Femadex 10 H30v

6 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị mỡ máu

Đối tượng sử dụng Người lớn từ 18 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Không được dùng
Cách dùng Uống sau bữa ăn tối
Hoạt chất ,
Danh mục Thuốc trị rối loạn lipid máu
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Bồ Đào Nha
Quy cách Hộp 6 vỉ x 5 viên
Dạng bào chế Viên nang cứng
Thương hiệu Atlantic Pharma
Mã SKU SP03802
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 560110439323

Femadex 10 là thuốc kê đơn thuộc nhóm điều trị rối loạn lipid máu (hạ mỡ máu), được bào chế dưới dạng viên nang cứng. Femadex 10 với công thức phối hợp cố định giữa hai hoạt chất có cơ chế tác động khác nhau nhưng bổ trợ lẫn nhau. Sự kết hợp này không chỉ giúp tăng cường hiệu quả hạ mỡ máu mà còn mang lại sự tiện lợi cho người bệnh khi chỉ cần sử dụng một viên duy nhất mỗi ngày.

Sản phẩm đang được chú ý, có 6 người thêm vào giỏ hàng & 20 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Femadex 10: Giải pháp kép kiểm soát cholesterol và bảo vệ sức khỏe tim mạch

Rối loạn lipid máu (mỡ máu cao) đang trở thành một trong những vấn đề sức khỏe phổ biến nhất tại Việt Nam, là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến các bệnh lý tim mạch nguy hiểm như nhồi máu cơ tim, đột quỵ và bệnh mạch vành. Trong bối cảnh đó, Femadex 10 nổi lên như một giải pháp điều trị kép với sự kết hợp của hai hoạt chất hạ lipid máu hàng đầu: Rosuvastatin và Ezetimibe.

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về thuốc Femadex 10 – từ thành phần, công dụng, liều dùng đến những lưu ý quan trọng khi sử dụng.


1. Femadex 10 là thuốc gì?

Femadex 10 là thuốc kê đơn thuộc nhóm điều trị rối loạn lipid máu (hạ mỡ máu), được bào chế dưới dạng viên nang cứng. Đây là sản phẩm của Atlantic Pharma – Producoes Farmaceuticas S.A. (Bồ Đào Nha), do Công ty cổ phần Dược phẩm Việt An đăng ký lưu hành tại Việt Nam.

Điểm đặc biệt của Femadex 10 nằm ở công thức phối hợp cố định giữa hai hoạt chất có cơ chế tác động khác nhau nhưng bổ trợ lẫn nhau. Sự kết hợp này không chỉ giúp tăng cường hiệu quả hạ mỡ máu mà còn mang lại sự tiện lợi cho người bệnh khi chỉ cần sử dụng một viên duy nhất mỗi ngày.


2. Thành phần của Femadex 10

Mỗi viên nang cứng Femadex 10 chứa hai hoạt chất chính với hàm lượng tiêu chuẩn:

Hoạt chất Hàm lượng Dạng tồn tại
Rosuvastatin 10 mg Dưới dạng rosuvastatin calci 10,417mg
Ezetimibe 10 mg

Ngoài ra, thuốc còn chứa các tá dược vừa đủ để tạo dạng bào chế viên nang cứng.

2.1. Rosuvastatin 10mg là gì?

Rosuvastatin là một hoạt chất thuộc nhóm statin – nhóm thuốc ức chế HMG-CoA reductase. Đây là enzyme đóng vai trò then chốt trong quá trình sinh tổng hợp cholesterol tại gan. Bằng cách ức chế enzyme này, Rosuvastatin làm giảm sản xuất cholesterol nội sinh, đồng thời tăng số lượng thụ thể LDL trên bề mặt tế bào gan để tăng cường thu nhận và đào thải LDL-cholesterol (cholesterol “xấu”) ra khỏi máu.

2.2. Ezetimibe 10mg là gì?

Ezetimibe là một thuốc hạ lipid máu có cơ chế hoàn toàn khác so với statin. Thay vì ức chế sản xuất cholesterol tại gan, Ezetimibe tác động tại ruột non, ức chế chọn lọc protein vận chuyển NPC1L1 – yếu tố giúp hấp thu cholesterol và phytosterol từ thức ăn. Nhờ đó, lượng cholesterol được hấp thu vào cơ thể giảm đáng kể, gan phải sử dụng cholesterol dự trữ trong máu để bù đắp, từ đó làm giảm nồng độ cholesterol toàn phần và LDL-C.


3. Công dụng và chỉ định của Femadex 10

Xem thêm

Femadex 10 được chỉ định trong các trường hợp sau:

3.1. Điều trị tăng cholesterol máu nguyên phát

Đây là chỉ định chính của thuốc. Femadex 10 được sử dụng như một biện pháp hỗ trợ chế độ ăn nhằm kiểm soát tình trạng tăng cholesterol máu nguyên phát. Thuốc đặc biệt phù hợp với những bệnh nhân đã được điều trị bằng các thành phần riêng lẻ (Rosuvastatin và Ezetimibe) với liều tương đương nhưng chưa đạt được hiệu quả mong muốn.

Hiệu quả điều trị của Femadex 10 thể hiện qua việc:

  • Giảm cholesterol toàn phần

  • Giảm LDL-cholesterol (cholesterol “xấu”)

  • Giảm triglycerid (chất béo trung tính)

  • Tăng nhẹ HDL-cholesterol (cholesterol “tốt”)

3.2. Dự phòng biến cố tim mạch

Femadex 10 còn được chỉ định để giảm nguy cơ xảy ra các biến cố tim mạch ở bệnh nhân mắc bệnh mạch vành hoặc có tiền sử hội chứng mạch vành cấp. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những người đã từng bị nhồi máu cơ tim hoặc đau thắt ngực không ổn định, khi nguy cơ tái phát vẫn còn rất cao.


4. Liều dùng và cách dùng Femadex 10

4.1. Liều dùng khuyến cáo

Đối tượng Liều dùng
Người lớn 1 viên/lần/ngày
Thời điểm uống Có thể uống cùng bữa ăn hoặc cách xa bữa ăn
Thời gian Uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày

Lưu ý quan trọng: Femadex 10 không được sử dụng để khởi đầu điều trị. Bác sĩ sẽ chỉ định dùng các thành phần riêng lẻ trước, sau đó mới chuyển sang dạng phối hợp khi đã xác định được liều phù hợp. Khi cần điều chỉnh liều, cũng nên sử dụng các thành phần riêng lẻ thay vì thay đổi liều của dạng phối hợp.

Tương tác với thuốc cô lập acid mật: Nếu đang dùng các thuốc như cholestyramine, nên uống Femadex 10 trước 2 giờ hoặc sau 4 giờ so với thời điểm dùng thuốc cô lập acid mật.

4.2. Liều dùng cho đối tượng đặc biệt

Đối tượng Khuyến cáo
Trẻ em (< 18 tuổi) Chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn và hiệu quả
Người cao tuổi Không cần chỉnh liều, nhưng nên bắt đầu bằng dạng đơn chất
Suy thận nhẹ – trung bình Không cần điều chỉnh liều
Suy thận trung bình – nặng Nên khởi đầu với rosuvastatin 5 mg
Suy thận nặng (ClCr < 30 ml/phút) Chống chỉ định
Suy gan nhẹ Không cần chỉnh liều
Suy gan trung bình Không khuyến cáo sử dụng
Suy gan nặng Chống chỉ định
Người châu Á Có nguy cơ tăng nồng độ thuốc, nên bắt đầu liều thấp hơn
Người có nguy cơ bệnh cơ Nên khởi đầu rosuvastatin 5 mg, không dùng phối hợp ngay

4.3. Cách dùng

  • Uống nguyên viên với nước, không nhai hay nghiền nát

  • Nên uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày để tạo thói quen và duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu

  • Có thể uống trong hoặc ngoài bữa ăn


5. Chống chỉ định

Mytropine 5ml
Thuốc nhỏ mắt Mytropine 5ml: Công dụng, liều dùng và những...
0

Femadex 10 không được sử dụng trong các trường hợp sau:

  1. Dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc

  2. Bệnh gan tiến triển hoặc men gan tăng kéo dài không rõ nguyên nhân (> 3 lần giới hạn bình thường)

  3. Phụ nữ mang thai, đang cho con bú hoặc có khả năng mang thai mà không áp dụng biện pháp tránh thai hiệu quả

  4. Suy thận nặng (độ thanh thải creatinin < 30 ml/phút)

  5. Bệnh cơ (bệnh lý về cơ)

  6. Đang sử dụng đồng thời với cyclosporin


6. Tác dụng phụ của Femadex 10

Giống như hầu hết các thuốc, Femadex 10 có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn. Tần suất và mức độ khác nhau tùy thuộc vào cơ địa từng người.

6.1. Tác dụng phụ thường gặp

  • Đau đầu

  • Chóng mặt

  • Táo bón

  • Buồn nôn

  • Đau bụng

  • Tiêu chảy

  • Đau cơ

  • Suy nhược, mệt mỏi

  • Đái tháo đường (liên quan đến rosuvastatin)

6.2. Tác dụng phụ ít gặp

  • Giảm cảm giác thèm ăn

  • Rối loạn giấc ngủ (mất ngủ, ác mộng)

  • Trầm cảm nhẹ

  • Đỏ bừng, tăng huyết áp

  • Khô miệng

  • Viêm dạ dày, khó tiêu

  • Ngứa, phát ban, mề đay

  • Đau khớp

  • Phù ngoại vi

  • Sỏi mật (do ezetimibe)

  • Giảm tiểu cầu

6.3. Tác dụng phụ hiếm gặp

  • Phản ứng quá mẫn (phù mạch)

  • Viêm tụy

  • Tăng men gan

  • Bệnh cơ, viêm cơ

  • Hội chứng giống lupus

  • Rách cơ

  • Tăng nguy cơ tổn thương cơ khi phối hợp thuốc

  • Trào ngược dạ dày – thực quản

6.4. Tác dụng phụ rất hiếm gặp

  • Tiêu cơ vân (tình trạng phân hủy cơ nghiêm trọng)

  • Viêm gan

  • Vàng da

  • Viêm đa dây thần kinh

  • Mất trí nhớ

  • Tiểu máu

  • Rối loạn chức năng sinh dục (ví dụ vú to ở nam)

6.5. Tác dụng phụ chưa xác định tần suất

  • Bệnh lý thần kinh ngoại biên

  • Ho, khó thở

  • Hồng ban đa dạng

  • Hội chứng Stevens-Johnson

  • Hội chứng DRESS (phản ứng thuốc nặng có tăng bạch cầu ái toan)

  • Một số phản ứng dị ứng nặng (sốc phản vệ)

  • Mệt mỏi, đau ngực

  • Phù nề

Cảnh báo: Femadex 10 có thể gây các tác dụng không mong muốn trên hệ cơ xương như đau cơ, bệnh cơ và hiếm gặp hơn là tiêu cơ vân. Đây là một biến chứng nguy hiểm có thể dẫn đến suy thận cấp. Do đó, cần theo dõi chặt chẽ các triệu chứng đau cơ, yếu cơ hoặc chuột rút trong quá trình điều trị.


7. Tương tác thuốc

Femadex 10 có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác, làm thay đổi hiệu quả hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ.

7.1. Chống chỉ định phối hợp

Thuốc Tương tác
Cyclosporin Làm tăng nồng độ rosuvastatin trong máu khoảng 7 lần

7.2. Không khuyến cáo phối hợp

Thuốc Tương tác
Thuốc ức chế protease (điều trị HIV, viêm gan C) Làm tăng nồng độ rosuvastatin, tăng nguy cơ tổn thương cơ, tiêu cơ vân
Gemfibrozil Làm tăng gấp đôi nồng độ rosuvastatin trong máu

7.3. Các tương tác khác cần lưu ý

 
 
Thuốc Tương tác
Thuốc kháng acid chứa nhôm/magie hydroxyd Làm giảm khoảng 50% nồng độ rosuvastatin. Nên uống Femadex trước antacid 2 giờ
Warfarin / thuốc chống đông coumarin Có thể làm tăng INR, cần theo dõi
Erythromycin Làm giảm khoảng 20% AUC và 30% Cmax của rosuvastatin
Cholestyramine Làm giảm khoảng 55% AUC của tổng ezetimibe
Thuốc tránh thai đường uống Rosuvastatin có thể tăng AUC của ethinyl estradiol khoảng 26% và norgestrel khoảng 34%

8. Lưu ý quan trọng khi sử dụng Femadex 10

8.1. Theo dõi men cơ (Creatine Kinase – CK)

Cần theo dõi chỉ số CK trong các trường hợp:

  • Trước khi bắt đầu điều trị ở người có yếu tố nguy cơ tiêu cơ vân như: suy thận, suy giáp, tiền sử cá nhân hoặc gia đình mắc bệnh cơ di truyền, tiền sử tổn thương cơ do statin hoặc fibrate, nghiện rượu, tuổi trên 70, hoặc dùng thuốc có khả năng tương tác

  • Khi xuất hiện triệu chứng nghi ngờ tổn thương cơ trong thời gian điều trị

  • Nếu CK tăng trên 5 lần giới hạn trên bình thường hoặc triệu chứng nặng dù CK không tăng nhiều, cần ngưng điều trị

8.2. Theo dõi chức năng gan

Femadex 10 cần thận trọng ở người uống nhiều rượu hoặc có tiền sử bệnh gan. Cần xét nghiệm chức năng gan trước khi bắt đầu điều trị và khi có chỉ định lâm sàng. Cân nhắc ngưng thuốc hoặc giảm liều nếu transaminase tăng kéo dài trên 3 lần giới hạn trên bình thường.

8.3. Một số lưu ý khác

  • Thận trọng ở người có yếu tố nguy cơ gây tiêu cơ vân như nhiễm khuẩn nặng, tụt huyết áp, phẫu thuật lớn, chấn thương, rối loạn chuyển hóa – nội tiết – điện giải nặng

  • Người tăng cholesterol do suy giáp hoặc hội chứng thận hư cần điều trị nguyên nhân trước khi bắt đầu dùng Femadex 10

  • Ở người dùng đồng thời ezetimibe với statin, đã ghi nhận tăng transaminase kéo dài (≥ 3 lần giới hạn trên bình thường). Cần theo dõi chức năng gan định kỳ

  • Đã ghi nhận một số phản ứng da nặng khi dùng rosuvastatin, bao gồm hội chứng Stevens-Johnson

  • Bệnh nhân có nguy cơ đái tháo đường cần được theo dõi chặt chẽ

8.4. Phụ nữ mang thai và cho con bú

Chống chỉ định tuyệt đối sử dụng Femadex 10 cho phụ nữ mang thai và đang cho con bú.

8.5. Xử trí khi quá liều

Các báo cáo về phản ứng bất lợi khi dùng quá liều Femadex 10 thường không nghiêm trọng. Tuy nhiên, nếu nghi ngờ quá liều, cần đến cơ sở y tế để được điều trị triệu chứng và hỗ trợ kịp thời.

8.6. Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.


9. Cơ chế tác dụng của Femadex 10

9.1. Dược lực học

Sự kết hợp giữa Rosuvastatin và Ezetimibe tạo ra hiệu quả hiệp đồng trong việc hạ cholesterol:

  • Ezetimibe ức chế hấp thu cholesterol tại ruột, làm giảm lượng cholesterol đưa vào gan

  • Rosuvastatin ức chế sản xuất cholesterol tại gan và tăng thu nhận LDL từ máu

Hai cơ chế này bổ trợ cho nhau, giúp kiểm soát cholesterol hiệu quả hơn so với việc chỉ sử dụng một loại thuốc đơn lẻ.

9.2. Dược động học

Rosuvastatin:

  • Hấp thu: Nồng độ đỉnh trong máu đạt sau khoảng 5 giờ; sinh khả dụng khoảng 20%

  • Phân bố: Tập trung nhiều ở gan; gần 90% gắn với protein huyết tương

  • Chuyển hóa: Chỉ khoảng 10% bị chuyển hóa

  • Thải trừ: Khoảng 90% qua phân, 5% qua nước tiểu; thời gian bán thải khoảng 19 giờ

Ezetimibe:

  • Hấp thu: Hấp thu nhanh, nồng độ đỉnh đạt sau 1-2 giờ (dạng liên hợp) và 4-12 giờ (dạng ban đầu); thức ăn không ảnh hưởng đáng kể

  • Phân bố: Gắn mạnh với protein huyết tương (khoảng 99,7%)

  • Chuyển hóa: Chủ yếu tại ruột non và gan

  • Thải trừ: Khoảng 78% qua phân, 11% qua nước tiểu; sau 48 giờ hầu như không còn hoạt chất trong máu


10. Giá bán và địa chỉ mua Femadex 10

10.1. Giá bán tham khảo

Femadex 10 hiện đang được bán tại các nhà thuốc trên toàn quốc. Để biết giá chính xác và các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ trực tiếp với nhà thuốc hoặc dược sĩ tư vấn.

10.2. Mua ở đâu?

Femadex 10 là thuốc kê đơn, do đó bạn cần có đơn của bác sĩ để mua thuốc. Bạn có thể mua tại:

  • Các nhà thuốc bệnh viện

  • Các nhà thuốc tư nhân uy tín

  • Nhà thuốc online chính thống (có giấy phép hoạt động)

Lưu ý: Không tự ý mua và sử dụng Femadex 10 khi chưa có chỉ định của bác sĩ.


11. Các thuốc thay thế Femadex 10

Trong trường hợp không mua được Femadex 10, bạn có thể tham khảo các sản phẩm có cùng thành phần Rosuvastatin/Ezetimibe:

Thuốc Hàm lượng Nhà sản xuất
Lypstaplus 10/10mg Rosuvastatin 10mg + Ezetimibe 10mg Medreich Limited
Lypstaplus 20/10mg Rosuvastatin 20mg + Ezetimibe 10mg Medreich Limited

Việc chuyển đổi thuốc cần có sự đồng ý và hướng dẫn của bác sĩ điều trị.


12. Ưu và nhược điểm của Femadex 10

12.1. Ưu điểm

  • Kết hợp hai hoạt chất trong một viên, tiện lợi cho người bệnh

  • Phù hợp cho người đã điều trị bằng các thành phần riêng lẻ nhưng chưa đạt hiệu quả mong muốn

  • Dạng bào chế viên nang cứng dễ sử dụng

12.2. Nhược điểm

  • Có thể gây ra các tác dụng phụ như đã liệt kê ở trên

  • Là thuốc kê đơn, không được tự ý sử dụng

  • Chống chỉ định cho nhiều đối tượng (phụ nữ có thai, cho con bú, suy gan/thận nặng…)


13. Kết luận

Femadex 10 là một lựa chọn điều trị hiệu quả cho bệnh nhân rối loạn lipid máu, đặc biệt là những người đã điều trị bằng statin hoặc ezetimibe đơn thuần nhưng chưa đạt mục tiêu cholesterol. Sự kết hợp giữa Rosuvastatin và Ezetimibe mang lại hiệu quả hạ lipid máu vượt trội nhờ cơ chế tác động kép, đồng thời mang lại sự tiện lợi khi chỉ cần uống một viên mỗi ngày.

Tuy nhiên, Femadex 10 là thuốc kê đơn và có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng như tổn thương cơ, tiêu cơ vân hoặc ảnh hưởng đến chức năng gan. Do đó, tuyệt đối không tự ý sử dụng mà phải có chỉ định và theo dõi chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa.

Nếu bạn đang có các chỉ số mỡ máu cao hoặc có nguy cơ bệnh tim mạch, hãy đến gặp bác sĩ để được tư vấn và kê đơn phù hợp. Kết hợp điều trị bằng thuốc với chế độ ăn uống lành mạnh, tập thể dục đều đặn và lối sống khoa học là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe tim mạch bền vững.


Bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn y tế. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo