và được tư vấn bởi bác sĩ.

12.2 Stazemid 40/10 có tác dụng gì?

Stazemid 40/10 có tác dụng giảm cholesterol toàn phần, LDL-C (cholesterol xấu), Apo B, triglyceridetăng HDL-C (cholesterol tốt), từ đó làm giảm nguy cơ xơ vữa động mạch và các biến cố tim mạch.

12.3 Stazemid 40/10 uống vào lúc nào?

Nên uống Stazemid 40/10 một lần duy nhất vào buổi tối. Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn

12.4 Stazemid 40/10 có tác dụng phụ không?

Có. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm tăng men gan, đau đầu, đau cơ, rối loạn tiêu hóa. Hiếm gặp hơn là tiêu cơ vân, bệnh cơ, tổn thương gan nghiêm trọng. Cần thông báo cho bác sĩ nếu gặp bất kỳ tác dụng phụ nào.

12.5 Phụ nữ có thai dùng Stazemid 40/10 được không?

Không. Stazemid 40/10 chống chỉ định cho phụ nữ mang thai và cho con bú.

12.6 Có thể uống Stazemid 40/10 cùng với nước ép bưởi không?

Không. Nước ép bưởi có thể ức chế chuyển hóa Simvastatin, làm tăng nồng độ thuốc trong máutăng nguy cơ tác dụng phụ, đặc biệt là tiêu cơ vân. Nên tránh uống nước ép bưởi trong thời gian điều trị.

12.7 Stazemid 40/10 cần dùng trong bao lâu?

Stazemid 40/10 thường được sử dụng lâu dài để duy trì mục tiêu lipid máu. Việc sử dụng cần tuân thủ theo chỉ định và theo dõi của bác sĩ. Bệnh nhân cần tái khám định kỳ để đánh giá hiệu quả và điều chỉnh liều phù hợp.

12.8 Cần làm gì khi quên liều Stazemid 40/10?

Nếu quên một liều, nếu nhớ ra trong ngày, có thể uống ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến giờ uống liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo đúng giờ. Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

12.9 Stazemid 40/10 có dùng được cho trẻ em không?

Không. Stazemid 40/10 chỉ dùng cho người lớn, không dùng cho trẻ em.


13. Kết luận

Stazemid 40/10 là thuốc kết hợp hai hoạt chất Simvastatin 40mgEzetimibe 10mg, do Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi (Savipharm) sản xuất. Với cơ chế tác động kép – ức chế tổng hợp cholesterol nội sinh và ức chế hấp thu cholesterol từ ruột – sản phẩm mang lại nhiều lợi ích cho người bệnh:

Điều trị tăng lipid máu nguyên phát và hỗn hợp – Kiểm soát toàn diện các chỉ số mỡ máu

Giảm cholesterol xấu (LDL-C), Apo B, Triglyceride – Loại bỏ các yếu tố nguy cơ chính gây xơ vữa động mạch

Tăng cholesterol tốt (HDL-C) – Bảo vệ mạch máu, giảm nguy cơ tim mạch

Điều trị tăng cholesterol máu gia đình đồng hợp tử – Hỗ trợ các phương pháp điều trị giảm lipid máu khác

Giảm nguy cơ biến cố tim mạch – Ngăn ngừa nhồi máu cơ tim, đột quỵ và tử vong do bệnh động mạch vành

Sản xuất trong nước, chất lượng đạt chuẩn – Xuất xứ Việt Nam, số đăng ký VD-34737-20

Với sự kết hợp hoàn hảo giữa hai cơ chế bổ sung, Stazemid 40/10 là giải pháp tối ưu cho những người bị tăng cholesterol máu và rối loạn lipid máu hỗn hợp, đặc biệt là những bệnh nhân chưa đạt mục tiêu điều trị với statin đơn độc hoặc liều thấp hơn.

Tuy nhiên, người dùng cần tuân thủ đúng liều lượng, kết hợp với chế độ ăn uống lành mạnh và lưu ý các chống chỉ định, tương tác thuốc. Đặc biệt, Stazemid 40/10 là thuốc kê đơn, cần được sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ với xét nghiệm lipid máu và men gan định kỳ. Nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào như đau cơ không rõ nguyên nhân, cần ngưng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ ngay.


Bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên của bác sĩ. Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng và tham khảo ý kiến chuyên gia y tế khi cần thiết.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo