PM Procare

82 đã xem

246.120/Hộp

Công dụng

Bổ sung DHA, vitamin

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 12 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Uống trong bữa ăn
Hoạt chất , , , , , , , , , , , , , , ,
Danh mục Vitamin & khoáng chất
Thuốc kê đơn Không
Xuất xứ Australia
Quy cách Hộp 1 lọ x 30 viên
Dạng bào chế Viên nang mềm
Thương hiệu Catalent
Mã SKU SP01260
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký VN-21222-18

Thực phẩm bổ sung PM Procare dùng cho phụ nữ mang thai và nuôi con bú để đáp ứng nhu cầu DHA, EPA, Vitamin và khoáng chất của cơ thể người phụ nữ tăng lên trong thời kỳ này..

Tìm cửa hàng Mua theo đơn Chat với dược sĩ Tư vấn thuốc & đặt hàng Thuốc này chỉ dùng theo đơn của bác sĩ. Mời bạn Chat Facebook với dược sĩ hoặc đến nhà thuốc để được tư vấn.
Sản phẩm đang được chú ý, có 4 người thêm vào giỏ hàng & 17 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Bạn đang muốn tìm hiểu về thuốc PM Procare được chỉ định điều trị cho bệnh gì? Những lưu ý quan trọng phải biết trước khi dùng thuốc PM Procare và giá bán thuốc PM Procare tại hệ thống nhà thuốc Bạch Mai?. Hãy cùng Nhà thuốc Bạch Mai tham khảo thông tin chi tiết về thuốc PM Procare qua bài viết ngay sau đây nhé !

PM Procare là thuốc gì ?

PM Procare là thuốc không dùng theo đơn, được sử dụng cho phụ nữ mang thai và nuôi con bú để đáp ứng nhu cầu DHA, EPA, Vitamin và khoáng chất của cơ thể người phụ nữ tăng lên trong thời kỳ này.

Thành phần của thuốc PM Procare

Dầu cá tự nhiên (Cá ngừ)
(Tương đương với Omega-3 marine triglycerides 160mg)
(Tương đương với Docosahexaenoic acid – DHA 130mg)
(Tương đương với Eicosapentaenoic acid – EPA 30mg)
500mg
Sắt (từ Ferrous fumarate) 5mg
Calcium pant othenate
(Tương đương với Pantothenic acid 4.5mg)
5mg
Kẽm (từ Zinc sulfate monohydrate) 8mg
Magiê (từ Magnesium oxide -heavy) 28.5mg
Canxi (từ Calcium hydrogen phosphate) 46mg
Dunaliella salina
(Tương đương Betacarotene 1mg )
3.34mg
Thiamine nitrate (vitamin B1) 5mg
Riboflavine (vitamin B2) 5mg
Nicotinamide (vitamin B3) 5mg
Pyridoxine hydrochloride
(Tương đương Pyridoxine (vitamin B6) 4.12mg)
5mg
Ascorbic Acid (vitamin C) 50mg
d-alpha-Tocopherol (vitamin E) 10IU 6.71mg
I-ốt (Từ Potassium iodide) 75mcg
Cyanocobalamin (vitamin B12) 10mcg
Colecalciferol (vitamin D3) 100IU 2.5mcg
Folic acid 400mcg

Tá dược vừa đủ cho 1 viên: Beeswax – yellow: 49mg, Soya oil: 104.4mg, Vegetable oil – hydrogenated: 147mg, Lecithin: 30mg. Thành phần tạo vỏ nang: Gelatin: 331mg, Glycerol: 160mg, Water – purified: 43mg, Titanium dioxide: 564mcg, Polysorbate 80: 300ng, Silica colloidal anhydrous: 28.2mcg, Cochineal: 1.69mg, Iron oxide red: 565mcg, Vanillin: 705mcg.

Quy cách đóng gói: Lọ thủy tinh chứa 30 viên nang mềm, nắp màu trắng.

Số đăng ký: VN-21222-18

Công dụng của thuốc PM Procare

Xem thêm

PM  Procare, thuốc dùng cho phụ nữ mang thai và nuôi con bú để đáp ứng nhu cầu DHA, EPA, vitamin và khoáng chất của cơ thể người phụ nữ tăng lên trong thời kỳ này.

Cách dùng – liều dùng của thuốc PM Procare

 Uống 1 viên mỗi ngày.

Không dùng thuốc PM Procare trong trường hợp sau

Ramipril GP 2.5mg
Bạn đang muốn tìm hiểu về thuốc Ramipril GP 2.5mg được chỉ...
320.000

Dị ứng/mẫn cảm: Không sử dụng nếu bị dị ứng/mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc, gồm cả dị ứng với hải sản.

Trường hợp cường giáp hoặc suy giáp: Thận trọng khi sử dụng vì i ốt có thể làm suy giáp hoặc cường giáp nặng hơn.

HIV (virus làm suy giảm hệ miễn dịch của người)/AIDS: Bổ sung kẽm có thể có tác dụng tiêu cực nếu người đó bị HIV/AIDS. Tư vấn bác sĩ trước khi sử dụng

Cảnh báo và thận trọng khi dùng thuốc PM Procare

Không dùng quá liều chỉ định.

Nếu đã có con bị dị tật ống thần kinh/nứt đốt sống.

Có chứa dầu cá, nguồn gốc từ hải sản. Những người bị dị ứng với hải sản nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

Vitamin chỉ có thể trợ giúp khi chế độ ăn thiếu Vitamin.

Trường hợp cường giáp hoặc suy giáp.

HIV/AIDS.

Tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc PM Procare

Hiếm gặp, rối loạn tiêu hóa nhẹ (táo bón, đau bụng, tiêu chảy, đầy hơi). Uống thuốc cùng hoặc ngay sau bữa ăn có thể giúp làm giảm các tác dụng này.

Tương tác thuốc và các dạng tương tác khác

Kháng sinh (Nhóm Quinolone, tetracycline): Kẽm và sắt có thể làm giảm hấp thu của các thuốc này, uống cách nhau ít nhất một giờ để tránh tương tác này.

Thuốc chống co giật (Cerebyx, Luminal, Dilantin, Myosline): Axit Folic có thể làm giảm tác dụng của các thuốc này.

Sản phẩm bổ sung sắt và canxi: ở hàm lượng cao có thể ảnh hưởng tới việc hấp thu của một số thành phần. Sử dụng thuốc ít nhất một giờ trước khi dùng sản phẩm bổ sung sắt hoặc canxi.

Caffeine: Có thể làm giảm hấp thu của một số thành phần. Uống thuốc ít nhất một giờ trước hoặc sau khi sử dụng caffeine.

Sử dụng ở phụ nữ có thai và cho con bú

An toàn khi sử dụng đúng liều khuyến nghị 01 viên mỗi ngày.

Ảnh hưởng của thuốc tới khả năng lái xe và vận hành máy móc

Chưa thấy có.

Quá liều và cách xử trí

Rối loạn tiêu hóa nhẹ (táo bón, đau bụng, tiêu chảy, đầy hơi). Trong trường hợp quá liều, có thể ngưng sử dụng thuốc và theo dõi xem có phản ứng phụ không. Nếu cần nên đợi những phản ứng phụ kết thúc trước khi tiếp tục sử dụng theo liều chỉ định.

Hạn dùng và bảo quản PM Procare

Bảo quản: Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30 độ C, để nơi khô mát, tránh nóng và ánh sáng trực tiếp. Phòng tránh ẩm.

Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.

Nguồn gốc, xuất xứ PM Procare

Nhà sản xuất: Catalent Australia Pty Ltd

Địa chỉ: 217-221 Governor Road BRAESIDE VIC 3195 Australia.

Chủ sở hữu sản phẩm: Pharmametics Products A Division of Max Biocare Pty Ltd

Địa chỉ: Level 28, No. 303 Collins Street, Melbourne VIC 3000, Australia.


Tham khảo nội dung
Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được bảo vệ !
Mua theo đơn 0822555240 Messenger Chat Zalo