Trong hệ thống danh mục MIMS Việt Nam (cập nhật mới nhất cho năm 2026), nhóm Gan & mật (Cholagogues, Cholelitholytics & Hepatic Protectors) bao gồm các thuốc hỗ trợ chức năng gan, điều trị các bệnh lý đường mật và bảo vệ tế bào gan khỏi các tác nhân gây hại [1].
Dưới đây là các phân nhóm chi tiết theo danh mục MIMS 2026:
1. Thuốc bảo vệ gan (Hepatic Protectors)
Đây là nhóm phổ biến nhất, tập trung vào việc phục hồi tế bào gan và hạ men gan.
- Silymarin/Silybin: Chiết xuất từ cây Kế sữa, giúp ổn định màng tế bào gan và chống oxy hóa. (Ví dụ: Legalon).
- L-Ornithine L-Aspartate (LOLA): Hỗ trợ chu trình giải độc amoniac, dùng trong viêm gan hoặc tiền hôn mê gan (Ví dụ: Hepa-Merz).
- Phospholipid đậu nành: Giúp tái tạo cấu trúc màng tế bào gan (Ví dụ: Essentiale Forte).
- Biphenyldimethyl dicarboxylate: Hỗ trợ hạ men gan (ALT/AST) do rượu hoặc thuốc.
2. Thuốc tan sỏi mật (Cholelitholytics)
Dành cho bệnh nhân có sỏi túi mật kích thước nhỏ và không muốn phẫu thuật.
- Hoạt chất: Ursodeoxycholic Acid (UDCA).
- Công dụng: Làm giảm bão hòa cholesterol trong mật, giúp hòa tan sỏi cholesterol dần dần.
3. Thuốc thông mật & Lợi mật (Cholagogues & Choleretics)
Kích thích gan sản xuất mật hoặc kích thích túi mật co bóp để đẩy mật xuống ruột.
- Thảo dược: Actiso (Cynara scolymus), Nghệ (Curcumin).
- Hóa dược: Hymecromone.
- Chỉ định: Điều trị triệu chứng đầy bụng, khó tiêu do rối loạn bài tiết mật.
4. Thuốc hỗ trợ giải độc gan
- Arginine: Giúp tăng cường chuyển hóa amoniac thành urea để đào thải ra ngoài.
- Ademetionine (SAMe): Dùng trong điều trị ứ mật trong gan.
5. Lưu ý quan trọng (2026)
- Chống chỉ định: Các thuốc thông mật không được dùng khi có tắc nghẽn đường mật hoàn toàn (do sỏi lớn hoặc u) [1].
- Phối hợp điều trị: MIMS 2026 nhấn mạnh các thuốc bảo vệ gan chỉ là liệu pháp hỗ trợ. Trong viêm gan B hoặc C, bệnh nhân bắt buộc phải dùng thuốc kháng virus theo chỉ định [1].
- Tra cứu: Bạn có thể xem chi tiết biệt dược tại chương “Hệ Tiêu Hóa”, mục “Thuốc thông mật & bảo vệ gan” trên MIMS Việt Nam.